Gói thầu: Gói thầu số 28TC.SCL2021: Cung cấp và thi công sửa chữa máy biến áp AT2 - Trạm biến áp 220kV Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 28TC.SCL2021: Cung cấp và thi công sửa chữa máy biến áp AT2 - Trạm biến áp 220kV Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210542547 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 17:02:00 đến ngày 2021-06-07 09:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,495,570,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,600,000 VNĐ ((Mười tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Gioăng máy biến áp | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 2 | Tấm cao su chịu dầu dày 5 mm | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 5,5 | |
| 3 | Tấm cao su chịu dầu dày 8 mm | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 5,5 | |
| 4 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ dầu MBA thông số theo phạm vi cung cấp trong hồ sơ | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 5 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ cuộn dây phía 22kV MBA | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 6 | Dầu Shell Diala DZ | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 4.180 | |
| 7 | Dầu máy hút chân không H100 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 100 | |
| 8 | Đèn pin ắc quy | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 9 | Bàn chải sắt | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 10 | |
| 10 | Dầu RP7 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 5 | |
| 11 | hạt silicazen | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 50 | |
| 12 | Sơn mầu chịu dầu, chịu nhiệt | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 130 | |
| 13 | Sơn chống rỉ | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 20 | |
| 14 | Quần áo chuyên dụng vào bên trong máy | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 15 | Khí Nitơ | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Chai | 30 | |
| 16 | Nhà bạt 30m2 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Nhà | 1 | |
| 17 | Máy hút bụi | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 1 | |
| 18 | Bạt che máy biến áp | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 200 | |
| 19 | Péc phun sơn | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 20 | Dây điện 2x2,5mm2 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m | 135 | |
| 21 | Giấy nhám | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 80 | |
| 22 | Keo dán gioăng | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 2 | |
| 23 | Que hàn 4ly | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 5 | |
| 24 | Chổi quét sơn | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 5 | |
| 25 | Bu lông + ê cu M12x60 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 30 | |
| 26 | Bu lông + ê cu M16x60 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 30 | |
| 27 | Bu lông + ê cu M18x60 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 30 | |
| 28 | Bu lông + ê cu M20x100 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 300 | |
| 29 | Đá cắt d150 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Viên | 10 | |
| 30 | Dây ni lông d12 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m | 50 | |
| 31 | Thép tạo gờ 6 ly | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 120 | |
| 32 | Vòng bi, ổ bạc (bảo dưỡng 06 quạt làm mát ) | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 12 | |
| 33 | Điện năng | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kwh | 24.000 | |
| 34 | Sơn cách điện nhanh khô | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 1,08 | |
| 35 | Dây bó 200 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Gói | 6 | |
| 36 | Dây bó 350 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Gói | 5 | |
| 37 | Bút viết gen | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 5 | |
| 38 | Mùn cưa | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 350 | |
| 39 | Bạt Nilong | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 100 | |
| 40 | Hạt hút dầu trên bề mặt Cellusorb | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 50 | |
| 41 | Vải thấm dầu | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | |
| 42 | Chất phân hủy dầu lẫn trong đất Enretech-1 | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 50 | |
| 43 | Sửa chữa, đại tu máy biến áp | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 1 | |
| 44 | Thí nghiệm đáp ứng tần số quét (SFRA) trước và sau khi sửa chữa, đại tu | Chương V Phần thứ hai – Yêu cầu về kỹ thuật | Máy | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi