Gói thầu: SXKD2021-HH11: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210414986-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2021-HH11: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20210327363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-09 08:07:00 đến ngày 2021-04-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,933,212,152 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Đá cắt 578 Viên Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V
2 Đá cắt 30 Viên Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V
3 Đá cắt 200 Viên Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V
4 Đá mài 160 Viên Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V
5 Đá nhám xếp 80 Viên Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V
6 Đầu vú mỡ 25 Cái Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V
7 Đầu vú mỡ 90 Cái Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V
8 Băng keo cách điện 270 Cuộn Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V
9 Băng keo 216 Cuộn Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V
10 Băng keo giấy 49 Cuộn Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V
11 Bìa giấy không amiang 4 Tấm Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V
12 Băng keo PTFE cuộn 15 Cuộn Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V
13 Bình gas mini 32 Bình Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V
14 Bạt che 342 mét Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V
15 Bóng đèn cao áp halogen 20 Cái Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V
16 Bao xác rắn 724 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V
17 Mỏ cắt oxy-gas 4 bộ Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V
18 Que hàn Tig 50 Kg Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V
19 Que hàn Tig 50 Kg Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V
20 Que hàn Tig 50 Kg Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V
21 Que hàn Tig 50 Kg Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V
22 Que hàn điện 100 Kg Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V
23 Que hàn điện 180 Kg Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V
24 Que hàn điện 11 Kg Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V
25 Que hàn điện 31 Kg Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V
26 Que hàn điện 10 Kg Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V
27 Que hàn điện 10 Kg Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V
28 Can nhựa 54 Cái Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V
29 Can nhựa 54 Cái Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V
30 Chổi bát đánh rỉ 155 Cái Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V
31 Lô lăn sơn loại nhỏ 72 Cái Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V
32 Lô lăn sơn loại to 67 Cái Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V
33 Chổi quét sơn loại nhỏ 268 Cái Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V
34 Chổi quét sơn loại to 273 Cái Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V
35 Chổi quét lông đuôi ngựa, dùng để vệ sinh các thiết bị to 50 cái Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V
36 Chổi quét sơn loại to 130 Cái Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V
37 Dây cảnh báo an toàn 200 Cuộn Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V
38 Dây thép 45 Kg Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V
39 Dây thép 35 Kg Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V
40 Dây thừng mềm 200 mét Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V
41 Dao dọc giấy 144 Cái Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V
42 Lưỡi dao dọc giấy 54 Hộp Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V
43 Dầu bôi trơn chống rỉ đa năng 77 Lọ Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V
44 Giẻ lau cotton 5.330 Kg Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V
45 Keo dán 502 54 lọ Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V
46 Khay đựng đồ inox 14 Chiếc Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V
47 Khay đựng đồ inox 14 Chiếc Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V
48 Keo dán 40 Túyp Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V
49 Keo dán 40 Túyp Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V
50 Nước thủy tinh 100 Lít Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V
51 Silicon đỏ 190 Tuýp Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V
52 Silicon trắng 75 Lọ Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V
53 Túi nilông 60 kg Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V
54 Tết chèn graphit 8 mét Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V
55 Tết chèn graphit 8 mét Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V
56 Thước mét 6 Cái Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V
57 Vải sợi Amiăng thủy tinh 25 m2 Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V
58 RP7 755 Lọ Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V
59 Keo chống mài mòn 15 bộ Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V
60 Sơn Mạ Kẽm Lạnh 6 kg Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V
61 Quai nhê 20 cái Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V
62 Dây chì 1,5 kg Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V
63 Dây chì 1,5 kg Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V
64 cát rà xupap 3 hộp Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V
65 Vải nhám 1 cuộn Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V
66 Vải nhám 2 cuộn Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V
67 Vải nhám 2 cuộn Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V
68 Giấy giáp mịn 90 Tờ Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V
69 Giấy giáp mịn 90 Tờ Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V
70 Giấy giáp mịn 90 Tờ Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V
71 Giấy giáp 85 Tờ Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V
72 Sơn xịt mầu trắng 16 hộp Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V
73 Sơn xịt màu đỏ 16 hộp Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V
74 Bút sơn 11 hộp Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V
75 Bút sơn 9 hộp Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V
76 Bút sơn 8 hộp Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V
77 Bàn chải sắt 50 cái Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V
78 Băng keo cách điện 120 cuộn Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V
79 Băng keo giấy 20 cuộn Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V
80 Bìa Amiang 3 tấm Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V
81 Bìa Amiang 2 tấm Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V
82 Bìa Amiang 3 tấm Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V
83 Bộ 13 mũi khoan 6 Bộ Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V
84 Bu lông 25 Cái Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V
85 Bút xóa 80 cái Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V
86 Cồn công nghiệp 252 lít Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V
87 Cuộn băng tan 150 Cuộn Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V
88 Dao rạch cáp và hộp lưỡi 9 cái Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V
89 Dây thít 27 túi Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V
90 Dây thít 32 túi Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V
91 Dây thít 32 túi Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V
92 Dây thít 24 túi Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V
93 Dây thít 25 túi Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V
94 Dây thít 25 túi Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V
95 Dây thít 25 túi Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V
96 Dây thít 24 túi Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V
97 Dây thít kim loại 13 túi Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V
98 Dây thít kim loại 11 túi Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V
99 Đất sét bịt tủ điện 60 kg Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V
100 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V
101 Găng tay 15 đôi Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V
102 Găng tay 770 đôi Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V
103 Giấy nhám loại thô 40 mét Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V
104 Keo silicon 63 lọ Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V
105 Keo silicon đỏ 365 tuýp Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V
106 Keo tản nhiệt 22 Hôp Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V
107 Đệm phẳng 25 Cái Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V
108 Tấm gioăng cao su chịu dầu 15 m2 Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V
109 Vít tự khoan đầu bằng 1 túi Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V
110 Túi Zip 304 Hộp Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V
111 Túi Zip 208 Hộp Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V
112 Chổi quét lông đuôi ngựa 105 cái Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V
113 Đá mài 30 Viên Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V
114 Đầu vú mỡ 10 Cái Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V
115 Bìa giấy không amiang 2 Tấm Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V
116 Bìa giấy không amiang 2 Tấm Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V
117 Bìa giấy không amiang, 3 Tấm Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V
118 Gioăng giấy chịu dầu 2 Tấm Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V
119 Gioăng giấy chịu dầu 2 Tấm Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V
120 Gioăng giấy chịu dầu 2 Tấm Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V
121 Xăng công nghiệp (xăng trắng) 120 Lít Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V
122 Mỡ chống két 3 kg Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V
123 Dây chì 1 kg Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V
124 Giấy giáp nước 70 Tờ Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V
125 Giấy nhám 70 Tờ Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V
126 Giấy nhám 70 Tờ Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V
127 Dầu làm mát pha nước: 70 lít Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V
128 Cao su chịu dầu 5 m2 Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V
129 Cao su chịu dầu 5 m2 Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V
130 Que hàn TIG 10 kg Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V
131 Que hàn Tig 10 kg Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V
132 Sơn lót chống gỉ 310 Lít Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V
133 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 120 Lít Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V
134 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 60 Lít Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V
135 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 120 Lít Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V
136 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 60 Lít Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V
137 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 60 Lít Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V
138 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 60 Lít Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V
139 Sơn phủ hai thành phần chịu axit 60 Lít Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V
140 Chổi đánh gỉ D100 mm 100 Cái Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V
141 Bàn chải sắt 50 Cái Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V
142 Chổi lăn sơn 102 Cái Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V
143 Chổi lăn sơn 102 Cái Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V
144 Xô nhựa 22 Cái Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V
145 Vỏ thùng sơn 20 Cái Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V
146 Xăng thơm 60 Lít Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V
147 Chai đựng mẫu 30 Cái Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V
148 Chai đựng mẫu 24 Cái Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V
149 Giấy lau cuvet chuyên dụng 24 hộp Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V
150 Chén nung đốt bốc có nắp đậy 30 Cái Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V
151 Dây mồi đốt bơm 2.000 Sợi Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V
152 Dây mồi đốt bơm 2.000 Sợi Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V
153 Túi đựng mẫu than 10 kg Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V
154 Túi đựng mẫu than 10 kg Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V
155 Bộ lọc cacbon 3 Bộ Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V
156 Tấm Nhôm Aluminium 50 Tấm Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V
157 Tấm Nhôm Aluminium 50 Tấm Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V
158 Ống dẫn nước mềm 200 mét Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V
159 Dây khí nén 20 Cuộn Hạng mục số 159 Mục 2 Chương V
160 Găng tay cao su 5 Hộp Hạng mục số 160 Mục 2 Chương V
161 Vải bạt 400 m2 Hạng mục số 161 Mục 2 Chương V
162 Dây thừng 200 Mét Hạng mục số 162 Mục 2 Chương V
163 Thép hình 10 Cây Hạng mục số 163 Mục 2 Chương V
164 Keo dán 30 Túyp Hạng mục số 164 Mục 2 Chương V
165 Dây thừng 250 mét Hạng mục số 165 Mục 2 Chương V
166 Dây thép 45 Kg Hạng mục số 166 Mục 2 Chương V
167 Chổi nhựa cán dài , đầu tròn 30 Cái Hạng mục số 167 Mục 2 Chương V
168 Kính mặt nạ hàn Đức 10 cái Hạng mục số 168 Mục 2 Chương V
169 Keo dán sắt loại 6 Cặp Hạng mục số 169 Mục 2 Chương V
170 Vải phin trắng 30 m2 Hạng mục số 170 Mục 2 Chương V
171 Lá căn inox 3 mét Hạng mục số 171 Mục 2 Chương V
172 Lá căn inox 3 mét Hạng mục số 172 Mục 2 Chương V
173 Lá căn inox 3 mét Hạng mục số 173 Mục 2 Chương V
174 Lá căn inox 3 mét Hạng mục số 174 Mục 2 Chương V
175 Lá căn inox 33 cái Hạng mục số 175 Mục 2 Chương V
176 Bu lông M10x25 25 Cái Hạng mục số 176 Mục 2 Chương V
177 Bu lông M12x25 25 Cái Hạng mục số 177 Mục 2 Chương V
178 Bu lông M14x50, 25 Cái Hạng mục số 178 Mục 2 Chương V
179 Bu lông M18x70, 25 Cái Hạng mục số 179 Mục 2 Chương V
180 Bu lông M20x80 25 Cái Hạng mục số 180 Mục 2 Chương V
181 Bu lông M22x80 15 Cái Hạng mục số 181 Mục 2 Chương V
182 Bu lông M24x80 Ren suốt 15 Cái Hạng mục số 182 Mục 2 Chương V
183 Bu lông M27x80 10 Cái Hạng mục số 183 Mục 2 Chương V
184 Bu lông M5x50 45 Cái Hạng mục số 184 Mục 2 Chương V
185 Bu lông M6x50 95 Cái Hạng mục số 185 Mục 2 Chương V
186 Ca chia vạch 4 Cái Hạng mục số 186 Mục 2 Chương V
187 Can chia vạch 2 Cái Hạng mục số 187 Mục 2 Chương V
188 Dây thừng 100 mét Hạng mục số 188 Mục 2 Chương V
189 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 189 Mục 2 Chương V
190 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 190 Mục 2 Chương V
191 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 191 Mục 2 Chương V
192 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 192 Mục 2 Chương V
193 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 193 Mục 2 Chương V
194 Đai ốc 15 Cái Hạng mục số 194 Mục 2 Chương V
195 Đai ốc 15 Cái Hạng mục số 195 Mục 2 Chương V
196 Đai ốc 10 Cái Hạng mục số 196 Mục 2 Chương V
197 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 197 Mục 2 Chương V
198 Đai ốc 25 Cái Hạng mục số 198 Mục 2 Chương V
199 Keo bọt 18 Bình Hạng mục số 199 Mục 2 Chương V
200 Keo dán 10 lọ Hạng mục số 200 Mục 2 Chương V
201 Đệm phẳng 25 Cái Hạng mục số 201 Mục 2 Chương V
202 Đệm phẳng 25 Cái Hạng mục số 202 Mục 2 Chương V
203 Đệm phẳng 25 Cái Hạng mục số 203 Mục 2 Chương V
204 Đệm phẳng 25 Cái Hạng mục số 204 Mục 2 Chương V
205 Đệm phẳng 25 Cái Hạng mục số 205 Mục 2 Chương V
206 Đệm phẳng 15 Cái Hạng mục số 206 Mục 2 Chương V
207 Đệm phẳng 15 Cái Hạng mục số 207 Mục 2 Chương V
208 Đệm phẳng 10 Cái Hạng mục số 208 Mục 2 Chương V
209 Đệm phẳng 15 Cái Hạng mục số 209 Mục 2 Chương V
210 Đệm phẳng 15 Cái Hạng mục số 210 Mục 2 Chương V
211 Đệm phẳng 15 Cái Hạng mục số 211 Mục 2 Chương V
212 Đệm vênh M10 25 Cái Hạng mục số 212 Mục 2 Chương V
213 Đệm vênh M11 25 Cái Hạng mục số 213 Mục 2 Chương V
214 Đệm vênh M12 25 Cái Hạng mục số 214 Mục 2 Chương V
215 Đệm vênh M13 25 Cái Hạng mục số 215 Mục 2 Chương V
216 Đệm vênh M14 25 Cái Hạng mục số 216 Mục 2 Chương V
217 Đệm vênh M15 25 Cái Hạng mục số 217 Mục 2 Chương V
218 Đệm vênh M16 15 Cái Hạng mục số 218 Mục 2 Chương V
219 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 219 Mục 2 Chương V
220 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 220 Mục 2 Chương V
221 Mũi khoan bê tông 2 Cái Hạng mục số 221 Mục 2 Chương V
222 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 222 Mục 2 Chương V
223 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 223 Mục 2 Chương V
224 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 224 Mục 2 Chương V
225 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 225 Mục 2 Chương V
226 Mũi khoan bê tông 1 Cái Hạng mục số 226 Mục 2 Chương V
227 Quần áo bảo hộ toàn thân 103 Bộ Hạng mục số 227 Mục 2 Chương V
228 Tắc kê 3 túi Hạng mục số 228 Mục 2 Chương V
229 Tắc kê 3 túi Hạng mục số 229 Mục 2 Chương V
230 Vít bắn tôn đầu lục giác 2 túi Hạng mục số 230 Mục 2 Chương V
231 Vít tự khoan dầu dù 4 túi Hạng mục số 231 Mục 2 Chương V
232 Chổi quét lông đuôi ngựa loại nhỏ 16 Cái Hạng mục số 232 Mục 2 Chương V
233 Đầu vú mỡ 65 Cái Hạng mục số 233 Mục 2 Chương V
234 Đầu vú mỡ 65 Cái Hạng mục số 234 Mục 2 Chương V
235 Bìa giấy không amiang 4 Tấm Hạng mục số 235 Mục 2 Chương V
236 Đá cắt 50 Viên Hạng mục số 236 Mục 2 Chương V
237 Que hàn 50 kg Hạng mục số 237 Mục 2 Chương V
238 Kẹp gắp mẫu 4 Cái Hạng mục số 238 Mục 2 Chương V
239 Cuvet nhựa 24 Cái Hạng mục số 239 Mục 2 Chương V
240 Khay đựng mẫu than 30 Cái Hạng mục số 240 Mục 2 Chương V
241 Khay đựng mẫu than 30 Cái Hạng mục số 241 Mục 2 Chương V
242 Chén nung đốt tro 30 Cái Hạng mục số 242 Mục 2 Chương V
243 Khay nhôm có nắp đậy 10 Cái Hạng mục số 243 Mục 2 Chương V
244 Chén thạch anh đốt bốc có nắp đậy 10 Cái Hạng mục số 244 Mục 2 Chương V
245 Giá đựng chén đốt bốc 15 Cái Hạng mục số 245 Mục 2 Chương V
246 Chén nung dùng cho máy CS580A 1 Thùng Hạng mục số 246 Mục 2 Chương V
247 Dây dẫn nước 900 Mét Hạng mục số 247 Mục 2 Chương V
248 Quả bóp 10 Cái Hạng mục số 248 Mục 2 Chương V
249 Đèn cồn 5 Cái Hạng mục số 249 Mục 2 Chương V
250 Chổi rửa ống nghiệm 10 Bộ Hạng mục số 250 Mục 2 Chương V
251 Ống dẫn khí Oxy cho bom Parr6400 5 Mét Hạng mục số 251 Mục 2 Chương V
252 Ống thủy tinh đựng hóa chất 6 Cái Hạng mục số 252 Mục 2 Chương V
253 Giấy in 2 Cuộn Hạng mục số 253 Mục 2 Chương V
254 Que điện cực cho bom Parr 6400 5 Cái Hạng mục số 254 Mục 2 Chương V
255 Que điện cực cho bom Parr 6400 5 Cái Hạng mục số 255 Mục 2 Chương V
256 Van 1 chiều cho bom Parr 6400 5 Cái Hạng mục số 256 Mục 2 Chương V
257 Giá đỡ cốc cho bom Parr 6400 5 Cái Hạng mục số 257 Mục 2 Chương V
258 Van 1 chiều cho bom Parr 6400 5 Cái Hạng mục số 258 Mục 2 Chương V
259 Miếng đệm nắp thiết bị cho bom Parr 6400 5 Cái Hạng mục số 259 Mục 2 Chương V
260 Giảm chấn cho máy nghiền tinh RS200 6 Cái Hạng mục số 260 Mục 2 Chương V
261 Đĩa cao su cho máy nghiền tinh RS200 3 Cái Hạng mục số 261 Mục 2 Chương V
262 Đầu vú mỡ 20 Cái Hạng mục số 262 Mục 2 Chương V
263 Bìa giấy không amiang 1 Tấm Hạng mục số 263 Mục 2 Chương V
264 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu 10 Bình Hạng mục số 264 Mục 2 Chương V
265 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu 8 Bình Hạng mục số 265 Mục 2 Chương V
266 Bình xịt kiểm tra thẩm thấu 8 Bình Hạng mục số 266 Mục 2 Chương V
267 Béc cắt oxy-gas 15 Bộ Hạng mục số 267 Mục 2 Chương V
268 Béc cắt oxy-gas 15 Bộ Hạng mục số 268 Mục 2 Chương V
269 Béc cắt oxy-gas 15 Bộ Hạng mục số 269 Mục 2 Chương V
270 Béc cắt oxy-gas 15 Bộ Hạng mục số 270 Mục 2 Chương V
271 Đồng hồ argon 5 Bộ Hạng mục số 271 Mục 2 Chương V
272 Đồng hồ gas-oxy 10 Bộ Hạng mục số 272 Mục 2 Chương V
273 Kim hàn tig 10 Hộp Hạng mục số 273 Mục 2 Chương V
274 Béc cắt Plasma 10 bộ Hạng mục số 274 Mục 2 Chương V
275 Béc cắt Plasma 10 bộ Hạng mục số 275 Mục 2 Chương V
276 Que hàn điện 5 Kg Hạng mục số 276 Mục 2 Chương V
277 Dây inox 316 20 kg Hạng mục số 277 Mục 2 Chương V
278 Touch check 3 hộp Hạng mục số 278 Mục 2 Chương V
279 Quai nhê 20 cái Hạng mục số 279 Mục 2 Chương V
280 Quai nhê 20 cái Hạng mục số 280 Mục 2 Chương V
281 Dây chì 1 kg Hạng mục số 281 Mục 2 Chương V
282 Giấy nhám 50 Tờ Hạng mục số 282 Mục 2 Chương V
283 Giấy nhám 50 Tờ Hạng mục số 283 Mục 2 Chương V
284 Sơn tổng hợp trắng 20 Kg Hạng mục số 284 Mục 2 Chương V
285 Sơn xịt kẽm lạnh 25 hộp Hạng mục số 285 Mục 2 Chương V
286 Keo dán 3 hộp Hạng mục số 286 Mục 2 Chương V
287 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 287 Mục 2 Chương V
288 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 288 Mục 2 Chương V
289 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 289 Mục 2 Chương V
290 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 290 Mục 2 Chương V
291 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 291 Mục 2 Chương V
292 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 292 Mục 2 Chương V
293 Vít bắn tôn đầu lục giác 1 túi Hạng mục số 293 Mục 2 Chương V
294 sơn chống rỉ 4 hộp Hạng mục số 294 Mục 2 Chương V
295 sơn chống rỉ 4 hộp Hạng mục số 295 Mục 2 Chương V
296 sơn chống rỉ 4 hộp Hạng mục số 296 Mục 2 Chương V
297 sơn chống rỉ 4 hộp Hạng mục số 297 Mục 2 Chương V
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.9E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.1E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.800.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.600.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng. (Ghi chú: Yêu cầu bảo hành được quy định tại mục 3 chương III – E-HSMT)

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->