Gói thầu: Gói thầu số 08 Thi công xây dựng công trình Đường Bến Kinh Trên ấp Long Khánh, xã Long Khánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm giám định chất lượng xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08 Thi công xây dựng công trình Đường Bến Kinh Trên ấp Long Khánh, xã Long Khánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 20:07:00 đến ngày 2021-06-05 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,242,311,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Chương V, E-HSMT | 2,82 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V, E-HSMT | 4 | gốc |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 8,553 | 100m3 |
| 5 | Đất dính | Chương V, E-HSMT | 400,246 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 9,935 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 14,944 | 100m3 |
| 8 | Trải vải ni lông V4tt10 | Chương V, E-HSMT | 14,609 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 1,987 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 V4 tt10 | Chương V, E-HSMT | 174,729 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 12,646 | tấn |
| B | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| C | Mố | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,333 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,432 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V, E-HSMT | 0,382 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,068 | m3 |
| D | Dầm | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 4 | Trải vải ni lông V4tt10 | Chương V, E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy V4 tt10 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| E | Đan | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,319 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,188 | 100m2 |
| 3 | Trải vải ni lông V4tt10 | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,984 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy V4 tt10 | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| F | Hạng mục: Bọng | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 1,659 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,12 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V, E-HSMT | 8,41 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,314 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,14 | m2 |
| 6 | Ống nhựa D20mm | Chương V, E-HSMT | 1 | m |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy V4 tt10 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ nắp cống v4tt10 | Chương V, E-HSMT | 0,148 | 1m3 cấu kiện |
| 9 | Đinh vít | Chương V, E-HSMT | 188 | cái |
| 10 | Gia công cấu kiện thép tấm đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện v4 tt10 | Chương V, E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện v4tt10 | Chương V, E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 0,314 | m3 |
| G | Hạng mục: Gia cố mái | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I v4tt10 | Chương V, E-HSMT | 7,776 | 100m |
| 2 | Cừ tràm liên kết | Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 3 | Thép neo | Chương V, E-HSMT | 3,774 | kg |
| 4 | Phên Tre | Chương V, E-HSMT | 27 | m2 |
| H | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 3,84 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,552 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 5 | Trải vải ni lông V4tt10 | Chương V, E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 7 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Chương V, E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi