Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình Chỉnh trang khu dân cư nông thôn thôn Cây Thị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564389-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình Chỉnh trang khu dân cư nông thôn thôn Cây Thị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210564341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 10:42:00 đến ngày 2021-06-04 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,035,229,073 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 129,672 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 142,6392 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 142,6392 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 1,4311 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 7,532 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 155,4 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V. E-HSMT | 253,5 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 2,7154 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 10,7734 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 164,2504 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 1,7916 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. E-HSMT | 7,0115 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 39,678 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 283 | cấu kiện |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V. E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. E-HSMT | 4,32 | m3 |
| B | Đường điện 0.4kv | |||
| C | Cột BTLT 8,5C | |||
| 1 | Cột BTLT 7,5B | Chương V. E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V. E-HSMT | 7 | cột |
| D | Móng cột MĐ-V | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V. E-HSMT | 12,096 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V. E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 7,616 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| E | Dây nhôm bọc AV70 | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 (đã tính hao hụt, độ võng 2%) | Chương V. E-HSMT | 960 | m |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm (A), tiết diện dây | Chương V. E-HSMT | 0,96 | 1km/1 dây |
| F | Xà XĐV-4 | |||
| 1 | Vật liệu làm xà | Chương V. E-HSMT | 73,6 | kg |
| 2 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà | Chương V. E-HSMT | 8 | bộ |
| G | Phụ kiện kẹp các loại | |||
| 1 | Ghíp GN-2 | Chương V. E-HSMT | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Chương V. E-HSMT | 32 | 1 bộ |
| H | Sứ đứng A30 | |||
| 1 | Sứ đứng A30 | Chương V. E-HSMT | 32 | quả |
| 2 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương V. E-HSMT | 32 | sứ |
| I | Tiếp địa RC-1 | |||
| 1 | Vật liệu làm tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 65,1 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. E-HSMT | 0,7 | 10 cọc |
| J | Thí nghiệm + đóng cắt điện | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V. E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| 2 | Chi phí đóng, cắt điện | Chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
| K | Vận chuyển đường dài cột bê tông và xà thép | |||
| 1 | Vận chuyển | Chương V. E-HSMT | 96 | 10 tấn/1km |
| L | Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế + Phí tài nguyên môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi