Gói thầu: Thuê xe vận chuyển mẫu và phục vụ công tác chuyên môn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | Thuê xe vận chuyển mẫu và phục vụ công tác chuyên môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452177 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 15:27:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,698,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,400,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Long Xuyên, An Giang (XN 7) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 110 | |
| 2 | Long Xuyên + Thoại Sơn (Cty An Mỹ) / Châu Thành (XN8, Cty Long Seafood) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 30 | |
| 3 | (Long Xuyên + Lấp Vò) / Chợ Mới, An Giang | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 4 | (Long Xuyên + Sa Đéc) / (Cty Antesco + Cty An Mỹ) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 5 | Châu Phú 1 (Cty Hồng Ngọc) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 20 | |
| 6 | Châu Phú 2 (Cty Bình Long/ Hòa Phát/ Đông Á) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 80 | |
| 7 | Châu Phú 1 (Cty Hồng Ngọc) + Cty An Mỹ | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 8 | Châu Phú 2 + Cty An Mỹ | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 80 | |
| 9 | Tịnh Biên - An Giang | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 10 | TP. Hồ Chí Minh | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 11 | Sóc Trăng/ Cái Bè, Cai Lậy-Tiền Giang hoặc khu vực khác có khoảng cách tương đương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 12 | Cái Bè-Tiền Giang/ Bạc Liêu hoặc khu vực khác có khoảng cách tương đương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 13 | Gò Công-Tiền Giang/ Bạc Liêu hoặc khu vực khác có khoảng cách tương đương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 14 | Tiền Giang/ Long An/ Bạc Liêu/ Cà Mau hoặc khu vực khác có khoảng cách tương đương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 15 | Thốt Nốt, Cần Thơ. | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 60 | |
| 16 | Nông trường Sông Hậu | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 17 | Cái Răng, Cần Thơ (Cty Thuận Hưng) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 18 | Cty Thuận Hưng + Cty Phú Hưng | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 19 | Vĩnh Thạnh, Cần Thơ | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 20 | KCN Trà Nóc (02 buổi/ngày: Buổi sáng: đi - về; Buổi chiều: đi - về) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 200 | |
| 21 | Huyện Phong Điền TP Cần Thơ | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 22 | Cao Lãnh + KCN Thanh Bình | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 140 | |
| 23 | Cao Lãnh/ KCN Thanh Bình + Cty Hoàng Long (Tam Nông) / Cty Hai Nấm (Xã An Phong, H. Thanh Bình) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 80 | |
| 24 | Cao Lãnh + Lấp Vò | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 25 | Cao Lãnh | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 120 | |
| 26 | (Cty Vĩnh Phước + Cty Phát Tiến) / (Sa Đéc + Lấp Vò) / (Sa Đéc + TP. Vĩnh Long). | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 20 | |
| 27 | (Sa Đéc + Cty Vĩnh Phước) / (Sa Đéc + Lai Vung) / (Cty Vĩnh Phước + huyện Mang Thít, Vĩnh Long) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 90 | |
| 28 | (Cty Vĩnh Phước + Cty Long Phú) / Cty APA (Lấp Vò 2, xã Bình Thành)/ Lấp vò + Cty Vĩnh Tiến | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 20 | |
| 29 | Cty Phát Tiến (huyện Cao Lãnh)/ huyện Mang Thít (Vĩnh Long) / (Lấp Vò + Lai Vung) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 50 | |
| 30 | Cty Phát Tiến (huyện Cao Lãnh) + huyện Mang Thít (Vĩnh Long) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 31 | (Cty Phát Tiến + huyện Mang Thít + huyện Long Hồ/ Cty Vĩnh Phước) / (Sa Đéc + Cty Vĩnh Phước + Sa Đéc) / (Sa Đéc + huyện Mang Thít) / (Sa Đéc + Cty Phát Tiến) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 50 | |
| 32 | Lấp Vò 1, Khu công nghiệp Vàm Cống (Cty IDI)/ Lai Vung | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 110 | |
| 33 | Cao Lãnh + Sa Đéc/ Cao Lãnh + Lai Vung | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 34 | Cao Lãnh/ KCN Thanh Bình + Cty Phát Tiến/ [Sa Đéc + Cty Vĩnh Phước (Châu Thành) + Sa Đéc + Cty Long Phú (Mái Dầm, Hậu Giang)/ Cty Việt Hải (Hậu Giang)] | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 35 | (Cao Lãnh/ KCN Thanh Bình + Cty Hoàng Long (Tam Nông) + Phát Tiến/ Cty Hai Nấm)/ (Cao Lãnh + Thanh Bình + Lấp Vò) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 36 | Vị Thanh, Hậu Giang | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 37 | Phụng Hiệp, Hậu Giang (Cty Việt Hải) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 38 | Châu Thành, Hậu Giang (Cty Phú Thạnh / Cty Cafatex) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 4 | |
| 39 | KCN Sông Hậu (Cty Minh Phú) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 30 | |
| 40 | Mái Dầm, Hậu Giang (Cty Long Phú) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 41 | Cty Việt Hải/ Cty Phú Thạnh + Cty Minh Phú | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 42 | (Cty Việt Hải + Cty Long Phú/ Cty Minh Phú) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 43 | Phụng Hiệp, Hậu Giang (Cty Biển Đông HG) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 120 | |
| 44 | Cty Biển Đông HG + Cty Long Phú/ Cty Minh Phú | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 20 | |
| 45 | Rạch Giá/ Tắc Cậu | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 80 | |
| 46 | Kiên Lương 1 (ấp Ba Hòn, xã Dương Hòa) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 47 | Kiên Lương 2 (Cty Trung Sơn/ Cty Tiến Triển) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 40 | |
| 48 | (Rạch Giá + Tắc Cậu)/ (Rạch Giá/ Tắc Cậu + Cty Biển Đông) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 120 | |
| 49 | Rạch Giá + Tắc Cậu + Mong Thọ | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 50 | Tắc Cậu + An Minh/ Vĩnh Thuận | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 51 | Tắc Cậu + Kiên lương 2 | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 30 | |
| 52 | Hòn Đất - Kiên Giang | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 53 | Rạch Giá + Tắc Cậu + Cty Biển Đông | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 54 | Trà Vinh | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 15 | |
| 55 | Cầu Quan, Trà Vinh | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 56 | Trà Vinh + Cầu Quan | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 57 | (Trà Vinh + Duyên Hải) / (Trà Vinh + Định An) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 58 | (Trà Vinh + Cầu Quan + Duyên Hải) / (Trà Vinh + Duyên Hải + Định An) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 59 | Định An, Trà Vinh | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 60 | (Trà Vinh + huyện Mang Thít (Vĩnh Long)/ [Trà Vinh + Hậu Giang (Cty Long Phú/ Cty Việt Hải)] | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 61 | Duyên Hải + Cty Long Phú/ Cty Việt Hải | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 62 | Vĩnh Long 1 (Tp. Vĩnh Long) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 63 | Vĩnh Long 2 (Tp. Vĩnh Long và huyện lân cận) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 64 | Số Km phát sinh (so với cột 4 mục I) (Km) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.000 | |
| 65 | Phát sinh thời gian sử dụng xe (so với cột 5 mục I) (giờ) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | giờ | 150 | |
| 66 | Xe sử dụng qua đêm (bao gồm các chi phí có liên quan: lưu trú cho tài xế, giữ xe,…) | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | đêm | 30 | |
| 67 | Phương tiện tự lái: TP. Cần Thơ/ Quận/Huyện thuộc TP Cần Thơ | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 60 | |
| 68 | Phương tiện tự lái: TP. Vĩnh Long/ Huyện thuộc Vĩnh Long | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 5 | |
| 69 | Phương tiện tự lái: TP. Long Xuyên và huyện lân cận | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 40 | |
| 70 | Phương tiện tự lái: TP. Châu Đốc/ Huyện tịnh Biên | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 71 | Phương tiện tự lái: Tp. Trà Vinh và huyện lân cận | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 15 | |
| 72 | Phương tiện tự lái: TP. Rạch Giá và các huyện lân cận | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 20 | |
| 73 | Phương tiện tự lái: Thị xã Hà Tiên/ Kiên Lương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 1 | |
| 74 | Phương tiện tự lái: TP. Vị Thanh, Hậu Giang | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 75 | Phương tiện tự lái: Phụng Hiệp, Hậu Giang | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 76 | Phương tiện tự lái: TP. Cao Lãnh/ KCN Thanh Bình, Đồng Tháp | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 10 | |
| 77 | Phương tiện tự lái: TP. Sa Đéc, Đồng Tháp | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 50 | |
| 78 | Phương tiện tự lái: Huyện Tam Nông, Đồng Tháp | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 4 | |
| 79 | Phương tiện tự lái: TP. Hồ Chí Minh/Long An/Cà Mau hoặc khu vực khác có khoảng cách tương đương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 30 | |
| 80 | Phương tiện tự lái: TP. Sóc Trăng và các huyện lận cận | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 | |
| 81 | Phương tiện tự lái: Tiền Giang/ Bạc Liêu hoặc khu vực khác có khoảng cách tương đương | Mục 2, chương V, Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Lượt | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi