Gói thầu: E-MN21.13 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210427162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.13 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210420410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-14 09:48:00 đến ngày 2021-04-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,047,857 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mỡ siachim 221 | 1 | Kg | Mỡ bôi trơn 221 | ||
| 2 | Cáp nhôm trần A50 | 30 | mét | A 50.Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 3 | Cáp thép trần 6×19+FC ; đường kính10mm | 150 | mét | .Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 4 | Đầu cốt đồng SC 50-12 | 6 | Cái | . | ||
| 5 | Dây chảy - 10A | 6 | Sợi | Dây chảy trung thế 10A loại K. | ||
| 6 | Dây chảy - 12A | 3 | Sợi | Dây chảy trung thế 12A loại K. | ||
| 7 | Dây chảy - 40A | 3 | Sợi | Dây chảy trung thế 40A loại K. | ||
| 8 | Dây chảy - 8A | 3 | Sợi | Dây chảy trung thế 8A loại K. | ||
| 9 | Sứ đứng 24kV | 10 | Cái | Sứ cách điện Minh Long 24kV bằng gốm, loại đứng.Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 10 | Bóng đèn led 1.2M 28W IVARS | 15 | Cái | Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W. | ||
| 11 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | 20 | Bóng | Bóng đèn LED tròn đui xoáy E27 9.5W-220V . | ||
| 12 | Bóng đèn pha 1000W-220V | 2 | Bóng | Bóng đèn pha 1000W-220V. | ||
| 13 | Băng keo hạ thế 20M | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 14 | Cồn tuyệt đối công nghiệp (không phải cồn y tế) | 6 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam. | ||
| 15 | Chổi đuôi chồn cước loại lớn | 2 | Cái | . | ||
| 16 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 2 | Cái | . | ||
| 17 | Cọ sơn 5 CM | 10 | Cái | Cọ quét sơn Thanh Bình 5cm. | ||
| 18 | Dầu RP7 300gram | 6 | chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g. | ||
| 19 | Dây buộc cáp L =200 mm | 1 | bịch | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch . | ||
| 20 | Dung dịch tẩy SR-600 | 1 | KG | Dung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600. | ||
| 21 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET; Việt Nam. | ||
| 22 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 23 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 24 | Giẻ lau | 15 | Kg | Giẻ lau sản xuất Việt Nam. | ||
| 25 | Glyxêrin | 4 | lít | Glyxerin cho động cơ 99.0%. | ||
| 26 | Keo Silicon | 3 | Cây | APOLLO SEALANT-A600. Màu trắng trong. | ||
| 27 | Khẩu trang | 20 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; Phúc Vinh; Việt Nam. | ||
| 28 | Lưỡi cưa tay | 3 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 29 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật . | ||
| 30 | Mỡ bi SKF | 1 | Kg | Mỡ vòng bi hãng SKF. | ||
| 31 | Vải trắng | 20 | m | Vải phin trắng; khổ 1,2m sản xuất Việt Nam. | ||
| 32 | Xăng A95 | 20 | lít | . | ||
| 33 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm | 1 | hộp | LM-TU336N. Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm². | ||
| 34 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm | 1 | hộp | LM-TU342N. Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm². | ||
| 35 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 0,4 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 36 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp | 0,6 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 37 | Băng keo đen | 10 | cuộn | DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y . | ||
| 38 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 2 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 39 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 2 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 40 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 2 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 41 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 2 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 42 | Dây rút nhựa - L100*3 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 43 | Dây rút nhựa - L200*4 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 44 | Dây rút nhựa - L300*5 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 45 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 46 | Dây rút nhựa - L500*8 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 47 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 48 | Găng tay len bảo hộ lao động | 10 | Đôi | Bảo hộ lao động. | ||
| 49 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 50 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 51 | Giẻ lau | 5 | Kg | . | ||
| 52 | Keo silicone | 4 | chai | chai A600, màu đen. | ||
| 53 | Keo silicone | 4 | chai | chai A600, màu trắng trong. | ||
| 54 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 10 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 55 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 56 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 57 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 58 | Vải trắng; khổ 1,2m | 5 | m | . | ||
| 59 | Nhũ tương bitum chống thấm Shell Flintkote 3 | 72 | lít | Có tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo. | ||
| 60 | Chổi bông cỏ | 4 | Cái | . | ||
| 61 | Chổi tàu cau | 4 | Cái | . | ||
| 62 | Cọ sơn cán gỗ 6cm | 20 | Cái | Bảng rộng 2.5''. | ||
| 63 | Cọ lăn sơn dầu | 10 | Cái | 9 Inch. | ||
| 64 | Cọ lăn sơn dầu | 20 | Cái | 2 Inch. | ||
| 65 | Găng tay len | 140 | Đôi | . | ||
| 66 | Giẻ lau | 80 | Kg | . | ||
| 67 | Hộp lọc khí độc R622 | 40 | Cái | . | ||
| 68 | Khẩu trang | 220 | Cái | . | ||
| 69 | Kính bảo hộ | 20 | Cái | Màu trắng. | ||
| 70 | Vải phin trắng | 10 | m | . | ||
| 71 | Xà phòng nước 450ml | 6 | Chai | . | ||
| 72 | Xăng | 50 | Lít | . | ||
| 73 | Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 | 1 | Bộ | Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam.Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 74 | Mũi gõ rỉ | 6 | Cái | Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật) . | ||
| 75 | Lưỡi cưa máy | 2 | Cái | Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm. | ||
| 76 | Chén đánh rỉ (4" M14x2) | 20 | Cái | . | ||
| 77 | Lõi lọc máy phun sơn | 1 | Cái | Graco 68:1 (Hãng graco) .Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 78 | Bình dầu bôi trơn máy phun sơn | 1 | Bình | Hãng graco. Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 79 | Bàn chải sắt | 10 | Cái | . | ||
| 80 | Dầu xịt rỉ sét RB7 (150g) | 1 | bình | . | ||
| 81 | Găng tay len | 60 | Đôi | . | ||
| 82 | Kính bảo vệ mắt | 5 | Cái | Trắng 55K. | ||
| 83 | Vòng siết ống inox đk 34 | 2 | Cái | . | ||
| 84 | Vòng siết ống inox đk 21 | 3 | Cái | . | ||
| 85 | Xà phòng bột | 2 | Kg | . | ||
| 86 | Xô tôn 18 Lít | 2 | Cái | . | ||
| 87 | Băng keo hạ thế 20M | 40 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 88 | Bóng đèn Led 1,2m 28W 220V AC | 60 | Bóng | Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS. | ||
| 89 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V | 20 | Bóng | . | ||
| 90 | Bóng đèn tròn 15w-220v E27(sợi đốt) | 15 | Bóng | . | ||
| 91 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 | 20 | m | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương. | ||
| 92 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 93 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 15 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 94 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 95 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam. | ||
| 96 | Đầu cốt đồng SC 25-10 | 20 | Cái | . | ||
| 97 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | . | ||
| 98 | Đầu cốt SC 185-12 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm . | ||
| 99 | Đầu cốt SC4-6 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm . | ||
| 100 | Đầu cốt SC6-8 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm . | ||
| 101 | Dầu RP7-300gram | 6 | chai | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g. | ||
| 102 | Dây buộc cáp L = 300mm | 95 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 103 | Dây buộc cáp L=100mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 104 | Dây buộc cáp L=200mm | 15 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK. | ||
| 105 | Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W | 10 | Cái | Nguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W. | ||
| 106 | Dây rút nhựa - L100*3 | 10 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 107 | Dây rút nhựa - L200*4 | 10 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 108 | Dây rút nhựa - L300*5 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 109 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 110 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 111 | Dung môi pha sơn | 2 | Lít | Á Đông Metachlor 022 CV. | ||
| 112 | Găng tay len bảo hộ lao động | 33 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 113 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời | 1 | m2 | . | ||
| 114 | Giấy nhám mịn | 50 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar. | ||
| 115 | Giấy nhám thô | 45 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 116 | Giẻ lau | 25 | Kg | . | ||
| 117 | Keo silicon | 3 | cây | APOLLO A600. Màu trắng trong. | ||
| 118 | Keo silicone | 1 | chai | chai A600. Màu đen. | ||
| 119 | Keo silicone | 4 | chai | chai A600. Màu trắng trong. | ||
| 120 | Khẩu trang | 50 | Cái | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng . | ||
| 121 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 122 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS. | ||
| 123 | Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh) | 202 | Nhãn | . | ||
| 124 | Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn | 100 | m | Ống xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm. | ||
| 125 | Pin đũa - AAA, 1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 126 | Pin tiểu - AA A, 1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 127 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 128 | Sơn đen Metachlor KSC-102 | 5 | Lít | . | ||
| 129 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. | ||
| 130 | Vải trắng | 60 | m | Vải phin trắng; khổ 1,2m sản xuất Việt Nam. | ||
| 131 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12. | ||
| 132 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12. | ||
| 133 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6. | ||
| 134 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6. | ||
| 135 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8. | ||
| 136 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 | 20 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8. | ||
| 137 | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8. | ||
| 138 | Xăng A95 | 10 | Lít | . | ||
| 139 | Bàn chải sắt lớn | 2 | Cái | 170 x 50. | ||
| 140 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 4 | Cái | 240 x 30. | ||
| 141 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm. | ||
| 142 | Băng keo đen | 28 | cuộn | DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 143 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp | 0,6 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp. | ||
| 144 | Băng quấn ren | 10 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét. | ||
| 145 | Bao tay len | 20 | Đôi | . | ||
| 146 | Bao tay vải | 5 | Đôi | . | ||
| 147 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS. | ||
| 148 | Bu lông mạ có đai ốc M10*30 | 10 | cái | . | ||
| 149 | Bu lông mạ có đai ốc M12*50 | 10 | con | . | ||
| 150 | Cao su chịu nước 1200 x 5 | 4 | m | . | ||
| 151 | Cáp tiếp địa 1x25mm² | 8 | mét | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng). | ||
| 152 | Chì hàn có nhựa thông | 0,5 | Kg | ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm.. | ||
| 153 | Cọ lăn sơn dầu 10cm | 6 | Cái | . | ||
| 154 | Cọ lăn sơn dầu 6cm | 6 | Cái | . | ||
| 155 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 156 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 10 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 157 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 158 | Co thép 90º DN80 | 1 | cái | Dn80 ASTM 53. | ||
| 159 | Cồn tuyệt đối | 2 | Lít | Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam. | ||
| 160 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 161 | Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 2 | Bộ | Điện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC.Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 162 | Cút giảm DN150-80 | 1 | cái | Dn150/80 ASTM 53. | ||
| 163 | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T | 40 | Cái | Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T. | ||
| 164 | Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 3 | 2 | Viên | Ø355x25.4x3. | ||
| 165 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R | 2 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R. | ||
| 166 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 2 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24. | ||
| 167 | Đá mài inox Ø125x22x6 | 5 | Viên | Ø125x6x22.23mm. | ||
| 168 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 169 | Đầu cốt đồng SC 35-10 (loại tốt) | 20 | cái | Đi dây có tiết diện ≤35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm. | ||
| 170 | Đầu cốt SC25-10 | 10 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm. | ||
| 171 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh | 1 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch. | ||
| 172 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, ruột có 30 sợi đồng | 600 | Mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; LION, Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC..Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 173 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 100 | mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng).Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 174 | Dây rút nhựa - L100*3 | 18 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 175 | Dây rút nhựa - L200*4 | 24 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 176 | Dây rút nhựa - L200*4 | 1 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 177 | Dây rút nhựa - L300*5 | 8 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 178 | Dây rút nhựa - L300*5 | 1 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 179 | Dây rút nhựa - L400*8 | 4 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 180 | Dây rút nhựa - L500*8 | 3 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 181 | Dung môi 022CV | 4 | Lít | Á Đông. | ||
| 182 | Găng tay len | 30 | Đôi | Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET; Việt Nam. | ||
| 183 | Giấy đề can màu đỏ | 1 | m2 | Giấy decal có chất liệu bằng nhựa tổng hợp PVC, có keo dính 1 mặt. | ||
| 184 | Giấy nhám mịn | 25 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 185 | Giấy nhám thô | 20 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 186 | Giẻ lau | 35 | Kg | . | ||
| 187 | Giẻ lau sạch | 15 | kg | Nước sản xuất:Việt Nam. | ||
| 188 | Gioăng amiăng khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm | 1 | Tấm | TOMBO 1985 Kích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm. | ||
| 189 | Gioăng amiăng khổ 1270 x 1270 dày 1mm | 1 | Tấm | TOMBO 1985 Kích thước 1270 x 1270 dày 1mm. | ||
| 190 | Gioăng amiăng khổ 1270 x 1270 dày 2mm | 2 | Tấm | TOMBO 1985 Kích thước 1270 x 1270 dày 2mm. | ||
| 191 | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm | 6 | Cái | Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng. | ||
| 192 | Keo DOG (200ml) | 1 | Hộp | Hộp 200ml. | ||
| 193 | Keo silicone | 1 | chai | chai A600, màu đen. | ||
| 194 | Keo silicone | 7 | chai | chai A600, màu trắng trong. | ||
| 195 | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm | 100 | Cái | Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng. | ||
| 196 | Khẩu trang | 30 | Cái | . | ||
| 197 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 20 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 198 | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm | 20 | Cái | Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng. | ||
| 199 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 13 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 200 | Lưỡi dao rọc cáp | 5 | Cái | kích thước 0.5x18x100, màu đen (của Nhật). | ||
| 201 | Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 6 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 202 | Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 11 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 203 | Mỡ bi | 3 | Kg | Hãng sản xuất SKF. | ||
| 204 | Mực in | 0,3 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 205 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 1 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ. | ||
| 206 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5. | ||
| 207 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 208 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21. | ||
| 209 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25. | ||
| 210 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29. | ||
| 211 | Mũi taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết. | ||
| 212 | Mũi taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết. | ||
| 213 | Mũi taro - M6 | 1 | Bộ | Ren trong 3 chi tiết. | ||
| 214 | Mũi vít hai đầu | 1 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 215 | Ốc siết cố định cáp PG25 | 32 | cái | Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen. | ||
| 216 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm | 1 | cuộn | LM-TU336N. Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm². | ||
| 217 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm | 1 | cuộn | LM-TU342N. Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm². | ||
| 218 | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây | 40 | Cây | Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây.. | ||
| 219 | Ống thép đúc Dn80 | 3 | m | Ø88.9 x 5.5 (ASTM 53 hoặc tương đương). | ||
| 220 | Pin đũa - AAA -1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 221 | Pin tiểu - AA -1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 222 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 223 | Que hàn 6013 | 2 | Kg | Ø 2.6. | ||
| 224 | Que hàn điện | 1 | Kg | Kích thước 2,6x350mm. Kobe. | ||
| 225 | Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) | 40 | lít | . | ||
| 226 | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm | 100 | Con | Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm. | ||
| 227 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 30 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm. | ||
| 228 | Tê giảm Dn 150-80 | 1 | cái | Dn150/80 ASTM 53. | ||
| 229 | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | 6 | cây | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm. | ||
| 230 | Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm | 1 | Tấm | Tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm. | ||
| 231 | Vải trắng; khổ 1,2m | 15 | m | . | ||
| 232 | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm | 100 | Con | Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm. | ||
| 233 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 3 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm. | ||
| 234 | Xăng A92 | 30 | Lít | . | ||
| 235 | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm | 6 | cây | Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm. | ||
| 236 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, ruột có 30 sợi đồng | 1.100 | mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; LION,Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC..Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 237 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 200 | mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng).Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá | ||
| 238 | Cáp tiếp địa 1x25mm² | 25 | mét | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng). | ||
| 239 | Đầu cốt SC25-8 | 30 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm. | ||
| 240 | Domino Hanyoung HYBT-25 | 50 | cái | Domino đơn (tép), Dòng tải 25A Số pha : 1 pha. | ||
| 241 | Domino Hanyoung HYBT-35 | 10 | cái | Domino đơn (tép), Dòng tải 35A Số pha : 1 pha. | ||
| 242 | Thanh đồng 36P, 10x10x360mm | 1 | thanh | 10x10x360mm. | ||
| 243 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black | 2 | bịch | Dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch. | ||
| 244 | Đầu cos pin rỗng đôi TE1510 | 2 | bịch | màu đen, 100 cái/bịch. | ||
| 245 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 2 | cuộn | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm². | ||
| 246 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 2 | cuộn | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm². | ||
| 247 | Mực in | 1 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp. | ||
| 248 | Đầu cốt pin rỗng E2508 Black | 2 | bịch | Dây 2.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch. | ||
| 249 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-4 màu xanh | 1 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø4, 100 cái/bịch. | ||
| 250 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 3.5-6 màu đen | 1 | bịch | Dây 2.5mm2, lỗ Ø6, 100 cái/bịch. | ||
| 251 | Máng cáp nhựa 25x25mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 2 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 252 | Máng cáp nhựa 33x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 19 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 253 | Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây | 5 | cây | Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây. | ||
| 254 | Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm | 10 | Cái | Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm. | ||
| 255 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 65 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm. | ||
| 256 | Ốc siết cố định cáp PG19 | 10 | cái | Ø24 (cable: 12-15mm), nhựa, màu đen. | ||
| 257 | Ốc siết cố định cáp PG29 | 10 | cái | Ø36 (cable: 18-25mm), nhựa, màu đen. | ||
| 258 | Ốc siết cố định cáp PG36 | 10 | cái | Ø46 (cable: 22-32mm), nhựa, màu đen. | ||
| 259 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 3 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm. | ||
| 260 | Dây rút nhựa - L100*3 | 33 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 261 | Dây rút nhựa - L200*4 | 33 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 262 | Dây rút nhựa - L300*5 | 7 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 263 | Dây rút nhựa - L400*8 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 264 | Dây rút nhựa - L500*8 | 4 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 265 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 1 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. | ||
| 266 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 267 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 268 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 269 | Bu lông liền long đen M10 | 30 | bộ | . | ||
| 270 | Bu lông M10, DIN 6921 - SUS 316 | 30 | con | Inox, dài 26mm, lục giác ngoài liền long đen, ren suốt. | ||
| 271 | Long đen vênh M10, DIN 127-B - SUS 316 | 30 | con | Inox. | ||
| 272 | Đai ốc M10, DIN 6923 - SUS 316 | 30 | con | Inox, lục giác liền long đen. | ||
| 273 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính , 5 cuộn/hộp | 1,2 | hộp | LM-TP312Y. 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp. | ||
| 274 | Đầu cốt SC25-10 | 40 | cái | Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm. | ||
| 275 | Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh | 2 | bịch | Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch. | ||
| 276 | Ốc siết cố định cáp PG25 | 40 | cái | Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen. | ||
| 277 | Chì hàn có nhựa thông | 1 | Kg | ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm.. | ||
| 278 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 3 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24. | ||
| 279 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R | 3 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R. | ||
| 280 | Que hàn điện | 2 | Kg | Kích thước 2,6x350mm. Kobe. | ||
| 281 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm | 40 | mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm. | ||
| 282 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm | 45 | mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm. | ||
| 283 | Máng cáp tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m | 7 | cây | Tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m. | ||
| 284 | Sơn chống rỉ | 3 | Kg | Sơn chống rỉ đỏ Bạch Tuyết. | ||
| 285 | Sơn màu xám | 3 | Kg | Sơn màu xám Bạch Tuyết. | ||
| 286 | Băng keo đen | 20 | cuộn | DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 287 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 288 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 289 | Găng tay len bảo hộ lao động | 20 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 290 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Fujista. Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 291 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Fujista. Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 292 | Giẻ lau | 5 | Kg | . | ||
| 293 | Keo silicone | 1 | chai | chai A600, màu đen. | ||
| 294 | Keo silicone | 4 | chai | chai A600, màu trắng trong. | ||
| 295 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 20 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 296 | Pin đũa - AAA -1,5V | 6 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 297 | Pin tiểu - AA A -1,5V | 14 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 298 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 4 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 299 | Vải trắng; khổ 1,2m | 10 | m | . | ||
| 300 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø6, dài 100mm. | ||
| 301 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø7, dài 100mm. | ||
| 302 | Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 | 1 | Cái | Đuôi trụ, Ø8, dài 120mm. | ||
| 303 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 304 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29. | ||
| 305 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36. | ||
| 306 | Mũi vít hai đầu | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 307 | Mũi Taro - M4 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết. | ||
| 308 | Mũi Taro - M5 | 1 | Bộ | Ren trong, 3 chi tiết. | ||
| 309 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 | 2 | Cái | Đuôi trụ. | ||
| 310 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 | 2 | Cái | Đuôi trụ. | ||
| 311 | Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 | 2 | Cái | Đuôi trụ. | ||
| 312 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 313 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 314 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 315 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 2 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25. | ||
| 316 | Mũi khoan sắt | 0,5 | hộp | (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338. | ||
| 317 | Mũi vít hai đầu | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 318 | Mũi vít hai đầu | 0,2 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 319 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 1 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 320 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19. | ||
| 321 | Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 | 1 | Cái | Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25. | ||
| 322 | Mũi khoan sắt | 0,5 | hộp | (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338. | ||
| 323 | Mũi vít hai đầu | 0,3 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ. | ||
| 324 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 325 | Máng cáp kim loại có nắp đậy | 4 | Mét | Máng cáp bằng kim loại (tôn trắng) Kích thước:100(Chiều rộng)*100(chiều cao)*1(chiều dày)mm. | ||
| 326 | Bộ tắc kê+Bulong sắt M10*60 | 10 | Bộ | Kích thước:M10*60 mm. | ||
| 327 | Đá cắt kim loại | 3 | Viên | Hiệu TAILIN cutting wheel metal Kích thước:125*1.5*22 mm. | ||
| 328 | Que hàn | 3 | Kg | RP26 loại 2.4 mm. | ||
| 329 | Dây buộc cáp bản 4mm L =200 mm, màu trắng | 50 | Sợi | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); . | ||
| 330 | Băng cao su non | 5 | Cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm. | ||
| 331 | Băng keo hạ thế 20m | 10 | Cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 332 | Bóng đèn Led 1,2m | 30 | Cái | Bóng có chiều dài 1.2m 28W 220V AC . | ||
| 333 | Bulông+ đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 | 10 | Bộ | . | ||
| 334 | Cọ Sơn cán gỗ | 6 | Cái | THANH BÌNH 5 CM . | ||
| 335 | Đầu cốt đồng SC 35-8 | 20 | Cái | . | ||
| 336 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 5 | Chai | . | ||
| 337 | Dung môi pha sơn 022 CV | 5 | Lít | Á Đông, Metachlor. | ||
| 338 | Găng tay bảo hộ lao động bằng len | 20 | Đôi | . | ||
| 339 | Giấy nhám mịn | 20 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 340 | Giấy nhám thô | 20 | Tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 341 | Giẻ lau | 15 | Kg | . | ||
| 342 | Keo silicon | 2 | cây | APOLLO A600. Màu trắng trong. | ||
| 343 | Lưỡi cưa tay | 4 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng. | ||
| 344 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật . | ||
| 345 | Mỡ bi SKF | 2 | Kg | . | ||
| 346 | Vải phin trắng | 15 | M | . | ||
| 347 | Xăng A95 | 20 | Lít | . | ||
| 348 | Bạc đạn 6312 | 6 | Cái | . | ||
| 349 | Phốt bơm nước TG155C-28 | 2 | cái | . | ||
| 350 | Phốt dầu 45 x 30 x 6 | 4 | cái | 45 x 30 x 6. | ||
| 351 | Phốt dầu 40 x 30 x 5 | 8 | cái | 40 x 30 x 5. | ||
| 352 | Bạc đạn 6205 Z | 8 | cái | . | ||
| 353 | Dây chèn 16 x 16 mm | 9 | m | PTFE. | ||
| 354 | Dây chèn 10 x 10 mm | 1 | m | PTFE. | ||
| 355 | Cao su chịu nước 1200 x 5mm | 7 | m | Tấm khổ 1200 x 5. | ||
| 356 | Dầu Morlina S2B 220 | 5 | Lít | . | ||
| 357 | Xăng | 30 | Lít | A92. | ||
| 358 | Giẻ lau | 30 | Kg | . | ||
| 359 | Mỡ SKF | 4 | Kg | SKF. | ||
| 360 | Găng tay len | 30 | Đôi | . | ||
| 361 | Khẩu trang | 15 | Cái | . | ||
| 362 | Cao su quấn ren | 15 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét. | ||
| 363 | Bàn chải sắt lớn | 3 | Cái | 170 x 50. | ||
| 364 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 3 | Cái | 240 x 30. | ||
| 365 | Cọ sơn 6cm | 5 | Cái | 6cm. | ||
| 366 | Gioăng 1270 x 1270 x 1mm | 1 | Tấm | Tombo. 1270 x 1270 x 1mm. | ||
| 367 | Gioăng 1270 x 1270 x 2mm | 1 | Tấm | Tombo. 1270 x 1270 x 2mm. | ||
| 368 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 369 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 370 | Băng keo cách điện hạ thế | 10 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 371 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 372 | Cọ sơn 2 inch - N20 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 373 | Cọ sơn 2.5 inch - N25 | 5 | Cây | Loại tốt, cán xanh. | ||
| 374 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 5 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 375 | Dây rút nhựa - L100*3 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 376 | Dây rút nhựa - L200*4 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 377 | Dây rút nhựa - L300*5 | 3 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 378 | Dây rút nhựa - L400*8 | 2 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 379 | Dây rút nhựa - L500*8 | 1 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng. | ||
| 380 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 1 | Chai | 350g/ chai. | ||
| 381 | Găng tay len bảo hộ lao động | 10 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động. | ||
| 382 | Giấy nhám thô | 2 | Tờ | Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 383 | Giấy nhám mịn | 5 | Tờ | Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 384 | Giẻ lau | 5 | Kg | . | ||
| 385 | Keo silicone | 1 | chai | chai A600, màu đen. | ||
| 386 | Keo silicone | 2 | chai | chai A600, màu trắng trong. | ||
| 387 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 10 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng. | ||
| 388 | Pin đũa - AAA -1,5V | 4 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology. | ||
| 389 | Pin tiểu - AA A-1,5V | 10 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X. | ||
| 390 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 2 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V. | ||
| 391 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 0,5 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. | ||
| 392 | Vải trắng; khổ 1,2m | 5 | m | . | ||
| 393 | Bóng đèn led 1,2m 28W | 4 | Cái | Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W. | ||
| 394 | Bóng đèn led tròn đui xoáy | 18 | cái | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V . | ||
| 395 | Băng cao su non | 10 | cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm. | ||
| 396 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y. | ||
| 397 | Bu lông mạ có đai ốc M10x40 | 10 | Bộ | . | ||
| 398 | Bu lông mạ có đai ốc M12x40 | 10 | Bộ | . | ||
| 399 | Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ | 3 | Cái | . | ||
| 400 | Cọ quét sơn | 5 | cái | THANH BÌNH 5 CM . | ||
| 401 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 4 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml. | ||
| 402 | Dầu chống rỉ sét . | 2 | Chai | Selleys RP7, 300g. | ||
| 403 | Dây buộc cáp L = 300mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam. | ||
| 404 | Dây buộc cáp L=100mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam. | ||
| 405 | Dây buộc cáp L=200mm | 100 | Cái | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK; Việt Nam. | ||
| 406 | Găng tay bảo hộ lao động bằng len | 10 | Đôi | . | ||
| 407 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời | 1 | m2 | . | ||
| 408 | giấy nhám mịn | 4 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 409 | giấy nhám thô | 4 | tờ | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản. | ||
| 410 | Giẻ lau sạch | 10 | kg | . | ||
| 411 | Lưỡi cưa tay | 2 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng . | ||
| 412 | Lưỡi dao rọc cáp | 4 | Cái | Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật . | ||
| 413 | Mỡ bi SKF | 1 | Kg | . | ||
| 414 | Vải trắng | 10 | m | Vải phin trắng; khổ 1,2m sản xuất Việt Nam. | ||
| 415 | Xăng A95 | 10 | lít | . | ||
| 416 | Chén đánh rỉ 4" (M14x2) | 20 | Cái | . | ||
| 417 | Chén đánh rỉ 5" (M14x2) | 10 | Cái | . | ||
| 418 | Mũi gõ rỉ | 6 | Cái | Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật). | ||
| 419 | Béc phun sơn | 1 | Cái | Graco 317. | ||
| 420 | Bộ joint máy phun sơn | 1 | Bộ | Graco 68:1 (Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam). Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 421 | Lõi lọc máy phun sơn | 1 | Cái | Graco 68:1 (Hãng graco).Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 422 | Bình dầu bôi trơn máy phun sơn | 1 | Bình | (Hãng graco).Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành. | ||
| 423 | Mỡ ALVANIA EP1 | 36 | Kg | . | ||
| 424 | Mỡ bi SKF | 2 | Kg | Hộp 1kg. | ||
| 425 | Mỡ bôi cáp graphit | 10 | Kg | . | ||
| 426 | Dầu Castrol Hyspin VG100 | 40 | Lít | . | ||
| 427 | Dầu Castrol Alpha SP 460 | 20 | Lít | . | ||
| 428 | Gioăng amiăng dày 2 mm | 2 | Tấm | Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm. | ||
| 429 | Bàn chải sắt | 6 | Cái | 170 x 50. | ||
| 430 | Bàn chải sắt có cán | 10 | Cái | 240 x 30. | ||
| 431 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | . | ||
| 432 | Cọ sơn 6 cm | 30 | Cái | . | ||
| 433 | Dầu RP7 (150ml) | 2 | Chai | . | ||
| 434 | Găng tay len | 100 | Đôi | . | ||
| 435 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 436 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm). | ||
| 437 | Giẻ lau | 100 | Kg | . | ||
| 438 | Keo DOG X- 66 (200ml) | 2 | Hộp | Keo DOG X- 66 (200ml). | ||
| 439 | Khẩu trang | 100 | Cái | . | ||
| 440 | Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 | 2 | tấm | 500 x 500 x 100. | ||
| 441 | Xăng A92 | 100 | Lít | . | ||
| 442 | Cọ lăn sơn dầu 250 mm | 30 | Cái | 250. | ||
| 443 | Kính bảo hộ trắng | 10 | Cái | . | ||
| 444 | Vải phin trắng | 20 | m | . | ||
| 445 | Xà phòng nước | 2 | Lít | . | ||
| 446 | Hộp lọc khí độc R622 | 20 | Cái | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi