Gói thầu: In ấn phẩm chuyên môn năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nguyễn Trãi |
| Tên gói thầu | In ấn phẩm chuyên môn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210417651 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động thường xuyên và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:50:00 đến ngày 2021-06-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,103,416,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bản cam kết bệnh viện đào tạo thực hành | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 150 | |
| 2 | Bảng đánh giá nguy cơ té ngã | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 30.000 | |
| 3 | Bảng giám sát quy trình đặt ống thông tiểu | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 300 | |
| 4 | Bảng giám sát thực hành chăm sóc thông tiểu | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 500 | |
| 5 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật đục thể thủy tinh | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 2.000 | |
| 6 | Bảng kiểm giám sát quy trình thực hành làm sạch bề mặt buồng /khu phẫu thuật giữa ca phẫu thuật | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 200 | |
| 7 | Bảng kiểm giám sát quy trình thực hành làm sạch bề mặt buồng /khu phẫu thuật khi kết thúc tất cả các ca phẫu thuật trong ngày | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 200 | |
| 8 | Bảng kiểm giám sát quy trình thực hành làm sạch bề mặt buồng /khu phẫu thuật trước khi bắt đầu 1 ngày làm việc | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 200 | |
| 9 | Bảng kiểm giám sát quy trình thực hành làm sạch nhà tắm, nhà vệ sinh | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 300 | |
| 10 | Bảng kiểm giám sát quy trình thực hành pha dung dịch khử khuẩn làm sạch bề mặt buồng /khu phẫu thuật | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 200 | |
| 11 | Bảng kiểm giám sát quy trình tiệt khuẩn dụng cụ phẫu thuật nội soi bằng hóa chất tiệt khuẩn | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 200 | |
| 12 | Bảng kiểm giám sát quy trình tiệt khuẩn dụng cụ tại đơn vị tiệt khuẩn trung tâm | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 500 | |
| 13 | Bảng kiểm giám sát quy trình xử lý ống nội soi mềm | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 200 | |
| 14 | Bảng kiểm giám sát sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 600 | |
| 15 | Bảng kiểm giám sát vệ sinh môi trường | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 400 | |
| 16 | Bảng kiểm giám sát vệ sinh môi trường HCQT | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 300 | |
| 17 | Bảng kiểm kỹ thuật chăm sóc vết thương | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 500 | |
| 18 | Bảng kiểm kỹ thuật tiêm truyền | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 500 | |
| 19 | Bảng kiểm quy trình giao nhận và xử lý đồ vải | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 500 | |
| 20 | Bảng kiểm quy trình thực hành KSNK tại các trung tâm cấp cứu đối với người bệnh, thân nhân và khách đến thăm | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 300 | |
| 21 | Bảng kiểm trước khi mổ Khoa ngoại tổng hợp | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 5.000 | |
| 22 | Bảng kiểm trước khi và sau đặt catheter | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 200 | |
| 23 | Bảng kiểm về thực hành KSNK tại PM | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 300 | |
| 24 | Bảng quan sát thực hành của ĐD trong chăm sóc thở máy | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 2.000 | |
| 25 | Bảng tổng hợp tình hình phiên trực | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 3 ghim, 100 tờ/cuốn | Cuốn | 5 | |
| 26 | Bao film | Giấy kraft 90; Kích thước 40cm x 28cm; In đen 1 mặt, bế dán thành phẩm | Bao | 150.000 | |
| 27 | Bao MRI | Giấy C150, màng mờ mặt ngoài; Kích thước 50,5cm x 37cm; In 4 màu, bế, dán thành phẩm | Bao | 20.000 | |
| 28 | Bao thư lớn | Giấy ford 100; Kích thước 25cm x 35cm; In xanh 1 mặt, bế dán thành phẩm | Bao | 2.000 | |
| 29 | Bao thư nhỏ | Giấy ford 100; Kích thước 18cm x 12cm; In xanh 1 mặt, bế dán | Bao | 3.000 | |
| 30 | Bao thư trung | Giấy ford 100; Kích thước 25cm x 18cm; In xanh 1 mặt, bế dán | Bao | 2.000 | |
| 31 | Bệnh án mắt bán phần trước | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột ford 60; Kích thước 23cm x 31cm; In đen 2 mặt , đóng lồng 3 kim, cán OPP bìa + 8 trang bệnh án + gáy 10 tờ (có nội dung 30cm x 5,5 cm) | Bộ | 4.000 | |
| 32 | Bệnh án Ngoại khoa | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột ford 60; Kích thước 23cm x 31cm; In đen 2 mặt, đóng lồng 3 kim, cán OPP bìa + 4 trang bệnh án + gáy 12 tờ (có nội dung 30cm x 5,5 cm) | Bộ | 12.000 | |
| 33 | Bệnh án ngoại trú Răng hàm mặt | Bìa Bristol trắng 160, ruột ford 60; Khổ A4; in đen 2 mặt, bấm kim 2 tờ/bộ, cán OPP bìa mặt ngoài | Bộ | 3.000 | |
| 34 | Bệnh án Nội khoa | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột BB 60; Kích thước 23cm x 31cm; In đen 2 mặt, đóng lồng 3 kim, cán OPP bìa + 4 trang bệnh án + gáy 12 tờ (có nội dung 30cm x 5,5cm) | Bộ | 40.000 | |
| 35 | Bệnh án Tai mũi họng | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột Ford 60; Kích thước 23cm x 31cm; In đen 2 mặt, đóng lồng 3 kim, cán OPP bìa + 4 trang bệnh án + gáy 12 tờ (có nội dung 30cm x 5,5cm) | Bộ | 2.000 | |
| 36 | Bệnh án y học cổ truyền | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột Ford 60; Kích thước 23cm x 31cm; In đen 2 mặt, đóng lồng 3 kim + 8 trang bệnh án + gáy 12 tờ (có nội dung 30cm x 5,5 cm) | Bộ | 1.000 | |
| 37 | Biên bản cam kết thận nhân tạo | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 3.000 | |
| 38 | Biên bản cam kết thực hiện phẫu thuật, thủ thuật | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 16.000 | |
| 39 | Biên bản hội chẩn | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 25.000 | |
| 40 | Biên bản trực ngoại | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 2.000 | |
| 41 | Biên bản trực nội | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 2.000 | |
| 42 | Biên nhận hồ sơ xin việc | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt, bìa thái xanh,đục răng cưa giữa, đóng kẹp hông 100 tờ/ cuốn | Cuốn | 5 | |
| 43 | Đơn đề nghị thực hành khám chữa bệnh | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 150 | |
| 44 | Folder Hồ sơ khám bệnh | Bristol 300, cán màng mờ mặt ngoài; Kích thước 21,8cm x 30,8cm; In offet 4 màu 2 mặt, trang 3 có tay gáy 7,5cm và sóng lưng 0,5cm. | cái | 8.000 | |
| 45 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và GMHS | Giấu Ford 60; Khổ A5; In đen 1 mặt | Tờ | 30.000 | |
| 46 | Giấy cam kết đồng ý cho làm các PP gây tê hoặc gây mê | Giấu Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 15.000 | |
| 47 | Giấy cam kết đồng ý chụp cắt lớp vi tính (CT SCAN) - MRI có tiêm thuốc đối quang | Giấu Ford 60; Khổ A5; In đen 1 mặt | Tờ | 20.000 | Mẫu |
| 48 | Giấy cam kết đồng ý thực hiện sinh thiết | Giấu Ford 60; Khổ A5; In đen 1 mặt | Tờ | 2.000 | Mẫu |
| 49 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | Bìa Brítol 160 xanh lá; Khổ A5; In đen 2 mặt | Tờ | 20.000 | |
| 50 | Giấy chứng nhận quá trình công tác | Bìa Bristol xanh dương 160, ruột ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt, bìa thái xanh,đục răng cưa giữa, đóng kẹp hông 100 tờ/ cuốn | Cuốn | 3 | |
| 51 | Những điều cần biết khi nội soi dạ dày | Giấy ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 10.000 | Mẫu |
| 52 | Những điều cần biết sau phẫu thuật đục thủy tinh thể | Giấy Ford 60; Khổ A5; In đen 1 mặt | Tờ | 2.400 | |
| 53 | Phiếu chi phí phẫu thuật | Giấy ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 5.000 | |
| 54 | Phiếu cung cấp máu và thành phần máu | Giấy ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 6.000 | |
| 55 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng | Giấy ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 35.000 | |
| 56 | Phiếu điện tim | Giấy ford 60; Khổ A3; In đen 2 mặt | Tờ | 120.000 | |
| 57 | Phiếu điều trị châm cứu | Giấy Ford 60; Khổ A5; In đen 1 mặt | Tờ | 500 | |
| 58 | Phiếu điều trị Răng hàm mặt | Giấy ford 120; Khổ A5; In đen 2 mặt | Tờ | 1.500 | |
| 59 | Phiếu điều trị vật lý trị liệu | Giấy Ford 60; Khổ A5; In đen 1 mặt | Tờ | 1.000 | |
| 60 | Phiếu gây mê hồi sức | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 6.000 | |
| 61 | Phiếu giám sát nhiễm trùng tiểu/đặt thông tiểu | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 200 | |
| 62 | Phiếu giám sát thực hành kỹ thuật hút thông đường hô hấp | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 400 | |
| 63 | Phiếu giám sát thực hành tại các khoa lâm sàng | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 500 | |
| 64 | Phiếu giám sát tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 800 | |
| 65 | Phiếu giám sát việc tuân thủ đeo khẩu trang trong bệnh viện | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 200 | |
| 66 | Phiếu giao nhận đồ vải | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 600 | |
| 67 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 45.000 | |
| 68 | Phiếu khám theo yêu cầu | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 25.000 | |
| 69 | Phiếu khám vào viện | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 35.000 | |
| 70 | Phiếu khảo sát trải nghiệm người bệnh trong thời gian điều trị nội trú tại bệnh viện | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, bộ 2 tờ | Bộ | 200 | |
| 71 | Phiếu khảo sát ý kiến của nhân viên y tế | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, bộ 2 tờ | Bộ | 1.000 | |
| 72 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú - mẫu bvnt | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, bộ 3 tờ | Bộ | 600 | |
| 73 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú - mẫu byt | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Bộ | 800 | Mẫu |
| 74 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú - mẫu byt | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, bộ 3 tờ | Bộ | 800 | |
| 75 | Phiếu lọc máu | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 10.000 | Mẫu |
| 76 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 12.000 | |
| 77 | Phiếu theo dõi người bệnh hồi tỉnh (mẫu 5) | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 6.000 | |
| 78 | Phiếu theo dõi thủ thuật YHCT - VLTL - PHCN | Giấy Ford 60; Khổ A5; In đen 2 mặt | Tờ | 20.000 | |
| 79 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh (mẫu 2) | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 300.000 | Mẫu |
| 80 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh (mẫu 3) | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 50.000 | Mẫu |
| 81 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh (mẫu 4) | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 20.000 | |
| 82 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh (Mẫu 7) | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 3.500 | |
| 83 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh cấp 1 | Giấy Ford 60; Khổ A3; In đen 2 mặt | Tờ | 20.000 | Mẫu |
| 84 | Phiếu thu thập dữ liệu nhiễm khuẩn bệnh viện | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 3.000 | |
| 85 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 1.000 | Mẫu |
| 86 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 12.000 | |
| 87 | Phiếu yêu cầu sử dụng kháng sinh | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 1.000 | Mẫu |
| 88 | Quy trình bảng kiểm an toàn phẫu thuật | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 1 mặt | Tờ | 3.000 | |
| 89 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 120 | |
| 90 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 100 | |
| 91 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A5; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 100 | |
| 92 | Sổ bàn giao sổ trực và điện thoại đường dây nóng | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 3 ghim, 100 tờ/cuốn | Cuốn | 5 | |
| 93 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 100 | |
| 94 | Sổ biên bản hội chẩn | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 200 | |
| 95 | Sổ biên bản kiểm tra trực đột xuất | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 3 ghim, 100 tờ/cuốn | Cuốn | 5 | |
| 96 | Sổ cấp phát dụng cụ bình kềm - hộp gòn - oxy - dụng cụ TMH - phụ khoa | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 60 tờ/cuốn | Cuốn | 10 | |
| 97 | Sổ cấp phát dụng cụ thủ thuật - vật tư tiêu hao | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 80 tờ/cuốn | Cuốn | 20 | |
| 98 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 500 | |
| 99 | Sổ đăng ký chuyển công văn mật | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 2 | |
| 100 | Sổ đăng ký công văn đến | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 20 | |
| 101 | Sổ đăng ký công văn đi | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 20 | |
| 102 | Sổ đăng ký công văn mật đến | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 1 | |
| 103 | Sổ đăng ký công văn mật đi | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 1 | |
| 104 | Sổ đăng ký lưu trữ HSBA | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A3; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 105 | Sổ đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A5; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 15 | |
| 106 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng | Bìa Brístol xanh dương 160gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A4; In đen 2 mặt, xếp may 200 trang/cuốn | Cuốn | 100 | |
| 107 | Sổ đổi trực bác sĩ | Bìa Brístol xanh dương 160gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 3 ghim, 100 tờ/cuốn | Cuốn | 5 | |
| 108 | Sổ ghi nhận số liệu hoạt động tham vấn sức khỏe | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 30 | |
| 109 | Sổ giao ban | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 150 | |
| 110 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 80 | |
| 111 | Sổ góp ý của người bệnh | Bìa Brístol xanh dương 160gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A5; In đen 2 mặt, xếp may 200 trang/cuốn | Cuốn | 30 | |
| 112 | Sổ kế hoạch công tác | Bìa Bristol xanh dương 160gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A5; In đen 2 mặt, xếp may 200 trang/cuốn | Cuốn | 30 | |
| 113 | Sổ khám bệnh dịch vụ chuyên khoa | Bìa Bristol xanh dương 230, ruột ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt , xếp may 200 trang/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 114 | Sổ kiểm tra | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 20 | |
| 115 | Sổ nhập viện | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A3; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 116 | Sổ nhập viện - chuyển viện - ra viện | Bìa Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A3; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 117 | Sổ nội soi | Bìa Brístol xanh dương 230 gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A4; In đen 2 mặt, xếp may 200 trang/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 118 | Sổ phẫu thuật | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 119 | Sổ quản lý sữa chữa thiết bị y tế | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, may đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 50 | |
| 120 | Sổ sai sót chuyên môn | Bìa Brístol xanh dương 160gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A5; In đen 2 mặt, xếp may 200 trang/cuốn | Cuốn | 30 | |
| 121 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | Bìa Brístol xanh dương 160gsm, ruột ford 60 gsm; Khổ A5; 1 màu xanh tím, in 2 mặt, khâu 200 trang/ quyển. | Cuốn | 30 | |
| 122 | Sổ sơ yếu lý lịch | Bìa Bristol 160 xanh lá, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 3 ghim, 06 tờ/cuốn | Cuốn | 300 | |
| 123 | Sổ thủ thuật | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 100 | |
| 124 | Sổ thường trực | Bristol 160 xanh dương, ruột fort 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 120 | |
| 125 | Sổ thường trực đường dây nóng | Bristol 160 xanh dương, ruột fort 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, đóng cuốn 3 ghim, 100 tờ/cuốn | Cuốn | 5 | |
| 126 | Sổ tổng hợp tình hình bệnh nhân | Bristol trắng 160, ruột ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt , đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 15 | |
| 127 | Sổ trực lãnh đạo | Bristol trắng 160, ruột ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt , đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 10 | |
| 128 | Sổ xin xe cứu thương | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A5; In đen 2 mặt, đục răng cưa ở giữa, đóng cuốn, 100 tờ/cuốn | Cuốn | 20 | |
| 129 | Sổ xuất viện | Bristol 160 xanh dương, ruột BB 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, khâu đóng cuốn 100 tờ/cuốn | Cuốn | 60 | |
| 130 | Sơ yếu lý lịch viên chức | Giấy Ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt, bộ 02 tờ | Bộ | 300 | |
| 131 | Thẻ kho Dược | Giấy ford 120; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 2.000 | |
| 132 | Tờ điều trị | Giấy ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 250.000 | |
| 133 | Tờ khai tham gia, điều chỉnh thông tin bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế | Giấy ford 60; Khổ A4; In đen 2 mặt | Tờ | 150 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi