Gói thầu: Gói thầu số 02: Chỉnh lý, lưu trữ và số hóa dữ liệu về quản lý đất đai trên địa bàn thành phố Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chỉnh lý, lưu trữ và số hóa dữ liệu về quản lý đất đai trên địa bàn thành phố Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534490 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn 10% kinh phí đo đạc, lập cơ sơ dữ liệu hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:49:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,698,502,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | CHỈNH LÝ TÀI LIỆU GIẤY RỜI LẺ | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 2 | Chi phí trực tiếp | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 3 | Chi phí nguyên vật liệu | Chương V. E-HSMT | Mét giá | 200 | |
| 4 | Chi phí nhân công | Chương V. E-HSMT | Mét giá | 200 | |
| 5 | Chi phí quản lý chung | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 6 | Chi phí quản lý | Chương V. E-HSMT | Mét giá | 200 | |
| 7 | Chi phí khấu hao | Chương V. E-HSMT | Mét giá | 200 | |
| 8 | TẠO LẬP CƠ SỞ DỮ LIỆU TÀI LIỆU; CHUẨN HÓA, CHUYỂN ĐỔI VÀ SỐ HÓA TÀI LIỆU LƯU TRỮ | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 9 | Lập kế hoạch, xây dựng các văn bản hướng dẫn | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 10 | Chi phí trực tiếp | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 11 | Chi phí nhân công x 0,9 | Chương V. E-HSMT | Phông 50m | 1 | |
| 12 | Chi phí quản lý chung | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 13 | Chi phí quản lý | Chương V. E-HSMT | Phông 50m | 1 | |
| 14 | Chi phí khấu hao | Chương V. E-HSMT | Phông 50m | 1 | |
| 15 | Tạo lập cơ sở dữ liệu | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 16 | Chi phí trực tiếp | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 17 | Chi phí nguyên vật liệu | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 18 | Chi phí nhân công | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 19 | Chi phí máy và thiết vị | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 20 | Chi phí quản lý chung | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 21 | Chi phí quản lý | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 22 | Chi phí khấu hao | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 23 | Chuẩn hóa, chuyển đổi và số hóa tài liệu lưu trữ | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 24 | Chi phí trực tiếp | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 25 | Chi phí nguyên vật liệu | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 26 | Chi phí nhân công | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 27 | Chi phí máy và thiết vị | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 28 | Chi phí quản lý chung | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 29 | Chi phí quản lý | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 30 | Chi phí khấu hao | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 31 | Chuẩn hóa và chuyển đổi dữ liệu tài liệu lưu trữ | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 32 | Chi phí trực tiếp | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 33 | Chi phí nguyên vật liệu | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 34 | Chi phí nhân công | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 35 | Chi phí máy và thiết vị | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 36 | Chi phí quản lý chung | Chương V. E-HSMT | Đơn vị | 0 | |
| 37 | Chi phí quản lý | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 | |
| 38 | Chi phí khấu hao | Chương V. E-HSMT | Trang A4 | 77.945 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi