Gói thầu: Di chuyển hệ thống thiết bị truyền dẫn phát sóng của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng tại Đài PTTH Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Tên gói thầu | Di chuyển hệ thống thiết bị truyền dẫn phát sóng của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng tại Đài PTTH Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446832 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi hoạt động thường xuyên của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:07:00 đến ngày 2021-05-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 231,629,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ cơ khí, vỏ máy phát, công suất 5kw | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 2 | Tháo dỡ khối nguồn AC - DC, công suất khối nguồn | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 khối nguồn | 1 | 20 ngày |
| 3 | Tháo dỡ các khối công suất hình, công suất tiếng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 4 | Tháo dỡ bộ cộng bộ chia công suất hình tiếng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 5 | Tháo dỡ Exciter | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 6 | Tháo dỡ bộ lọc kênh | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống ống dẫn chất lỏng loại ống mềm | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 3m | 4 | 20 ngày |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị bơm và thiết bị điều khiển giám sát giải nhiệt | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 hệ thống | 1 | 20 ngày |
| 9 | Tháo dỡ giàn dải nhiệt cho máy phát 5kW | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 giàn | 1 | 20 ngày |
| 10 | Tháo dỡ tải giả, công suất 5kw | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 11 | Tháo dỡ bộ Ulink + patch panel 5 cổng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 12 | Tháo dỡ thiết bị cắt sét ba pha đường nguồn | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV2-K34/5kW | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 13 | Tháo dỡ cơ khí, vỏ máy phát, công suất 5kw | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 14 | Tháo dỡ khối nguồn AC - DC, công suất khối nguồn | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 khối nguồn | 1 | 20 ngày |
| 15 | Tháo dỡ các khối công suất hình, công suất tiếng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 16 | Tháo dỡ bộ cộng bộ chia công suất hình tiếng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 17 | Tháo dỡ Exciter | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 18 | Tháo dỡ bộ lọc kênh | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống ống dẫn chất lỏng loại ống mềm | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 3m | 4 | 20 ngày |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị bơm và thiết bị điều khiển giám sát giải nhiệt | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 hệ thống | 1 | 20 ngày |
| 21 | Tháo dỡ giàn dải nhiệt cho máy phát 5kW | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 giàn | 1 | 20 ngày |
| 22 | Tháo dỡ thiết bị cắt sét ba pha đường nguồn | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 23 | Tháo dỡ thiết bị cắt sét sơ cấp | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị cắt và lọc sét thứ cấp | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 25 | Tháo dỡ thiết bị cắt và lọc sét cho thiết bị phụ trợ | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hình VTV3-K26/5kW | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 26 | Đo kiểm tra, kiểm tra thông số máy phát, công suất máy phát hình 2,4kW | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 27 | Tháo dỡ cơ khí, vỏ máy phát, công suất 2,5kw | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 28 | Tháo dỡ khối nguồn AC - DC, công suất khối nguồn | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 khối nguồn | 1 | 20 ngày |
| 29 | Tháo dỡ các khối công suất hình, công suất tiếng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 30 | Tháo dỡ bộ cộng bộ chia công suất hình tiếng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 31 | Tháo dỡ Exciter | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 32 | Tháo dỡ bộ lọc kênh | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống ống dẫn chất lỏng loại ống mềm | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 3m | 4 | 20 ngày |
| 34 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị bơm và thiết bị điều khiển giám sát giải nhiệt | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 hệ thống | 1 | 20 ngày |
| 35 | Tháo dỡ giàn dải nhiệt cho máy phát 5kW | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống máy phát hinh DVB-T2 công suất 2,4kW/UHF | 1 giàn | 1 | 20 ngày |
| 36 | Tháo dỡ tủ tín hiệu baseband | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 tủ | 1 | 20 ngày |
| 37 | Tháo dỡ đầu thu DVB-S2 RX8330 | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 đầu | 2 | 20 ngày |
| 38 | Tháo dỡ đầu thu vệ tinh chuyên dụng DVB-S2 | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 đầu | 2 | 20 ngày |
| 39 | Tháo dỡ thiết bị thu giải mã tín hiệu vệ tinh RX8200 | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 đầu | 1 | 20 ngày |
| 40 | Tháo dỡ các thiết bị mã hóa và thiết bị ghép kênh | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 thiết bị | 4 | 20 ngày |
| 41 | Tháo dỡ chảo thu vệ tinh, kích thước chảo d | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 42 | Tháo dỡ chân chảo thu vệ tinh, loại chảo d | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 chân chảo | 1 | 20 ngày |
| 43 | Tháo dỡ thiết bị chống sét cho TVRO | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống baseband | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 44 | Tháo dỡ bộ cộng kênh - UHF | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống RF | 05 cửa | 1 | 20 ngày |
| 45 | Tháo dỡ Fi đơ chính, loại Fiđơ 4'' | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống RF | 5m | 4 | 20 ngày |
| 46 | Tháo dỡ máy nén khí | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống RF | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 47 | Tháo dỡ Fi đơ cứng, loại Fiđơ 15/8'' | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống RF | m | 36 | 20 ngày |
| 48 | Tháo dỡ Fi đơ cứng, loại Fiđơ 31/8'' | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống RF | m | 4 | 20 ngày |
| 49 | Tháo dỡ thiết bị cắt sét ba pha sơ cấp | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 50 | Tháo dỡ ổn áp xoay chiều và biến áp cách ly, loại máy ổn áp 3 pha 45KVA | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa | 1 máy | 2 | 20 ngày |
| 51 | Tháo dỡ tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa | 1 tủ | 1 | 20 ngày |
| 52 | Tháo dỡ điều hòa máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa | máy | 1 | 20 ngày |
| 53 | Tháo dỡ cáp nguồn | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa | 10m | 2 | 20 ngày |
| 54 | Tháo dỡ dây đất trong mang nối, trên cầu cáp | Hạng mục: Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa | 10m | 1,5 | 20 ngày |
| 55 | Rọ kéo cáp | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | chiếc | 2 | 20 ngày |
| 56 | Cáp phi đơ chính 3 1/8" (cáp tận dụng) | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | m | 40 | 20 ngày |
| 57 | Ống cứng 1 5/8" (2 cây 3 m) | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | m | 6 | 20 ngày |
| 58 | Cút nối thằng 1 5/8" | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | chiếc | 1 | 20 ngày |
| 59 | Cút nối góc 1 5/8" | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | chiếc | 1 | 20 ngày |
| 60 | Adapter 1 5/8"-3 1/8" | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | chiếc | 1 | 20 ngày |
| 61 | Conector chuyển đổi 3 1/8" - 4" | Hạng mục: Vật tư bổ sung lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | chiếc | 1 | 20 ngày |
| 62 | Lắp đặt cơ khí, vỏ máy phát, công suất 2kw | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 63 | Lắp đặt khối nguồn AC - DC, công suất khối nguồn | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 khối nguồn | 1 | 20 ngày |
| 64 | Lắp đặt và kiểm tra các khối công suất hình, công suất tiếng, công suất 2000w | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 65 | Lắp đặt bộ cộng bộ chia công suất hình tiếng | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 66 | Lắp đặt Exciter | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 67 | Lắp đặt và kiểm tra bộ lọc | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 68 | Lắp đặt bộ 3 cửa | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 bộ | 1 | 20 ngày |
| 69 | Lắp đặt hệ thống ống dẫn chất lỏng loại ống mềm | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 3m | 4 | 20 ngày |
| 70 | Lắp đặt giàn dải nhiệt cho máy phát 2,4kW | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 giàn | 1 | 20 ngày |
| 71 | Lắp đặt hệ thống thiết bị bơm và thiết bị điều khiển giám sát giải nhiệt | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 hệ thống | 1 | 20 ngày |
| 72 | Đo kiểm tra, kiểm tra thông số máy phát, công suất máy phát hình 2,4kW | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống máy phát hình 2kW | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 73 | Lắp đặt Fi đơ cứng, loại Fiđơ 15/8'' | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống RF | m | 18 | 20 ngày |
| 74 | Lắp đặt máy nén khí | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống RF | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 75 | Lắp đặt Fi đơ chính, loại Fiđơ 4'' | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống RF | 5m | 4 | 20 ngày |
| 76 | Lắp đặt Fi đơ chính, loại Fiđơ 31/8'' | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống RF | 5m | 8 | 20 ngày |
| 77 | Nối cáp phi đơ 4" với cáp 3 1/8" | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống RF | mối | 1 | 20 ngày |
| 78 | Lắp đặt tủ thiết bị baseband | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 tủ | 1 | 20 ngày |
| 79 | Lắp đặt đầu thu DVB-S2 RX8330 | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 đầu | 2 | 20 ngày |
| 80 | Lắp đặt đầu thu vệ tinh chuyên dụng DVB-S2 | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 đầu | 2 | 20 ngày |
| 81 | Lắp đặt đầu thu giải mã tín hiệu vệ tinh RX8200 | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 đầu | 1 | 20 ngày |
| 82 | Lắp đặt các thiết bị phụ trợ khác | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 thiết bị | 4 | 20 ngày |
| 83 | Đào đất và đổ bê tông chân chảo thu vệ tinh, kích thước chảo d | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 chân chảo | 1 | 20 ngày |
| 84 | Lắp đặt chân chảo thu vệ tinh, loại chảo d | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 chân chảo | 1 | 20 ngày |
| 85 | Lắp đặt chảo thu vệ tinh, kích thước chảo d | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 khối | 1 | 20 ngày |
| 86 | Lắp đặt cáp đồng trục trong máng cáp, trên cầu cáp, loại cáp RG6 | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 10m | 3 | 20 ngày |
| 87 | Lắp đặt thiết bị chống sét cho TVRO | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 88 | Hiệu chỉnh thu tín hiệu Anten loại KU;C | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống baseband | 1 anten | 1 | 20 ngày |
| 89 | Lắp đặt thiết bị cắt sét ba pha sơ cấp | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điều hòa | 1 thiết bị | 1 | 20 ngày |
| 90 | Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC. Công suất tủ | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điều hòa | 1 tủ | 1 | 20 ngày |
| 91 | Lắp đặt ổn áp xoay chiều 3 pha 45KVA | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điều hòa | 1 máy | 1 | 20 ngày |
| 92 | Lắp đặt cáp nguồn trong mang nối, trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điều hòa | 10m | 1 | 20 ngày |
| 93 | Lắp đặt dây đất trong mang nối, trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điều hòa | 10m | 1,5 | 20 ngày |
| 94 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại tủ đứng (ống và dây điện sử dụng lại) | Hạng mục: Thi công lắp đặt hệ thống điện, điều hòa | máy | 1 | 20 ngày |
| 95 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg. Bốc dỡ | Hạng mục: Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị vật tư từ vị trí cũ sang vị trí lắp đặt mới | công/cấu kiện | 5 | 20 ngày |
| 96 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 50 kg. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | Hạng mục: Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị vật tư từ vị trí cũ sang vị trí lắp đặt mới | công/cấu kiện | 5 | 20 ngày |
| 97 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg. Bốc dỡ | Hạng mục: Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị vật tư từ vị trí cũ sang vị trí lắp đặt mới | công/cấu kiện | 5 | 20 ngày |
| 98 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối lớn ≤ 100 kg. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | Hạng mục: Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị vật tư từ vị trí cũ sang vị trí lắp đặt mới | công/cấu kiện | 5 | 20 ngày |
| 99 | Chi phí vận chuyển vật tư cáp phi đơ 3- 1/8" từ Nam Định đến Tuyên Quang (xe 5 tấn) | Hạng mục: Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị vật tư từ Nam Định đến Tuyên Quang | trọn gói | 1 | 20 ngày |
| 100 | Ru lô cuộn cáp phi đơ | Hạng mục: Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị vật tư từ Nam Định đến Tuyên Quang | cái | 1 | 20 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi