Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác gia công và sửa chữa của Công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210423748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác gia công và sửa chữa của Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh và Vốn của NMNĐ Phú Mỹ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 16:03:00 đến ngày 2021-04-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 693,008,814 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép cán nóng kích thước Ø440xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | 3 | Cái | Thép cán nóng kích thước Ø440xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | ||
| 2 | Thép cán nóng kích thước Ø380xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | 1 | Cái | Thép cán nóng kích thước Ø380xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | ||
| 3 | Thép cán nóng kích thước Ø300xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | 4 | Cái | Thép cán nóng kích thước Ø300xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | ||
| 4 | Thép cán nóng kích thước Ø300xØ50x210mm. Vật liệu: C45 | 1 | Cái | Thép cán nóng kích thước Ø300xØ50x210mm. Vật liệu: C45 | ||
| 5 | Thép cán nóng kích thước Ø260xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | 1 | Cái | Thép cán nóng kích thước Ø260xØ90x210mm. Vật liệu: C45 | ||
| 6 | Thép tấm C45 190x180x90mm | 3 | Tấm | Thép tấm C45 190x180x90mm | ||
| 7 | Thép tấm C45 210x110x110mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 210x110x110mm | ||
| 8 | Thép tấm C45 600x110x110mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 600x110x110mm | ||
| 9 | Thép tấm C45 190x180x80mm | 4 | Tấm | Thép tấm C45 190x180x80mm | ||
| 10 | Thép tấm C45 210x100x100mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 210x100x100mm | ||
| 11 | Thép tấm C45 600x100x100mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 600x100x100mm | ||
| 12 | Thép tấm C45 210x100x90mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 210x100x90mm | ||
| 13 | Thép tấm C45 550x100x90mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 550x100x90mm | ||
| 14 | Thép tấm C45 210x100x85mm | 2 | Tấm | Thép tấm C45 210x100x85mm | ||
| 15 | Thép tấm C45 550x100x85mm | 2 | Tấm | Thép tấm C45 550x100x85mm | ||
| 16 | Thép tấm C45 210x100x80mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 210x100x80mm | ||
| 17 | Thép tấm C45 550x100x80mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45 550x100x80mm | ||
| 18 | Thép tấm C45 190x180x70mm | 4 | Tấm | Thép tấm C45 190x180x70mm | ||
| 19 | Thép tấm C45 210x100x70mm | 3 | Tấm | Thép tấm C45 210x100x70mm | ||
| 20 | Thép tấm C45 550x100x70mm | 3 | Tấm | Thép tấm C45 550x100x70mm | ||
| 21 | Mũi Khoan HSS Ø10mm, (chiều dài 400, chiều dài lưỡi cắt 200)mm. Nachi (List 550) | 2 | Cái | Mũi Khoan HSS Ø10mm, (chiều dài 400, chiều dài lưỡi cắt 200)mm. Nachi (List 550) | ||
| 22 | Mũi Khoan Ø13,5mm, Nachi (List 500) | 4 | Cái | Mũi Khoan Ø13,5mm, Nachi (List 500) | ||
| 23 | Mũi Khoan HSS chuôi côn Ø20mm, Nachi (List 602) | 2 | Cái | Mũi Khoan HSS chuôi côn Ø20mm, Nachi (List 602) | ||
| 24 | Mũi Khoan Ø10,5mm x100, nachi (List 500) | 2 | Cái | Mũi Khoan Ø10,5mm x100, nachi (List 500) | ||
| 25 | Mũi vát mép lỗ khoan Holex Ø15, mã 150175, cán Ø10 | 2 | Cái | Mũi vát mép lỗ khoan Holex Ø15, mã 150175, cán Ø10 | ||
| 26 | Mũi vát mép lỗ khoan Holex Ø23, mã 150175, cán Ø10 | 2 | Cái | Mũi vát mép lỗ khoan Holex Ø23, mã 150175, cán Ø10 | ||
| 27 | Bộ dũa mài Hoffmann, bộ 12 cái (mã 527600), dài 180 | 2 | Bộ | Bộ dũa mài Hoffmann, bộ 12 cái (mã 527600), dài 180 | ||
| 28 | Bộ Taro tay ren phải VÖLKEL M10 - (Bộ 3 cây)Mã 27346. DIN352NSX: VÖLKEL | 2 | Bộ | Bộ Taro tay ren phải VÖLKEL M10 - (Bộ 3 cây)Mã 27346. DIN352NSX: VÖLKEL | ||
| 29 | Bộ Taro tay ren phải VÖLKEL M12 - (Bộ 3 cây)Mã 27350. DIN352NSX: VÖLKEL | 2 | Bộ | Bộ Taro tay ren phải VÖLKEL M12 - (Bộ 3 cây)Mã 27350. DIN352NSX: VÖLKEL | ||
| 30 | Mảnh dao SEKT 1203 AFTN (Hộp 10 cái)NSX: Lamina | 2 | Hộp | Mảnh dao SEKT 1203 AFTN (Hộp 10 cái)NSX: Lamina | ||
| 31 | Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm | 2 | Cái | Lưỡi cưa vòng RONTGEN 41x1.3x3/4x5450mm | ||
| 32 | Mũi khoan HSS chuôi côn Ø44.3mm, Nachi (List 602) | 1 | Cái | Mũi khoan HSS chuôi côn Ø44.3mm, Nachi (List 602) | ||
| 33 | Dao phay ngón Ø13, Nachi (List 7466P) | 4 | Cái | Dao phay ngón Ø13, Nachi (List 7466P) | ||
| 34 | Dao tiện Pramet SRDCN 3225 P 10-M | 1 | Cái | Dao tiện Pramet SRDCN 3225 P 10-M | ||
| 35 | Chíp dao tiện Pramet RCMT 10T3MOE-FM (T9315) (Hộp 10 cái) | 1 | Hộp | Chíp dao tiện Pramet RCMT 10T3MOE-FM (T9315) (Hộp 10 cái) | ||
| 36 | Chíp dao tiện WALTER WNMG080408-MM5 WSM10S (Hộp 10 cái) | 3 | Hộp | Chíp dao tiện WALTER WNMG080408-MM5 WSM10S (Hộp 10 cái) | ||
| 37 | Chíp dao tiện WALTER CNMG120408-NF WPP01 (Hộp 10 cái) | 2 | Hộp | Chíp dao tiện WALTER CNMG120408-NF WPP01 (Hộp 10 cái) | ||
| 38 | Dao phay mang cá GARANT Mã: 20 8037 (Dc-28) | 3 | Cái | Dao phay mang cá GARANT Mã: 20 8037 (Dc-28) | ||
| 39 | Dao tiện mặt đầu hàn sẳn mãnh hợp kim Holex.Mã:296925, shank square:16 | 5 | Cái | Dao tiện mặt đầu hàn sẳn mãnh hợp kim Holex.Mã:296925, shank square:16 | ||
| 40 | Dao tiện mặt đầu hàn sẳn mãnh hợp kim Holex.Mã:296825, shank square:16 | 5 | Cái | Dao tiện mặt đầu hàn sẳn mãnh hợp kim Holex.Mã:296825, shank square:16 | ||
| 41 | Nhám chuôi 40x25 (độ nhám #60) | 20 | Cái | Nhám chuôi 40x25 (độ nhám #60) | ||
| 42 | Dầu đa dụng Aquatex 3180 (18+-2 L/thùng)NSX: CALTEX | 1 | Thùng | Dầu đa dụng Aquatex 3180 (18+-2 L/thùng)NSX: CALTEX | ||
| 43 | Inox SUS304 tấm (có lỗ thoát Ø3mm - Mesh 5) kích thước 170x1200x t3mm | 1 | Tấm | Inox SUS304 tấm (có lỗ thoát Ø3mm - Mesh 5) kích thước 170x1200x t3mm | ||
| 44 | Shim inox 6000x300x t0.2mm | 1 | Tấm | Shim inox 6000x300x t0.2mm | ||
| 45 | Tấm Đồng 175x265xt12mm | 3 | Tấm | Tấm Đồng 175x265xt12mm | ||
| 46 | Ống Đồng Cu-Ni (90/10) Ø12x1500x t0.8mm (C7060T) | 80 | Ống | Ống Đồng Cu-Ni (90/10) Ø12x1500x t0.8mm (C7060T) | ||
| 47 | Hex. Bolt Inox M12x20 (Vòng đệm vênh) | 16 | Bộ | Hex. Bolt Inox M12x20 (Vòng đệm vênh) | ||
| 48 | Stud Bolt Inox M16x102 (Vòng đệm vênh + đai ốc) | 50 | Bộ | Stud Bolt Inox M16x102 (Vòng đệm vênh + đai ốc) | ||
| 49 | Bulong Inox M8x16 (Vòng đệm vênh + đai ốc) | 30 | Bộ | Bulong Inox M8x16 (Vòng đệm vênh + đai ốc) | ||
| 50 | Đá mài Inox Sunflex Ø125mm | 10 | Viên | Đá mài Inox Sunflex Ø125mm | ||
| 51 | Gasket Amiang tấm Kalingerseal C-4400 dày 3mm | 1 | M2 | Gasket Amiang tấm Kalingerseal C-4400 dày 3mm | ||
| 52 | Mũi khoan Nachi hợp kim Carbide Ø11,5mmModel: List 9606NXS: Nachi | 3 | Cây | Mũi khoan Nachi hợp kim Carbide Ø11,5mmModel: List 9606NXS: Nachi | ||
| 53 | TARO hiệu RUKO M12,M16, M20 DIN352 HSSE-CO5, (Bộ 3 cây) | 1 | Bộ | TARO hiệu RUKO M12,M16, M20 DIN352 HSSE-CO5, (Bộ 3 cây) | ||
| 54 | Mũi doa lỗ Ø12-Ø13, Mã 160600,NXS: Garant/Hoffmann. | 4 | Cái | Mũi doa lỗ Ø12-Ø13, Mã 160600,NXS: Garant/Hoffmann. | ||
| 55 | Đầu nong ống TEC-CH-807, đường kính làm việc: Ø9.9-Ø11.3mm, chiều dài con lăn nong: 38,1mm, độ dày nong: 2,34, loại trục nong: MT-3 | 2 | Cái | Đầu nong ống TEC-CH-807, đường kính làm việc: Ø9.9-Ø11.3mm, chiều dài con lăn nong: 38,1mm, độ dày nong: 2,34, loại trục nong: MT-3 | ||
| 56 | Ống Inox 304 Ø1 inch dày 4.2mm (6m/ cây) | 34 | Cây | Ống Inox 304 Ø1 inch dày 4.2mm (6m/ cây) | ||
| 57 | Thép V50x50x5 cây 6m | 1 | Cây | Thép V50x50x5 cây 6m | ||
| 58 | Bộ Ubolt inox 304 M8 ôm ống Ø 1 inch (2 long đền, 4 đai ốc và 1 cùm) | 45 | Bộ | Bộ Ubolt inox 304 M8 ôm ống Ø 1 inch (2 long đền, 4 đai ốc và 1 cùm) | ||
| 59 | Co (90 độ) inox Ø 1 inch | 35 | Cái | Co (90 độ) inox Ø 1 inch | ||
| 60 | Rắc co inox 304 loại 1 inch (nối ren trong) | 2 | Cái | Rắc co inox 304 loại 1 inch (nối ren trong) | ||
| 61 | Co (T) inox 304 Ø 1 inch | 20 | Cái | Co (T) inox 304 Ø 1 inch | ||
| 62 | VAN XẢ NƯỚC TỰ ĐỘNG JORC (NUFORS-CR)VAN XẢ NƯỚC TỰ ĐỘNG JORC (KIỂU PHAO)Model: NUFORS-CRMã số: 3805Lưu lượng cho máy nén khí 100m3/phútLỗ xả lên đến 6 mmÁp làm việc max: 3-16 barKết nối ren vào: 1/2'' (21mm)Kết nối ren ra: 1/4'' | 1 | Cái | VAN XẢ NƯỚC TỰ ĐỘNG JORC (NUFORS-CR)VAN XẢ NƯỚC TỰ ĐỘNG JORC (KIỂU PHAO)Model: NUFORS-CRMã số: 3805Lưu lượng cho máy nén khí 100m3/phútLỗ xả lên đến 6 mmÁp làm việc max: 3-16 barKết nối ren vào: 1/2'' (21mm)Kết nối ren ra: 1/4'' | ||
| 63 | Van an toàn có tay gạt ST-S10L-DN20 (phi 34mm) | 1 | Cái | Van an toàn có tay gạt ST-S10L-DN20 (phi 34mm) | ||
| 64 | VAN CỔNG KITZ UEL NỐI REN INOX 304 10KVan cổng Chất liệu: SUS 304, Kích thước: 1 inch″Kết nối: Lắp ren (Bước ren 11G)Điều khiển: Tay vặnNhiệt độ làm việc: 180 độ CÁp lực làm việc: 10bar, 16bar | 18 | Cái | VAN CỔNG KITZ UEL NỐI REN INOX 304 10KVan cổng Chất liệu: SUS 304, Kích thước: 1 inch″Kết nối: Lắp ren (Bước ren 11G)Điều khiển: Tay vặnNhiệt độ làm việc: 180 độ CÁp lực làm việc: 10bar, 16bar | ||
| 65 | Cuộn dây rút tự độngDây dẫn gió Raasm, Model: 92608.101NSX: RAASM | 2 | Bộ | Cuộn dây rút tự độngDây dẫn gió Raasm, Model: 92608.101NSX: RAASM | ||
| 66 | KHỚP NỐI NHANH 3/8" 23SM - ĐẦU CÁI, REN NGOÀI | 18 | Cái | KHỚP NỐI NHANH 3/8" 23SM - ĐẦU CÁI, REN NGOÀI | ||
| 67 | Đầu xịt hơi dài (100mm) PA-754-DG-10 Top | 2 | Cái | Đầu xịt hơi dài (100mm) PA-754-DG-10 Top | ||
| 68 | Ổ cắm cố định 3 chân MDPLUS• Type: MDP313• 1P+N+E 16A-250Vac | 10 | Cái | Ổ cắm cố định 3 chân MDPLUS• Type: MDP313• 1P+N+E 16A-250Vac | ||
| 69 | Phích cắm 3 chân MDPLUS• Type: MDP013• 1P+N+E 16A-250Vac | 10 | Cái | Phích cắm 3 chân MDPLUS• Type: MDP013• 1P+N+E 16A-250Vac | ||
| 70 | Ổ cắm cố định 5 chân MDPLUS• Type: MDP025• 3P+N+E 32A-420Vac | 10 | Cái | Ổ cắm cố định 5 chân MDPLUS• Type: MDP025• 3P+N+E 32A-420Vac | ||
| 71 | Phích cắm 5 chân MDPLUS• Type: MDP125• 3P+N+E 32A-420Vac | 10 | Cái | Phích cắm 5 chân MDPLUS• Type: MDP125• 3P+N+E 32A-420Vac | ||
| 72 | Ổ cắm cố định 5 chân MDPLUS• Type: MD034• 63A-380V-415V-3P+E-IP67 | 10 | Cái | Ổ cắm cố định 5 chân MDPLUS• Type: MD034• 63A-380V-415V-3P+E-IP67 | ||
| 73 | Phích cắm 5 chân MDPLUS• Type: MD134• 63A-380V-415V-3P+E-IP67 | 10 | Cái | Phích cắm 5 chân MDPLUS• Type: MD134• 63A-380V-415V-3P+E-IP67 | ||
| 74 | Dây điện Cadivi, dây tròn đặc 4 ruột CVV 4x10• Model : Dây điện Cadivi 4 ruột• Mã hàng : CADIVI4R | 100 | Mét | Dây điện Cadivi, dây tròn đặc 4 ruột CVV 4x10• Model : Dây điện Cadivi 4 ruột• Mã hàng : CADIVI4R | ||
| 75 | Tủ điện trong nhà 600x400x200 tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện | 10 | Cái | Tủ điện trong nhà 600x400x200 tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện | ||
| 76 | CB 1pha 2 cực 16AMCB LS BKN 16A 6kA 2PSKU: BKN 2P 16AHãng sản xuất: LS | 10 | Cái | CB 1pha 2 cực 16AMCB LS BKN 16A 6kA 2PSKU: BKN 2P 16AHãng sản xuất: LS | ||
| 77 | CB 3pha 3 cực 32AMCB LS BKN 32A 6kA 3PSKU: BKN 3P 32AHãng sản xuất: LS | 10 | Cái | CB 3pha 3 cực 32AMCB LS BKN 32A 6kA 3PSKU: BKN 3P 32AHãng sản xuất: LS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi