Gói thầu: Đại tu khí nén phục vụ – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2021 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210579281-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tên gói thầu Đại tu khí nén phục vụ – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2021 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Số hiệu KHLCNT 20210579211
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 18:32:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,099,704,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Dẫn chiếu đến chương V Phần 0
2 Phần thiết bị Cơ Dẫn chiếu đến chương V Phần 0
3 Máy nén khí phục vụ 0SAS-C1/C2 (Q=2270 m3/h; p=10 kg/cm2). Dẫn chiếu đến chương V Hệ thống 0
4 Bản thể Máy nén khí phục vụ 0SAS-C1/C2 Dẫn chiếu đến chương V Máy 2
5 Hệ thống dầu Máy nén khí phục vụ 0SAS-C1/C2 Dẫn chiếu đến chương V Máy 2
6 Hệ thống gió Máy nén khí phục vụ 0SAS-C1/C2 Dẫn chiếu đến chương V Máy 2
7 Hệ thống nước làm mát Máy nén khí phục vụ 0SAS-C1/C2 Dẫn chiếu đến chương V Máy 2
8 Đường ống và thiết bị khác Dẫn chiếu đến chương V Hệ thống 1
9 Bình chứa khí nén phục vụ (V=8,0 m3) Dẫn chiếu đến chương V Bình 1
10 Van chặn và đường ống dẫn khí nén (04 van Dy50 và 04 van Dy200) Dẫn chiếu đến chương V Hệ thống 1
11 Đường ống liên thông khí nén phục vụ sang khí nén đo lường (Dy150 mm) Dẫn chiếu đến chương V Hệ thống 1
12 Phần thiết bị Điện Dẫn chiếu đến chương V Phần 0
13 Đại tu động cơ 0SAS-C1/2 (6,6kV; 315kW; 1478v/ph) Dẫn chiếu đến chương V 1 động cơ 2
14 Đại tu động cơ quạt thông gió phòng máy nén khí (1,6kW; 1470v/ph) Dẫn chiếu đến chương V 1 động cơ 2
15 Bảo dưỡng, thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ Dẫn chiếu đến chương V 1 cái 2
16 Bảo dưỡng, thí nghiệm MBA cấp nguồn điều khiển Dẫn chiếu đến chương V 1 cái 4
17 Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển động cơ Dẫn chiếu đến chương V Hệ thống 4
18 Thí nghiệm động cơ quạt thông gió (1,6kw; 380vac) Dẫn chiếu đến chương V động cơ 2
19 Thí nghiệm động cơ máy nén khí phục vụ 6,6kV Dẫn chiếu đến chương V Động cơ 2
20 Phần thiết bị Đo lường - Điều khiển Dẫn chiếu đến chương V Phần 0
21 Tủ điều khiển máy nén khí loại có bộ điều khiến Dẫn chiếu đến chương V Tủ 2
22 Đồng hồ đo nhiệt độ tại chỗ (TEL- TRU, Dải đo 0-100 độ C- ROCHESTER NY-USA) Dẫn chiếu đến chương V Cái 6
23 Thiết bị đo nhiệt độ RTD Dẫn chiếu đến chương V Cái 8
24 Đồng hồ đo áp suất tại chỗ ( SOLFRUNT, Dải đo 0-14kg/cm2, Made in USA) Dẫn chiếu đến chương V Cái 6
25 Transmitter đo áp suất kiểu chênh áp máy nén khí Dẫn chiếu đến chương V Bộ 5
26 Transmitter đo lưu lượng kiểu chênh áp (EJA110, Supply 24VDC, Output 4-20mA, YOKOGAWA) Dẫn chiếu đến chương V Bộ 1
27 Công tắc lưu lượng nước làm mát Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
28 Chuyển đổi đo chênh áp máy khí nén Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
29 Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) điều chỉnh tải máy nén khí Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
30 CHI PHÍ VẬT TƯ VẬT LIỆU PHỤ Dẫn chiếu đến chương V Cái 0
31 Băng dính cách điện cao áp Dẫn chiếu đến chương V Cuộn 2
32 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Dẫn chiếu đến chương V Cuộn 3
33 Băng tan (cao su non) Dẫn chiếu đến chương V Cuộn 2
34 Bình gas mini Dẫn chiếu đến chương V Bình 4
35 Cao su giảm chấn động cơ (0SAS-C1/2) 1619394100 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
36 Cao su tấm chịu dầu 2 mm Dẫn chiếu đến chương V Kg 4
37 Chổi cước Dẫn chiếu đến chương V Cái 1
38 Chổi sơn trung (5-10cm) Dẫn chiếu đến chương V Cái 13
39 Cồn tinh khiết Dẫn chiếu đến chương V Lít 1
40 Đá cắt 100x16x1,6mm Dẫn chiếu đến chương V Cái 7
41 Đá mài 100x6x16mm Dẫn chiếu đến chương V Cái 5
42 Dầu bôi trơn Atlas Copco Ro to-Xtend Duty Flud: 2901170100 Dẫn chiếu đến chương V Lít 280
43 Dầu chống rỉ RP7 Dẫn chiếu đến chương V Bình 7
44 Dầu DO 0,05% S Dẫn chiếu đến chương V Lít 15
45 Dây rút 250mm, loại CT100x5 Dẫn chiếu đến chương V Cái 20
46 Giẻ lau máy Dẫn chiếu đến chương V Kg 39,2
47 Hóa chất tẩy cặn Alfa P-scale 2908013180 Dẫn chiếu đến chương V gói 5
48 Hóa chất trung tính Alfa P-Neutra 2908013280 Dẫn chiếu đến chương V gói 5
49 Keo dán kín (Sealing 510) Dẫn chiếu đến chương V Tuýp 2
50 Keo dán vòng chặn (Coumpound retaining 620) Dẫn chiếu đến chương V Tuýp 2
51 Keo đỏ (Silicon đỏ) Dẫn chiếu đến chương V Tuýp 8
52 Keo ren chịu dầu, nhiệt (Threadlocker 271) Dẫn chiếu đến chương V Tuyp 2
53 Keo ren thường (Threadlocker 243) Dẫn chiếu đến chương V Tuyp 4
54 Mỡ chịu nhiệt MultifaK-EP2 Dẫn chiếu đến chương V Kg 4
55 Mỡ động cơ: 2901033803 Dẫn chiếu đến chương V Hộp 4
56 Sơn chống rỉ (kg) Dẫn chiếu đến chương V Kg 5
57 Sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) Dẫn chiếu đến chương V Kg 2
58 Sơn màu xanh Dẫn chiếu đến chương V Lít 7
59 Vải nhám mịn khổ 600 Dẫn chiếu đến chương V Mét 1
60 Vải phin trắng Dẫn chiếu đến chương V Mét 12
61 Xăng E5 Ron 92 Dẫn chiếu đến chương V Lít 11
62 CHI PHÍ THIẾT BỊ Dẫn chiếu đến chương V Cái 0
63 Bạc làm kín cổ trục (0SAS-C1/2):1616551900 Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
64 Bầu lọc khí nạp máy nén khí phục vụ: 1614723100 Dẫn chiếu đến chương V Cái 1
65 Bộ chi tiết lắp đặt cụm nén: 2906 0208 00 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
66 Bộ gioăng đệm dàn làm mát dầu (Oil cooler kit): 2906020500 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
67 Bộ gioăng đệm dàn làm mát khí (After cooler kit): 2906020400 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
68 Bộ gioăng đệm van hút gió (Unloading Valve kit): 2906009700 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
69 Bộ gioăng đệm van kiểm tra (Check Valve kit): 2906009300 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
70 Bộ gioăng đệm van xả nước: 2906 0096 00 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
71 Bộ gioăng đệm, lò xo van khóa dầu: 2906 0094 00 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
72 Bộ gioăng đệm, lò xo, lõi van áp suất tối thiểu: 2906 0201 00 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
73 Bộ lõi van phân phối dầu (Thesmost Valve): 1619756000 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
74 Bộ lõi van xả khí sơ cấp (Venting Valve kit): 2901001500 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
75 Bộ lõi van xả khí sơ cấp: 2906 0091 00 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
76 Cao su giảm chấn hộp số (0SAS-C1/2) 1619531801 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 4
77 Chi tiết cao su khớp nối (0SAS-C1/2): 1614873900 Dẫn chiếu đến chương V Cái 1
78 Đệm kín phin lọc khí nén UD/QD1400+F 0650010185 Dẫn chiếu đến chương V Chiếc 3
79 Giảm chấn nối ống khí ra: 1614 8926 00 Dẫn chiếu đến chương V Cái 16
80 Gioăng nối ống khí ra: 1614 9513 00 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 8
81 Gioăng tròn (0SAS-C1/2): 0663715400 Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
82 Gioăng tròn (0SAS-C1/2): 0663717700 Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
83 Ống khí ra cụm nén (0SAS-C1/2) 1614704500 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
84 Ống khí ra cụm nén (0SAS-C1/2) 1614704600 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
85 Phao báo mức dầu bôi trơn máy nén khí phục vụ: 1614802300 Dẫn chiếu đến chương V Cái 1
86 Phin lọc dầu máy nén khí 1614727300 Dẫn chiếu đến chương V Cái 6
87 Phin lọc dầu tách nước-2906020200 Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
88 Phin lọc khí Atlas Copco 1621574299 Dẫn chiếu đến chương V Cái 4
89 Phin lọc khí nén bộ lọc QD1400+F (Atlas Copco) Dẫn chiếu đến chương V Chiếc 5
90 Phin lọc khí nén bộ lọc UD1400+F (Atlas Copco) Dẫn chiếu đến chương V Chiếc 5
91 Phớt làm kín cổ trục (0SAS-C1/2):1616551700 Dẫn chiếu đến chương V Cái 2
92 Quạt gió máy nén khí phục vụ: 1080279501 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 1
93 Rơ-le điều khiển máy nén khí P/N: 1089922150 Dẫn chiếu đến chương V Chiếc 2
94 Van điều khiển (van Điện từ Atlas copco) HT khí nén đo lường Phục vụ PN: 1089050506 Dẫn chiếu đến chương V Bộ 2
95 CHI PHÍ MÁY THI CÔNG Dẫn chiếu đến chương V Ca 0
96 Ampe mét Dẫn chiếu đến chương V ca 1
97 Bộ nguồn dòng , nguồn áp Dẫn chiếu đến chương V Ca 0,22
98 Bộ thử cao áp Dẫn chiếu đến chương V ca 1
99 Bàn tạo áp suất có đồng hồ mẫu Dẫn chiếu đến chương V Ca 1,35
100 Bơm nén áp suất bằng tay từ 0 đến 10 Kg/cm2 ( F3.011) Dẫn chiếu đến chương V Ca 3,75
101 Bình khí, đồng hồ chỉnh áp suất và phụ kiện thử áp Dẫn chiếu đến chương V Ca 1
102 Đồng hồ vạn năng Dẫn chiếu đến chương V ca 6,06
103 Đồng hồ phát và kiểm tra nhiệt độ kiểu F4.010 Dẫn chiếu đến chương V Ca 1,6
104 Kích thuỷ lực 20 tấn Dẫn chiếu đến chương V Ca 2
105 Lò nung kiểm tra nhiệt độ Dẫn chiếu đến chương V Ca 2,8
106 Máy mài 220v-1000W Dẫn chiếu đến chương V Ca 17
107 Máy tiện Dẫn chiếu đến chương V Ca 2
108 Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò Dẫn chiếu đến chương V ca 0,4
109 Mê gôm mét 5000V Dẫn chiếu đến chương V ca 1,28
110 Máy nén khí 9m3/phút Dẫn chiếu đến chương V ca 2
111 máy đo điện trở 1 chiều Dẫn chiếu đến chương V ca 0,96
112 Máy hút bụi Dẫn chiếu đến chương V Ca 2
113 Mê gôm mét 1000V Dẫn chiếu đến chương V Ca 1,19
114 Máy khoan điện cầm tay Dẫn chiếu đến chương V ca 2
115 Máy doa 2620B Dẫn chiếu đến chương V Ca 2
116 Máy gia nhiệt cảm ứng vòng bi Dẫn chiếu đến chương V ca 0,88
117 Máy gia nhiệt vòng bi bằng cao tần (sử dụng địên 220V/50HZ) Dẫn chiếu đến chương V Ca 2
118 Máy phun rửa cao áp có gia nhiệt HOS558C Eco Dẫn chiếu đến chương V Ca 2
119 Pa lăng xích 3 tấn Dẫn chiếu đến chương V ca 5
120 Pa lăng xích 5 tấn và khung treo pa lăng di động Dẫn chiếu đến chương V Ca 10
121 Pan me Dẫn chiếu đến chương V ca 2
122 Thiết bị cài đặt hiệu chỉnh thông số HART communicator Dẫn chiếu đến chương V Ca 1,25
123 Thiết bị tạo dòng Dẫn chiếu đến chương V ca 0,04
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->