Gói thầu: Gói thầu số 03: Thực hiện lưới quan trắc, phân tích cảnh báo ô nhiễm môi trường hàng năm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ từ năm 2021 đến năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515991-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thực hiện lưới quan trắc, phân tích cảnh báo ô nhiễm môi trường hàng năm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ từ năm 2021 đến năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515977 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách tỉnh chi cho sự nghiệp Tài nguyên và môi trường năm 2021 đến năm 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 08:26:00 đến ngày 2021-05-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,224,065,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhiệt độ | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 2 | Độ ẩm | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 3 | Tốc độ gió | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 4 | Hướng gió | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 5 | Áp suất khí quyển | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 6 | TSP | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 7 | CO (lấy mẫu hấp thụ - so mầu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 8 | NO2 | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 9 | SO2 | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 10 | Mức ồn trung bình ồn giao thông | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 2.820 | Môi trường không khí và tiếng ồn; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 11 | Nhiệt độ nước | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 12 | pH | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 13 | Oxy hòa tan (DO) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 14 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 15 | Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 16 | Nhu cầu oxy hóa học (COD) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 17 | Amoni (NH4+) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 18 | Nitrit (NO2-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 19 | Nitrat (NO3-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 20 | Photphat (PO43-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 21 | Clorua (Cl-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 22 | Florua (F-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 23 | Crom (VI) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 24 | Kim loại nặng (Pb) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 25 | Kim loại nặng (Cd) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 26 | Kim loại nặng (As) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 27 | Kim loại (Fe) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 28 | Kim loại (Cu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 29 | Kim loại (Zn) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 30 | Kim loại (Cr) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 31 | Tổng dầu, mỡ | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 32 | Coliform (TCVN 6187-2:2009) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 33 | E.Coli (TCVN 6187-2:2009) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.360 | Môi trường nước nội đồng; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 34 | Nhiệt độ nước | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 35 | pH | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 36 | Oxy hòa tan (DO) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 37 | Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 38 | Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 39 | Nhu cầu oxy hóa học (COD) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 40 | Amoni (NH4+) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 41 | Nitrit (NO2-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 42 | Nitrat (NO3-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 43 | Photphat (PO43-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 44 | Clorua (Cl-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 45 | Florua (F-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 46 | Kim loại nặng (Pb) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 47 | Kim loại nặng (Cd) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 48 | Kim loại nặng (As) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 49 | Kim loại (Fe) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 50 | Kim loại (Cu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 51 | Kim loại (Zn) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 52 | Kim loại (Cr) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 53 | Tổng dầu, mỡ | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 54 | Coliform (TCVN 6187-2:2009) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 55 | E.Coli (TCVN 6187-2:2009) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 1.100 | Môi trường nước sông; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 56 | Nhiệt độ nước | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 57 | pH | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 58 | Độ cứng tổng số | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 59 | Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 60 | Chỉ số pemanganat | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 61 | Amoni (NH4+) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 62 | Nitrit (NO2-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 63 | Nitrat (NO3-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 64 | Sulphat (SO42-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 65 | Clorua (Cl-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 66 | Florua (F-) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 67 | Kim loại nặng (Pb) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 68 | Kim loại nặng (Cd) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 69 | Kim loại nặng (As) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 70 | Kim loại (Fe) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 71 | Kim loại (Cu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 72 | Kim loại (Zn) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 73 | Kim loại (Mn) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 74 | Coliform (TCVN 6187-2:2009) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 75 | E.Coli (TCVN 6187-2:2009) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 560 | Môi trường nước dưới đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 76 | Pb | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 240 | Môi trường đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 77 | Cd | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 240 | Môi trường đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 78 | Kim loại nặng (As) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 240 | Môi trường đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 79 | Kim loại (Cu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 240 | Môi trường đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 80 | Kim loại (Zn) | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 240 | Môi trường đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 81 | Thuốc BVTV nhóm Clo hữu cơ | Chương V E-HSMT và phụ lục | thông số | 240 | Môi trường đất; khối lượng tính cho 60 tháng |
| 82 | Chi phí phương tiện vận chuyển thiết bị lấy mẫu hiện trường | Chương V E-HSMT và phụ lục | khoản | 5 | |
| 83 | Khảo sát, đo tọa độ, vẽ bổ sung bản đồ | Chương V E-HSMT và phụ lục | khoản | 1 | |
| 84 | Chi phí lập báo cáo theo quý | Chương V E-HSMT và phụ lục | báo cáo | 20 | báo cáo chuyên đề |
| 85 | Báo cáo năm | Chương V E-HSMT và phụ lục | báo cáo | 5 | báo cáo chuyên đề |
| 86 | Xây dựng bộ chỉ thị môi trường hàng năm | Chương V E-HSMT và phụ lục | bộ | 5 | báo cáo chuyên đề |
| 87 | Báo cáo tổng kết dự án 5 năm | Chương V E-HSMT và phụ lục | bộ | 1 | báo cáo chuyên đề |
| 88 | Chi phí photo báo cáo Quý (in màu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | báo cáo | 20 | chi phí khác |
| 89 | Chi phí photo báo cáo hàng năm (in màu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | báo cáo | 5 | chi phí khác |
| 90 | Chi phí photo Bộ chỉ thị môi trường hàng năm (in màu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | bộ | 5 | chi phí khác |
| 91 | Chi phí photo Báo cáo tổng kết dự án 5 năm (in màu) | Chương V E-HSMT và phụ lục | báo cáo | 1 | chi phí khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi