Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210564089-02
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210563922
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 10:41:00 đến ngày 2021-06-04 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,636,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : TUYẾN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 39,7997 100m3
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12,685 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 429,532 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 115,9 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,4312 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1979 100m3
7 Đào tường chắn, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,31 m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34,1368 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7091 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,3823 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,9212 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,288 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,2261 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,2261 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 44,2261 100m3
16 Mua đất để đắp K90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.298,792 m3
17 Mua đất để đắp K95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.290,4131 m3
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.708,19 m3
19 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.694,6 m
20 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 673,65 m
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,78 m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,1319 100m3
23 Nilon chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17.045,48 m2
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,9385 100m2
B GỜ CHẮN BÁNH
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,44 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,5324 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5887 tấn
4 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 500,48 m2
C TƯỜNG BÓ GÁY
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56,2 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 225,33 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 855,19 m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,0706 100m2
5 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,53 m2
D HẠNG MỤC : THOÁT NƯỚC
E CỐNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,534 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,295 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,3347 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33,731 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,0359 100m3
6 Đắp đất đê quây bằng cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0306 100m3
7 Đắp đất đê quây bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2758 100m3
8 Đào phá đê quây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3064 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0882 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,7943 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1991 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,792 100m3
13 Phá dỡ cống hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1736 100m3
14 Vận chuyển kết cấu phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1994 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1994 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1994 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4828 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4828 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4828 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0607 100m3
21 Đắp đệm cát lót móng bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5459 100m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,6 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 311,26 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 65,73 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,91 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,69 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,71 m3
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,711 100m2
29 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0106 tấn
30 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0257 tấn
F TẤM ĐAN CỐNG NGANG
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29,63 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1488 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2136 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,7944 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 169 cấu kiện
6 Nilon chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 285,71 m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0041 100m3
8 Lười chắn rác composite Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp lưới chắn rác composite, trọng lượng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
10 Ống cống đúc sẵn D600 x 2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 ống
11 Đế cống D600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
12 Ống cống đúc sẵn D400 x 2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 ống
13 Ống cống đúc sẵn D400 x 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 ống
14 Ống cống đúc sẵn D400 x 2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 ống
15 Đế cống D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 39 cái
16 Ống cống đúc sẵn D1000 x 2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 ống
17 Đế cống D1000 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 gối
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 đoạn ống
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 đoạn ống
22 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 cái
24 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 mối nối
25 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 mối nối
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 mối nối
G MƯƠNG XÂY MỚI
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,73 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,31 m2
3 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0031 tấn
4 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0132 tấn
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng mương Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0398 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2 m3
7 Nilon chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,6 m2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0056 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,12 m3
H CỬA VAN THÉP
1 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1341 tấn
2 Lắp đặt cửa van Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1341 tấn
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,5 m2
4 Máy đóng mở cửa phai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
I XÂY LẠI THÀNH MƯƠNG, TẤM ĐAN ĐẬY MƯƠNG HIỆN TRẠNG
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,38 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,04 m2
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 m3
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,096 100m2
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0103 tấn
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1508 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
J ĐÀO HOÀN TRẢ MƯƠNG HIỆN TRẠNG
1 Đào mương bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18,63 m3
2 Đào mương, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6767 100m3
K TÔN CAO THÀNH MƯƠNG XÂY
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51,69 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,7516 100m2
3 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2674 tấn
4 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,0734 tấn
5 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,2 m2
L TRUNG THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
M LẮP ĐẶT VẬT TƯ
1 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.087 m
2 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt xà hãm cột đơn xuyên tâm bắt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 bộ
4 Lắp đặt xà hãm cột kép dọc xuyên tâm bắt sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
5 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi cột kép ngang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt gông cột kép 14-16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 bộ
7 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 51 quả
8 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 chuỗi
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cột
N TRẠM BIẾN ÁP (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
7 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt xà X2 xuyên tâm đầu trạm biến áp bắt sứ đứng 2.1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt xà trung gian phía trên tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt xà trung gian phía dưới tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tâm cột 2,4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt giá đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2757 tấn
13 Lắp đặt thang trèo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0304 tấn
14 Lắp đặt ghế thao tác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2109 tấn
15 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22 quả
16 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 m
17 Lắp tủ điện hạ thế tổng 600V-320A-50kA/s Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
18 Lắp tủ tụ bù cố định hạ thế 415V-2x10kVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
19 Lắp đặt cáp 0.6kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 40 1 m
20 Lắp đặt dây AC150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 m
21 Lắp đặt cáp 0.6kV- Cu/PVC-1x35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 m
22 Ép đầu cốt M35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
23 Ép đầu cốt M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15 cái
24 Ép đầu cốt M120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cái
25 Kẹp quai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
26 Ghíp nhôm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
27 Dựng cột bê tông 14-11.0, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
28 Lắp biển trạm biến áp, biển cảnh báo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 1 bộ
29 Khóa cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
O HẠ THẾ (ĐG NGÀNH ĐIỆN)
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 590 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 609 m
3 Dựng cột bê tông, cột BTLT 8.5-4.3, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 cột
4 Lắp đặt kẹp hãm cáp ABC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74 cái
5 Lắp đặt tấm ốp cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 74 cái
6 Khóa đai, đai thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 148 bộ
7 Lắp đặt ghíp 2 bulong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
P TRUNG THẾ (ĐG TT10)
Q MÓNG CỘT TRUNG THẾ:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8276 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,356 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 23,845 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28,9443 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,312 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0897 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,172 tấn
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,226 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6016 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6016 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6016 100m3/1km
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,6 1m3
13 Đóng cọc chống sét đã có sẵn L63x63x6 MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24 cọc
14 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 m
15 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48 m
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
R TRẠM BIẾN ÁP (ĐG TT10)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0806 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,448 m3
3 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,204 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,8148 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0183 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0044 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0762 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0762 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0762 100m3/1km
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,4 1m3
12 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cọc
13 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x4mm MKNN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21 m
14 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 m
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,064 100m3
S HẠ THẾ (ĐG TT10)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2351 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 21,6963 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2351 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2351 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2351 100m3/1km
6 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 cọc
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 1m3
8 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất MKNN Fi =10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 m
9 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, MKNN, D=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 m
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,016 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100 m
T THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 180kVA - 22/0,4kV sứ thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
2 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->