Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 10:19:00 đến ngày 2021-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 129,372,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bút ký UB xanh | Uni-ball UB-150- Nhật chính hãng | 180 | Cây | Uni-ball UB-150- Nhật chính hãng | |
| 2 | Bút ký UB đỏ | Uni-ball UB-150- Nhật chính hãng | 33 | Cây | Uni-ball UB-150- Nhật chính hãng | |
| 3 | Bút bi xanh | Thiên Long T027 | 662 | Cây | Thiên Long T027 | |
| 4 | Bút bi đen/đỏ | Thiên Long T027 | 11 | Cây | Thiên Long T027 | |
| 5 | Bút xóa kéo | Plus Blue 12m | 57 | Cây | Plus Blue 12m | |
| 6 | Bút xóa nước | CP-02 | 47 | Cây | Thiên Long | |
| 7 | Bút dạ quang | Flexoffice (FoHL-01) | 114 | Cây | Flexoffice (FoHL-01) | |
| 8 | Bút lông màu (24 màu) | Thiên Long | 2 | HỘP | Thiên Long | |
| 9 | Bút lông dầu xanh loại nhỏ | Thiên Long PM-04 | 78 | Cây | Thiên Long PM-04 | |
| 10 | Bút lông dầu đen loại nhỏ | Thiên Long-WB03 | 27 | Cây | Thiên Long-WB03 | |
| 11 | Bút lông dầu đỏ loại nhỏ | Thiên Long-WB03 | 23 | Cây | Thiên Long-WB03 | |
| 12 | Bút viết bảng xanh | Thiên Long-WB03 | 22 | Cây | Thiên Long-WB03 | |
| 13 | Bút viết bảng đen | Thiên Long-WB03 | 10 | Cây | Thiên Long-WB03 | |
| 14 | Bút chì kim | Pentel A255-MD0054 | 4 | Cây | tương đương Đức | |
| 15 | Ruột bút chì kim 0.5 | 0.5 | 2 | Hộp | tương đương của Đức | |
| 16 | Bút chì 2B | Trio-PC382 2B- Tiệp | 48 | Cái | Trio-PC382 2B- Tiệp | |
| 17 | Bìa trắng A5 dày | Tenplus ĐL 180 | 2 | Tập | Tenplus ĐL 180 | |
| 18 | Bìa trắng A4 dày | Tenplus ĐL 180 | 9 | Tập | Tenplus ĐL 180 | |
| 19 | Bìa xanh A4 dày | Tenplus ĐL 180 | 28 | Tập | Tenplus ĐL 180 | |
| 20 | Bìa hồng A4 | Việt Nam | 2 | Tập | Việt Nam | |
| 21 | Bìa vàng A4 dày | Việt Nam | 2 | Tập | Việt Nam | |
| 22 | Bìa xanh A3 dày | Tenplus ĐL 180 | 2 | Tập | Tenplus ĐL 180 | |
| 23 | Bìa gương A4 | A4-1.5mm | 22 | Tập | A4-1.5mm | |
| 24 | Bìa nút khổ F | Tương đương My Clear BAG | 575 | Cái | Thiên Long | |
| 25 | Bìa cây gáy nhỏ | Trà Mi | 30 | Cái | Trà Mi | |
| 26 | Bìa cây gáy lớn | Trà Mi | 50 | Cái | Trà Mi | |
| 27 | Bìa ác co | Fo-Rf | 170 | Cái | Fo-Rf | |
| 28 | Bìa chia file | Nhựa 10 lá không số | 73 | Tập | Thiên Long | |
| 29 | Bìa sơ mi có lỗ loại dày | Sơ mi lỗ Plus loại dày 700g | 2 | Tập | sơ mi lỗ Plus loại dày 700g | |
| 30 | Tẩy bút chì | Artline (EER-12) | 36 | Cục | Artline (EER-12) | |
| 31 | Gọt chì | Deli- Mã 0578 | 19 | Cái | Deli- Mã 0578 | |
| 32 | Giấy photo A4 | IK Plus ĐL70/90 | 895 | Ram | Indonesia | |
| 33 | Giấy photo A5 | Tương đương IK Plus ĐL70 | 10 | Ram | Indonesia | |
| 34 | Giấy photo A3 | Tương đương IK Plus ĐL70/90 | 30 | Ram | Indonesia | |
| 35 | Giấy decan | A4- đế xanh | 6 | Tập | A4- đế xanh | |
| 36 | Giấy in ảnh 1 mặt A4 | Độ phân giải 5760dpi | 4 | Tập | Kim Mai- ĐL230-50tờ/tập | |
| 37 | Giấy in ảnh 2 mặt A4 | Độ phân giải 5760dpi | 4 | Tập | Kim Mai-ĐL260-50 tờ/tập | |
| 38 | Giấy ép lastic | Khổ A4, dày-125MIC | 3 | Tập | CP6 | |
| 39 | Giấy in hóa đơn (3 màu) | Khổ A4-80gsm ( 500 TỜ / 1 TẬP ) | 6 | Tập | Thái Lan | |
| 40 | Giấy ghi chú 3x2 | nhiều màu | 42 | Tập | unicom | |
| 41 | Giấy ghi chú 3x3 | nhiều màu | 97 | Tập | unicom | |
| 42 | Giấy ghi chú 3x4 | nhiều màu | 15 | Tập | unicom | |
| 43 | Giấy ghi chú 3x5 | nhiều màu | 47 | Tập | unicom | |
| 44 | Giấy ghi chú đánh dấu 5 màu | Notes 5 màu | 72 | Tập | Deli | |
| 45 | Kim bấm số 10 | Kim bấm tối đa 20 tờ | 176 | Hộp | Kw-trio | |
| 46 | Kim bấm 23/8 | Kim bấm 30-50 tờ | 10 | Hộp | Kw-trio | |
| 47 | Kim bấm 24/6 | Kim bấm tối đa 30 tờ | 8 | Hộp | Kw-trio | |
| 48 | Kim bấm 23/10 | Kim bấm 50-70 tờ | 6 | Hộp | Kw-trio | |
| 49 | Kim bấm 23/13 | Kim bấm 70-100 tờ | 3 | Hộp | Kw-trio | |
| 50 | Kim bấm 23/15 | Kim bấm 100-120 tờ | 3 | Hộp | Kw-trio | |
| 51 | Kim bấm 23/17 | Kim bấm 120-140 tờ | 3 | Hộp | Kw-trio | |
| 52 | Kim bấm 23/24 | Kim bấm 200-230 tờ | 3 | Hộp | Kw-trio | |
| 53 | Ghim kẹp giấy | 25mm, có đầu tam giác, đầu tròn, kim loại chất lượng cao, có thể kẹp chặt 10 tờ A4 | 137 | Hộp | Fo-Pac01 (C62) | |
| 54 | Kẹp đen 15 | Double Clip-15mm - đen | 74 | Hộp | Echo | |
| 55 | Kẹp đen 19 | Double Clip-19mm - đen | 45 | Hộp | Echo | |
| 56 | Kẹp đen 25 | Double Clip-25mm - đen | 55 | Hộp | Echo | |
| 57 | Kẹp đen 32 | Double Clip-32mm - đen | 34 | Hộp | Echo | |
| 58 | Kẹp đen 41 | Double Clip-41mm - đen | 27 | Hộp | Echo | |
| 59 | Kẹp đen 51 | Double Clip-51mm - đen | 31 | Hộp | Echo | |
| 60 | Ác co | Nhựa Unicorn | 18 | Hộp | Ác co | |
| 61 | Băng keo vải xanh 5 phân | Jumbo 5F | 97 | Cuộn | Đài Loan | |
| 62 | Băng keo vải xám 5 phân | Jumbo 5F | 10 | Cuộn | Đài Loan | |
| 63 | Băng keo 2 mặt | 2,5 phân | 35 | Cuộn | Việt Nam | |
| 64 | Băng keo 2 mặt | 5 phân | 16 | Cuộn | Việt Nam | |
| 65 | Băng keo trong loại lớn | 48mm World Tape | 67 | Cuộn | 48mm World Tape | |
| 66 | Băng keo trong văn phòng | 8F 9m | 55 | Cuộn | băng keo VP1 | |
| 67 | Băng keo giấy 2 phân | 2 phân | 19 | Cuộn | Đài Loan | |
| 68 | Băng keo giấy 5 phân | 5 phân | 13 | Cuộn | Đài Loan | |
| 69 | Băng keo xốp đen | 2,5 phân | 2 | Cuộn | Loại dán 2 mặt ruột đen vỏ xanh | |
| 70 | Hộp đựng tài liệu 7 phân | 5 phân caro có lỗ loại tốt | 30 | Cái | loại Abba | |
| 71 | Hộp đựng tài liệu 10 phân | 10 phân caro có lỗ loại tốt | 57 | Cái | loại Abba | |
| 72 | Hộp đựng tài liệu 15 phân | 15 phân caro có lỗ loại tốt | 37 | Cái | tương đương loại Abba | |
| 73 | Kẹp còng 5 phân | 5p khổ A | 30 | Cái | Kukoyu - Nhật Bản | |
| 74 | Kẹp còng 7 phân | 7p khổ A | 144 | Cái | Kukoyu - Nhật Bản | |
| 75 | Kẹp 3 dây si nẹp góc | 5 phân | 20 | Cái | Trà Mi | |
| 76 | Kẹp 3 dây si nẹp góc | 7 phân | 100 | Cái | Trà Mi | |
| 77 | Kẹp 3 dây si nẹp góc | 10 phân | 40 | Cái | Trà Mi | |
| 78 | Kẹp 3 dây nẹp góc | 15 phân | 20 | Cái | Trà Mi | |
| 79 | Bấm ghim loại nhỏ | Khả năng bấm tối đa 15 tờ/lần, sử dụng ghim bấm số 10 | 38 | Cái | Plus PS-10E | |
| 80 | Bấm ghim loại lớn | Sử dụng cho ghim 23/6-23/23, có thể bấm được độ dày lên đến 240 tờ | 1 | Cái | Kw-trio 50 LA | |
| 81 | Bấm ghim | loại trung | 2 | Cái | Deli | |
| 82 | Dao cắt băng keo vp | loại lớn | 1 | Cái | Deli | |
| 83 | Dao cắt băng keo | 5 phân | 1 | Cái | loại Sunny | |
| 84 | Dao rọc giấy | loại lớn | 14 | Cái | Deli | |
| 85 | Lưỡi dao rọc giấy | loại lớn (cùng cỡ với dao) | 14 | Hộp | Deli | |
| 86 | Kéo cắt giấy | loại trung | 26 | Cái | Fo-Sc01 Thiên Long | |
| 87 | Kéo cắt giấy | loại lớn | 1 | Cái | Thiên Long | |
| 88 | Hồ dán | giấy ướt | 16 | Ống | Queen | |
| 89 | Hồ dán | giấy khô | 5 | Ống | Queen | |
| 90 | Sáp đếm giấy | 3K | 14 | Hộp | Sanlih | |
| 91 | Móc dán tường | Móc dán tường Tiện Lợi | 32 | Vĩ | vĩ 3 cái | |
| 92 | Dây su | Dây thun size 45 mix | 4 | Bì | (cột tài liệu) | |
| 93 | Mực dấu Sunny | màu đỏ | 17 | Hộp | Shiny của Mỹ | |
| 94 | Mực dấu Sunny | màu đen | 2 | Hộp | Shiny của Mỹ | |
| 95 | Thước meca | 30cm | 3 | Cái | Deli 6250 | |
| 96 | Thước meca | 50cm | 3 | Cái | Deli | |
| 97 | Cờ Tổ quốc | 1,2x1,8m Sa tanh lụa | 3 | Cái | Sa tanh lụa | |
| 98 | Cờ phướng loại lớn | 7 màu loại lớn | 6 | Tập | loại lớn | |
| 99 | Pin | 9V | 16 | Viên | Panasonic - Nhật | |
| 100 | Pin | 2A | 295 | Cặp | Panasonic - Nhật | |
| 101 | Pin | 3A | 302 | Cặp | Panasonic - Nhật | |
| 102 | Pin 2A Energizer | 1.5V AAA LR03 | 40 | Cặp | 1.5V AAA LR03 | |
| 103 | Pin 3A Energizer | 1.5V AAA LR03 | 60 | Cặp | 1.5V AAA LR03 | |
| 104 | Pin 1,5V (pin sắt) | R6P | 25 | Viên | Maxell – Nhật | |
| 105 | Kệ tài liệu 3 tầng meca | Meca | 1 | Cái | Meca | |
| 106 | Bì thư bưu điện | Bìa thư máy bay-Tập 50 cái | 2.000 | Cái | Bìa thư máy bay-Tập 50 cái | |
| 107 | Vở học sinh | tương đương loại ABC | 36 | Quyển | loại ABC | |
| 108 | Sổ tay cá nhân | 100x120mm | 19 | Quyển | Hồng Hà | |
| 109 | Sổ A5 | da đen | 9 | Quyển | Agenda | |
| 110 | Sổ công văn đi | Bìa da A4 xanh | 13 | Quyển | Bìa da A4 xanh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi