Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540518 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh, Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4, Vĩnh Tân 4 MR |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 255 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 16:50:00 đến ngày 2021-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,019,188,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,192,000 VNĐ ((Mười triệu một trăm chín mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su Model: GS-709G type A, NSX: TECLOCK/JAPAN | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su Model: GS-709G type A, NSX: TECLOCK/JAPAN | Bộ | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S | Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S | Cái | 4 | |
| 3 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kế từ 0-10mm/0.01; Model: 2046S+7010S-10 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kế từ 0-10mm/0.01; Model: 2046S+7010S-10 | Cái | 18 | |
| 4 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so Model: 2118S-10 (0-5mm/0.001mm) | Hiệu chuẩn Đồng hồ so Model: 2118S-10 (0-5mm/0.001mm) | Cái | 2 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so + đế từ CCY 0,01 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so + đế từ CCY 0,01 | Cái | 7 | |
| 6 | Hiệu chuẩn Các thanh đo khe hở: 0.005 - 2mm | Hiệu chuẩn Các thanh đo khe hở: 0.005 - 2mm | Bộ | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập 0-0.8mm/0.01mm | Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập 0-0.8mm/0.01mm | Cái | 3 | |
| 8 | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm | Cái | 2 | |
| 9 | Hiệu chuẩn Thước cầu 1500mm | Hiệu chuẩn Thước cầu 1500mm | Cái | 1 | |
| 10 | Hiệu chuẩn Thước Nivo 600mm, Model: 65194, Ega master | Hiệu chuẩn Thước Nivo 600mm, Model: 65194, Ega master | Cái | 1 | |
| 11 | Hiệu chuẩn Thước Nivo từ | Hiệu chuẩn Thước Nivo từ | Cái | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn Thước thủy khung 200x200mm/0.02mm Model: 541-2002 | Hiệu chuẩn Thước thủy khung 200x200mm/0.02mm Model: 541-2002 | Cái | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 | Cái | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 | Cái | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 | Cái | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Model: 1044S (0-5mm/ 0.01mm) và chân đế | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Model: 1044S (0-5mm/ 0.01mm) và chân đế | Cái | 2 | |
| 17 | Hiệu chuẩn Thước livo 600mm, Model: 65194, Ega master | Hiệu chuẩn Thước livo 600mm, Model: 65194, Ega master | Cái | 1 | |
| 18 | Kiểm định Cân điện tử | Kiểm định Cân điện tử | Cái | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) | Cái | 4 | |
| 20 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | Cái | 2 | |
| 21 | Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | Cái | 2 | |
| 22 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C | Cái | 1 | |
| 23 | Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C | Kiểm định Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63C | Cái | 1 | |
| 24 | Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 | Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 | Cái | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model: FL 568, IR: -40°C đến 800°C; CT: -270°C to 1372°C | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ hồng ngoại, Model: FL 568, IR: -40°C đến 800°C; CT: -270°C to 1372°C | Cái | 1 | |
| 26 | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm | Bộ | 2 | |
| 27 | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm | Bộ | 2 | |
| 28 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT 3701-20 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT 3701-20 | Bộ | 2 | |
| 29 | Hiệu chuẩn Absolute pressure measuring instrument Testo 511/ Thiết bị đo áp suất tuyệt đối cầm tay Testo 511 | Hiệu chuẩn Absolute pressure measuring instrument Testo 511/ Thiết bị đo áp suất tuyệt đối cầm tay Testo 511 | Bộ | 1 | |
| 30 | Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E | Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E | Bộ | 1 | |
| 31 | Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 | Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 | Bộ | 1 | |
| 32 | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A | Bộ | 4 | |
| 33 | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3633A | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3633A | Bộ | 1 | |
| 34 | Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A | Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A | Bộ | 1 | |
| 35 | Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B | Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B | Bộ | 1 | |
| 36 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) | Bộ | 1 | |
| 37 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) | Bộ | 1 | |
| 38 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) | Bộ | 1 | |
| 39 | Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A | Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A | Bộ | 1 | |
| 40 | Hiệu chuẩn Agilent 81130 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81130A | Hiệu chuẩn Agilent 81130 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81130A | Bộ | 1 | |
| 41 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (0-700) bar. Nơi sản xuất: Ametek. (T-3/BAR) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (0-700) bar. Nơi sản xuất: Ametek. (T-3/BAR) | Bộ | 1 | |
| 42 | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar | Bộ | 1 | |
| 43 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 | Bộ | 2 | |
| 44 | Hiệu chuẩn Thiết bị HART 475 (475HP1ENA9GMT) | Hiệu chuẩn Thiết bị HART 475 (475HP1ENA9GMT) | Bộ | 2 | |
| 45 | Kiểm định Mêgaôm Kyoritsu 3165 | Kiểm định Mêgaôm Kyoritsu 3165 | Bộ | 2 | |
| 46 | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Bộ | 4 | |
| 47 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A | Bộ | 17 | |
| 48 | Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-202-S/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 202-S | Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-202-S/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 202-S | Bộ | 1 | |
| 49 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) | Bộ | 1 | |
| 50 | Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA | Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA | Bộ | 2 | |
| 51 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) | Bộ | 1 | |
| 52 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) | Bộ | 1 | |
| 53 | Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) | Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) | Bộ | 1 | |
| 54 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) | Bộ | 2 | |
| 55 | Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ | Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ | Bộ | 2 | |
| 56 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Bộ | 3 | |
| 57 | Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 | Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 | Bộ | 1 | |
| 58 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 | Bộ | 1 | |
| 59 | Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 | Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 | Bộ | 1 | |
| 60 | Hiệu chuẩn Circuit breaker analyzer EGIL/ Máy phân tích máy cắt EGIL | Hiệu chuẩn Circuit breaker analyzer EGIL/ Máy phân tích máy cắt EGIL | Bộ | 1 | |
| 61 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A | Bộ | 1 | |
| 62 | Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30D | Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30D | Bộ | 1 | |
| 63 | Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger | Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger | Bộ | 1 | |
| 64 | Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) | Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) | Bộ | 1 | |
| 65 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Bộ | 3 | |
| 66 | Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay SENKO MGT-N (Model: MGT-P) | Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay SENKO MGT-N (Model: MGT-P) | Bộ | 1 | |
| 67 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài kiểu 150 - 192. Phạm vi đo (0÷25) mm (TK3) | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài kiểu 150 - 192. Phạm vi đo (0÷25) mm (TK3) | Bộ | 2 | |
| 68 | Hiệu chuẩn Áp kế hiện số phạm vi (0÷100) bar; độ phân giải 0,001 bar; độ chính xác 0,025%FS. Kiểu DPI620G/PM620. Nhà sản xuất: Durk | Hiệu chuẩn Áp kế hiện số phạm vi (0÷100) bar; độ phân giải 0,001 bar; độ chính xác 0,025%FS. Kiểu DPI620G/PM620. Nhà sản xuất: Durk | Bộ | 1 | |
| 69 | Hiệu chuẩn Bộ panme đo trong 50-500; 7 đầu nối | Hiệu chuẩn Bộ panme đo trong 50-500; 7 đầu nối | Bộ | 1 | |
| 70 | Hiệu chuẩn Panme đo trong (25-50) | Hiệu chuẩn Panme đo trong (25-50) | Bộ | 1 | |
| 71 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 1044S | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 1044S | Bộ | 1 | |
| 72 | Hiệu chuẩn Panme cơ 0-25 | Hiệu chuẩn Panme cơ 0-25 | Bộ | 1 | |
| 73 | Hiệu chuẩn Máy đo và ghi dữ liệu HIOKI MR8880-20 | Hiệu chuẩn Máy đo và ghi dữ liệu HIOKI MR8880-20 | Bộ | 1 | |
| 74 | Hiệu chuẩn Thước cặp Mitutoyo 200mm (0,05 mm) | Hiệu chuẩn Thước cặp Mitutoyo 200mm (0,05 mm) | Bộ | 1 | |
| 75 | Hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay VM-63 | Hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay VM-63 | Bộ | 1 | |
| 76 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 | Bộ | 1 | |
| 77 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8221617 DHA-1600-08 | Bộ | 1 | |
| 78 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 | Bộ | 1 | |
| 79 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 8281377 DHA-1600-12 | Bộ | 1 | |
| 80 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 | Bộ | 1 | |
| 81 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1215563 DHA-1600-13 | Bộ | 1 | |
| 82 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 | Bộ | 1 | |
| 83 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1216609 DHA-1000-16 | Bộ | 1 | |
| 84 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 | Bộ | 1 | |
| 85 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328201 DHA-1000-06 | Bộ | 1 | |
| 86 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 | Bộ | 1 | |
| 87 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0713 DHA-700-22 | Bộ | 1 | |
| 88 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 | Bộ | 1 | |
| 89 | Kiểm định Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 | Kiểm định Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar 070501 DHA-1000-27 | Bộ | 1 | |
| 90 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 | Bộ | 1 | |
| 91 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR 0714 DHA-700-29 | Bộ | 1 | |
| 92 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 | Bộ | 1 | |
| 93 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1810715 DHA-1600-31 | Bộ | 1 | |
| 94 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 | Bộ | 1 | |
| 95 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541076 DHA-1000-33 | Bộ | 1 | |
| 96 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 | Bộ | 1 | |
| 97 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 174952086 DHA-1000-07 | Bộ | 1 | |
| 98 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 | Bộ | 1 | |
| 99 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947014 DHA-1000-37 | Bộ | 1 | |
| 100 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 | Bộ | 1 | |
| 101 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947015 DHA-1000-39 | Bộ | 1 | |
| 102 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 | Bộ | 1 | |
| 103 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947009 DHA-1000-40 | Bộ | 1 | |
| 104 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 | Bộ | 1 | |
| 105 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC 25947023 DHA-1000-41 | Bộ | 1 | |
| 106 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 | Bộ | 1 | |
| 107 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0703 DHA-700-42 | Bộ | 1 | |
| 108 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 | Bộ | 1 | |
| 109 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0702 DHA-700-43 | Bộ | 1 | |
| 110 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 | Bộ | 1 | |
| 111 | Kiểm định Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 | Kiểm định Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) 0717 DHA-700-45 | Bộ | 1 | |
| 112 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 | Bộ | 1 | |
| 113 | Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 | Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 1402 DHA-10.0-47 | Bộ | 1 | |
| 114 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 | Bộ | 1 | |
| 115 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431873218 DHA-700-55 | Bộ | 1 | |
| 116 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 | Bộ | 1 | |
| 117 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5432030032 DHA-700-56 | Bộ | 1 | |
| 118 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 | Bộ | 1 | |
| 119 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 174452576 DHA-1000-57 | Bộ | 1 | |
| 120 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 | Bộ | 1 | |
| 121 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 154854877 DHA-1000-58 | Bộ | 1 | |
| 122 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 | Bộ | 1 | |
| 123 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-60 | Bộ | 1 | |
| 124 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 | Bộ | 1 | |
| 125 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-61 | Bộ | 1 | |
| 126 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 | Bộ | 1 | |
| 127 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-62 | Bộ | 1 | |
| 128 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 | Bộ | 1 | |
| 129 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-63 | Bộ | 1 | |
| 130 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 | Bộ | 1 | |
| 131 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-64 | Bộ | 1 | |
| 132 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 | Bộ | 1 | |
| 133 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC DHA-700-65 | Bộ | 1 | |
| 134 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 | Bộ | 1 | |
| 135 | Kiểm định Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 | Kiểm định Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-54 | Bộ | 1 | |
| 136 | Hiệu chuẩn Nivo Wyler (150x150mm) 23023002001 TBD-03 | Hiệu chuẩn Nivo Wyler (150x150mm) 23023002001 TBD-03 | Bộ | 1 | |
| 137 | Hiệu chuẩn Nivo Wyler 6414 TBD-06 | Hiệu chuẩn Nivo Wyler 6414 TBD-06 | Bộ | 1 | |
| 138 | Hiệu chuẩn Cân móc cẩu - 15T 101015201 TBĐ-01 | Hiệu chuẩn Cân móc cẩu - 15T 101015201 TBĐ-01 | Bộ | 1 | |
| 139 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 | Bộ | 1 | |
| 140 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 9203593 DHA-1600-11 | Bộ | 1 | |
| 141 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 | Bộ | 1 | |
| 142 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar 0712 DHA-700-21 | Bộ | 1 | |
| 143 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 | Bộ | 1 | |
| 144 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1278089 DHA-1600-24 | Bộ | 1 | |
| 145 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 | Bộ | 1 | |
| 146 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar 1363224 DHA-1600-26 | Bộ | 1 | |
| 147 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 | Bộ | 1 | |
| 148 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 | Kiểm định Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar 1541054 DHA-1000-32 | Bộ | 1 | |
| 149 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 | Bộ | 1 | |
| 150 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 154250617 DHA-1600-04 | Bộ | 1 | |
| 151 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 | Bộ | 1 | |
| 152 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 5431552392 DHA-700-34 | Bộ | 1 | |
| 153 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 | Bộ | 1 | |
| 154 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0708 DHA-700-35 | Bộ | 1 | |
| 155 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 | Bộ | 1 | |
| 156 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar 161757311 DHA-3000-36 | Bộ | 1 | |
| 157 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 | Bộ | 1 | |
| 158 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0704 DHA-700-38 | Bộ | 1 | |
| 159 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 | Bộ | 1 | |
| 160 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 | Kiểm định Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force 0710 DHA-700-40 | Bộ | 1 | |
| 161 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 | Bộ | 1 | |
| 162 | Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 | Kiểm định Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) 1702 DHA-1000-46 | Bộ | 1 | |
| 163 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 | Bộ | 1 | |
| 164 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 2512882 DHA-1000-49 | Bộ | 1 | |
| 165 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 | Bộ | 1 | |
| 166 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 100754708 DHA-1600-51 | Bộ | 1 | |
| 167 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 | Bộ | 1 | |
| 168 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar 1871433 DHA-1600-52 | Bộ | 1 | |
| 169 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 | Bộ | 1 | |
| 170 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431921221 DHA-700-66 | Bộ | 1 | |
| 171 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 | Bộ | 1 | |
| 172 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 5431674367 DHA-700-67 | Bộ | 1 | |
| 173 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 | Bộ | 1 | |
| 174 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar 151252857 DHA-1000-68 | Bộ | 1 | |
| 175 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 | Bộ | 1 | |
| 176 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 | Kiểm định Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar 1328217 DHA-1000-05 | Bộ | 1 | |
| 177 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 | Bộ | 1 | |
| 178 | Kiểm định Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 | Kiểm định Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar 5431552392 DHA-700-69 | Bộ | 1 | |
| 179 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 | Bộ | 1 | |
| 180 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-70 | Bộ | 1 | |
| 181 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 | Bộ | 1 | |
| 182 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-71 | Bộ | 1 | |
| 183 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 | Bộ | 1 | |
| 184 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-72 | Bộ | 1 | |
| 185 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 | Bộ | 1 | |
| 186 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-73 | Bộ | 1 | |
| 187 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 | Bộ | 1 | |
| 188 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-74 | Bộ | 1 | |
| 189 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 | Bộ | 1 | |
| 190 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 | Kiểm định Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L DHA-700-75 | Bộ | 1 | |
| 191 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-53 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA 1105801598 DHA-700-53 | Bộ | 1 | |
| 192 | Hiệu chuẩn Bộ căn chuẩn (87 psc) 920143 TBD-02 | Hiệu chuẩn Bộ căn chuẩn (87 psc) 920143 TBD-02 | Bộ | 1 | |
| 193 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử 200 m/m 7315470 TBD-04 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử 200 m/m 7315470 TBD-04 | Bộ | 1 | |
| 194 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ TBD-05 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ TBD-05 | Bộ | 1 | |
| 195 | Hiệu chuẩn Máy phát nhiệt độ đa năng Martel MC-1210 NSX: Martel - Xuất xứ: Mỹ (T10/2014) No: 2868148 KN07 | Hiệu chuẩn Máy phát nhiệt độ đa năng Martel MC-1210 NSX: Martel - Xuất xứ: Mỹ (T10/2014) No: 2868148 KN07 | Bộ | 1 | |
| 196 | Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt PULSAR Nhà SX: BESANCON F22900 KN09 | Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt PULSAR Nhà SX: BESANCON F22900 KN09 | Bộ | 1 | |
| 197 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Model: 2037 Nhà SX: Kyoritsu - Japan (T9/2013) 1500946 KN15 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Model: 2037 Nhà SX: Kyoritsu - Japan (T9/2013) 1500946 KN15 | Bộ | 1 | |
| 198 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số 714 Nhà SX: FLUKE - USA 8326094 KN18 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số 714 Nhà SX: FLUKE - USA 8326094 KN18 | Bộ | 1 | |
| 199 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar)) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No: 4266967 KN21 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar)) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No: 4266967 KN21 | Bộ | 1 | |
| 200 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số 87V Nhà SX: Fluke - USA 98180328 KN23 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số 87V Nhà SX: Fluke - USA 98180328 KN23 | Bộ | 1 | |
| 201 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) No:27951601 KN27 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) No:27951601 KN27 | Bộ | 1 | |
| 202 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng số Fluke 787. Xuất xứ: Mỹ No: 28480055 KN28 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng số Fluke 787. Xuất xứ: Mỹ No: 28480055 KN28 | Bộ | 1 | |
| 203 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610 Nhà SX: DRUCK - England 61011364 KN36 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610 Nhà SX: DRUCK - England 61011364 KN36 | Bộ | 1 | |
| 204 | Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt 1200SE Nhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) 016528-01193 KN40 | Hiệu chuẩn Thiết bị nhiệt 1200SE Nhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) 016528-01193 KN40 | Bộ | 1 | |
| 205 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí U14-001 9754348 KN43 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí U14-001 9754348 KN43 | Bộ | 1 | |
| 206 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62619HL KN44 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62619HL KN44 | Bộ | 1 | |
| 207 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62626HL KN45 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62626HL KN45 | Bộ | 1 | |
| 208 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất 2088 SMART, Range: 0 ÷ 250 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 857448.375 KN46 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất 2088 SMART, Range: 0 ÷ 250 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 857448.375 KN46 | Bộ | 1 | |
| 209 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất EJ 440 Range: 0 ÷ 400 bar Nơi SX: YOKAGAWA-JAPAN 12W 604234 020 KN47 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất EJ 440 Range: 0 ÷ 400 bar Nơi SX: YOKAGAWA-JAPAN 12W 604234 020 KN47 | Bộ | 1 | |
| 210 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất SMART Range: 0 ÷ 100 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 012566 05 KN48 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất SMART Range: 0 ÷ 100 bar Nơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE 012566 05 KN48 | Bộ | 1 | |
| 211 | Hiệu chuẩn Công tắc áp suất Type: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany 0811500 KN52 | Hiệu chuẩn Công tắc áp suất Type: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany 0811500 KN52 | Bộ | 1 | |
| 212 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4260700 KN54 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4260700 KN54 | Bộ | 1 | |
| 213 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4259602 KN57 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) No Đhồ: 4259602 KN57 | Bộ | 1 | |
| 214 | Hiệu chuẩn Máy Phát đa năng CA150 Nhà sản xuất: YOKOGAWA, Xuất xứ: Japan No: 91RC003 KN60 | Hiệu chuẩn Máy Phát đa năng CA150 Nhà sản xuất: YOKOGAWA, Xuất xứ: Japan No: 91RC003 KN60 | Bộ | 1 | |
| 215 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 IC KCC-REI-324-IR4050S NO.161026770 KN61 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 IC KCC-REI-324-IR4050S NO.161026770 KN61 | Bộ | 1 | |
| 216 | Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 NO: B74245 KN64 | Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 NO: B74245 KN64 | Bộ | 1 | |
| 217 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 40300062 KN65 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 40300062 KN65 | Bộ | 1 | |
| 218 | Hiệu chuẩn Ampe kìm Clamp Meter Fluke Model: Fluke 319 42770625WS KN66 | Hiệu chuẩn Ampe kìm Clamp Meter Fluke Model: Fluke 319 42770625WS KN66 | Bộ | 1 | |
| 219 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN:45920350 KN67 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN:45920350 KN67 | Bộ | 1 | |
| 220 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920330 KN68 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920330 KN68 | Bộ | 1 | |
| 221 | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ kiểm tra đầu dò độ rung, tốc độ, di trục Model: 177313-02-02 SN: 20K01LKR | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ kiểm tra đầu dò độ rung, tốc độ, di trục Model: 177313-02-02 SN: 20K01LKR | Bộ | 1 | |
| 222 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke SN: 51150095 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke SN: 51150095 | Bộ | 1 | |
| 223 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124733 KT01 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124733 KT01 | Bộ | 1 | |
| 224 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124734 KT05 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) 150124734 KT05 | Bộ | 1 | |
| 225 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105371YBH KT02 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105371YBH KT02 | Bộ | 1 | |
| 226 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí CH4 11014761 KT07 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí CH4 11014761 KT07 | Bộ | 1 | |
| 227 | Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H 12322110002 20317965 12295970001 123195870002 KT09 | Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H 12322110002 20317965 12295970001 123195870002 KT09 | Bộ | 1 | |
| 228 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 39800154 KT08 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke 39800154 KT08 | Bộ | 1 | |
| 229 | Kiểm định Máy dò khí SENKO model: SP-MGT-N SN: SI1210054 KT10 | Kiểm định Máy dò khí SENKO model: SP-MGT-N SN: SI1210054 KT10 | Bộ | 1 | |
| 230 | Kiểm định Đồng hồ mergger Hioki IR-4056 Made in: Japan No: 150404813 KN59 | Kiểm định Đồng hồ mergger Hioki IR-4056 Made in: Japan No: 150404813 KN59 | Bộ | 1 | |
| 231 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meter Type: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England DET3/2 KVT01 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meter Type: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England DET3/2 KVT01 | Bộ | 1 | |
| 232 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden 8002449 KVT05 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden 8002449 KVT05 | Bộ | 1 | |
| 233 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unit Type: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA 8162670 KVT06 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unit Type: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA 8162670 KVT06 | Bộ | 1 | |
| 234 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden ZO-BB01F R01A KVT07 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden ZO-BB01F R01A KVT07 | Bộ | 1 | |
| 235 | Hiệu chuẩn Thiết bị chỉ thị pha/Phase sequence indicator Type: 3126 , Nhà SX: Hioki - Japan 9605591 TNĐ01 | Hiệu chuẩn Thiết bị chỉ thị pha/Phase sequence indicator Type: 3126 , Nhà SX: Hioki - Japan 9605591 TNĐ01 | Bộ | 1 | |
| 236 | Hiệu chuẩn Micro-Ohmmeter/Máy đo điện trở tiếp xúc Type: MOM 690, Nhà SX: Programma - Sweden 9010101 TNĐ04 | Hiệu chuẩn Micro-Ohmmeter/Máy đo điện trở tiếp xúc Type: MOM 690, Nhà SX: Programma - Sweden 9010101 TNĐ04 | Bộ | 1 | |
| 237 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số vòng dây/Transformer turns ratio meter Type: 2793QH, Nhà SX: Tettex Instruments 144767 TNĐ06 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số vòng dây/Transformer turns ratio meter Type: 2793QH, Nhà SX: Tettex Instruments 144767 TNĐ06 | Bộ | 1 | |
| 238 | Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test sets Type: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER 6111-073/ 990199/1108 TNĐ09 | Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test sets Type: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER 6111-073/ 990199/1108 TNĐ09 | Bộ | 1 | |
| 239 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER750, NhàSX: Programma - Sweden 8002445 TNĐ10 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER750, NhàSX: Programma - Sweden 8002445 TNĐ10 | Bộ | 1 | |
| 240 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM A188506200 TNĐ14 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM A188506200 TNĐ14 | Bộ | 1 | |
| 241 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí NJ-2099 10000178 TNĐ21 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí NJ-2099 10000178 TNĐ21 | Bộ | 1 | |
| 242 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây điện tử (Casio) Model: HS-80TW 811Q09R TNĐ22 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây điện tử (Casio) Model: HS-80TW 811Q09R TNĐ22 | Bộ | 1 | |
| 243 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62302HL TNĐ23 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62302HL TNĐ23 | Bộ | 1 | |
| 244 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62448HL TNĐ24 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62448HL TNĐ24 | Bộ | 1 | |
| 245 | Hiệu chuẩn Th.bị đo điện trở MBA/ Transformer resistance meterRange: 1μΩ - 500Ω (1A - 40A) Type: TRM-403, SN: MO-310023, Nơi SX: Vanguard USA No: O-310023 TNĐ26 | Hiệu chuẩn Th.bị đo điện trở MBA/ Transformer resistance meterRange: 1μΩ - 500Ω (1A - 40A) Type: TRM-403, SN: MO-310023, Nơi SX: Vanguard USA No: O-310023 TNĐ26 | Bộ | 1 | |
| 246 | Hiệu chuẩn Hợp bộ Thí nghiệm rơle OMICRON Type: CMC 256 plus, NSX: OMICRON (Autralia) No: RC635S TNĐ27 | Hiệu chuẩn Hợp bộ Thí nghiệm rơle OMICRON Type: CMC 256 plus, NSX: OMICRON (Autralia) No: RC635S TNĐ27 | Bộ | 1 | |
| 247 | Hiệu chuẩn Bộ điện trở mẫu: Model: HARS-X-8-0.1 Serial No: C2-06073019 No: C2-06073019 TNĐ28 | Hiệu chuẩn Bộ điện trở mẫu: Model: HARS-X-8-0.1 Serial No: C2-06073019 No: C2-06073019 TNĐ28 | Bộ | 1 | |
| 248 | Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 BM343 TNĐ29 | Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 BM343 TNĐ29 | Bộ | 1 | |
| 249 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle /Relay test set ART-3 Type: ART-3 - Nhà SX: ISA-Italia 1999-9298-2 TNĐ3/1 TNĐ3/2 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle /Relay test set ART-3 Type: ART-3 - Nhà SX: ISA-Italia 1999-9298-2 TNĐ3/1 TNĐ3/2 | Bộ | 1 | |
| 250 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU ID:QOQWT12 IC:51234-BGTWT12A TNĐ30 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU ID:QOQWT12 IC:51234-BGTWT12A TNĐ30 | Bộ | 1 | |
| 251 | Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045383 TNĐ31 | Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045383 TNĐ31 | Bộ | 1 | |
| 252 | Hiệu chuẩn Ampe kiềm KYORITSU 2010 (K2010) E0028127 TNĐ32 | Hiệu chuẩn Ampe kiềm KYORITSU 2010 (K2010) E0028127 TNĐ32 | Bộ | 1 | |
| 253 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040182 TNĐ33 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040182 TNĐ33 | Bộ | 1 | |
| 254 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040183 TNĐ34 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V 32040183 TNĐ34 | Bộ | 1 | |
| 255 | Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều AC Model: BK130/36 Series number: 17-1838 NO: 17-1838 TNĐ35 | Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều AC Model: BK130/36 Series number: 17-1838 NO: 17-1838 TNĐ35 | Bộ | 1 | |
| 256 | Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ) Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments 146675/I/II TNĐ5/1 TNĐ5/2 TNĐ5/3 TNĐ5/4 | Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ) Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments 146675/I/II TNĐ5/1 TNĐ5/2 TNĐ5/3 TNĐ5/4 | Bộ | 1 | |
| 257 | Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DC Type: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA 22831 TNĐ7/1 TNĐ7/2 TNĐ7/3 | Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DC Type: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA 22831 TNĐ7/1 TNĐ7/2 TNĐ7/3 | Bộ | 1 | |
| 258 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều Megger MTO330 42511017 TNĐ36 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều Megger MTO330 42511017 TNĐ36 | Bộ | 1 | |
| 259 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 các module :CP TD1,CP SB1,CP CR500 TNĐ37 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 các module :CP TD1,CP SB1,CP CR500 TNĐ37 | Bộ | 1 | |
| 260 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920346 TNĐ38 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920346 TNĐ38 | Bộ | 1 | |
| 261 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920351 TNĐ39 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 45920351 TNĐ39 | Bộ | 1 | |
| 262 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng CT Analyzer type: CTAnalyzer SJ436S | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng CT Analyzer type: CTAnalyzer SJ436S | Bộ | 1 | |
| 263 | Kiểm định Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C SN: 102042351 | Kiểm định Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C SN: 102042351 | Bộ | 1 | |
| 264 | Hiệu chuẩn Máy phát dòng MEGGER INGVAR protable 5000A (100-240V AC SUPPLY) SN:BH-72470 R07A 2000512 BH-72475 R04A 2000512 | Hiệu chuẩn Máy phát dòng MEGGER INGVAR protable 5000A (100-240V AC SUPPLY) SN:BH-72470 R07A 2000512 BH-72475 R04A 2000512 | Bộ | 1 | |
| 265 | Hiệu chuẩn Máy thử nghiệm đánh thủng dầu cách điện: MEGGER OTS100AF 100KV SN: 102042351 | Hiệu chuẩn Máy thử nghiệm đánh thủng dầu cách điện: MEGGER OTS100AF 100KV SN: 102042351 | Bộ | 1 | |
| 266 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750 | Bộ | 1 | |
| 267 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 51150093 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V SN: 51150093 | Bộ | 1 | |
| 268 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số TX-575 Nhà SX: Yokogawa - Japan 97AC0445 SCĐ03 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số TX-575 Nhà SX: Yokogawa - Japan 97AC0445 SCĐ03 | Bộ | 1 | |
| 269 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2008) Type: 2003A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0154444 SCĐ06 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2008) Type: 2003A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0154444 SCĐ06 | Bộ | 1 | |
| 270 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105369YBH SCĐ10 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France C.A6525B 105369YBH SCĐ10 | Bộ | 1 | |
| 271 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) No:13040800568 SCĐ13 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) No:13040800568 SCĐ13 | Bộ | 1 | |
| 272 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) No::13040800570 SCĐ14 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508S NSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) No::13040800570 SCĐ14 | Bộ | 1 | |
| 273 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0253582 SCĐ15 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0253582 SCĐ15 | Bộ | 1 | |
| 274 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0249930 SCĐ16 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0249930 SCĐ16 | Bộ | 1 | |
| 275 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0255109 SCĐ17B | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023 Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0255109 SCĐ17B | Bộ | 1 | |
| 276 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0062618 SCĐ18 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan W0062618 SCĐ18 | Bộ | 1 | |
| 277 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW 811Q08R SCĐ20 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW 811Q08R SCĐ20 | Bộ | 1 | |
| 278 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62680HL SCĐ21 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 62680HL SCĐ21 | Bộ | 1 | |
| 279 | Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045437 SCĐ23 | Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU E0045437 SCĐ23 | Bộ | 1 | |
| 280 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 43160320WS SCĐ24 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 43160320WS SCĐ24 | Bộ | 1 | |
| 281 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 SN: 43160422WS SCĐ25 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 SN: 43160422WS SCĐ25 | Bộ | 1 | |
| 282 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 PXVT-DDT1C-MTO330 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 PXVT-DDT1C-MTO330 | Bộ | 2 | |
| 283 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 PXVT-DDTTX-DLRO200 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 PXVT-DDTTX-DLRO200 | Bộ | 1 | |
| 284 | Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 PXVT-DTSBA-TTR330 | Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 PXVT-DTSBA-TTR330 | Bộ | 1 | |
| 285 | Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780 Điện áp: 230V, Dòng điện: 4A Tần số: 50/60HZ PXVT-TR-SVERKER 780 | Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780 Điện áp: 230V, Dòng điện: 4A Tần số: 50/60HZ PXVT-TR-SVERKER 780 | Bộ | 1 | |
| 286 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 | Cái | 6 | |
| 287 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 NSX: HIOKI PXVT-DHDCD-IR - 4056 | Cái | 6 | |
| 288 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KIT NSX: FLUKE PXVT-DHDDVN-FLUKE - 87 - 5/E2 KIT | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KIT NSX: FLUKE PXVT-DHDDVN-FLUKE - 87 - 5/E2 KIT | Cái | 11 | |
| 289 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600A Model: FLUKE 374 True-ms AC/DC NSX: FLUKE PXVT-DHDAK-FLUKE 374 True-ms AC/DC | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600A Model: FLUKE 374 True-ms AC/DC NSX: FLUKE PXVT-DHDAK-FLUKE 374 True-ms AC/DC | Cái | 9 | |
| 290 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 | Bộ | 1 | |
| 291 | Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 | Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 PXVT--DDTD-DET4TC2 | Bộ | 1 | |
| 292 | Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 PXVT-TR-CMC 356 | Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 PXVT-TR-CMC 356 | Bộ | 1 | |
| 293 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 | Bộ | 1 | |
| 294 | Kiểm định Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 | Kiểm định Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester PXVT-DCD-FLUKE 1555 | Bộ | 1 | |
| 295 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 | Bộ | 1 | |
| 296 | Kiểm định Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 | Kiểm định Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 PXVT-DCDDAC-Kew 3127 | Bộ | 1 | |
| 297 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A | Bộ | 1 | |
| 298 | Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A | Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) PXVT-DCD-KD2678A | Bộ | 1 | |
| 299 | Hiệu chuẩn Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056 NSX: Hioki XX: Trung Quốc PXVT-MO-IR-4056 | Hiệu chuẩn Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056 NSX: Hioki XX: Trung Quốc PXVT-MO-IR-4056 | Bộ | 3 | |
| 300 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ O2 PXVT-DNDO-SENCO SP 2nd | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ O2 PXVT-DNDO-SENCO SP 2nd | Cái | 3 | |
| 301 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ cồn PXVT-DNDC-Iboww 10 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ cồn PXVT-DNDC-Iboww 10 | Cái | 2 | |
| 302 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert | Cái | 2 | |
| 303 | Kiểm định Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert | Kiểm định Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 PXVT-DNDH2S-GasAlert | Cái | 2 | |
| 304 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 PXVT-ĐALK-Mpa-100 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 PXVT-ĐALK-Mpa-100 | Cái | 4 | |
| 305 | Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led) Model: 278HP (500kV) Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV PXVT-BTDCTKTX-278HP | Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led) Model: 278HP (500kV) Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV PXVT-BTDCTKTX-278HP | Bộ | 2 | |
| 306 | Hiệu chuẩn - Máy Compact Calibrator CA 150 -NSX: Yokogama Phụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA PXVT- CCCA150 | Hiệu chuẩn - Máy Compact Calibrator CA 150 -NSX: Yokogama Phụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA PXVT- CCCA150 | Bộ | 2 | |
| 307 | Hiệu chuẩn Đồng đo áp suất FLUKE Pressure Gauge FLUKE PXVT-DAS-700RG30 5K PSIG | Hiệu chuẩn Đồng đo áp suất FLUKE Pressure Gauge FLUKE PXVT-DAS-700RG30 5K PSIG | Cái | 1 | |
| 308 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV210 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV210 | Bộ | 1 | |
| 309 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV211 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2 PXVT- BTASGN-PV211 | Bộ | 1 | |
| 310 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 PXVT- BTASGN-PV212 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 PXVT- BTASGN-PV212 | Bộ | 1 | |
| 311 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S PXVT-ĐALK-GP-10S | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S PXVT-ĐALK-GP-10S | Cái | 1 | |
| 312 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS PXVT-ĐALMMB | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS PXVT-ĐALMMB | Cái | 2 | |
| 313 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) PXVT-ĐASĐK-1 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) PXVT-ĐASĐK-1 | Cái | 6 | |
| 314 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) PXVT-ĐASĐK-2 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) PXVT-ĐASĐK-2 | Cái | 6 | |
| 315 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) PXVT-ĐALK-TQ01 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) PXVT-ĐALK-TQ01 | Cái | 2 | |
| 316 | Thử nghiệm Máy nội soi EAR PHONE - DC 12V, CNS 03DV. TFTCOLOR monitor PXVT-NS-EARPHONE | Thử nghiệm Máy nội soi EAR PHONE - DC 12V, CNS 03DV. TFTCOLOR monitor PXVT-NS-EARPHONE | Bộ | 1 | |
| 317 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China | Bộ | 2 | |
| 318 | Thử nghiệm AMS Trex device communicator Bộ giao tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S | Thử nghiệm AMS Trex device communicator Bộ giao tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S | Bộ | 1 | |
| 319 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21 Made in: Germany | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21 Made in: Germany | Bộ | 1 | |
| 320 | Thử nghiệm Máy nội soi Borescope GE Mentor Visual iQ (Touch system with 3D stereo) | Thử nghiệm Máy nội soi Borescope GE Mentor Visual iQ (Touch system with 3D stereo) | Bộ | 1 | |
| 321 | Hiệu chuẩn Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i | Hiệu chuẩn Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i | Bộ | 1 | |
| 322 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t) NSX: ENERPAC | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t) NSX: ENERPAC | Bộ | 4 | |
| 323 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) NSX: ENERPAC | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) NSX: ENERPAC | Bộ | 4 | |
| 324 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: Hi - force/UK | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: Hi - force/UK | Bộ | 3 | |
| 325 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: SPX/Power Team | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: SPX/Power Team | Bộ | 2 | |
| 326 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t) HSX: Hi - Force/UK | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t) HSX: Hi - Force/UK | Bộ | 1 | |
| 327 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t) HSX: SPX Power taem | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t) HSX: SPX Power taem | Bộ | 1 | |
| 328 | Hiệu chuẩn Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp , Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc | Hiệu chuẩn Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp , Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc | Bộ | 1 | |
| 329 | Hiệu chuẩn Panme đo sâu điện tử 0-300mm/0.001 | Hiệu chuẩn Panme đo sâu điện tử 0-300mm/0.001 | Bộ | 1 | |
| 330 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 50 300mm/0.01 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 50 300mm/0.01 | Bộ | 1 | |
| 331 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí 0-150mm/0.01 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí 0-150mm/0.01 | Bộ | 1 | |
| 332 | Hiệu chuẩn Thước đo góc 0-300mm | Hiệu chuẩn Thước đo góc 0-300mm | Bộ | 1 | |
| 333 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 0-1000mm | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 0-1000mm | Bộ | 1 | |
| 334 | Hiệu chuẩn Thước đo vòng cung Mitutoyo 600-700 | Hiệu chuẩn Thước đo vòng cung Mitutoyo 600-700 | Bộ | 1 | |
| 335 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) | Bộ | 1 | |
| 336 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm, bao gồm đồng hồ so 2046S | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm, bao gồm đồng hồ so 2046S | Bộ | 1 | |
| 337 | Hiệu chuẩn Máy phân tích khí type 3-038R-R303 | Hiệu chuẩn Máy phân tích khí type 3-038R-R303 | cái | 1 | |
| 338 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-001 NA | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-001 NA | Bộ | 1 | |
| 339 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-002 NA | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-002 NA | Bộ | 1 | |
| 340 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-003 27560426WS | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) PX4-APK-003 27560426WS | Bộ | 1 | |
| 341 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) PX4-APK-004 4170021 WS | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) PX4-APK-004 4170021 WS | Bộ | 1 | |
| 342 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) PX4-APK-005 EN0006259 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) PX4-APK-005 EN0006259 | Bộ | 1 | |
| 343 | Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe kìm AC/DC (KYORITSU K2055) PX4-APK-006 0508435 | Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe kìm AC/DC (KYORITSU K2055) PX4-APK-006 0508435 | Bộ | 1 | |
| 344 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) PX4-APK-007 45700141WS | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) PX4-APK-007 45700141WS | Bộ | 1 | |
| 345 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-001 34760079 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-001 34760079 | Bộ | 1 | |
| 346 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-002 34760078 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) PX4-DDN-002 34760078 | Bộ | 1 | |
| 347 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) PX4-DDN-007 40020754WWS | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) PX4-DDN-007 40020754WWS | Bộ | 1 | |
| 348 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-003 40020775WS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-003 40020775WS | Bộ | 1 | |
| 349 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-004 40020778WS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-004 40020778WS | Bộ | 1 | |
| 350 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-005 40020749WS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-005 40020749WS | Bộ | 1 | |
| 351 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-006 42040894WS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) PX4-DDN-006 42040894WS | Bộ | 1 | |
| 352 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) PX4-DCD-001 23460060 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) PX4-DCD-001 23460060 | Bộ | 1 | |
| 353 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 | Bộ | 1 | |
| 354 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 PX4-DCD-004 46520055 | Bộ | 1 | |
| 355 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 | Bộ | 1 | |
| 356 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) PX4-DCD-003 E0038034 | Bộ | 1 | |
| 357 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 | Bộ | 1 | |
| 358 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-005 | Bộ | 1 | |
| 359 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 | Bộ | 1 | |
| 360 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-006 | Bộ | 1 | |
| 361 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 | Bộ | 1 | |
| 362 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21 - Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC - Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ - Accuracy : ±4% rdg PX4-DCD-007 | Bộ | 1 | |
| 363 | Hiệu chuẩn Máy đa năng MC6 Bao gồm các chức năng: - Đo, phát các tín hiệu điện (điện áp, dòng điện, tần số, điện trở, xung…) - Đo, phát các tín hiệu điện – nhiệt độ (2 kênh) - Chức năng bù nhiệt tự động - Phát nguồn loop PX4-MC6-001 | Hiệu chuẩn Máy đa năng MC6 Bao gồm các chức năng: - Đo, phát các tín hiệu điện (điện áp, dòng điện, tần số, điện trở, xung…) - Đo, phát các tín hiệu điện – nhiệt độ (2 kênh) - Chức năng bù nhiệt tự động - Phát nguồn loop PX4-MC6-001 | Bộ | 1 | |
| 364 | Hiệu chuẩn Bể tạo nhiệt độ Beamex FB660R Dải nhiệt làm việc: 50 – 6600C (122 – 12200F) PX4-FB660R-001 | Hiệu chuẩn Bể tạo nhiệt độ Beamex FB660R Dải nhiệt làm việc: 50 – 6600C (122 – 12200F) PX4-FB660R-001 | Bộ | 1 | |
| 365 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí HTC-1 PX4-DND-001 (PX4-TNĐ-003) NA | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí HTC-1 PX4-DND-001 (PX4-TNĐ-003) NA | Bộ | 1 | |
| 366 | Hiệu chuẩn Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 | Hiệu chuẩn Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 | Bộ | 1 | |
| 367 | Kiểm định Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 | Kiểm định Máy đo rung Scout 140-EX GE Bently Nevada Thông số kỹ thuật của thiết bị đo cầm tay SCOUT100 & SCOUT140-Ex: - Thiết bị đo cầm tay thu thập dữ liệu offline có khối lượng nhẹ - 2 hoặc 4 kênh đồng bộ cùng Keyphasor - Độ phân giải cao, màn hình hiện thị Blacklight - Bộ nhớ 1GB - CSA Class1, Div2 - Chuyển đổi dữ liệu qua USB - Phân tích phổ, quỹ đạo và cân bằng động - Đồ thị phổ 6400 dòng - Pin sử dụng lên tới 10 tiếng - Kho dữ liệu ổ đỡ lên tới 30,000. PX4-MDR-001 50150 | Bộ | 1 | |
| 368 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 | Bộ | 1 | |
| 369 | Kiểm định Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 | Kiểm định Máy đo độ rung Smartsensor AS63A Nguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: không Đo nhiệt độ: không Lựa chọn℃/℉: không Pin: 9V Kích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g PX4-MDR-002 | Bộ | 1 | |
| 370 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Elcometer MTG4-TXC Các vật liệu đo: Nhôm, thép, thép chống gỉ, gang, plexiglass, PVC, polystyrene và polyurethane. Cấp bảo vệ IP (chống nước, chống bụi): IP54 Tốc độ đo: 4Hz Dải đo độ dày: P-E: 0.63-500mm, E-E: 2.54 - 25.40mm Độ chính xác đo: ±1% or ±0.1mm Các đơn vị đo: mm or inch Kiểu pin: 2xAA Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°C Kích thước (w x h x d): 145x73x37mm Trọng lượng (bao gồm pin): 210 g Danh sách đóng gói: Máy chính MTG4, đầu dò góc phải 5 Mhz 1/4, chất tiếp âm, dây đeo cổ tay, bảo vệ màn hình, hộp bảo vệ, 2 pin AA, chứng nhận , hướng dẫn sử dụng | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Elcometer MTG4-TXC Các vật liệu đo: Nhôm, thép, thép chống gỉ, gang, plexiglass, PVC, polystyrene và polyurethane. Cấp bảo vệ IP (chống nước, chống bụi): IP54 Tốc độ đo: 4Hz Dải đo độ dày: P-E: 0.63-500mm, E-E: 2.54 - 25.40mm Độ chính xác đo: ±1% or ±0.1mm Các đơn vị đo: mm or inch Kiểu pin: 2xAA Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°C Kích thước (w x h x d): 145x73x37mm Trọng lượng (bao gồm pin): 210 g Danh sách đóng gói: Máy chính MTG4, đầu dò góc phải 5 Mhz 1/4, chất tiếp âm, dây đeo cổ tay, bảo vệ màn hình, hộp bảo vệ, 2 pin AA, chứng nhận , hướng dẫn sử dụng | Bộ | 1 | |
| 371 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn) Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép Dải đo lớn hơn đến 500mm Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08 and PT-12 ) Dung sai: +/-0.05 mm trên thép Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm) 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm) Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn) Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép Dải đo lớn hơn đến 500mm Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08 and PT-12 ) Dung sai: +/-0.05 mm trên thép Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm) 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm) Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s | Bộ | 1 | |
| 372 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -001 7475299 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -001 7475299 | Bộ | 1 | |
| 373 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -002 7483220 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -002 7483220 | Bộ | 1 | |
| 374 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -003 8507537 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) PX4-DHL -003 8507537 | Bộ | 1 | |
| 375 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-415 PX4-DHL -004 9597108 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-415 PX4-DHL -004 9597108 | Bộ | 1 | |
| 376 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-416 PX4-DHL -005 9574694 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-416 PX4-DHL -005 9574694 | Bộ | 1 | |
| 377 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-417 PX4-DHL -006 9604518 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-417 PX4-DHL -006 9604518 | Bộ | 1 | |
| 378 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -6-002 YBS097 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -6-002 YBS097 | Bộ | 1 | |
| 379 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -007 XWC755 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) PX4-DHS -007 XWC755 | Bộ | 1 | |
| 380 | Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) PX4-NKT -001 NA | Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) PX4-NKT -001 NA | Bộ | 1 | |
| 381 | Hiệu chuẩn Nivo cân bằng máy RSK (Dạng thanh) 542-3002 Kích thước: 300mm Độ nhạy: 0.02 mm/m Xuất xứ: Nhật Bản PX4-NKT -002 | Hiệu chuẩn Nivo cân bằng máy RSK (Dạng thanh) 542-3002 Kích thước: 300mm Độ nhạy: 0.02 mm/m Xuất xứ: Nhật Bản PX4-NKT -002 | Cái | 1 | |
| 382 | Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm PX4-PDS-001 408782 | Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm PX4-PDS-001 408782 | Bộ | 1 | |
| 383 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-001 67235527 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-001 67235527 | Bộ | 1 | |
| 384 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-002 66163569 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo PX4-PDN-002 66163569 | Bộ | 1 | |
| 385 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A PX4-PDN-003 66332711 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A PX4-PDN-003 66332711 | Bộ | 1 | |
| 386 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137 PX4-PDN-004 64101830 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137 PX4-PDN-004 64101830 | Bộ | 1 | |
| 387 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo 103-138 PX4-PDN-006 65195622 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo 103-138 PX4-PDN-006 65195622 | Bộ | 1 | |
| 388 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A PX4-PDN-007 62045214 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A PX4-PDN-007 62045214 | Bộ | 1 | |
| 389 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 300-400 mm. Độ chia: 0.01mm. Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-008 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 300-400 mm. Độ chia: 0.01mm. Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-008 | Bộ | 1 | |
| 390 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 400-500 mm. Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (400-475mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-009 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo Phạm vi đo: 400-500 mm. Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4. Số cữ chuẩn: 4 (400-475mm) Hành trình đầu Panme: 25mm PX4-PDN-009 | Bộ | 1 | |
| 391 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 PX4-TCĐ-001 A19177129 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 PX4-TCĐ-001 A19177129 | Bộ | 1 | |
| 392 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 PX4-TDS-001 17707509 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 PX4-TDS-001 17707509 | Bộ | 1 | |
| 393 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 PX4-PDT-001 513994 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 PX4-PDT-001 513994 | Bộ | 1 | |
| 394 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) PX4-PDT-002 65493275 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) PX4-PDT-002 65493275 | Bộ | 1 | |
| 395 | Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm PX4-PDT-004 8001880 | Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm PX4-PDT-004 8001880 | Bộ | 1 | |
| 396 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 | Bộ | 1 | |
| 397 | Kiểm định Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 | Kiểm định Đồng hồ đo áp suất Wika -1 - 700 bar PX4-DHA-002 | Bộ | 1 | |
| 398 | Hiệu chuẩn Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 | Hiệu chuẩn Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 | Bộ | 1 | |
| 399 | Kiểm định Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 | Kiểm định Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) PX4-DDK-002 | Bộ | 1 | |
| 400 | Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-001 SI1213248 | Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-001 SI1213248 | Bộ | 1 | |
| 401 | Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-003 | Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) PX4-DO2-003 | Bộ | 1 | |
| 402 | Thử nghiệm Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây | Thử nghiệm Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây | Bộ | 1 | |
| 403 | Kiểm định Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây | Kiểm định Bộ tiếp địa di động 500KV - Vật liệu sào: Sợi thủy tinh - Chiều dài sào: 3 sào x 6 mét - Cọc tiếp địa dài: 1500mm - Tiêu chuẩn: TCVN 5587 1991 - Tiết diện dây : 50mm2 - Chiều dài dây: 3 dây x 13 mét - Ngàm kẹp đến: 50mm - Điện áp sử dụng: 500kV - Tần số hoạt động: 50/60Hz - Phụ kiện kèm theo:Túi đựng sào + cọc + dây | Bộ | 1 | |
| 404 | Thử nghiệm EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA | Thử nghiệm EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA | Bộ | 1 | |
| 405 | Kiểm định EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA | Kiểm định EST-100 -HV Discharge Rods VT4-EST-001 NA | Bộ | 1 | |
| 406 | Hiệu chuẩn DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 | Hiệu chuẩn DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 | Bộ | 1 | |
| 407 | Kiểm định DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 | Kiểm định DA-21 -Vibration / Sound Level Meter VT4-VSLM-001 00760424 | Bộ | 1 | |
| 408 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-001 13-DM93-0003126 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-001 13-DM93-0003126 | Bộ | 1 | |
| 409 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-002 13-DM93-0002096 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter VT4-PADM93-002 13-DM93-0002096 | Bộ | 1 | |
| 410 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-001 13-DM93-0002187 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-001 13-DM93-0002187 | Bộ | 1 | |
| 411 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-002 13-DM93-0002564 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-002 13-DM93-0002564 | Bộ | 1 | |
| 412 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-003 13-DM93-0002046 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-003 13-DM93-0002046 | Bộ | 1 | |
| 413 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-004 13-DM93-0002060 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-004 13-DM93-0002060 | Bộ | 1 | |
| 414 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-005 13-DM93-0002708 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter VT4-PDDM93-005 13-DM93-0002708 | Bộ | 1 | |
| 415 | Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98) Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR VT4-PW3198 170117522 | Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98) Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR VT4-PW3198 170117522 | Bộ | 1 | |
| 416 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-001 13-CM83-0002895 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-001 13-CM83-0002895 | Bộ | 1 | |
| 417 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-002 13-CM83-0002908 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-002 13-CM83-0002908 | Bộ | 1 | |
| 418 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-003 13-CM83-0002157 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-003 13-CM83-0002157 | Bộ | 1 | |
| 419 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-004 13-CM83-0002911 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-004 13-CM83-0002911 | Bộ | 1 | |
| 420 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-005 13-CM83-0002893 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) VT4-CM83-AC-005 13-CM83-0002893 | Bộ | 1 | |
| 421 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-006 13-CM83-0002151 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-006 13-CM83-0002151 | Bộ | 1 | |
| 422 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-007 13-CM83-0002900 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) VT4-CM83-AC-007 13-CM83-0002900 | Bộ | 1 | |
| 423 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-001 13-DM93-0002785 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-001 13-DM93-0002785 | Bộ | 1 | |
| 424 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-002 13-DM93-0002706 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-AC-002 13-DM93-0002706 | Bộ | 1 | |
| 425 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-003 13-DM93-0002263 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-003 13-DM93-0002263 | Bộ | 1 | |
| 426 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-004 13-DM93-0002671 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) VT4-DM93-AC-004 13-DM93-0002671 | Bộ | 1 | |
| 427 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-001 13-CM83-0002901 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-001 13-CM83-0002901 | Bộ | 1 | |
| 428 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-002 13-CM83-0002343 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) VT4-CM83-DC-002 13-CM83-0002343 | Bộ | 1 | |
| 429 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-001 13-DM93-0002047 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-001 13-DM93-0002047 | Bộ | 1 | |
| 430 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-002 13-DM93-0002097 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) VT4-DM93-DC-002 13-DM93-0002097 | Bộ | 1 | |
| 431 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-003 13-DM93-0002628 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-003 13-DM93-0002628 | Bộ | 1 | |
| 432 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-004 13-DM93-0003617 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter VT4-DM93-DC-004 13-DM93-0003617 | Bộ | 1 | |
| 433 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-005 13-DM93-0002524 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-005 13-DM93-0002524 | Bộ | 1 | |
| 434 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-006 13-DM93-0002693 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter VT4-DM93-DC-006 13-DM93-0002693 | Bộ | 1 | |
| 435 | Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter VT4-53220A-001 MY56460133 | Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter VT4-53220A-001 MY56460133 | Bộ | 1 | |
| 436 | Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter VT4-53210A-001 MY50010777 | Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter VT4-53210A-001 MY50010777 | Bộ | 1 | |
| 437 | Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger -Digital Power Factor Meter VT4-PW3360-20 170105828 | Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger -Digital Power Factor Meter VT4-PW3360-20 170105828 | Bộ | 1 | |
| 438 | Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-001 MY56160019 | Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-001 MY56160019 | Bộ | 1 | |
| 439 | Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-002 MY56160018 | Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter VT4-U170B-002 MY56160018 | Bộ | 1 | |
| 440 | Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) VT4-DLRO-001 101454478 | Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) VT4-DLRO-001 101454478 | Bộ | 1 | |
| 441 | Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ VT4-PCITS2000 101524803 | Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ VT4-PCITS2000 101524803 | Bộ | 1 | |
| 442 | Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection VT4-S750-001 1611238 | Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection VT4-S750-001 1611238 | Bộ | 1 | |
| 443 | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-001 1614241 | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-001 1614241 | Bộ | 1 | |
| 444 | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-002 1614263 | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter VT4-TM200-002 1614263 | Bộ | 1 | |
| 445 | Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test VT4-PA2505K 201701030001 | Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test VT4-PA2505K 201701030001 | Bộ | 1 | |
| 446 | Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Mergger Delta 4300 Mergger Delta 4010 VT4-4310-001 21520916 | Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Mergger Delta 4300 Mergger Delta 4010 VT4-4310-001 21520916 | Bộ | 1 | |
| 447 | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 | Bộ | 1 | |
| 448 | Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 | Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-001 101510084 | Bộ | 1 | |
| 449 | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 | Bộ | 1 | |
| 450 | Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 | Kiểm định DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester VT4-14C-002 101534977 | Bộ | 1 | |
| 451 | Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ VT4-OTS60PB-001 101585622 | Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ VT4-OTS60PB-001 101585622 | Bộ | 1 | |
| 452 | Hiệu chuẩn PTS-75F5-High Voltage Testing Kit VT4-PTS-75F 2164 | Hiệu chuẩn PTS-75F5-High Voltage Testing Kit VT4-PTS-75F 2164 | Bộ | 1 | |
| 453 | Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit VT4-PFT-503 2046 | Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit VT4-PFT-503 2046 | Bộ | 1 | |
| 454 | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-001 12236000028 12118940019 12202290023 | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-001 12236000028 12118940019 12202290023 | Bộ | 1 | |
| 455 | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-002 12236000032 12118940023 12202290022 | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit VT4-CI-002 12236000032 12118940023 12202290022 | Bộ | 1 | |
| 456 | Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) VT4-DT-001 1621538 | Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) VT4-DT-001 1621538 | Bộ | 1 | |
| 457 | Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge VT4-275597-001 46VN0039 | Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge VT4-275597-001 46VN0039 | Bộ | 1 | |
| 458 | Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser VT4-CBA-001 1703164 | Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser VT4-CBA-001 1703164 | Bộ | 1 | |
| 459 | Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 | Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 | Bộ | 1 | |
| 460 | Kiểm định Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 | Kiểm định Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) VT4-TLM-001 622338 | Bộ | 1 | |
| 461 | Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source VT4-2558A-001 91T217061 | Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source VT4-2558A-001 91T217061 | Bộ | 1 | |
| 462 | Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge VT4-KDB-001 46VR0003 | Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge VT4-KDB-001 46VR0003 | Bộ | 1 | |
| 463 | Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating (Standard resistance box) VT4-008A-001 02J-0695 | Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating (Standard resistance box) VT4-008A-001 02J-0695 | Bộ | 1 | |
| 464 | Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply VT4-E3632A-001 MY56316137 | Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply VT4-E3632A-001 MY56316137 | Bộ | 1 | |
| 465 | Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test VT4-S780-001 1702392 | Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test VT4-S780-001 1702392 | Bộ | 1 | |
| 466 | Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V -Primary Injection Set VT4-ODEN-001 16025821/ 17020671/ 1702068 | Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V -Primary Injection Set VT4-ODEN-001 16025821/ 17020671/ 1702068 | Bộ | 1 | |
| 467 | Hiệu chuẩn DSOX3022T - Oscilloscope VT4-DSOX3022T-001 CN56489408 | Hiệu chuẩn DSOX3022T - Oscilloscope VT4-DSOX3022T-001 CN56489408 | Bộ | 1 | |
| 468 | Hiệu chuẩn 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 | Hiệu chuẩn 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 | Bộ | 1 | |
| 469 | Kiểm định 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 | Kiểm định 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) VT4-MIT525-001 101321861 | Bộ | 1 | |
| 470 | Hiệu chuẩn 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 | Hiệu chuẩn 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 | Bộ | 1 | |
| 471 | Kiểm định 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 | Kiểm định 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) VT4-MIT515-001 101534504 | Bộ | 1 | |
| 472 | Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 | Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 | Bộ | 1 | |
| 473 | Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 | Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-001 101478483 | Bộ | 1 | |
| 474 | Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 | Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 | Bộ | 1 | |
| 475 | Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 | Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) VT4-MIT400-002 101478481 | Bộ | 1 | |
| 476 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 | Bộ | 1 | |
| 477 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-001 101571794 | Bộ | 1 | |
| 478 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 | Bộ | 1 | |
| 479 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-002 101582745 | Bộ | 1 | |
| 480 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 | Bộ | 1 | |
| 481 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). VT4-MJ159-003 101571793 | Bộ | 1 | |
| 482 | Hiệu chuẩn 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 | Hiệu chuẩn 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 | Bộ | 1 | |
| 483 | Kiểm định 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 | Kiểm định 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) VT4-MJ159-004 | Bộ | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi