Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577254-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẬT MINH TIẾN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210539357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách của Ủy ban nhân dân phường 4 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 14:55:00 đến ngày 2021-06-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,432,431,447 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ đà hầm, tấm đan cũ | 140 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông đà hầm cũ | 52,29 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt cống | 410,1076 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 212,3715 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 5,82 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 5,82 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (21 km tiếp theo) | 5,82 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,8495 | 100m3 | |
| 9 | Cát lót | 35,2637 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | 53,945 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng | 1,303 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông gối cống đá 1x2 B15 (20Mpa) | 8,49 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống D300, D400 | 0,765 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gối cống D300, D400 | 0,9001 | 100m2 | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300mm | 55 | đoạn ống | |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | 122 | đoạn ống | |
| 17 | Lắp đặt gối cống D300, D400 | 361 | cái | |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | 44 | mối nối | |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 102 | mối nối | |
| 20 | Láng vữa mối nối cống dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 21,5404 | m2 | |
| 21 | Cắt ống bê tông | 30,144 | 1m | |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gạch thẻ 4x8x18, đường kính 300mm | 7 | mối nối | |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gạch thẻ 4x8x18, đường kính 400mm | 10 | mối nối | |
| 24 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 121,8421 | m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3811 | 100m3 | |
| 26 | Cát lót móng hố ga | 7,66 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 | 7,66 | m3 | |
| 28 | Bê tông hố ga đá 1x2 B15 | 43,2882 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga | 3,6424 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông đá 1x2 khuôn hầm, nắp đan B15 (20Mpa) | 14,123 | m3 | |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà hầm | 0,7608 | 100m2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, tấm đan đường kính | 1,2718 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính | 1,4093 | tấn | |
| 34 | Sản xuất cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm | 3,1696 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 3,1696 | tấn | |
| 36 | Lắp đặt đà hầm ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 66 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện nắp hầm ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 66 | cái | |
| 38 | Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 47,2 | m2 | |
| B | HM2: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường cũ | 197,8754 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ đất đá mặt đường cũ | 142,8507 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 88,2843 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 3,4073 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 3,4073 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (21 km tiếp theo) | 3,4073 | 100m3 | |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 19,7875 | 100m2 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 dày 10cm | 1,9784 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 1 dày 10cm | 1,9784 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,0767 | 100m2 | |
| 11 | Trải lớp ni lông lót nền đường | 19,7836 | 100m2 | |
| 12 | Mặt đường bê tông đá 1x2 B25 (30Mpa) | 197,8358 | m3 | |
| C | HM3: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng ban đêm | 14 | bộ | |
| 2 | Đèn báo hiệu | 14 | bộ | |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | 0,8596 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,8596 | tấn | |
| 5 | Sản xuất hàng rào chắn | 1,008 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào chắn | 100,8 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi