Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chính sách bảo vệ, phát triển đất trồng lúa theo Nghị định 35/2015/NĐ-CP, ngày 13/4/2015 của Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:29:00 đến ngày 2021-06-08 09:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,945,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP TRÀN | |||
| 1 | Phát rừng loại III bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,5 | 100m2 |
| 2 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan - Cấp đá IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,4019 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,4019 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4÷1m, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,4019 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 12T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,4019 | 100m3/1km |
| 6 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9466 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,4785 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,93 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,62 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,9 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,25 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,11 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,02 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,06 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 131,09 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,45 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,54 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 171,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6939 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1865 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6804 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1654 | 100m2 |
| 23 | Nilon tái sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 120,32 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4049 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,5204 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1485 | tấn |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93,38 | m2 |
| 28 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37 | m |
| 29 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0983 | 100m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,055 | 100m3 |
| 31 | Thi công tầng lọc cát | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0666 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,292 | 100m |
| 33 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,32 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,93 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào móng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1928 | 100m3 |
| 36 | Đào thanh thải đê quây | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1928 | 100m3 |
| 37 | Ống PVC D300 dẫn dòng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 38 | Máy bơm nước động cơ Diezel20CV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70 | ca |
| 39 | Hộp bảo vệ van | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Ổ khóa máy đóng mở cửa lấy nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Đắp nền bãi tập kết, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào móng, đắp lấn sang mép đường bê tông hiện trạng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m3 |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6( tận dụng mặt đường BT hiện trạng 2m) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: Mương M1 | |||
| 1 | Phá mương cũ bằng máy khoan bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112,24 | m3 |
| 2 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1224 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi ≤1000m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1224 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km đến bãi đổ thải | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1224 | 100m3/1km |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 463,37 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9923 | 100m3 |
| 7 | Rải Nilong tái sinh làm móng công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 494,744 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8553 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,8423 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 185,529 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,1843 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2604 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép thanh giằng, D | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3512 | tấn |
| 14 | Bê tông thanh giằng, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,116 | m3 |
| 15 | Lắp đặt thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 186 | cái |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2083 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,348 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: Mương M2 | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ bằng thủ công - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184,59 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 699,1 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9846 | 100m3 |
| 4 | Rải Nilong tái sinh làm móng công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.147,056 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3015 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,4117 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 430,146 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,3382 | m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,4034 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,602 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép thanh giằng, D | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8118 | tấn |
| 12 | Bê tông thanh giằng, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,58 | m3 |
| 13 | Lắp đặt thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 430 | cái |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4805 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,722 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,24 | 1m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8316 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,858 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, (PN10) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,44 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: Mương M3 | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 115,32 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8075 | 100m3 |
| 3 | Rải Nilong tái sinh làm móng công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93,94 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4026 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2208 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,1235 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,342 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9988 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0882 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép thanh giằng, D | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1052 | tấn |
| 11 | Bê tông thanh giằng, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,378 | m3 |
| 12 | Lắp đặt thanh giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0437 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,702 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG QUA ĐƯỜNG VÀ CỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,755 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1148 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5869 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2976 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5203 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0585 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 9 | Lót móng cấp phối đá dăm loại II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,92 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,44 | m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,196 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mương chịu lực | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,214 | 100m2 |
| 14 | Nilon tái sinh lót đáy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 120,9 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,62 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,34 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,3333 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,255 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | cái |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8 | m3 |
| 21 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2008 | 100m2 |
| 22 | Nilon tái sinh lót đáy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,54 | m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ỐNG HDPE | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công, Cấp đất IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 83,696 | 1m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng máy, Cấp đất IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,5326 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5481 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3388 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 400mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 23,7mm (PN10) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6635 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,56 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,59 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,85 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8735 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8294 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,615 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4534 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0428 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0558 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0285 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2035 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5296 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1376 | 100kg |
| 19 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,56 | m |
| 20 | Lắp đặt van ren - Đường kính 250mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,18 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,06 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,31 | m3 |
| 25 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6748 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7633 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2478 | tấn |
| 28 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | 1 rọ |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9645 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,9113 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,056 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cửa chia nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,495 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3744 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3304 | tấn |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,08 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,23 | m3 |
| 37 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5328 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5263 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cọc mốc báo hiệu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0192 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cọc mốc báo hiệu, M250, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,096 | m3 |
| 41 | Lắp đặt cọc mốc báo hiệu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| G | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,655 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,509 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5656 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5656 | 100m3/1km |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 212,701 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,1431 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,2701 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,5206 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0196 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,329 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 16cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,002 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm thi công xây dựng công trình | Theo quy định hiện hành | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi