Gói thầu: E-PSC21.08 -Sửa chữa thay thế, kiểm định sợi cáp thép xe ô tô tải gắn cẩu tự hành - Nhà máy thủy điện Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC21.08 -Sửa chữa thay thế, kiểm định sợi cáp thép xe ô tô tải gắn cẩu tự hành - Nhà máy thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20210405985 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:46:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 68,430,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung cấp Cáp thép chống xoắn mạ kẽm phi 8 cho xe ô tô tải Hino gắn cẩu 5 tấn -thang nâng người 200kg BKS: 26C-063.13 | Cáp thép chống xoắn mạ kẽm Ꝋ8 (mm)Cấu trúc cáp thép 35x7+IWRCLực kéo đứt tối thiểu (lực căng) 1960 N/mm2 | mét | 110 | |
| 2 | Cung cấp Khóa cáp mạ kẽm phi 8 cho xe ô tô tải Hino gắn cẩu 5 tấn -thang nâng người 200kg BKS: 26C-063.13 | Khóa cáp mạ kẽm Ꝋ8 (mm) | bộ | 4 | |
| 3 | Cung cấp Mỡ bôi trơn cáp thép, tang tời cho xe ô tô tải Hino gắn cẩu 5 tấn -thang nâng người 200kg BKS: 26C-063.13 | Mỡ SKF LGMT 3 | kg | 5 | |
| 4 | Dịch vụ thay thế và kiểm định kỹ thuật an toàn cần trục sau sửa chữa (dịch vụ kiểm định do đơn vị có thẩm quyền tại Việt Nam thực hiện) cho xe ô tô tải Hino gắn cẩu 5 tấn -thang nâng người 200kg BKS: 26C-063.13 | Cáp thép chống xoắn mạ kẽm Ꝋ8 (mm)Cấu trúc cáp thép 35x7+IWRCLực kéo đứt tối thiểu (lực căng) 1960 N/mm2 | Thiết bị | 1 | |
| 5 | Cung cấp Cáp thép chống xoắn mạ kẽm phi 10 cho Xe ô tô tải Hino gắn cẩu 7 tấn BKS: 26C-087.10 | Cáp thép chống xoắn mạ kẽm Ꝋ10 (mm)Cấu trúc cáp thép 35x7+IWRCLực kéo đứt tối thiểu (lực căng) 1960 N/mm2 | mét | 120 | |
| 6 | Cung cấp Khóa cáp mạ kẽm phi 10 cho Xe ô tô tải Hino gắn cẩu 7 tấn BKS: 26C-087.10 | Khóa cáp mạ kẽm Ꝋ10 (mm) | bộ | 4 | |
| 7 | Cung cấp Mỡ bôi trơn cáp thép, tang tời cho Xe ô tô tải Hino gắn cẩu 7 tấn BKS: 26C-087.10 | Mỡ SKF LGMT 3 | kg | 5 | |
| 8 | Dịch vụ thay thế và kiểm định kỹ thuật an toàn cần trục sau sửa chữa (dịch vụ kiểm định do đơn vị có thẩm quyền tại Việt Nam thực hiện) cho Xe ô tô tải Hino gắn cẩu 7 tấn BKS: 26C-087.10 | - Cần trục tự hành 7 tấn+ Mã hiệu Soosan: SCS-746L+ Số chế tạo: 01453+ Năm sản xuất: 2010+ Tải trọng thiết kế: 7,3 tấn+ Tải trọng sử dụng ≤ 7,0 tấn+ Vận tốc nâng: 12m/ph+ Tầm với thiết kế: 19,6m | Thiết bị | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi