Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, sửa chữa bảo ôn, tôn, bê tông cách nhiệt phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, sửa chữa bảo ôn, tôn, bê tông cách nhiệt phục vụ công tác trung tu tổ máy S1 Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470718 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 133 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 17:52:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,020,381,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,204,000 VNĐ ((Ba mươi triệu hai trăm lẻ bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dịch vụ tháo, lắp, sửa chữa bảo ôn, tôn bảo vệ bên ngoài và bê tông cách nhiệt. + Khu vực Tuabine - máy phát; + Tuabine bơm nước cấp; + Hệ thống các đường ống hơi khu vực lò; + Hệ thống các đường gió hệ thống máy nghiền; + Các phểu thuyền xỉ; + Các damper và vị trí khu vực 36 vòi đốt; + Hệ thống các đường ống khói thoát; + Hệ thống ESP; + Hệ thống FGD. + Bảo ôn, bê tông chịu nhiệt các đường cấp hơi, vòi dầu, vòi than, vòi thổi bụi. Bao gồm: + Nhân công, + Công cụ, dụng cụ + Xe chuyên dùng phục vụ công tác + Giàn giáo (cho tất cả các khu vực, riêng khu vực vòi đốt trong thời gian thi công sẽ do Bên mời thầu thực hiện). | Dịch vụ tháo, lắp, sửa chữa bảo ôn, tôn bảo vệ bên ngoài và bê tông cách nhiệt. + Khu vực Tuabine - máy phát; + Tuabine bơm nước cấp; + Hệ thống các đường ống hơi khu vực lò; + Hệ thống các đường gió hệ thống máy nghiền; + Các phểu thuyền xỉ; + Các damper và vị trí khu vực 36 vòi đốt; + Hệ thống các đường ống khói thoát; + Hệ thống ESP; + Hệ thống FGD. + Bảo ôn, bê tông chịu nhiệt các đường cấp hơi, vòi dầu, vòi than, vòi thổi bụi. Bao gồm: + Nhân công, + Công cụ, dụng cụ + Xe chuyên dùng phục vụ công tác + Giàn giáo (cho tất cả các khu vực, riêng khu vực vòi đốt trong thời gian thi công sẽ do Bên mời thầu thực hiện). | m2 | 2.189 | Phần dịch vụ. Thời gian thực hiện và hoàn tất công việc: Trong vòng 45 ngày lịch kể từ ngày được nêu trong thông báo của Bên mời thầu và Bên mời thầu bàn giao mặt bằng thi công cho nhà thầu. |
| 2 | Bê tông chịu nhiệt Novaplast-80 - NSX: Novaref | Bê tông chịu nhiệt Novaplast-80 - NSX: Novaref | Tấn | 3 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 3 | Bột Flint Clay SC 0-1mm | Bột Flint Clay SC 0-1mm | Tấn | 8 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 4 | Bulong bắn tôn: đường kính d 5.5mm, P14mm, chiều dài bulong L30mm | Bulong bắn tôn: đường kính d 5.5mm, P14mm, chiều dài bulong L30mm | Bộ | 2.000 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 5 | Chất kết dính Novaplast-80 - NSX: Novaref | Chất kết dính Novaplast-80 - NSX: Novaref | Tấn | 0,8 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 6 | Dây đai thép mã kẻm kích thước: Rộng x dày: 12,7x05mm | Dây đai thép mã kẻm kích thước: Rộng x dày: 12,7x05mm | Mét | 1.000 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 7 | Dây Inox SS304, đường kính 1 mm (1 cuộn/01 kg) | Dây Inox SS304, đường kính 1 mm (1 cuộn/01 kg) | Kg | 10 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 8 | Đinh cách nhiệt L = 150mm phi 3mm - NSX: Cutlass Fasteners Ltd | Đinh cách nhiệt L = 150mm phi 3mm - NSX: Cutlass Fasteners Ltd | Cây | 1.000 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 9 | Khóa đai thép răng mạ kẽm kích thước rộng 12,7mm | Khóa đai thép răng mạ kẽm kích thước rộng 12,7mm | Cái | 700 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 10 | Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m | Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m | Cuộn | 18 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 11 | Nắp khoén kẽm phi 3mm - NSX: Cutlass Fasteners Ltd | Nắp khoén kẽm phi 3mm - NSX: Cutlass Fasteners Ltd | Cái | 1.000 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 12 | Nhôm bọc bảo ôn, vật liệu: A1050H14, dày: 0,73mm, Kích thước: 1200mm, độ dài cuộn: 30 mét Alloy 1050 H14 (36 m2 = 1 cuộn) - NSX: Changsha Xiangjia Metal Trading Co., Ltd | Nhôm bọc bảo ôn, vật liệu: A1050H14, dày: 0,73mm, Kích thước: 1200mm, độ dài cuộn: 30 mét Alloy 1050 H14 (36 m2 = 1 cuộn) - NSX: Changsha Xiangjia Metal Trading Co., Ltd | Cuộn | 15 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 13 | Quặng nhôm 70% HA 70 180 mesh - NSX: Hongkong Chuangda Industry Co., Ltd | Quặng nhôm 70% HA 70 180 mesh - NSX: Hongkong Chuangda Industry Co., Ltd | Tấn | 4 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 14 | Rivet Inox 4mm | Rivet Inox 4mm | Cái | 1.000 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 15 | Rockwool dạng cuộn lưới tỉ trọng 100kg/m3, Proprox WM 960SA size (50mm x 600mm x 5000mm) - NSX: Rockwool (Thailand) Ltd | Rockwool dạng cuộn lưới tỉ trọng 100kg/m3, Proprox WM 960SA size (50mm x 600mm x 5000mm) - NSX: Rockwool (Thailand) Ltd | Cuộn | 240 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 16 | Rockwool dạng cuộn tỷ trọng 100kg/m3 - Proprox BL 960SA size (100mm dày x 600mm x 2000mm) (1,2 m2 = 1 cuộn) - NSX: Rockwool (Thailand) Ltd | Rockwool dạng cuộn tỷ trọng 100kg/m3 - Proprox BL 960SA size (100mm dày x 600mm x 2000mm) (1,2 m2 = 1 cuộn) - NSX: Rockwool (Thailand) Ltd | Cuộn | 456 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 17 | Silicon A300 để làm kín dung tích 300ml | Silicon A300 để làm kín dung tích 300ml | Hộp | 100 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 18 | Superwool Plus Blanket - 1260°C-1400°C - 128kg/m3, (dày 50mm x rộng 610mm x Dài 3660mm) - NSX: Morgan Thermal Ceramics | Superwool Plus Blanket - 1260°C-1400°C - 128kg/m3, (dày 50mm x rộng 610mm x Dài 3660mm) - NSX: Morgan Thermal Ceramics | Cuộn | 240 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 19 | Superwool Plus Blanket 96kg/m3, (dày 50mm x rộng 610mm x Dài 3660mm) (0,11 m3 = 1 cuộn) - NSX: Morgan ThermalCeramics | Superwool Plus Blanket 96kg/m3, (dày 50mm x rộng 610mm x Dài 3660mm) (0,11 m3 = 1 cuộn) - NSX: Morgan ThermalCeramics | Cuộn | 40 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 20 | Thép Ø 6mm dài 6m | Thép Ø 6mm dài 6m | Cây | 200 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 21 | Thép V5 dài 6m | Thép V5 dài 6m | Cây | 30 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 22 | Tôn nhôm cán 9 sóng vuông: Khổ: dài x rộng x dày 3000 x 1000 x 1mm (1 tấm = 3 m2) - NSX: Changsha Xiangjia Metal Trading Co., Ltd | Tôn nhôm cán 9 sóng vuông: Khổ: dài x rộng x dày 3000 x 1000 x 1mm (1 tấm = 3 m2) - NSX: Changsha Xiangjia Metal Trading Co., Ltd | Tấm | 90 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 23 | Vít bắn tôn đuôi cá đầu dù M4.5x13 mm | Vít bắn tôn đuôi cá đầu dù M4.5x13 mm | Kg | 15 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 24 | Vữa chịu lửa CA-50-X6 - NSX: Henan Lite Refractory Material Co., Ltd | Vữa chịu lửa CA-50-X6 - NSX: Henan Lite Refractory Material Co., Ltd | Tấn | 8 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| 25 | Superwool Plus 128kg/m3 Size (50mm x 610mm x 3660mm), - NSX: Rockwool (Thailand) Ltd | Superwool Plus 128kg/m3 Size (50mm x 610mm x 3660mm), - NSX: Rockwool (Thailand) Ltd | Cuộn | 15 | Phần vật tư. Thời gian giao hàng: Trong vòng 28 ngày lịch kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi