Gói thầu: Sửa chữa kiến trúc tầng 4, tầng 6
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Sửa chữa kiến trúc tầng 4, tầng 6 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD của Công ty dịch vụ điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:36:00 đến ngày 2021-06-07 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 385,696,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tháo dỡ, phá dỡ kiến trúc | |||
| 1 | Tháo dỡ vách nhôm kính đoạn trục 1-2, D-E và đọan trục 4-5, B-C, tầng 6 | Mục II, chương V, phần II | 35,92 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch trục 7, 8 đoạn trục B-C và trục 7, đoạn D-E, tầng 4 | Mục II, chương V, phần II | 10,61 | m3 |
| B | Phần cải tạo kiến trúc | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài nhà | Mục II, chương V, phần II | 0,5 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công trong nhà | Mục II, chương V, phần II | 1 | 100m2 |
| 3 | Che bạt thi công các vị trí thi công | Mục II, chương V, phần II | 100 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng khung xương VTA phòng họp, đoạn trục 4-5, B-C, tầng 6 | Mục II, chương V, phần II | 17,55 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng vách VTA tiêu âm, cách âm phòng họp, đoạn trục 4-5, B-C, tầng 6 | Mục II, chương V, phần II | 17,55 | m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng vách VTC khung xương, tấm thạch cao 2 mặt đoạn trục 6-7, D-E, tầng 4 và đoạn trục 1-2, D-E, tầng 6 | Mục II, chương V, phần II | 36,74 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào vách thạch cao | Mục II, chương V, phần II | 73,48 | m2 |
| 8 | Sơn 1 nước lót, 1 nước phủ đã bả vách thạch cao | Mục II, chương V, phần II | 36,74 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II, chương V, phần II | 2,38 | m3 |
| 10 | Cung cấp, lát gạch ceramic 50x50 cm hoàn thiện sàn tầng 1, trục 7, 8, đoạn trục B-C; sàn tầng 2 trục 7, đoạn trục B-C; sàn tầng 4 trục 7, 8, đoạn trục A-C và trục 7, đoạn D-E, tầng 4 | Mục II, chương V, phần II | 3,45 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lát nền gạch ceramic 50x50 cm sửa các tầng bị nứt vỡ, cong vênh | Mục II, chương V, phần II | 50,6 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 2,0 cm, VXM M75 hoàn thiện cột trục 7,8, đoạn trục A-C và trục 7, đoạn D-E, tầng 4 | Mục II, chương V, phần II | 13,71 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng tấm thạch cao 50x50 hoàn thiện trục 7, 8, đoạn trục A-C và trục 7, đoạn D-E, tầng 4 | Mục II, chương V, phần II | 12,08 | m2 |
| 14 | Sơn không bả 1 nước lót, 2 nước phủ hoàn thiện cột trục 7, 8. đoạn trục B-C tầng 4 | Mục II, chương V, phần II | 13,71 | m2 |
| C | Phần cải tạo hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo dỡ quạt treo tường | Mục II, chương V, phần II | 7 | cái |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường để đi ngầm dây điện | Mục II, chương V, phần II | 1,87 | m2 |
| 3 | Đục bề mặt tường để đi ngầm dây điện | Mục II, chương V, phần II | 1,87 | m2 |
| 4 | Đục tường mở rộng để lắp đặt bổ sung tủ điện tổng | Mục II, chương V, phần II | 0,24 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch để đi ngầm dây điện | Mục II, chương V, phần II | 2,28 | m3 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông để đi ngầm dây điện | Mục II, chương V, phần II | 22,8 | m2 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gen cứng D20 bảo hộ dây dẫn đi ngầm | Mục II, chương V, phần II | 247 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gen cứng D32 bảo hộ dây dẫn đi ngầm | Mục II, chương V, phần II | 60 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gen cứng D40 bảo hộ dây dẫn đi ngầm | Mục II, chương V, phần II | 40 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gen cứng D50 bảo hộ dây dẫn đi ngầm | Mục II, chương V, phần II | 30 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cầu đấu chia dây 3 pha | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Mục II, chương V, phần II | 90 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Mục II, chương V, phần II | 195 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | Mục II, chương V, phần II | 60 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 | Mục II, chương V, phần II | 120 | m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II, chương V, phần II | 60 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II, chương V, phần II | 120 | m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 2x4mm2 | Mục II, chương V, phần II | 400 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 2 ruột 2x6mm2 | Mục II, chương V, phần II | 210 | m |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | Mục II, chương V, phần II | 170 | m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt dây CV 1x25mm2 | Mục II, chương V, phần II | 30 | m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt dây CVV 4 ruột 4x25mm2 | Mục II, chương V, phần II | 30 | m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt dây CVV 4 ruột 4x35mm2 | Mục II, chương V, phần II | 30 | m |
| 24 | Trát vữa XM M75 chèn ống gen âm tường | Mục II, chương V, phần II | 1,87 | m2 |
| 25 | Láng vữa XM M75 chèn ống gen âm sàn | Mục II, chương V, phần II | 2,28 | m2 |
| 26 | Trát vữa XM M75 hoàn thiện phần ống gen đi dây điện ngầm tường | Mục II, chương V, phần II | 3,37 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lát gạch ceramic 50x50 cm hoàn thiện sàn phần ống gen đi dây điện ngầm sàn | Mục II, chương V, phần II | 2,28 | m2 |
| 28 | Sơn không bả 1 nước lót, 2 nước phủ tường phần đặt ống gen đi dây điện ngầm | Mục II, chương V, phần II | 3,37 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 80A-10 kA-3P | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 100A-10 kA-4P | Mục II, chương V, phần II | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 3 pha, 50A | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 16A-4,5 kA-1P | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 20A-4,5 kA-1P | Mục II, chương V, phần II | 5 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 50A-4,5 kA-2P | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 25A-4,5 kA-1P | Mục II, chương V, phần II | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 32A-4,5 kA-1P | Mục II, chương V, phần II | 13 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 40A-4,5 kA-1P | Mục II, chương V, phần II | 4 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 63A-4,5 kA-1P | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt aptomat 63A-4,5 kA-2P | Mục II, chương V, phần II | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Mục II, chương V, phần II | 163 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt tủ nhựa âm tường 2-4 module, kích thước ≤150x200 mm | Mục II, chương V, phần II | 2 | hộp |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt tủ nhựa âm tường 4-8 module, kích thước ≤200x200 mm | Mục II, chương V, phần II | 5 | hộp |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt tủ nhựa âm tường 8-12 module, kích thước ≤300x400 mm | Mục II, chương V, phần II | 3 | hộp |
| D | Phần tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt lại máy điều hòa không khí | |||
| 1 | Tháo dỡ điều hoà để chuyển sang vị trí mới (thu hồi ống đồng cũ hỏng) | Mục II, chương V, phần II | 17 | cái |
| 2 | Lắp đặt lại máy điều hòa 2 cục, loại treo tường ở vị trí mới | Mục II, chương V, phần II | 17 | máy |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng F15,9 | Mục II, chương V, phần II | 0,51 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng F9,52 | Mục II, chương V, phần II | 0,51 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống bảo ôn 16x13mm | Mục II, chương V, phần II | 51 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống bảo ôn 10x13mm | Mục II, chương V, phần II | 51 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn cấp nguồn điều hòa 2x2,5+E1,5 | Mục II, chương V, phần II | 255 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng PVC D21 | Mục II, chương V, phần II | 51 | m |
| E | Phần vệ sinh, dọn dẹp, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vệ sinh, dọn dẹp công trình | Mục II, chương V, phần II | 0,5 | CT |
| 2 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II, chương V, phần II | 16,34 | m3 |
| 3 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Mục II, chương V, phần II | 0,16 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục II, chương V, phần II | 0,16 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục II, chương V, phần II | 0,16 | 100m3 |
| F | Phần tháo dỡ, vận chuyển bàn ghế, tủ, vách về kho Yên Viên | |||
| 1 | Ống đồng điều hòa (tạm tính) | Mục II, chương V, phần II | 50 | m |
| 2 | Dây mạng hỏng | Mục II, chương V, phần II | 100 | m |
| 3 | Bàn làm việc | Mục II, chương V, phần II | 40 | bộ |
| 4 | Ghế làm việc | Mục II, chương V, phần II | 40 | cái |
| 5 | Hộc di động | Mục II, chương V, phần II | 60 | cái |
| 6 | Vách ngăn bàn làm việc | Mục II, chương V, phần II | 184 | vách |
| 7 | Mặt bàn chữ L | Mục II, chương V, phần II | 37 | cái |
| 8 | Mặt bàn chữ nhật | Mục II, chương V, phần II | 1 | cái |
| 9 | Tủ hồ sơ | Mục II, chương V, phần II | 10 | cái |
| 10 | Giá để hồ sơ | Mục II, chương V, phần II | 40 | cái |
| 11 | Giá để tài liệu | Mục II, chương V, phần II | 2 | cái |
| 12 | Cây máy tính | Mục II, chương V, phần II | 13 | cái |
| 13 | Tủ Rack thông tin | Mục II, chương V, phần II | 3 | cái |
| 14 | Máy chiếu | Mục II, chương V, phần II | 1 | cái |
| 15 | Quạt tường | Mục II, chương V, phần II | 7 | cái |
| 16 | Ổ cắm + công tắc | Mục II, chương V, phần II | 9 | cái |
| 17 | Vách kính 6.38x2.75 | Mục II, chương V, phần II | 2 | vách |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi