Gói thầu: Mua sắm CCDC phục vụ SXKD lần 1 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210408605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Viễn thông Điện lực và Công nghệ thông tin - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm CCDC phục vụ SXKD lần 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210401376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của EVNICT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 10:27:00 đến ngày 2021-04-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,478,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình máy tính loại 1 | 46 | Cái | Loại màn hình: Phẳng Tỉ lệ: 16:9 Kích thước: 27 inch Tấm nền: IPS Độ phân giải: Full HD (1920x1080) Tốc độ làm mới: 75Hz Thời gian đáp ứng: Cổng kết nối: HDMI, D-Sub Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI | ||
| 2 | Màn hình máy tính loại 2 | 143 | Cái | Loại màn hình: Màn hình phẳng Tỉ lệ: 16:9 Kích thước: 23.8 inch Tấm nền: IPS Độ phân giải: Full HD (1920x1080) Tốc độ làm mới: 75Hz Cổng kết nối: HDMI, D-Sub, DVI-D Phụ kiện : Cáp nguồn, cáp HDMI | ||
| 3 | Màn hình máy tính loại 3 | 2 | Cái | Kích thước màn hình: 31.5 inch Độ phân giải: Full HD (1920x1080) Tỉ lệ:16:9 Tấm nền màn hình:VA Độ sáng: 250cd/m2 Màu sắc hiển thị:16.7 triệu màu Độ tương phản 3,000:1(Typ.) Tần số quét:75Hz Cổng kết nối: HDMI®-in,D-Sub Thời gian đáp ứng,4ms Góc nhìn,178°(H)/178°(V) Tính năng Flicker Free, Image Size, Samsung MagicBright, Eco Saving Plus, Eye Saver Mode, Chế độ chơi Game, FreeSync Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa):48 W Mức tiêu thụ nguồn (DPMS): 0.3 W Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): 0.3 W Cáp nguồn, Cáp HDMI, Hướng dẫn sử dụng | ||
| 4 | Case máy tính loại 1 | 45 | Chiếc | CPU: Core i7-10700 (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200) Mainboard: B460, Socket 1200, m-ATX, 2 khe Ram DDR4. Ram: 32GB (2x16GB) DDR4 bus 3200MHZ tản nhiệt nhôm SSD 500GB / 2.5" 7mm Sata3 / Read up to 545MB / Write up to 525MB / up to 100K/80K IOPS HDD 1 TB 7200 S-ATA3 64Mb Cache Power: 500W 80 plus bronze Case: ATX , Micro-ATX,ITX, Khung Thép (SECC)dầy 0.5mm, 2 mặt kính cường lực | ||
| 5 | Case máy tính loại 2 | 66 | Chiếc | CPU: Core i7-10700 (16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 8C16T, Socket 1200) Mainboard: B460, Socket 1200, m-ATX, 2 khe Ram DDR4. RAM: 16GB (1x16GB) DDR4 bus 3200MHZ tản nhiệt nhôm SSD 250GB / 2.5" 7mm Sata3 / Read up to 545MB / Write up to 525MB / up to 100K/80K IOPS HDD 1 TB 7200 S-ATA3 64Mb Cache Power: 500W 80 plus bronze Case: ATX , Micro-ATX,ITX, Khung Thép (SECC)dầy 0.5mm, 2 mặt kính cường lực | ||
| 6 | Case máy tính loại 3 | 53 | Chiếc | CPU: Core i5-10400 (12M Cache, 2.90 GHz up to 4.30 GHz, 6C12T, Socket 1200) Mainboard: B460, Socket 1200, m-ATX, 2 khe Ram DDR4. RAM: 16GB (1x16GB) DDR4 bus 3200MHZ tản nhiệt nhôm SSD 250GB / 2.5" 7mm Sata3 / Read up to 545MB / Write up to 525MB / up to 100K/80K IOPS HDD 1 TB 7200 S-ATA3 64Mb Cache Power: 500W 80 plus bronze Case: ATX , Micro-ATX,ITX, Khung Thép (SECC)dầy 0.5mm, 2 mặt kính cường lực | ||
| 7 | Case máy tính loại 4 | 6 | Chiếc | -CPU: W1250 (6 Core, 12M cache, base 3.3GHz, up to 4.7GHz) -RAM: 8GB (2X4GB) DDR4 2666MHz Non-ECC Memory -HDD: 1TB 7200rpm SATA 3.5' -DVD+/-RW 9.5mm ODD -Ethernet Connection I219-LM 10/100/1000 -Nvidia Graphs - 2GB, 4 mDP to DP adapter - optical Mouse & Keyboard - HĐH: Ubuntu Linux | ||
| 8 | Case máy tính mini loại 1 | 16 | Chiếc | Bộ vi xử lý: Core™ i5-10210U Bộ nhớ trong: 4GB Số khe cắm: 2 Hỗ trợ tối đa 64 GB (max) Dual channel Ổ cứng: SSD 120GB VGA: UHD Graphics Giao tiếp mạng Wireless-AX MAC + Bluetooth 5.0 Integrated LAN: Ethernet Connection I219-V Cổng giao tiếp USB 3.1 Gen 2 (10Gbps) and Display Port 1.2 , USB-C, HDMI 2.0a , SDXC with UHS-II support 2x front (Type-A, Type-C) and 3x rear USB 3.1 Gen2 (2x Type-A, Type-C); 2x USB 2.0 via internal headers. Ổ quang: Không bao gồm Bàn phím: Không bao gồm Chuột: Không bao gồm Hệ điều hành: Dos | ||
| 9 | Case máy tính mini loại 2 | 2 | Chiếc | Bộ vi xử lý: M1 chip with 8‑core CPU and 8‑core GPU RAM: 8GB DDR4 Ổ cứng: 256GB SSD Card đồ họa Ô đĩa: Không Kết nối mạng Bluetooth 5.0 wireless technology Ethernet: 10/100/1000BASE-T Built-in speaker 3.5 mm headphone jack Keyboard & Mouse:USB Cổng kết nối: Two Thunderbolt / USB 4 ports with support for: DisplayPort, Thunderbolt 3 (up to 40Gb/s), USB 3.1 Gen 2 (up to 10Gb/s), Thunderbolt 2, HDMI, DVI, and VGA supported using adapters (sold separately), Two USB-A ports (up to 5Gb/s), HDMI 2.0 port, Gigabit Ethernet port, 3.5 mm headphone jack Hệ điều hành:Mac OS | ||
| 10 | Máy tính xách tay loại 1 | 31 | Chiếc | CPU: Core™ i7-10510U (1.80GHz upto 4.90GHz,8MB) RAM: 16GB DDR4 2666MHz (2 khe, tối đa 32GB) Ổ cứng: 512GB PCIe® Gen3 x4 SSD M.2 VGA: UHD Graphics Màn hình: 14.0 inch (16:9) LED-backlit FHD (1920x1200) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC Pin: 3 -Cell, 48 Wh Cân nặng: 1.6 kg Tính năng: Bảo mật vân tay OS: Dos | ||
| 11 | Máy tính xách tay loại 2 | 17 | Chiếc | CPU: Core™ i5-10210U (1.60GHz upto 4.20GHz,6MB) RAM: 16GB DDR4 2666MHz (2 khe, tối đa 32GB) Ổ cứng: 512GB PCIe® Gen3 x4 SSD M.2 VGA: UHD Graphics Màn hình: 14.0 inch (16:9) LED-backlit FHD (1920x1200) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC Pin: 3 -Cell, 48 Wh Cân nặng: 1.6 kg Tính năng: Bảo mật vân tay,… OS: Windows 10 Home | ||
| 12 | Máy tính xách tay loại 3 | 6 | Chiếc | CPU: M1 RAM 8 GB, LPDDR4 Màn hình 13.3", 2560 x 1600 Pixel, IPS, IPS LCD LED Backlit, True Tone Đồ họa M1 GPU 7 nhân Ổ cứng SSD 256 GB Hệ điều hành Mac OS Trọng lượng (kg) 1.29 Kích thước (mm) 304.1 x 212.4 x 4.1 ~ 16.1 | ||
| 13 | Máy tính xách tay loại 4 | 7 | Chiếc | CPU: Core™ i5-1135G7 (4.20GHz, 8MB) RAM: 8GB DDR4 3200MHz (Onboard) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD VGA: Iris Xe Graphics Màn hình: 13.3 inch FHD (1920 x 1080)13.3" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS BrightView micro-edge WLED-backlit Webcam Wide Vision HD Camera with integrated dual array digital microphone Pin: 3 Cell, 51WHr OS: Windows 10 Home | ||
| 14 | Ổ cứng di động | 17 | Cái | Dung lượng: SSD 2Tb - Kích thước: 2.5Inch Tốc độ: 540MB/s Chuẩn kết nối USB Type C 3.1 Gen 2 10 Gbps Kích thước: 74 x 57.3 x 10.5 mm Hỗ trợ từ Windows 7 64bit, Mac OS 10.9, Android 4.4 | ||
| 15 | Máy tính bảng loại 1 | 1 | Cái | Máy tính bảng Màn hình 11.0" , Liquid Retina HD , IPS LCD , 2388 x 1668 Pixel Camera sau 10.0 MP + 12.0 MP Camera Selfie 7.0 MP RAM 6 GB Bộ nhớ trong128 GB CPU A12Z Bionic GPU GPU 7 nhân Dung lượng pin 7540 mAh Thẻ sim 1, 1 eSIM, 1 Nano SIM Hệ điều hành Ipad OS | ||
| 16 | Máy tính bảng loại 2 | 1 | Cái | Máy tính bảng Màn hình TFT, 10.1 Inch Độ phân giải 1920x1280 Chipset/ CPU Exynos 7904 8 nhân RAM 3Gb Bộ nhớ trong (ROM) 32Gb Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD/ tối đa 512 GB Camera Camera sau: 8MP/ Camera trước: 5MP Kết nối 4G + Wifi + Thoại Bảo mật vân tay Không Hệ điều hành Android 10 Dung lượng pin 6150 mAh Cổng giao tiếp 4G, USB Type C, Micro SD, Nano Sim, Bluetooth 4.0 Phụ kiện kèm theo Sách hướng dẫn sử dụng, cáp, củ sạc | ||
| 17 | Máy điện thoại loại 1 | 8 | Cái | Màn hình rộng 6.5" Độ phân giải camera sau Chính 13 MP & Phụ 2 MP Độ phân giải Camera trước 5 MP Tính năng Xóa phông Retina FlashNhận diện khuôn mặtLàm đẹpQuay video Full HD Tự động lấy nét (AF) Quay phim FullHD 1080p@30fps RAM 3 GB Bộ nhớ trong 32 GB Dung lượng pin 5000 mAh | ||
| 18 | Máy điện thoại loại 2 | 1 | Cái | Màn hình 6.7", QHD+, Dynamic AMOLED 2X, 1440 x 3200 Pixel Camera sau 12.0 MP + 12.0 MP + 64.0 MP + 0.5 MP Camera Selfie 10.0 MP RAM 8 GB Bộ nhớ trong 128 GB CPU Exynos 990 GPU ARM Mali-G77 MP11 Dung lượng pin 4500 mAh Thẻ sim 2, 2 Nano SIM hoặc 1 eSIM, 1 Nano SIM Hệ điều hành Android 10.0 | ||
| 19 | Máy điện thoại loại 3 | 1 | Cái | Màn hình 6.7 inches Độ phân giải màn hình 1284 x 2778 pixels Công nghệ màn hình OLED Tính năng màn hình HDR10 Dolby Vision True-tone Độ sáng 800 nits Hệ điều hành iOS 14.1 hoặc cao hơn Chipset A14 Bionic (5 nm) Dung lượng RAM 6 GB Bộ nhớ trong 128 GB Camera sau 12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6" TOF 3D LiDAR scanner (depth) Camera trước 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" SL 3D, (depth/biometrics sensor) | ||
| 20 | Ổ cứng máy chủ | 4 | Cái | Dung lượng: 2TB Số vòng quay: 7.2K RPM Loại: 512E Kích thước: 2.5”. Chuẩn giao tiếp: SAS | ||
| 21 | RAM máy chủ | 4 | Cái | DDR4 Density 32GB Speed 2400Mbps Dimm Type RDIMM Rank x Org. 2R x 4 | ||
| 22 | Tivi loại 1 | 1 | cái | Loại tivi:Android Tivi, 65 inch, 4K Hệ điều hành:Android 9.0 Ứng dụng:YouTube, Netflix, FPT Play, Clip TV, Zing TV, Spotify, Nhaccuatui, Galaxy Play (Fim+) Công nghệ hình ảnh:Direct LED Frame Dimming, X1 4K Processor, Motionflow XR 200, Triluminos Display, High Dynamic Range Tính năng thông minh:Chế độ tự động tối ưu âm thành và hình ảnh khi xem Netflix, Trợ lý ảo Google Assistant Remote thông minh:Remote tích hợp micro Điều khiển TV bằng điện thoại:Android TV Chiếu màn hình điện thoại lên tivi:Chromecast | ||
| 23 | Tivi loại 2 | 1 | Cái | Loại tivi:Android Tivi, 55 inch, 4K Hệ điều hành:Android 9.0 Ứng dụng:YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+) Công nghệ hình ảnh:High Dynamic Range, Direct LED Frame Dimming, X1 4K Processor, Motionflow XR 200, Triluminos Display, HDR10, 4K X-Reality PRO Tính năng thông minh:Trợ lý ảo Google Assistant Remote thông minh:Remote tích hợp micro Điều khiển TV bằng điện thoại:Android TV Chiếu màn hình điện thoại lên tivi:Chromecast | ||
| 24 | Tivi loại 3 | 1 | Cái | Loại tivi:Android Tivi, 49 inch, 4K Hệ điều hành:Android 9.0 Ứng dụng:YouTube, Netflix, Galaxy Play (Fim+) Công nghệ hình ảnh:HDR10, 4K X-Reality PRO Tính năng thông minh:Trợ lý ảo Google Assistant Remote thông minh:Remote tích hợp micro Chiếu màn hình điện thoại lên tivi:Chromecast | ||
| 25 | Thiết bị phát wifi | 2 | Cái | Chuẩn Wifi thế hệ mới nhất Dual-Band AC1300 với công nghệ đột phá MU-MIMO Tốc độ lên tới 867 + 400 Mbps Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 256Mb, Flash 256Mb 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac Hiệu suất cao với 2 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz) Một mạng Wifi tin cậy và liền mạch, tốc độ và vùng phủ sóng 100% Công nghệ Beamforming phát sóng tập chung đến các thiết bị kết nối Công nghệ Seamless Roaming cho phép chuyển vùng không gián đoạn Với 3 Moduar cho phép tùy chọn số nút phù hợp với ngôi nhà của bạn 6 Ăng-ten công suất cao mở rộng vùng phú sóng lên tới 400m2 Phù hợp cho nhà riêng, chung cư có từ 3 đến 5 phòng ngủ Cài đặt với App dễ dàng trên IOS & Android Hỗ trợ kết nối Bluetooth 4.0/LE Tự động tối ưu hóa kênh phát sóng Thiết kế thân thiện và dễ dàng lắp đặt với tất cả các kiểu dáng nhà, căn hộ Chuẩn mã hoá WEP/WPA/WPA2 mạnh nhất và tường lửa SPI chủ động ngăn ngừa tấn công DoS Tính năng tự động cập nhật phiên bản Firmware mới nhất Quản lý lưu lượng chất lượng dịch vụ QoS | ||
| 26 | Bộ phát wifi có sim 3G, 4G | 2 | Cái | Bộ Phát Wifi 3G/4G tốc độ 150Mbps. Tích hợp cổng cắm mạng LAN/WAN giúp bạn có thể phát wifi từ cổng mạng LAN/WAN một cách dễ dàng Hỗ trợ cho 32 thiết bị kết nối internet cùng 1 lúc. | ||
| 27 | Sạc dự phòng 20000mAh | 6 | Cái | Sạc dự phòng Dung lượng: 20000mAh Đầu ra 2 cổng USB-A Đầu vào Micro USB; USB Type-C | ||
| 28 | Máy in A3 | 1 | Cái | Máy in laser đen trắng Khổ giấy A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal*1, Exe, foolscap, 8K, 16K,Custom Size available *2 Bộ nhớ 768Mb Tốc độ Khổ giấy A4: 40 trang*¹/phút; Khổ giấy A3: 20 trang*¹/phút In đảo mặt Có Độ phân giải 2400 x 600dpi Cổng giao tiếp USB/ LAN Dùng mực Mực Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang) Mô tả khác Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ | ||
| 29 | Điều hòa một chiều | 11 | Bộ | Loại máy Điều hòa một chiều Kiểu máy Treo tường Tính năng nổi bật Công nghệ Inverter, Lọc không khí Công suất 17700 BTU CÔNG NGHỆ Tấm lọc Apatit Titan Chế độ lọc Kháng khuẩn, Khử mùi, Hút ẩm, Kháng bụi Công nghệ làm lạnh nhanh Powerful Jet Tính năng Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chẩn đoán lỗi, Chức năng hút ẩm, Làm lạnh nhanh tức thì, Mắt thần Econo | ||
| 30 | Converter E1/FE | 12 | Bộ | Giao diện E1 Standard: Comply with ITU-T G.703 Output tingle displace: accord ITU-TG.735 advice Input tingle limit: accord ITU-TG.823 advice Output tingle: accord ITU-T G.823 advice Frame format: unframed Interface rate: 2.048Mbps CRC checkout: no Port coding: HDB3 Port transmission: 2KM Port protection: 1500V electromagnetism isolate Port connector: 120 Ohm(RJ-45) and 75 ohm(BNC double coaxial) Cổng Ethernet Interface Types: 10/100BaseT, full/half duplex Standards Compliance: IEEE 802.3 Bit Rate: 10/100BaseT limited to Max 2.048 Mbps Connectors: RJ45 (10/100 Base-T Electrical) Line code: Manchester Encoding Internal and recover clock Nguồn 48VDC | ||
| 31 | Rack gắn card converter | 1 | Bộ | Rack gắn card converter FE/E1 R4000 (bao gồm khung và 02 card nguồn) 4U,19 inch,16 slot, Redundant Power Supply, support hot-swappable, 2 nguồn 48 VDC | ||
| 32 | Card converter E1/FE | 7 | Cái | Card converter E1/FE của Rack gắn card converter R4000 10/100M Ethernet to E1, VDC | ||
| 33 | Modem quang | 2 | Bộ | Modem quang 4E1 -4FE - 4 cổng E1 - 4 cổng FE - Hỗ trợ 2 nguồn 48VDC hoặc 1 nguồn 48VDC, 1 nguồn AC. - Bắt rack 19'' | ||
| 34 | Máy đo nội trở | 1 | Bộ | Dải điện trở: 4mΩ ~ 400Ω (tần số đo: 1KHz ± 30Hz) Dải điện áp: 6.000V / 60.00V So sánh: điện áp, trở kháng Loại cặp nhiệt điện kiểu K: -50 ° C ~ 400 ° C Tối đa. đo điện áp: 60VDC (bộ kiểm tra ắc quy pin) So sánh: 0 ~ 99 bản ghi. Cho trở kháng nội bộ pin, điện áp Hỗ trợ chức năng so sánh để đánh giá các điều kiện như PASS, WARNING hoặc FAIL Bộ ghi dữ liệu kết nối qua cổng USB cho phép phân tích tới 9999 bản ghi. Nguồn điện: Pin alkaline AA 1,5V x 6 chiếc. Tần số đo: 1KHz ± 30Hz Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng, Hộp đồ, Bộ chuyển đổi AC 100 ~ 240V đến DC 9 ~ 12V / 1A, cáp USB | ||
| 35 | Máy đo tiếp địa | 1 | Cái | Giải đo : + Điện trở đất : 0~12 Ω/0~120 Ω/0~1200 Ω + Điện áp đất : [50,60Hz]: 0~30V AC + Độ chính xác : + Điện trở đất : ±3% + Điện áp đất : ±3% Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 6 Kích thước : 105(L) × 158(W) × 70(D)mm Khối lượng : 600g approx. Phụ kiện : + 7095A (Earth resistance test leads) × 1set (red-20m, yellow-10m, green-5m) + 8032 (Auxiliary earth spikes) × 1set + 7127A (Simplified measurement probe) × 1set + R6P (AA) × 6 | ||
| 36 | Máy thu, phát công suất quang | 1 | Cái | Máy thu phát công suất quang đa năng Phạm vi đo (dBm)-70 ~ + 6 Độ không đảm bảo (dB) ± 0,25 Bước sóng hiệu chuẩn (nm) 850, 980, 1310, 1550, 1625nm Độ phân giải (dB) ± 0,01 Dung lượng lưu trữ dữ liệu 240 hồ sơ Dải tần số nhận dạng | ||
| 37 | Máy suy hao quang điều chỉnh được | 1 | Cái | Máy suy hao quang Attenuating wavelength Range 1260~1650nm Fiber Model 9/125um SM Optical Connector FC/PC Calibrated wavelengths 1310/1490/1550/1625nm Measurement Range 2~60dB Resolution 0.05dB Minimize Insertion Loss <2.0dB Linearity ±0.5dB Repeating ±0.2dB Attenuating Accuracy ±0.8dB Return Loss at Input/ Output >35dB(typical value40dB) Max input +20dBm Displaying type lattice 128*64 black and white, white back ground light Rechargeable batteries 8.4V Power supply adaptor 8.4V Operation temperature 0~40℃ Operation Time 40 hours Storage temperature -10~60℃ humidity 0~85%(non- condensation) | ||
| 38 | Ampe kìm đo dòng DC | 3 | Cái | Đồng hồ vạn năng đo được dòng DC 'True RMS + Đường kính kìm kẹp ф : 55mm + Giải đo dòng ACA : 400A/2000A / ±1.3%~±2.3% + Giải đo dòng DCA : 400A/2000A / ±1.3% + Giải đo điện áp ACV : 40/400/750V / ±1.0%~±1.5% + Giải đo điện áp DCV : 40/400/1000V / ±1.0% + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4kΩ / ±1.5% + Giải đo tần số Hz : 10 ~ 4Khz / ±1.5% + Nguồn cung cấp : R6P (1.5V)x2 + Kích thước : 250x105x49mm + Khối lượng : 540g + Phụ kiện : Que đo, Đầu nối ouput, Túi đựng, Pin, HDSD | ||
| 39 | PDU các switch tầng TPS loại 1 | 15 | Bộ | Tối thiểu 24 cổng IEC320 C13 | ||
| 40 | PDU các switch tầng TPS loại 2 | 10 | Bộ | Tối thiểu 16 cổng IEC320 C13 | ||
| 41 | Bộ phát wifi Wireless-AC/N Premium Dual Radio Access Point with PoE | 2 | Bộ | Wireless – AC/N Premium Dual Radio Access Point with PoE - Wireless Access Point hoạt động theo chuẩn AC/N, phát hai băng tần (2.4GHz và 5GHz) đồng thời, cho tốc độ wifi lên đến 1.9Gbps (tùy thuộc vào card wireless của thiết bị đầu cuối), cổng kết nối LAN GB hỗ trợ PoE. | ||
| 42 | Tủ Cắt Lọc Sét 03 Pha 63A | 1 | Tủ | Tủ Cắt Lọc Sét 03 Pha: - Bộ cắt Lọc Sét 03 Pha: Pha Công Nghệ LP60-3P-TSG+TDS - 01 tủ kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt | ||
| 43 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 32A | 1 | Tủ | Tủ cắt lọc sét 1 pha 32A: - Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 32A - 01 tủ kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt | ||
| 44 | Tủ chống sét nguồn 1 pha 40A | 1 | Tủ | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha, dòng tải 40A, với bảo vệ cấp II cho P-N, 100kA 8/20:s bảo vệ phí phụ tải cho mỗi pha, 100 kA 10/350:s N-E, Bao gồm đầy đủ tủ và phụ kiện lắp đặt | ||
| 45 | Tủ chống sét nguồn 1 pha 63A | 2 | Tủ | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha, dòng tải 63A, với bảo vệ cấp II cho P-N, 100kA 8/20:s bảo vệ phí phụ tải cho mỗi pha, 100 kA 10/350:s N-E Bao gồm đầy đủ tủ và phụ kiện lắp đặt |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.28E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng có tính chất tương tự là hợp đồng cung cấp các loại máy văn phòng: Linh kiện máy tính, Máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng, máy in, thiết bị viễn thông…
- Nhà thầu nộp bản chụp được chứng thực: Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng và Hóa đơn GTGT kèm theo đối với các hợp đồng đã hoàn thành để chứng minh.
- Nhà thầu phải chứng minh bằng bản gốc khi Bên mời thầu yêu cầu đối chiếu tính hợp pháp của tài liệu nói trên.
(i) số lượng hợp đồng tương tự là 02, mỗi Hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND (Bằng chữ: Sáu tỷ đồng./.) hoặc
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
12.000.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu hoặc Nhà sản xuất phải có đại lý hoặc đại diện tại địa điểm nơi triển khai gói thầu có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu tại Tiểu mục 3.4 và 3.5, Mục 3, Chương V của E-HSMT. Nhà thầu phải có bảng chào giá cho các phụ tùng thay thế đối với các hàng hóa: Màn hình máy tính, Case máy tính, Máy tính xách tay, Tivi. Nhà thầu phải có cam kết cho các nội dung này |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi