Gói thầu: SXKD2021-HH11: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210414986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2021-HH11: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210327363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 08:07:00 đến ngày 2021-04-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,933,212,152 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đá cắt | 578 | Viên | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Đá cắt | 30 | Viên | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Đá cắt | 200 | Viên | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Đá mài | 160 | Viên | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Đá nhám xếp | 80 | Viên | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Đầu vú mỡ | 25 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Đầu vú mỡ | 90 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Băng keo cách điện | 270 | Cuộn | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Băng keo | 216 | Cuộn | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Băng keo giấy | 49 | Cuộn | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bìa giấy không amiang | 4 | Tấm | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Băng keo PTFE cuộn | 15 | Cuộn | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bình gas mini | 32 | Bình | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bạt che | 342 | mét | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bóng đèn cao áp halogen | 20 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao xác rắn | 724 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Mỏ cắt oxy-gas | 4 | bộ | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Que hàn Tig | 50 | Kg | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Que hàn Tig | 50 | Kg | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Que hàn Tig | 50 | Kg | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Que hàn Tig | 50 | Kg | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Que hàn điện | 100 | Kg | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Que hàn điện | 180 | Kg | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Que hàn điện | 11 | Kg | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Que hàn điện | 31 | Kg | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Que hàn điện | 10 | Kg | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Que hàn điện | 10 | Kg | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Can nhựa | 54 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Can nhựa | 54 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Chổi bát đánh rỉ | 155 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Lô lăn sơn loại nhỏ | 72 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Lô lăn sơn loại to | 67 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Chổi quét sơn loại nhỏ | 268 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Chổi quét sơn loại to | 273 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to | 50 | cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Chổi quét sơn loại to | 130 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Dây cảnh báo an toàn | 200 | Cuộn | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Dây thép | 45 | Kg | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Dây thép | 35 | Kg | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây thừng mềm | 200 | mét | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Dao dọc giấy | 144 | Cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Lưỡi dao dọc giấy | 54 | Hộp | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng | 77 | Lọ | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Giẻ lau cotton | 5.330 | Kg | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Keo dán 502 | 54 | lọ | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Khay đựng đồ inox | 14 | Chiếc | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Khay đựng đồ inox | 14 | Chiếc | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Keo dán | 40 | Túyp | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Keo dán | 40 | Túyp | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Nước thủy tinh | 100 | Lít | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Silicon đỏ | 190 | Tuýp | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Silicon trắng | 75 | Lọ | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Túi nilông | 60 | kg | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Tết chèn graphit | 8 | mét | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Tết chèn graphit | 8 | mét | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Thước mét | 6 | Cái | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Vải sợi Amiăng thủy tinh | 25 | m2 | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | RP7 | 755 | Lọ | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Keo chống mài mòn | 15 | bộ | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Sơn Mạ Kẽm Lạnh | 6 | kg | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Quai nhê | 20 | cái | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Dây chì | 1,5 | kg | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Dây chì | 1,5 | kg | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | cát rà xupap | 3 | hộp | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Vải nhám | 1 | cuộn | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Vải nhám | 2 | cuộn | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Vải nhám | 2 | cuộn | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Giấy giáp mịn | 90 | Tờ | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Giấy giáp mịn | 90 | Tờ | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Giấy giáp mịn | 90 | Tờ | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Giấy giáp | 85 | Tờ | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Sơn xịt mầu trắng | 16 | hộp | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Sơn xịt màu đỏ | 16 | hộp | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Bút sơn | 11 | hộp | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bút sơn | 9 | hộp | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bút sơn | 8 | hộp | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bàn chải sắt | 50 | cái | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Băng keo cách điện | 120 | cuộn | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Băng keo giấy | 20 | cuộn | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bìa Amiang | 3 | tấm | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bìa Amiang | 2 | tấm | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bìa Amiang | 3 | tấm | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Bộ 13 mũi khoan | 6 | Bộ | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bu lông | 25 | Cái | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bút xóa | 80 | cái | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Cồn công nghiệp | 252 | lít | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Cuộn băng tan | 150 | Cuộn | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Dao rạch cáp và hộp lưỡi | 9 | cái | Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Dây thít | 27 | túi | Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Dây thít | 32 | túi | Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Dây thít | 32 | túi | Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Dây thít | 24 | túi | Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Dây thít | 25 | túi | Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Dây thít | 25 | túi | Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Dây thít | 25 | túi | Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Dây thít | 24 | túi | Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Dây thít kim loại | 13 | túi | Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Dây thít kim loại | 11 | túi | Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Đất sét bịt tủ điện | 60 | kg | Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Găng tay | 15 | đôi | Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Găng tay | 770 | đôi | Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Giấy nhám loại thô | 40 | mét | Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Keo silicon | 63 | lọ | Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Keo silicon đỏ | 365 | tuýp | Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Keo tản nhiệt | 22 | Hôp | Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Đệm phẳng | 25 | Cái | Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Tấm gioăng cao su chịu dầu | 15 | m2 | Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Vít tự khoan đầu bằng | 1 | túi | Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Túi Zip | 304 | Hộp | Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Túi Zip | 208 | Hộp | Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Chổi quét lông đuôi ngựa | 105 | cái | Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Đá mài | 30 | Viên | Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Đầu vú mỡ | 10 | Cái | Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Bìa giấy không amiang | 2 | Tấm | Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Bìa giấy không amiang | 2 | Tấm | Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Bìa giấy không amiang, | 3 | Tấm | Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Gioăng giấy chịu dầu | 2 | Tấm | Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Gioăng giấy chịu dầu | 2 | Tấm | Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Gioăng giấy chịu dầu | 2 | Tấm | Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Xăng công nghiệp (xăng trắng) | 120 | Lít | Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Mỡ chống két | 3 | kg | Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Dây chì | 1 | kg | Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Giấy giáp nước | 70 | Tờ | Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Giấy nhám | 70 | Tờ | Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Giấy nhám | 70 | Tờ | Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Dầu làm mát pha nước: | 70 | lít | Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Cao su chịu dầu | 5 | m2 | Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Cao su chịu dầu | 5 | m2 | Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Que hàn TIG | 10 | kg | Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Que hàn Tig | 10 | kg | Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Sơn lót chống gỉ | 310 | Lít | Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 120 | Lít | Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 60 | Lít | Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 120 | Lít | Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 60 | Lít | Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 60 | Lít | Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 60 | Lít | Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Sơn phủ hai thành phần chịu axit | 60 | Lít | Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Chổi đánh gỉ D100 mm | 100 | Cái | Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bàn chải sắt | 50 | Cái | Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Chổi lăn sơn | 102 | Cái | Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Chổi lăn sơn | 102 | Cái | Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Xô nhựa | 22 | Cái | Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Vỏ thùng sơn | 20 | Cái | Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Xăng thơm | 60 | Lít | Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Chai đựng mẫu | 30 | Cái | Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Chai đựng mẫu | 24 | Cái | Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Giấy lau cuvet chuyên dụng | 24 | hộp | Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Chén nung đốt bốc có nắp đậy | 30 | Cái | Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Dây mồi đốt bơm | 2.000 | Sợi | Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Dây mồi đốt bơm | 2.000 | Sợi | Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Túi đựng mẫu than | 10 | kg | Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Túi đựng mẫu than | 10 | kg | Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Bộ lọc cacbon | 3 | Bộ | Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Tấm Nhôm Aluminium | 50 | Tấm | Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Tấm Nhôm Aluminium | 50 | Tấm | Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Ống dẫn nước mềm | 200 | mét | Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Dây khí nén | 20 | Cuộn | Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Găng tay cao su | 5 | Hộp | Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Vải bạt | 400 | m2 | Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Dây thừng | 200 | Mét | Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Thép hình | 10 | Cây | Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Keo dán | 30 | Túyp | Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Dây thừng | 250 | mét | Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Dây thép | 45 | Kg | Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Chổi nhựa cán dài , đầu tròn | 30 | Cái | Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Kính mặt nạ hàn Đức | 10 | cái | Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Keo dán sắt loại | 6 | Cặp | Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Vải phin trắng | 30 | m2 | Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Lá căn inox | 3 | mét | Hạng mục số 171 Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Lá căn inox | 3 | mét | Hạng mục số 172 Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Lá căn inox | 3 | mét | Hạng mục số 173 Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Lá căn inox | 3 | mét | Hạng mục số 174 Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Lá căn inox | 33 | cái | Hạng mục số 175 Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Bu lông M10x25 | 25 | Cái | Hạng mục số 176 Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Bu lông M12x25 | 25 | Cái | Hạng mục số 177 Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Bu lông M14x50, | 25 | Cái | Hạng mục số 178 Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Bu lông M18x70, | 25 | Cái | Hạng mục số 179 Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Bu lông M20x80 | 25 | Cái | Hạng mục số 180 Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Bu lông M22x80 | 15 | Cái | Hạng mục số 181 Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Bu lông M24x80 Ren suốt | 15 | Cái | Hạng mục số 182 Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Bu lông M27x80 | 10 | Cái | Hạng mục số 183 Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Bu lông M5x50 | 45 | Cái | Hạng mục số 184 Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Bu lông M6x50 | 95 | Cái | Hạng mục số 185 Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Ca chia vạch | 4 | Cái | Hạng mục số 186 Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Can chia vạch | 2 | Cái | Hạng mục số 187 Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Dây thừng | 100 | mét | Hạng mục số 188 Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 189 Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 190 Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 191 Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 192 Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 193 Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Đai ốc | 15 | Cái | Hạng mục số 194 Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Đai ốc | 15 | Cái | Hạng mục số 195 Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Đai ốc | 10 | Cái | Hạng mục số 196 Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 197 Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Đai ốc | 25 | Cái | Hạng mục số 198 Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Keo bọt | 18 | Bình | Hạng mục số 199 Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Keo dán | 10 | lọ | Hạng mục số 200 Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Đệm phẳng | 25 | Cái | Hạng mục số 201 Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Đệm phẳng | 25 | Cái | Hạng mục số 202 Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Đệm phẳng | 25 | Cái | Hạng mục số 203 Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Đệm phẳng | 25 | Cái | Hạng mục số 204 Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Đệm phẳng | 25 | Cái | Hạng mục số 205 Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Đệm phẳng | 15 | Cái | Hạng mục số 206 Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Đệm phẳng | 15 | Cái | Hạng mục số 207 Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Đệm phẳng | 10 | Cái | Hạng mục số 208 Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Đệm phẳng | 15 | Cái | Hạng mục số 209 Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Đệm phẳng | 15 | Cái | Hạng mục số 210 Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Đệm phẳng | 15 | Cái | Hạng mục số 211 Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Đệm vênh M10 | 25 | Cái | Hạng mục số 212 Mục 2 Chương V | ||
| 213 | Đệm vênh M11 | 25 | Cái | Hạng mục số 213 Mục 2 Chương V | ||
| 214 | Đệm vênh M12 | 25 | Cái | Hạng mục số 214 Mục 2 Chương V | ||
| 215 | Đệm vênh M13 | 25 | Cái | Hạng mục số 215 Mục 2 Chương V | ||
| 216 | Đệm vênh M14 | 25 | Cái | Hạng mục số 216 Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Đệm vênh M15 | 25 | Cái | Hạng mục số 217 Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Đệm vênh M16 | 15 | Cái | Hạng mục số 218 Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 219 Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 220 Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Hạng mục số 221 Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 222 Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 223 Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 224 Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 225 Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Mũi khoan bê tông | 1 | Cái | Hạng mục số 226 Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Quần áo bảo hộ toàn thân | 103 | Bộ | Hạng mục số 227 Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Tắc kê | 3 | túi | Hạng mục số 228 Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Tắc kê | 3 | túi | Hạng mục số 229 Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Vít bắn tôn đầu lục giác | 2 | túi | Hạng mục số 230 Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Vít tự khoan dầu dù | 4 | túi | Hạng mục số 231 Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Chổi quét lông đuôi ngựa loại nhỏ | 16 | Cái | Hạng mục số 232 Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Đầu vú mỡ | 65 | Cái | Hạng mục số 233 Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Đầu vú mỡ | 65 | Cái | Hạng mục số 234 Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Bìa giấy không amiang | 4 | Tấm | Hạng mục số 235 Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Đá cắt | 50 | Viên | Hạng mục số 236 Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Que hàn | 50 | kg | Hạng mục số 237 Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Kẹp gắp mẫu | 4 | Cái | Hạng mục số 238 Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Cuvet nhựa | 24 | Cái | Hạng mục số 239 Mục 2 Chương V | ||
| 240 | Khay đựng mẫu than | 30 | Cái | Hạng mục số 240 Mục 2 Chương V | ||
| 241 | Khay đựng mẫu than | 30 | Cái | Hạng mục số 241 Mục 2 Chương V | ||
| 242 | Chén nung đốt tro | 30 | Cái | Hạng mục số 242 Mục 2 Chương V | ||
| 243 | Khay nhôm có nắp đậy | 10 | Cái | Hạng mục số 243 Mục 2 Chương V | ||
| 244 | Chén thạch anh đốt bốc có nắp đậy | 10 | Cái | Hạng mục số 244 Mục 2 Chương V | ||
| 245 | Giá đựng chén đốt bốc | 15 | Cái | Hạng mục số 245 Mục 2 Chương V | ||
| 246 | Chén nung dùng cho máy CS580A | 1 | Thùng | Hạng mục số 246 Mục 2 Chương V | ||
| 247 | Dây dẫn nước | 900 | Mét | Hạng mục số 247 Mục 2 Chương V | ||
| 248 | Quả bóp | 10 | Cái | Hạng mục số 248 Mục 2 Chương V | ||
| 249 | Đèn cồn | 5 | Cái | Hạng mục số 249 Mục 2 Chương V | ||
| 250 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Bộ | Hạng mục số 250 Mục 2 Chương V | ||
| 251 | Ống dẫn khí Oxy cho bom Parr6400 | 5 | Mét | Hạng mục số 251 Mục 2 Chương V | ||
| 252 | Ống thủy tinh đựng hóa chất | 6 | Cái | Hạng mục số 252 Mục 2 Chương V | ||
| 253 | Giấy in | 2 | Cuộn | Hạng mục số 253 Mục 2 Chương V | ||
| 254 | Que điện cực cho bom Parr 6400 | 5 | Cái | Hạng mục số 254 Mục 2 Chương V | ||
| 255 | Que điện cực cho bom Parr 6400 | 5 | Cái | Hạng mục số 255 Mục 2 Chương V | ||
| 256 | Van 1 chiều cho bom Parr 6400 | 5 | Cái | Hạng mục số 256 Mục 2 Chương V | ||
| 257 | Giá đỡ cốc cho bom Parr 6400 | 5 | Cái | Hạng mục số 257 Mục 2 Chương V | ||
| 258 | Van 1 chiều cho bom Parr 6400 | 5 | Cái | Hạng mục số 258 Mục 2 Chương V | ||
| 259 | Miếng đệm nắp thiết bị cho bom Parr 6400 | 5 | Cái | Hạng mục số 259 Mục 2 Chương V | ||
| 260 | Giảm chấn cho máy nghiền tinh RS200 | 6 | Cái | Hạng mục số 260 Mục 2 Chương V | ||
| 261 | Đĩa cao su cho máy nghiền tinh RS200 | 3 | Cái | Hạng mục số 261 Mục 2 Chương V | ||
| 262 | Đầu vú mỡ | 20 | Cái | Hạng mục số 262 Mục 2 Chương V | ||
| 263 | Bìa giấy không amiang | 1 | Tấm | Hạng mục số 263 Mục 2 Chương V | ||
| 264 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu | 10 | Bình | Hạng mục số 264 Mục 2 Chương V | ||
| 265 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu | 8 | Bình | Hạng mục số 265 Mục 2 Chương V | ||
| 266 | Bình xịt kiểm tra thẩm thấu | 8 | Bình | Hạng mục số 266 Mục 2 Chương V | ||
| 267 | Béc cắt oxy-gas | 15 | Bộ | Hạng mục số 267 Mục 2 Chương V | ||
| 268 | Béc cắt oxy-gas | 15 | Bộ | Hạng mục số 268 Mục 2 Chương V | ||
| 269 | Béc cắt oxy-gas | 15 | Bộ | Hạng mục số 269 Mục 2 Chương V | ||
| 270 | Béc cắt oxy-gas | 15 | Bộ | Hạng mục số 270 Mục 2 Chương V | ||
| 271 | Đồng hồ argon | 5 | Bộ | Hạng mục số 271 Mục 2 Chương V | ||
| 272 | Đồng hồ gas-oxy | 10 | Bộ | Hạng mục số 272 Mục 2 Chương V | ||
| 273 | Kim hàn tig | 10 | Hộp | Hạng mục số 273 Mục 2 Chương V | ||
| 274 | Béc cắt Plasma | 10 | bộ | Hạng mục số 274 Mục 2 Chương V | ||
| 275 | Béc cắt Plasma | 10 | bộ | Hạng mục số 275 Mục 2 Chương V | ||
| 276 | Que hàn điện | 5 | Kg | Hạng mục số 276 Mục 2 Chương V | ||
| 277 | Dây inox 316 | 20 | kg | Hạng mục số 277 Mục 2 Chương V | ||
| 278 | Touch check | 3 | hộp | Hạng mục số 278 Mục 2 Chương V | ||
| 279 | Quai nhê | 20 | cái | Hạng mục số 279 Mục 2 Chương V | ||
| 280 | Quai nhê | 20 | cái | Hạng mục số 280 Mục 2 Chương V | ||
| 281 | Dây chì | 1 | kg | Hạng mục số 281 Mục 2 Chương V | ||
| 282 | Giấy nhám | 50 | Tờ | Hạng mục số 282 Mục 2 Chương V | ||
| 283 | Giấy nhám | 50 | Tờ | Hạng mục số 283 Mục 2 Chương V | ||
| 284 | Sơn tổng hợp trắng | 20 | Kg | Hạng mục số 284 Mục 2 Chương V | ||
| 285 | Sơn xịt kẽm lạnh | 25 | hộp | Hạng mục số 285 Mục 2 Chương V | ||
| 286 | Keo dán | 3 | hộp | Hạng mục số 286 Mục 2 Chương V | ||
| 287 | Bulong | 50 | Bộ | Hạng mục số 287 Mục 2 Chương V | ||
| 288 | Bulong | 50 | Bộ | Hạng mục số 288 Mục 2 Chương V | ||
| 289 | Bulong | 50 | Bộ | Hạng mục số 289 Mục 2 Chương V | ||
| 290 | Bulong | 50 | Bộ | Hạng mục số 290 Mục 2 Chương V | ||
| 291 | Bulong | 50 | Bộ | Hạng mục số 291 Mục 2 Chương V | ||
| 292 | Bulong | 50 | Bộ | Hạng mục số 292 Mục 2 Chương V | ||
| 293 | Vít bắn tôn đầu lục giác | 1 | túi | Hạng mục số 293 Mục 2 Chương V | ||
| 294 | sơn chống rỉ | 4 | hộp | Hạng mục số 294 Mục 2 Chương V | ||
| 295 | sơn chống rỉ | 4 | hộp | Hạng mục số 295 Mục 2 Chương V | ||
| 296 | sơn chống rỉ | 4 | hộp | Hạng mục số 296 Mục 2 Chương V | ||
| 297 | sơn chống rỉ | 4 | hộp | Hạng mục số 297 Mục 2 Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.9E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.1E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.800.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.600.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng. (Ghi chú: Yêu cầu bảo hành được quy định tại mục 3 chương III – E-HSMT) |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi