Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:08:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:27:00 đến ngày 2021-06-08 08:08:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,781,202,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 172,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SỬA HỆ THỐNG BIỂN BÁO KM289+500 - KM364+00 | |||
| B | KM289+00 - KM293+00 | |||
| C | Móng cột | |||
| 1 | Đào đất móng cột | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 5,616 | m3 |
| 2 | Đào BTXM | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | m3 |
| 3 | CP đá dăm loại 2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | m3 |
| 4 | BTXM 16MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 5,763 | m3 |
| 5 | Lắp đặt Cọc Tiếp địa L63x63x5x1500mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 6 | Dây tiếp địa D10 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3 | m |
| 7 | Khung móng cột M12x24, dài 1,5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| D | Cột cần vươn | |||
| 1 | Lắp đặt cột cần vươn cao 6,2m, cần vươn kép L=3m và L=6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ biển báo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 6 | Biển |
| 3 | Lắp đặt biển báo lên cần vươn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 4 | Dán màng phản quang | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 8,97 | m2 |
| 5 | Sơn 2 lớp chống rỉ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 8,97 | m2 |
| 6 | Thu hồi cột biển cũ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| E | HẠNG MỤC SỬA HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC CỤC BỘ ĐOẠN KM289+1030-KM347+771 | |||
| F | KM289+00-KM293+00 THỊ XÃ BỈM SƠN (KV1) | |||
| 1 | Đào rãnh đất | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 181,805 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 52,0425 | m3 |
| 3 | Đắp cát | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 15,4875 | m3 |
| G | Lề bê tông xi măng | |||
| 1 | BTXM C20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 13,3987 | m3 |
| 2 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3,7219 | m3 |
| H | Hoàn trả sân gia cố | |||
| 1 | Đào bỏ BTXM | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 17,52 | m3 |
| 2 | BTXM C12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 7,3 | m3 |
| 3 | Nilon chống mất nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 73 | m2 |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3,65 | m3 |
| I | Rãnh xả thoát nước đoạn Km289+914 - Km290+088 | |||
| J | Rãnh xả, tấm đan | |||
| 1 | Đào bỏ gạch Blok | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | BTXM C12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 9,1 | m3 |
| 3 | BTXM tấm đúc sẵn C20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1 | m³ |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1,75 | m3 |
| 5 | Cốt thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 87,5 | Kg |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 10 | CK |
| K | Bó vỉa hàm ếch | |||
| 1 | BTXM f'c=20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 2 | BTXM f'c=12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 30,1 | Kg |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện tấm đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 5 | CK |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 10 | CK |
| 6 | Tấm chắn rác bằng gang | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| 7 | Lắp đặt bệ chắn rác | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 5 | CK |
| L | Rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép hoàn toàn H=60cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| M | Phần cống hộp qua đường ngang H=60cm đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện cống hộp qua đường ngang H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 58 | m |
| N | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 8,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2,68 | m3 |
| 3 | Bê tông XM C12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3,04 | m3 |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,62 | m3 |
| O | Di dời biển báo | |||
| 1 | Biển báo tam giác L=90cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| P | KM310+00-KM316+00 H. HOÀNG HÓA (KV2) | |||
| 1 | Đào rãnh đất | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2.183,205 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 779,005 | m3 |
| 3 | Đắp cát đầm chặt | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 303,415 | m3 |
| Q | Lề bê tông xi măng | |||
| 1 | Bê tông XM C20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 73,44 | m3 |
| 2 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 20,4 | m3 |
| R | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Đào kết cấu áo đường cũ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 16,2 | m3 |
| 2 | Bê tông XM C20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3,825 | m3 |
| 3 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2,295 | m3 |
| S | Hoàn trả sân gia cố | |||
| 1 | Đào bỏ BTXM | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 80,16 | m3 |
| 2 | BTXM C12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 33,4 | m3 |
| 3 | Nilon chống mất nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 334 | m2 |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 16,7 | m3 |
| T | Rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép hoàn toàn H=60cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 102 | m |
| U | Tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện tấm bản BTCT đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 102 | m |
| V | Rãnh chữ nhật BTCT bán lắp ghép | |||
| W | Phần rãnh chịu lực đúc sẵn H=50cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chịu lực đúc sẵn H=0,5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 43 | m |
| X | Phần rãnh chịu lực đúc sẵn H=60cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chịu lực đúc sẵn H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 160 | m |
| Y | Phần rãnh chịu lực đúc sẵn H=90cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chịu lực đúc sẵn H=0,9m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 379 | m |
| Z | Phần rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông XM 20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 36,2805 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1.990,7 | Kg |
| AA | Tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện tấm bản BTCT đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 582 | Tấm |
| AB | Phần cống hộp qua đường ngang H=60cm đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện cống hộp qua đường ngang H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 110 | m |
| AC | Phần cống hộp qua đường ngang H=130cm đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt cống hộp qua đường ngang H=1,3m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 46 | m |
| AD | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 8,57 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2,57 | m3 |
| 3 | Bê tông XM C12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 8,77 | m3 |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1,65 | m3 |
| AE | Di dời biển báo | |||
| 1 | Di dời biển báo, đèn cảnh báo loại 1 cột | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 2 | Di dời biển báo loại 2 cột | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| AF | KM331+00-KM348+00 H. QUẢNG XƯƠNG (KV3) | |||
| AG | Sửa chữa rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào rãnh đất | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 6.186,3629 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2.169,9196 | m3 |
| 3 | Đắp cát đầm chặt | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 765,7605 | m3 |
| AH | Lề bê tông xi măng | |||
| 1 | BTXM C20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 287,694 | m3 |
| 2 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 79,915 | m3 |
| AI | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Đào bỏ kết cấu áo đường cũ htb=40cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 81 | m3 |
| 2 | BTXM C20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 19,125 | m3 |
| 3 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 11,475 | m3 |
| AJ | Hoàn trả sân gia cố | |||
| 1 | Đào bỏ BTXM vỉa hè dày 10cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 352,8 | m3 |
| 2 | BTXM C12MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 147 | m3 |
| 3 | Nilon chống mất nước | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1.470 | m2 |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 73,5 | m3 |
| AK | Rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép hoàn toàn H=60cm | |||
| AL | Thân rãnh lắp ghép | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chữ nhật BTCT lắp ghép H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 513 | m |
| AM | Tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện tấm bản BTCT đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 513 | tấm |
| AN | Rãnh chữ nhật BTCT bán lắp ghép | |||
| AO | Phần rãnh chịu lực đúc sẵn H=50cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chịu lực đúc sẵn H=0,5m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 209 | m |
| AP | Phần rãnh chịu lực đúc sẵn H=60cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chịu lực đúc sẵn H=0,6m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1.956 | m |
| AQ | Phần rãnh chịu lực đúc sẵn H=90cm | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện rãnh chịu lực đúc sẵn H=0,9m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 215 | m |
| AR | Phần rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông XM C20MPa đổ tại chỗ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 76,0898 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 4.452,0682 | Kg |
| AS | Tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt hoàn thiện tấm bản BTCT đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2.380 | Tấm |
| AT | Phần cống hộp qua đường ngang H=60cm đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt, hoàn thiện cống hộp qua đường ngang H=60cm đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 77 | m |
| AU | Phần cống hộp qua đường ngang H=80cm đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển lắp đặt, hoàn thiện cống hộp qua đường ngang H=80cm đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 105 | m |
| AV | Phần cống hộp qua đường ngang H=90cm đúc sẵn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện cống hộp qua đường ngang H=90cm đúc sẵn | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 11 | m |
| AW | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 49,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 14,731 | m3 |
| 3 | Bê tông XM C12MPa đổ tại chỗ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 26,47 | m3 |
| 4 | CP Đá dăm đệm loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 4,74 | m3 |
| 5 | Cắt bê tông tường cánh cũ dày 40cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3,9 | m |
| 6 | Đục bỏ tường cánh cũ | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,378 | m3 |
| 7 | Vữa xi măngfc=8MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | m3 |
| AX | Di dời biển báo | |||
| 1 | Di dời biển báo, đèn cảnh báo loại 1 cột | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 34 | Bộ |
| 2 | Di dời biển báo loại 2 cột | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| AY | Dự phòng cho cả gói thầu (5%) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (cả gói thầu) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi