Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210540584-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210540518
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh, Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4, Vĩnh Tân 4 MR
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 255 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-17 16:50:00 đến ngày 2021-05-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,019,188,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,192,000 VNĐ ((Mười triệu một trăm chín mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su Model: GS-709G type A, NSX: TECLOCK/JAPAN Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su Model: GS-709G type A, NSX: TECLOCK/JAPAN Bộ 1
2 Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S Cái 4
3 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kế từ 0-10mm/0.01; Model: 2046S+7010S-10 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kế từ 0-10mm/0.01; Model: 2046S+7010S-10 Cái 18
4 Hiệu chuẩn Đồng hồ so Model: 2118S-10 (0-5mm/0.001mm) Hiệu chuẩn Đồng hồ so Model: 2118S-10 (0-5mm/0.001mm) Cái 2
5 Hiệu chuẩn Đồng hồ so + đế từ CCY 0,01 Hiệu chuẩn Đồng hồ so + đế từ CCY 0,01 Cái 7
6 Hiệu chuẩn Các thanh đo khe hở: 0.005 - 2mm Hiệu chuẩn Các thanh đo khe hở: 0.005 - 2mm Bộ 1
7 Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập 0-0.8mm/0.01mm Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập 0-0.8mm/0.01mm Cái 3
8 Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm Cái 2
9 Hiệu chuẩn Thước cầu 1500mm Hiệu chuẩn Thước cầu 1500mm Cái 1
10 Hiệu chuẩn Thước Nivo 600mm, Model: 65194, Ega master Hiệu chuẩn Thước Nivo 600mm, Model: 65194, Ega master Cái 1
11 Hiệu chuẩn Thước Nivo từ Hiệu chuẩn Thước Nivo từ Cái 1
12 Hiệu chuẩn Thước thủy khung 200x200mm/0.02mm Model: 541-2002 Hiệu chuẩn Thước thủy khung 200x200mm/0.02mm Model: 541-2002 Cái 1
13 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 Cái 1
14 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 Cái 1
15 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 Cái 1
16 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Model: 1044S (0-5mm/ 0.01mm) và chân đế Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Model: 1044S (0-5mm/ 0.01mm) và chân đế Cái 2
17 Hiệu chuẩn Thước livo 600mm, Model: 65194, Ega master Hiệu chuẩn Thước livo 600mm, Model: 65194, Ega master Cái 1
18 Kiểm định Cân điện tử Kiểm định Cân điện tử Cái 1
19 Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) Cái 4
20 Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A Cái 2
21 Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A Cái 2
22 Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C Cái 1
23 Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C Cái 1
24 Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 Cái 1
25 Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model: FL 568, IR: -40°C đến 800°C; CT: -270°C to 1372°C Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model: FL 568, IR: -40°C đến 800°C; CT: -270°C to 1372°C Cái 1
26 Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm Bộ 2
27 Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm Bộ 2
28 Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại  Hioki FT 3701-20 Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại  Hioki FT 3701-20 Bộ 2
29 Hiệu chuẩn Absolute pressure measuring instrument Testo 511/ Thiết bị đo áp suất tuyệt đối cầm tay Testo 511 Hiệu chuẩn Absolute pressure measuring instrument Testo 511/ Thiết bị đo áp suất tuyệt đối cầm tay Testo 511 Bộ 1
30 Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E Bộ 1
31 Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 Bộ 1
32 Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A Bộ 4
33 Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3633A Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3633A Bộ 1
34 Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A Bộ 1
35 Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B Bộ 1
36 Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) Bộ 1
37 Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) Bộ 1
38 Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) Bộ 1
39 Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A Bộ 1
40 Hiệu chuẩn Agilent 81130 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81130A Hiệu chuẩn Agilent 81130 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81130A Bộ 1
41 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (0-700) bar. Nơi sản xuất: Ametek. (T-3/BAR) Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (0-700) bar. Nơi sản xuất: Ametek. (T-3/BAR) Bộ 1
42 Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar Bộ 1
43 Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 Bộ 2
44 Hiệu chuẩn Thiết bị HART 475 (475HP1ENA9GMT) Hiệu chuẩn Thiết bị HART 475 (475HP1ENA9GMT) Bộ 2
45 Kiểm định Mêgaôm Kyoritsu 3165 Kiểm định Mêgaôm Kyoritsu 3165 Bộ 2
46 Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) Bộ 4
47 Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A Bộ 17
48 Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-202-S/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 202-S Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-202-S/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 202-S Bộ 1
49 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) Bộ 1
50 Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA Bộ 2
51 Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) Bộ 1
52 Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) Bộ 1
53 Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) Bộ 1
54 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) Bộ 2
55 Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ Bộ 2
56 Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) Bộ 3
57 Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 Bộ 1
58 Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 Bộ 1
59 Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 Bộ 1
60 Hiệu chuẩn Circuit breaker analyzer EGIL/ Máy phân tích máy cắt EGIL Hiệu chuẩn Circuit breaker analyzer EGIL/ Máy phân tích máy cắt EGIL Bộ 1
61 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A Bộ 1
62 Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30D Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30D Bộ 1
63 Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger Bộ 1
64 Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) Bộ 1
65 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) Bộ 3
66 Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay SENKO MGT-N (Model: MGT-P) Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay SENKO MGT-N (Model: MGT-P) Bộ 1
67 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài kiểu 150 - 192. Phạm vi đo (0÷25) mm (TK3) Hiệu chuẩn Panme đo ngoài kiểu 150 - 192. Phạm vi đo (0÷25) mm (TK3) Bộ 2
68 Hiệu chuẩn Áp kế hiện số phạm vi (0÷100) bar; độ phân giải 0,001 bar; độ chính xác 0,025%FS. Kiểu DPI620G/PM620. Nhà sản xuất: Durk Hiệu chuẩn Áp kế hiện số phạm vi (0÷100) bar; độ phân giải 0,001 bar; độ chính xác 0,025%FS. Kiểu DPI620G/PM620. Nhà sản xuất: Durk Bộ 1
69 Hiệu chuẩn Bộ panme đo trong 50-500; 7 đầu nối Hiệu chuẩn Bộ panme đo trong 50-500; 7 đầu nối Bộ 1
70 Hiệu chuẩn Panme đo trong (25-50) Hiệu chuẩn Panme đo trong (25-50) Bộ 1
71 Hiệu chuẩn Đồng hồ so 1044S Hiệu chuẩn Đồng hồ so 1044S Bộ 1
72 Hiệu chuẩn Panme cơ 0-25 Hiệu chuẩn Panme cơ 0-25 Bộ 1
73 Hiệu chuẩn Máy đo và ghi dữ liệu HIOKI MR8880-20 Hiệu chuẩn Máy đo và ghi dữ liệu HIOKI MR8880-20 Bộ 1
74 Hiệu chuẩn Thước cặp Mitutoyo 200mm (0,05 mm) Hiệu chuẩn Thước cặp Mitutoyo 200mm (0,05 mm) Bộ 1
75 Hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay VM-63 Hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay VM-63 Bộ 1
76 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 Bộ 1
77 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 Bộ 1
78 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 Bộ 1
79 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 Bộ 1
80 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 Bộ 1
81 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 Bộ 1
82 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 Bộ 1
83 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 Bộ 1
84 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 Bộ 1
85 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 Bộ 1
86 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 Bộ 1
87 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 Bộ 1
88 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 Bộ 1
89 Kiểm định Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 Kiểm định Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 Bộ 1
90 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 Bộ 1
91 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 Bộ 1
92 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 Bộ 1
93 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 Bộ 1
94 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 Bộ 1
95 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 Bộ 1
96 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 Bộ 1
97 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 Bộ 1
98 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 Bộ 1
99 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 Bộ 1
100 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 Bộ 1
101 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 Bộ 1
102 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 Bộ 1
103 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 Bộ 1
104 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 Bộ 1
105 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 Bộ 1
106 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 Bộ 1
107 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 Bộ 1
108 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 Bộ 1
109 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 Bộ 1
110 Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 Bộ 1
111 Kiểm định Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 Kiểm định Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 Bộ 1
112 Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 Bộ 1
113 Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 Bộ 1
114 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 Bộ 1
115 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 Bộ 1
116 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 Bộ 1
117 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 Bộ 1
118 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 Bộ 1
119 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 Bộ 1
120 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 Bộ 1
121 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 Bộ 1
122 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 Bộ 1
123 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 Bộ 1
124 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 Bộ 1
125 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 Bộ 1
126 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 Bộ 1
127 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 Bộ 1
128 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 Bộ 1
129 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 Bộ 1
130 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 Bộ 1
131 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 Bộ 1
132 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 Bộ 1
133 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 Bộ 1
134 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 Bộ 1
135 Kiểm định Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 Kiểm định Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 Bộ 1
136 Hiệu chuẩn Nivo Wyler (150x150mm) 23023002001 TBD-03 Hiệu chuẩn Nivo Wyler (150x150mm) 23023002001 TBD-03 Bộ 1
137 Hiệu chuẩn Nivo Wyler 6414 TBD-06 Hiệu chuẩn Nivo Wyler 6414 TBD-06 Bộ 1
138 Hiệu chuẩn Cân móc cẩu - 15T 101015201 TBĐ-01 Hiệu chuẩn Cân móc cẩu - 15T 101015201 TBĐ-01 Bộ 1
139 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 Bộ 1
140 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 Bộ 1
141 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 Bộ 1
142 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 Bộ 1
143 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 Bộ 1
144 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 Bộ 1
145 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 Bộ 1
146 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 Bộ 1
147 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 Bộ 1
148 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 Bộ 1
149 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 Bộ 1
150 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 Bộ 1
151 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 Bộ 1
152 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 Bộ 1
153 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 Bộ 1
154 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 Bộ 1
155 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 Bộ 1
156 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 Bộ 1
157 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 Bộ 1
158 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 Bộ 1
159 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 Bộ 1
160 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 Bộ 1
161 Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 Bộ 1
162 Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 Bộ 1
163 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 Bộ 1
164 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 Bộ 1
165 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 Bộ 1
166 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 Bộ 1
167 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 Bộ 1
168 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 Bộ 1
169 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 Bộ 1
170 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 Bộ 1
171 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 Bộ 1
172 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 Bộ 1
173 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 Bộ 1
174 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 Bộ 1
175 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 Bộ 1
176 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 Bộ 1
177 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 Bộ 1
178 Kiểm định Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 Kiểm định Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 Bộ 1
179 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 Bộ 1
180 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 Bộ 1
181 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 Bộ 1
182 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 Bộ 1
183 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 Bộ 1
184 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 Bộ 1
185 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 Bộ 1
186 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 Bộ 1
187 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 Bộ 1
188 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 Bộ 1
189 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 Bộ 1
190 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 Bộ 1
191 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-53 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-53 Bộ 1
192 Hiệu chuẩn Bộ căn chuẩn (87 psc) 920143 TBD-02 Hiệu chuẩn Bộ căn chuẩn (87 psc) 920143 TBD-02 Bộ 1
193 Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử 200 m/m 7315470 TBD-04 Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử 200 m/m 7315470 TBD-04 Bộ 1
194 Hiệu chuẩn Thước cặp cơ TBD-05 Hiệu chuẩn Thước cặp cơ TBD-05 Bộ 1
195 Hiệu chuẩn Máy phát nhiệt độ đa năng Martel MC-1210 NSX: Martel - Xuất xứ: Mỹ (T10/2014) No: 2868148 KN07 Hiệu chuẩn Máy phát nhiệt độ đa năng Martel MC-1210 NSX: Martel - Xuất xứ: Mỹ (T10/2014) No: 2868148 KN07 Bộ 1
196 Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt PULSAR Nhà SX: BESANCON F22900 KN09 Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt PULSAR Nhà SX: BESANCON F22900 KN09 Bộ 1
197 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Model: 2037 Nhà SX: Kyoritsu - Japan (T9/2013) 1500946 KN15 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Model: 2037 Nhà SX: Kyoritsu - Japan (T9/2013) 1500946 KN15 Bộ 1
198 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số 714 Nhà SX: FLUKE - USA 8326094 KN18 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số 714 Nhà SX: FLUKE - USA 8326094 KN18 Bộ 1
199 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar)) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No: 4266967 KN21 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar)) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No: 4266967 KN21 Bộ 1
200 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số 87V Nhà SX: Fluke - USA 98180328 KN23 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số 87V Nhà SX: Fluke - USA 98180328 KN23 Bộ 1
201 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) No:27951601 KN27 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) No:27951601 KN27 Bộ 1
202 Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng số Fluke 787. Xuất xứ: Mỹ No: 28480055 KN28 Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng số Fluke 787. Xuất xứ: Mỹ No: 28480055 KN28 Bộ 1
203 Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610 Nhà SX: DRUCK - England 61011364 KN36 Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610 Nhà SX: DRUCK - England 61011364 KN36 Bộ 1
204 Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt 1200SE Nhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) 016528-01193 KN40 Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt 1200SE Nhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) 016528-01193 KN40 Bộ 1
205 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí U14-001 9754348 KN43 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí U14-001 9754348 KN43 Bộ 1
206 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62619HL KN44 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62619HL KN44 Bộ 1
207 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62626HL KN45 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62626HL KN45 Bộ 1
208 Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất 2088 SMART, Range: 0 ÷ 250 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 857448.375 KN46 Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất 2088 SMART, Range: 0 ÷ 250 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 857448.375 KN46 Bộ 1
209 Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất EJ 440 Range: 0 ÷ 400 bar Nơi SX: YOKAGAWA-JAPAN 12W 604234 020 KN47 Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất EJ 440 Range: 0 ÷ 400 bar Nơi SX: YOKAGAWA-JAPAN 12W 604234 020 KN47 Bộ 1
210 Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất SMART Range: 0 ÷ 100 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 012566 05 KN48 Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất SMART Range: 0 ÷ 100 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 012566 05 KN48 Bộ 1
211 Hiệu chuẩn Công tắc áp suất Type: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany 0811500 KN52 Hiệu chuẩn Công tắc áp suất Type: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany 0811500 KN52 Bộ 1
212 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4260700 KN54 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4260700 KN54 Bộ 1
213 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4259602 KN57 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4259602 KN57 Bộ 1
214 Hiệu chuẩn Máy Phát đa năng CA150 Nhà sản xuất: YOKOGAWA, Xuất xứ: Japan No: 91RC003 KN60 Hiệu chuẩn Máy Phát đa năng CA150 Nhà sản xuất: YOKOGAWA, Xuất xứ: Japan No: 91RC003 KN60 Bộ 1
215 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 IC KCC-REI-324-IR4050S NO.161026770 KN61 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 IC KCC-REI-324-IR4050S NO.161026770 KN61 Bộ 1
216 Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 NO: B74245 KN64 Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 NO: B74245 KN64 Bộ 1
217 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 40300062 KN65 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 40300062 KN65 Bộ 1
218 Hiệu chuẩn Ampe kìm Clamp Meter Fluke Model: Fluke 319 42770625WS KN66 Hiệu chuẩn Ampe kìm Clamp Meter Fluke Model: Fluke 319 42770625WS KN66 Bộ 1
219 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN:45920350 KN67 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN:45920350 KN67 Bộ 1
220 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920330 KN68 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920330 KN68 Bộ 1
221 Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ kiểm tra đầu dò độ rung, tốc độ, di trục Model: 177313-02-02 SN: 20K01LKR Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ kiểm tra đầu dò độ rung, tốc độ, di trục Model: 177313-02-02 SN: 20K01LKR Bộ 1
222 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke SN: 51150095 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke SN: 51150095 Bộ 1
223 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124733 KT01 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124733 KT01 Bộ 1
224 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124734 KT05 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124734 KT05 Bộ 1
225 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105371YBH KT02 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105371YBH KT02 Bộ 1
226 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí CH4 11014761 KT07 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí CH4 11014761 KT07 Bộ 1
227 Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H 12322110002 20317965 12295970001 123195870002 KT09 Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H 12322110002 20317965 12295970001 123195870002 KT09 Bộ 1
228 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 39800154 KT08 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 39800154 KT08 Bộ 1
229 Kiểm định Máy dò khí SENKO model: SP-MGT-N SN: SI1210054 KT10 Kiểm định Máy dò khí SENKO model: SP-MGT-N SN: SI1210054 KT10 Bộ 1
230 Kiểm định Đồng hồ mergger Hioki IR-4056 Made in: Japan No: 150404813 KN59 Kiểm định Đồng hồ mergger Hioki IR-4056 Made in: Japan No: 150404813 KN59 Bộ 1
231 Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meter Type: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England DET3/2 KVT01 Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meter Type: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England DET3/2 KVT01 Bộ 1
232 Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden 8002449 KVT05 Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden 8002449 KVT05 Bộ 1
233 Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unit Type: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA 8162670 KVT06 Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unit Type: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA 8162670 KVT06 Bộ 1
234 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden ZO-BB01F R01A KVT07 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden ZO-BB01F R01A KVT07 Bộ 1
235 Hiệu chuẩn Thiết bị chỉ thị pha/Phase sequence indicator Type: 3126 , Nhà SX: Hioki - Japan 9605591 TNĐ01 Hiệu chuẩn Thiết bị chỉ thị pha/Phase sequence indicator Type: 3126 , Nhà SX: Hioki - Japan 9605591 TNĐ01 Bộ 1
236 Hiệu chuẩn Micro-Ohmmeter/Máy đo điện trở tiếp xúc Type: MOM 690, Nhà SX: Programma - Sweden 9010101 TNĐ04 Hiệu chuẩn Micro-Ohmmeter/Máy đo điện trở tiếp xúc Type: MOM 690, Nhà SX: Programma - Sweden 9010101 TNĐ04 Bộ 1
237 Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số vòng dây/Transformer turns ratio meter Type: 2793QH, Nhà SX: Tettex Instruments 144767 TNĐ06 Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số vòng dây/Transformer turns ratio meter Type: 2793QH, Nhà SX: Tettex Instruments 144767 TNĐ06 Bộ 1
238 Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test sets Type: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER 6111-073/ 990199/1108 TNĐ09 Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test sets Type: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER 6111-073/ 990199/1108 TNĐ09 Bộ 1
239 Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER750, NhàSX: Programma - Sweden 8002445 TNĐ10 Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER750, NhàSX: Programma - Sweden 8002445 TNĐ10 Bộ 1
240 Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM A188506200 TNĐ14 Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM A188506200 TNĐ14 Bộ 1
241 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí NJ-2099 10000178 TNĐ21 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí NJ-2099 10000178 TNĐ21 Bộ 1
242 Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây điện tử (Casio) Model: HS-80TW 811Q09R TNĐ22 Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây điện tử (Casio) Model: HS-80TW 811Q09R TNĐ22 Bộ 1
243 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62302HL TNĐ23 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62302HL TNĐ23 Bộ 1
244 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62448HL TNĐ24 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62448HL TNĐ24 Bộ 1
245 Hiệu chuẩn Th.bị đo điện trở MBA/ Transformer resistance meterRange: 1μΩ - 500Ω (1A - 40A) Type: TRM-403, SN: MO-310023, Nơi SX: Vanguard USA No: O-310023 TNĐ26 Hiệu chuẩn Th.bị đo điện trở MBA/ Transformer resistance meterRange: 1μΩ - 500Ω (1A - 40A) Type: TRM-403, SN: MO-310023, Nơi SX: Vanguard USA No: O-310023 TNĐ26 Bộ 1
246 Hiệu chuẩn Hợp bộ Thí nghiệm rơle OMICRON Type: CMC 256 plus, NSX: OMICRON (Autralia) No: RC635S TNĐ27 Hiệu chuẩn Hợp bộ Thí nghiệm rơle OMICRON Type: CMC 256 plus, NSX: OMICRON (Autralia) No: RC635S TNĐ27 Bộ 1
247 Hiệu chuẩn Bộ điện trở mẫu: Model: HARS-X-8-0.1 Serial No: C2-06073019 No: C2-06073019 TNĐ28 Hiệu chuẩn Bộ điện trở mẫu: Model: HARS-X-8-0.1 Serial No: C2-06073019 No: C2-06073019 TNĐ28 Bộ 1
248 Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 BM343 TNĐ29 Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 BM343 TNĐ29 Bộ 1
249 Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle /Relay test set ART-3 Type: ART-3 - Nhà SX: ISA-Italia 1999-9298-2 TNĐ3/1 TNĐ3/2 Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle /Relay test set ART-3 Type: ART-3 - Nhà SX: ISA-Italia 1999-9298-2 TNĐ3/1 TNĐ3/2 Bộ 1
250 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU ID:QOQWT12 IC:51234-BGTWT12A TNĐ30 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU ID:QOQWT12 IC:51234-BGTWT12A TNĐ30 Bộ 1
251 Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045383 TNĐ31 Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045383 TNĐ31 Bộ 1
252 Hiệu chuẩn Ampe kiềm KYORITSU 2010 (K2010) E0028127 TNĐ32 Hiệu chuẩn Ampe kiềm KYORITSU 2010 (K2010) E0028127 TNĐ32 Bộ 1
253 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040182 TNĐ33 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040182 TNĐ33 Bộ 1
254 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040183 TNĐ34 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040183 TNĐ34 Bộ 1
255 Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều AC Model: BK130/36 Series number: 17-1838 NO: 17-1838 TNĐ35 Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều AC Model: BK130/36 Series number: 17-1838 NO: 17-1838 TNĐ35 Bộ 1
256 Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ) Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments 146675/I/II TNĐ5/1 TNĐ5/2 TNĐ5/3 TNĐ5/4 Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ) Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments 146675/I/II TNĐ5/1 TNĐ5/2 TNĐ5/3 TNĐ5/4 Bộ 1
257 Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DC Type: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA 22831 TNĐ7/1 TNĐ7/2 TNĐ7/3 Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DC Type: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA 22831 TNĐ7/1 TNĐ7/2 TNĐ7/3 Bộ 1
258 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều Megger MTO330 42511017 TNĐ36 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều Megger MTO330 42511017 TNĐ36 Bộ 1
259 Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 các module :CP TD1,CP SB1,CP CR500 TNĐ37 Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 các module :CP TD1,CP SB1,CP CR500 TNĐ37 Bộ 1
260 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920346 TNĐ38 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920346 TNĐ38 Bộ 1
261 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920351 TNĐ39 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920351 TNĐ39 Bộ 1
262 Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng CT Analyzer type: CTAnalyzer SJ436S Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng CT Analyzer type: CTAnalyzer SJ436S Bộ 1
263 Kiểm định Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C SN: 102042351 Kiểm định Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C SN: 102042351 Bộ 1
264 Hiệu chuẩn Máy phát dòng MEGGER INGVAR protable 5000A (100-240V AC SUPPLY) SN:BH-72470 R07A 2000512 BH-72475 R04A 2000512 Hiệu chuẩn Máy phát dòng MEGGER INGVAR protable 5000A (100-240V AC SUPPLY) SN:BH-72470 R07A 2000512 BH-72475 R04A 2000512 Bộ 1
265 Hiệu chuẩn Máy thử nghiệm đánh thủng dầu cách điện: MEGGER OTS100AF 100KV SN: 102042351 Hiệu chuẩn Máy thử nghiệm đánh thủng dầu cách điện: MEGGER OTS100AF 100KV SN: 102042351 Bộ 1
266 Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750 Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750 Bộ 1
267 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 51150093 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 51150093 Bộ 1
268 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số TX-575 Nhà SX: Yokogawa - Japan 97AC0445 SCĐ03 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số TX-575 Nhà SX: Yokogawa - Japan 97AC0445 SCĐ03 Bộ 1
269 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2008) Type: 2003A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0154444 SCĐ06 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2008) Type: 2003A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0154444 SCĐ06 Bộ 1
270 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105369YBH SCĐ10 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105369YBH SCĐ10 Bộ 1
271 Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) No:13040800568 SCĐ13 Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) No:13040800568 SCĐ13 Bộ 1
272 Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) No::13040800570 SCĐ14 Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) No::13040800570 SCĐ14 Bộ 1
273 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0253582 SCĐ15 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0253582 SCĐ15 Bộ 1
274 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0249930 SCĐ16 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0249930 SCĐ16 Bộ 1
275 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0255109 SCĐ17B Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0255109 SCĐ17B Bộ 1
276 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0062618 SCĐ18 Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0062618 SCĐ18 Bộ 1
277 Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW 811Q08R SCĐ20 Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW 811Q08R SCĐ20 Bộ 1
278 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62680HL SCĐ21 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62680HL SCĐ21 Bộ 1
279 Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045437 SCĐ23 Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045437 SCĐ23 Bộ 1
280 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 43160320WS SCĐ24 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 43160320WS SCĐ24 Bộ 1
281 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 SN: 43160422WS SCĐ25 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 SN: 43160422WS SCĐ25 Bộ 1
282 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 PXVT-DDT1C-MTO330 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 PXVT-DDT1C-MTO330 Bộ 2
283 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 PXVT-DDTTX-DLRO200 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 PXVT-DDTTX-DLRO200 Bộ 1
284 Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 PXVT-DTSBA-TTR330 Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 PXVT-DTSBA-TTR330 Bộ 1
285 Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780 Điện áp: 230V, Dòng điện: 4A Tần số: 50/60HZ PXVT-TR-SVERKER 780 Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780 Điện áp: 230V, Dòng điện: 4A Tần số: 50/60HZ PXVT-TR-SVERKER 780 Bộ 1
286 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 Cái 6
287 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 Cái 6
288 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KIT NSX: FLUKE PXVT-DHDDVN-FLUKE - 87 - 5/E2 KIT Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KIT NSX: FLUKE PXVT-DHDDVN-FLUKE - 87 - 5/E2 KIT Cái 11
289 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600A Model: FLUKE 374 True-ms AC/DC NSX: FLUKE PXVT-DHDAK-FLUKE 374 True-ms AC/DC Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600A Model: FLUKE 374 True-ms AC/DC NSX: FLUKE PXVT-DHDAK-FLUKE 374 True-ms AC/DC Cái 9
290 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 Bộ 1
291 Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 Bộ 1
292 Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 PXVT-TR-CMC 356 Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 PXVT-TR-CMC 356 Bộ 1
293 Hiệu chuẩn Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 Hiệu chuẩn Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 Bộ 1
294 Kiểm định Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 Kiểm định Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 Bộ 1
295 Hiệu chuẩn Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 Hiệu chuẩn Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 Bộ 1
296 Kiểm định Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 Kiểm định Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 Bộ 1
297 Hiệu chuẩn Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A Hiệu chuẩn Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A Bộ 1
298 Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A Bộ 1
299 Hiệu chuẩn Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056 NSX: Hioki XX: Trung Quốc PXVT-MO-IR-4056 Hiệu chuẩn Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056 NSX: Hioki XX: Trung Quốc PXVT-MO-IR-4056 Bộ 3
300 Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ O2 PXVT-DNDO-SENCO SP 2nd Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ O2 PXVT-DNDO-SENCO SP 2nd Cái 3
301 Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ cồn PXVT-DNDC-Iboww 10 Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ cồn PXVT-DNDC-Iboww 10 Cái 2
302 Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert Cái 2
303 Kiểm định Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert Kiểm định Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert Cái 2
304 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 PXVT-ĐALK-Mpa-100 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 PXVT-ĐALK-Mpa-100 Cái 4
305 Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led) Model: 278HP (500kV) Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV PXVT-BTDCTKTX-278HP Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led) Model: 278HP (500kV) Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV PXVT-BTDCTKTX-278HP Bộ 2
306 Hiệu chuẩn - Máy Compact Calibrator CA 150 -NSX: Yokogama Phụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA PXVT- CCCA150 Hiệu chuẩn - Máy Compact Calibrator CA 150 -NSX: Yokogama Phụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA PXVT- CCCA150 Bộ 2
307 Hiệu chuẩn Đồng đo áp suất FLUKE Pressure Gauge FLUKE PXVT-DAS-700RG30 5K PSIG Hiệu chuẩn Đồng đo áp suất FLUKE Pressure Gauge FLUKE PXVT-DAS-700RG30 5K PSIG Cái 1
308 Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV210 Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV210 Bộ 1
309 Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV211 Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV211 Bộ 1
310 Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 PXVT- BTASGN-PV212 Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 PXVT- BTASGN-PV212 Bộ 1
311 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S PXVT-ĐALK-GP-10S Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S PXVT-ĐALK-GP-10S Cái 1
312 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS PXVT-ĐALMMB Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS PXVT-ĐALMMB Cái 2
313 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) PXVT-ĐASĐK-1 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) PXVT-ĐASĐK-1 Cái 6
314 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) PXVT-ĐASĐK-2 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) PXVT-ĐASĐK-2 Cái 6
315 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) PXVT-ĐALK-TQ01 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) PXVT-ĐALK-TQ01 Cái 2
316 Thử nghiệm Máy nội soi EAR PHONE - DC 12V, CNS 03DV. TFTCOLOR monitor PXVT-NS-EARPHONE Thử nghiệm Máy nội soi EAR PHONE - DC 12V, CNS 03DV. TFTCOLOR monitor PXVT-NS-EARPHONE Bộ 1
317 Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China Bộ 2
318 Thử nghiệm AMS Trex device communicator Bộ giao tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S Thử nghiệm AMS Trex device communicator Bộ giao tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S Bộ 1
319 Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21 Made in: Germany Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21 Made in: Germany Bộ 1
320 Thử nghiệm Máy nội soi Borescope GE Mentor Visual iQ (Touch system with 3D stereo) Thử nghiệm Máy nội soi Borescope GE Mentor Visual iQ (Touch system with 3D stereo) Bộ 1
321 Hiệu chuẩn Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i Hiệu chuẩn Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i Bộ 1
322 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t) NSX: ENERPAC Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t) NSX: ENERPAC Bộ 4
323 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) NSX: ENERPAC Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) NSX: ENERPAC Bộ 4
324 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: Hi - force/UK Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: Hi - force/UK Bộ 3
325 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: SPX/Power Team Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: SPX/Power Team Bộ 2
326 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t) HSX: Hi - Force/UK Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t) HSX: Hi - Force/UK Bộ 1
327 Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t) HSX: SPX Power taem Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t) HSX: SPX Power taem Bộ 1
328 Hiệu chuẩn Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp , Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc Hiệu chuẩn Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp , Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc Bộ 1
329 Hiệu chuẩn Panme đo sâu điện tử 0-300mm/0.001 Hiệu chuẩn Panme đo sâu điện tử 0-300mm/0.001 Bộ 1
330 Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 50 300mm/0.01 Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 50 300mm/0.01 Bộ 1
331 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí 0-150mm/0.01 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí 0-150mm/0.01 Bộ 1
332 Hiệu chuẩn Thước đo góc 0-300mm Hiệu chuẩn Thước đo góc 0-300mm Bộ 1
333 Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 0-1000mm Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 0-1000mm Bộ 1
334 Hiệu chuẩn Thước đo vòng cung Mitutoyo 600-700 Hiệu chuẩn Thước đo vòng cung Mitutoyo 600-700 Bộ 1
335 Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) Bộ 1
336 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm, bao gồm đồng hồ so 2046S Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm, bao gồm đồng hồ so 2046S Bộ 1
337 Hiệu chuẩn Máy phân tích khí type 3-038R-R303 Hiệu chuẩn Máy phân tích khí type 3-038R-R303 cái 1
338 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-001 NA Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-001 NA Bộ 1
339 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-002 NA Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-002 NA Bộ 1
340 Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-003 27560426WS Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-003 27560426WS Bộ 1
341 Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) PX4-APK-004 4170021 WS Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) PX4-APK-004 4170021 WS Bộ 1
342 Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) PX4-APK-005 EN0006259 Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) PX4-APK-005 EN0006259 Bộ 1
343 Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe kìm AC/DC (KYORITSU K2055) PX4-APK-006 0508435 Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe kìm AC/DC (KYORITSU K2055) PX4-APK-006 0508435 Bộ 1
344 Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) PX4-APK-007 45700141WS Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) PX4-APK-007 45700141WS Bộ 1
345 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-001 34760079 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-001 34760079 Bộ 1
346 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-002 34760078 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-002 34760078 Bộ 1
347 Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) PX4-DDN-007 40020754WWS Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) PX4-DDN-007 40020754WWS Bộ 1
348 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-003 40020775WS Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-003 40020775WS Bộ 1
349 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-004 40020778WS Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-004 40020778WS Bộ 1
350 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-005 40020749WS Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-005 40020749WS Bộ 1
351 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-006 42040894WS Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-006 42040894WS Bộ 1
352 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) PX4-DCD-001 23460060 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) PX4-DCD-001 23460060 Bộ 1
353 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 Bộ 1
354 Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 Bộ 1
355 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 Bộ 1
356 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 Bộ 1
357 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 Bộ 1
358 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 Bộ 1
359 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 Bộ 1
360 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 Bộ 1
361 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 Bộ 1
362 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 Bộ 1
363 Hiệu chuẩn Máy đa năng MC6 Bao gồm các chức năng: - Đo, phát các tín hiệu điện (điện áp, dòng điện, tần số, điện trở, xung…) - Đo, phát các tín hiệu điện – nhiệt độ (2 kênh) - Chức năng bù nhiệt tự động - Phát nguồn loop PX4-MC6-001 Hiệu chuẩn Máy đa năng MC6 Bao gồm các chức năng: - Đo, phát các tín hiệu điện (điện áp, dòng điện, tần số, điện trở, xung…) - Đo, phát các tín hiệu điện – nhiệt độ (2 kênh) - Chức năng bù nhiệt tự động - Phát nguồn loop PX4-MC6-001 Bộ 1
364 Hiệu chuẩn Bể tạo nhiệt độ Beamex FB660R Dải nhiệt làm việc: 50 – 6600C (122 – 12200F) PX4-FB660R-001 Hiệu chuẩn Bể tạo nhiệt độ Beamex FB660R Dải nhiệt làm việc: 50 – 6600C (122 – 12200F) PX4-FB660R-001 Bộ 1
365 Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí HTC-1 PX4-DND-001 (PX4-TNĐ-003) NA Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí HTC-1 PX4-DND-001 (PX4-TNĐ-003) NA Bộ 1
366 Hiệu chuẩn Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 Hiệu chuẩn Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 Bộ 1
367 Kiểm định Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 Kiểm định Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 Bộ 1
368 Hiệu chuẩn Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 Hiệu chuẩn Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 Bộ 1
369 Kiểm định Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 Kiểm định Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 Bộ 1
370 Hiệu chuẩn Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Elcometer MTG4-TXC Các vật liệu đo: Nhôm, thép, thép chống gỉ, gang, plexiglass, PVC, polystyrene và polyurethane. Cấp bảo vệ IP (chống nước, chống bụi): IP54 Tốc độ đo: 4Hz Dải đo độ dày: P-E: 0.63-500mm, E-E: 2.54 - 25.40mm Độ chính xác đo: ±1% or ±0.1mm Các đơn vị đo: mm or inch Kiểu pin: 2xAA Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°C Kích thước (w x h x d): 145x73x37mm Trọng lượng (bao gồm pin): 210 g Danh sách đóng gói: Máy chính MTG4, đầu dò góc phải 5 Mhz 1/4, chất tiếp âm, dây đeo cổ tay, bảo vệ màn hình, hộp bảo vệ, 2 pin AA, chứng nhận , hướng dẫn sử dụng Hiệu chuẩn Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Elcometer MTG4-TXC Các vật liệu đo: Nhôm, thép, thép chống gỉ, gang, plexiglass, PVC, polystyrene và polyurethane. Cấp bảo vệ IP (chống nước, chống bụi): IP54 Tốc độ đo: 4Hz Dải đo độ dày: P-E: 0.63-500mm, E-E: 2.54 - 25.40mm Độ chính xác đo: ±1% or ±0.1mm Các đơn vị đo: mm or inch Kiểu pin: 2xAA Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°C Kích thước (w x h x d): 145x73x37mm Trọng lượng (bao gồm pin): 210 g Danh sách đóng gói: Máy chính MTG4, đầu dò góc phải 5 Mhz 1/4, chất tiếp âm, dây đeo cổ tay, bảo vệ màn hình, hộp bảo vệ, 2 pin AA, chứng nhận , hướng dẫn sử dụng Bộ 1
371 Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn) Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép Dải đo lớn hơn đến 500mm Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08 and PT-12 ) Dung sai: +/-0.05 mm trên thép Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm) 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm) Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn) Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép Dải đo lớn hơn đến 500mm Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08 and PT-12 ) Dung sai: +/-0.05 mm trên thép Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm) 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm) Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s Bộ 1
372 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -001 7475299 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -001 7475299 Bộ 1
373 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -002 7483220 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -002 7483220 Bộ 1
374 Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -003 8507537 Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -003 8507537 Bộ 1
375 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-415 PX4-DHL -004 9597108 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-415 PX4-DHL -004 9597108 Bộ 1
376 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-416 PX4-DHL -005 9574694 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-416 PX4-DHL -005 9574694 Bộ 1
377 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-417 PX4-DHL -006 9604518 Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-417 PX4-DHL -006 9604518 Bộ 1
378 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -6-002 YBS097 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -6-002 YBS097 Bộ 1
379 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -007 XWC755 Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -007 XWC755 Bộ 1
380 Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) PX4-NKT -001 NA Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) PX4-NKT -001 NA Bộ 1
381 Hiệu chuẩn Nivo cân bằng máy RSK (Dạng thanh) 542-3002 Kích thước: 300mm Độ nhạy: 0.02 mm/m Xuất xứ: Nhật Bản PX4-NKT -002 Hiệu chuẩn Nivo cân bằng máy RSK (Dạng thanh) 542-3002 Kích thước: 300mm Độ nhạy: 0.02 mm/m Xuất xứ: Nhật Bản PX4-NKT -002 Cái 1
382 Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm PX4-PDS-001 408782 Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm PX4-PDS-001 408782 Bộ 1
383 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-001 67235527 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-001 67235527 Bộ 1
384 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-002 66163569 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-002 66163569 Bộ 1
385 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A PX4-PDN-003 66332711 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A PX4-PDN-003 66332711 Bộ 1
386 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137 PX4-PDN-004 64101830 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137 PX4-PDN-004 64101830 Bộ 1
387 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo 103-138 PX4-PDN-006 65195622 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo 103-138 PX4-PDN-006 65195622 Bộ 1
388 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A PX4-PDN-007 62045214 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A PX4-PDN-007 62045214 Bộ 1
389 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 300-400 mm. Độ chia: 0.01mm. Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-008 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 300-400 mm. Độ chia: 0.01mm. Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-008 Bộ 1
390 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 400-500 mm. Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (400-475mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-009 Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 400-500 mm. Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (400-475mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-009 Bộ 1
391 Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 PX4-TCĐ-001 A19177129 Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 PX4-TCĐ-001 A19177129 Bộ 1
392 Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 PX4-TDS-001 17707509 Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 PX4-TDS-001 17707509 Bộ 1
393 Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 PX4-PDT-001 513994 Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 PX4-PDT-001 513994 Bộ 1
394 Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) PX4-PDT-002 65493275 Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) PX4-PDT-002 65493275 Bộ 1
395 Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm PX4-PDT-004 8001880 Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm PX4-PDT-004 8001880 Bộ 1
396 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 Bộ 1
397 Kiểm định Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 Kiểm định Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 Bộ 1
398 Hiệu chuẩn Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 Hiệu chuẩn Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 Bộ 1
399 Kiểm định Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 Kiểm định Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 Bộ 1
400 Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-001 SI1213248 Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-001 SI1213248 Bộ 1
401 Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-003 Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-003 Bộ 1
402 Thử nghiệm Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây Thử nghiệm Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây Bộ 1
403 Kiểm định Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây Kiểm định Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây Bộ 1
404 Thử nghiệm EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA Thử nghiệm EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA Bộ 1
405 Kiểm định EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA Kiểm định EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA Bộ 1
406 Hiệu chuẩn DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 Hiệu chuẩn DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 Bộ 1
407 Kiểm định DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 Kiểm định DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 Bộ 1
408 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-001 13-DM93-0003126 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-001 13-DM93-0003126 Bộ 1
409 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-002 13-DM93-0002096 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-002 13-DM93-0002096 Bộ 1
410 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-001 13-DM93-0002187 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-001 13-DM93-0002187 Bộ 1
411 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-002 13-DM93-0002564 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-002 13-DM93-0002564 Bộ 1
412 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-003 13-DM93-0002046 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-003 13-DM93-0002046 Bộ 1
413 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-004 13-DM93-0002060 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-004 13-DM93-0002060 Bộ 1
414 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-005 13-DM93-0002708 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-005 13-DM93-0002708 Bộ 1
415 Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98) Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR VT4-PW3198 170117522 Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98) Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR VT4-PW3198 170117522 Bộ 1
416 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-001 13-CM83-0002895 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-001 13-CM83-0002895 Bộ 1
417 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-002 13-CM83-0002908 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-002 13-CM83-0002908 Bộ 1
418 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-003 13-CM83-0002157 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-003 13-CM83-0002157 Bộ 1
419 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-004 13-CM83-0002911 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-004 13-CM83-0002911 Bộ 1
420 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-005 13-CM83-0002893 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-005 13-CM83-0002893 Bộ 1
421 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-006 13-CM83-0002151 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-006 13-CM83-0002151 Bộ 1
422 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-007 13-CM83-0002900 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-007 13-CM83-0002900 Bộ 1
423 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-001 13-DM93-0002785 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-001 13-DM93-0002785 Bộ 1
424 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-002 13-DM93-0002706 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-002 13-DM93-0002706 Bộ 1
425 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-003 13-DM93-0002263 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-003 13-DM93-0002263 Bộ 1
426 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-004 13-DM93-0002671 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-004 13-DM93-0002671 Bộ 1
427 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-001 13-CM83-0002901 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-001 13-CM83-0002901 Bộ 1
428 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-002 13-CM83-0002343 Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-002 13-CM83-0002343 Bộ 1
429 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-001 13-DM93-0002047 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-001 13-DM93-0002047 Bộ 1
430 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-002 13-DM93-0002097 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-002 13-DM93-0002097 Bộ 1
431 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-003 13-DM93-0002628 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-003 13-DM93-0002628 Bộ 1
432 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-004 13-DM93-0003617 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-004 13-DM93-0003617 Bộ 1
433 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-005 13-DM93-0002524 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-005 13-DM93-0002524 Bộ 1
434 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-006 13-DM93-0002693 Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-006 13-DM93-0002693 Bộ 1
435 Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter VT4-53220A-001 MY56460133 Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter VT4-53220A-001 MY56460133 Bộ 1
436 Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter VT4-53210A-001 MY50010777 Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter VT4-53210A-001 MY50010777 Bộ 1
437 Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger -Digital Power Factor Meter VT4-PW3360-20 170105828 Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger -Digital Power Factor Meter VT4-PW3360-20 170105828 Bộ 1
438 Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-001 MY56160019 Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-001 MY56160019 Bộ 1
439 Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-002 MY56160018 Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-002 MY56160018 Bộ 1
440 Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) VT4-DLRO-001 101454478 Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) VT4-DLRO-001 101454478 Bộ 1
441 Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ VT4-PCITS2000 101524803 Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ VT4-PCITS2000 101524803 Bộ 1
442 Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection VT4-S750-001 1611238 Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection VT4-S750-001 1611238 Bộ 1
443 Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-001 1614241 Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-001 1614241 Bộ 1
444 Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-002 1614263 Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-002 1614263 Bộ 1
445 Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test VT4-PA2505K 201701030001 Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test VT4-PA2505K 201701030001 Bộ 1
446 Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Mergger Delta 4300 Mergger Delta 4010 VT4-4310-001 21520916 Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Mergger Delta 4300 Mergger Delta 4010 VT4-4310-001 21520916 Bộ 1
447 Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 Bộ 1
448 Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 Bộ 1
449 Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 Bộ 1
450 Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 Bộ 1
451 Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ VT4-OTS60PB-001 101585622 Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ VT4-OTS60PB-001 101585622 Bộ 1
452 Hiệu chuẩn PTS-75F5-High Voltage Testing Kit VT4-PTS-75F 2164 Hiệu chuẩn PTS-75F5-High Voltage Testing Kit VT4-PTS-75F 2164 Bộ 1
453 Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit VT4-PFT-503 2046 Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit VT4-PFT-503 2046 Bộ 1
454 Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-001 12236000028 12118940019 12202290023 Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-001 12236000028 12118940019 12202290023 Bộ 1
455 Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-002 12236000032 12118940023 12202290022 Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-002 12236000032 12118940023 12202290022 Bộ 1
456 Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) VT4-DT-001 1621538 Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) VT4-DT-001 1621538 Bộ 1
457 Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge VT4-275597-001 46VN0039 Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge VT4-275597-001 46VN0039 Bộ 1
458 Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser VT4-CBA-001 1703164 Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser VT4-CBA-001 1703164 Bộ 1
459 Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 Bộ 1
460 Kiểm định Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 Kiểm định Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 Bộ 1
461 Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source VT4-2558A-001 91T217061 Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source VT4-2558A-001 91T217061 Bộ 1
462 Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge VT4-KDB-001 46VR0003 Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge VT4-KDB-001 46VR0003 Bộ 1
463 Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating (Standard resistance box) VT4-008A-001 02J-0695 Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating (Standard resistance box) VT4-008A-001 02J-0695 Bộ 1
464 Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply VT4-E3632A-001 MY56316137 Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply VT4-E3632A-001 MY56316137 Bộ 1
465 Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test VT4-S780-001 1702392 Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test VT4-S780-001 1702392 Bộ 1
466 Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V -Primary Injection Set VT4-ODEN-001 16025821/ 17020671/ 1702068 Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V -Primary Injection Set VT4-ODEN-001 16025821/ 17020671/ 1702068 Bộ 1
467 Hiệu chuẩn DSOX3022T - Oscilloscope VT4-DSOX3022T-001 CN56489408 Hiệu chuẩn DSOX3022T - Oscilloscope VT4-DSOX3022T-001 CN56489408 Bộ 1
468 Hiệu chuẩn 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 Hiệu chuẩn 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 Bộ 1
469 Kiểm định 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 Kiểm định 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 Bộ 1
470 Hiệu chuẩn 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 Hiệu chuẩn 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 Bộ 1
471 Kiểm định 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 Kiểm định 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 Bộ 1
472 Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 Bộ 1
473 Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 Bộ 1
474 Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 Bộ 1
475 Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 Bộ 1
476 Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 Bộ 1
477 Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 Bộ 1
478 Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 Bộ 1
479 Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 Bộ 1
480 Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 Bộ 1
481 Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 Bộ 1
482 Hiệu chuẩn 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 Hiệu chuẩn 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 Bộ 1
483 Kiểm định 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 Kiểm định 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 Bộ 1
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->