Gói thầu: E-MN21.13 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210427162-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN21.13 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các danh mục nằm ngoài tổ máy – NMTĐ Trị An năm 2021.
Số hiệu KHLCNT 20210420410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-14 09:48:00 đến ngày 2021-04-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 243,047,857 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Mỡ siachim 221 1 Kg Mỡ bôi trơn 221
2 Cáp nhôm trần A50 30 mét A 50.Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
3 Cáp thép trần 6×19+FC ; đường kính10mm 150 mét .Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
4 Đầu cốt đồng SC 50-12 6 Cái .
5 Dây chảy - 10A 6 Sợi Dây chảy trung thế 10A loại K.
6 Dây chảy - 12A 3 Sợi Dây chảy trung thế 12A loại K.
7 Dây chảy - 40A 3 Sợi Dây chảy trung thế 40A loại K.
8 Dây chảy - 8A 3 Sợi Dây chảy trung thế 8A loại K.
9 Sứ đứng 24kV 10 Cái Sứ cách điện Minh Long 24kV bằng gốm, loại đứng.Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
10 Bóng đèn led 1.2M 28W IVARS 15 Cái Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W.
11 Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V 20 Bóng Bóng đèn LED tròn đui xoáy E27 9.5W-220V .
12 Bóng đèn pha 1000W-220V 2 Bóng Bóng đèn pha 1000W-220V.
13 Băng keo hạ thế 20M 10 Cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
14 Cồn tuyệt đối công nghiệp (không phải cồn y tế) 6 Lít Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam.
15 Chổi đuôi chồn cước loại lớn 2 Cái .
16 Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ 2 Cái .
17 Cọ sơn 5 CM 10 Cái Cọ quét sơn Thanh Bình 5cm.
18 Dầu RP7 300gram 6 chai Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g.
19 Dây buộc cáp L =200 mm 1 bịch Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch .
20 Dung dịch tẩy SR-600 1 KG Dung môi tẩy gỉ thép không gỉ NABAKEM SR-600.
21 Găng tay len 30 Đôi Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET; Việt Nam.
22 Giấy nhám mịn 10 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
23 Giấy nhám thô 10 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
24 Giẻ lau 15 Kg Giẻ lau sản xuất Việt Nam.
25 Glyxêrin 4 lít Glyxerin cho động cơ 99.0%.
26 Keo Silicon 3 Cây APOLLO SEALANT-A600. Màu trắng trong.
27 Khẩu trang 20 Cái Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng; Phúc Vinh; Việt Nam.
28 Lưỡi cưa tay 3 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
29 Lưỡi dao rọc cáp 4 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật .
30 Mỡ bi SKF 1 Kg Mỡ vòng bi hãng SKF.
31 Vải trắng 20 m Vải phin trắng; khổ 1,2m sản xuất Việt Nam.
32 Xăng A95 20 lít .
33 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm 1 hộp LM-TU336N. Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm².
34 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm 1 hộp LM-TU342N. Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm².
35 Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp 0,4 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
36 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp 0,6 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
37 Băng keo đen 10 cuộn DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y .
38 Cọ sơn 1.5 inch - N15 2 Cây Loại tốt, cán xanh.
39 Cọ sơn 2 inch - N15 2 Cây Loại tốt, cán xanh.
40 Cọ sơn 2.5 inch - N15 2 Cây Loại tốt, cán xanh.
41 Cồn tuyệt đối 99,5% 2 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
42 Dây rút nhựa - L100*3 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
43 Dây rút nhựa - L200*4 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
44 Dây rút nhựa - L300*5 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
45 Dây rút nhựa - L400*8 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
46 Dây rút nhựa - L500*8 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
47 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
48 Găng tay len bảo hộ lao động 10 Đôi Bảo hộ lao động.
49 Giấy nhám thô 5 Tờ Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
50 Giấy nhám mịn 5 Tờ Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
51 Giẻ lau 5 Kg .
52 Keo silicone 4 chai chai A600, màu đen.
53 Keo silicone 4 chai chai A600, màu trắng trong.
54 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 10 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
55 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 4 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
56 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 10 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
57 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
58 Vải trắng; khổ 1,2m 5 m .
59 Nhũ tương bitum chống thấm Shell Flintkote 3 72 lít Có tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo.
60 Chổi bông cỏ 4 Cái .
61 Chổi tàu cau 4 Cái .
62 Cọ sơn cán gỗ 6cm 20 Cái Bảng rộng 2.5''.
63 Cọ lăn sơn dầu 10 Cái 9 Inch.
64 Cọ lăn sơn dầu 20 Cái 2 Inch.
65 Găng tay len 140 Đôi .
66 Giẻ lau 80 Kg .
67 Hộp lọc khí độc R622 40 Cái .
68 Khẩu trang 220 Cái .
69 Kính bảo hộ 20 Cái Màu trắng.
70 Vải phin trắng 10 m .
71 Xà phòng nước 450ml 6 Chai .
72 Xăng 50 Lít .
73 Bộ joint máy phun sơn Graco 68:1 1 Bộ Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam.Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
74 Mũi gõ rỉ 6 Cái Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật) .
75 Lưỡi cưa máy 2 Cái Lưỡi cưa máy dùng để cưa sắt, kích thước 500 x 40, dày 3mm.
76 Chén đánh rỉ (4" M14x2) 20 Cái .
77 Lõi lọc máy phun sơn 1 Cái Graco 68:1 (Hãng graco) .Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
78 Bình dầu bôi trơn máy phun sơn 1 Bình Hãng graco. Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
79 Bàn chải sắt 10 Cái .
80 Dầu xịt rỉ sét RB7 (150g) 1 bình .
81 Găng tay len 60 Đôi .
82 Kính bảo vệ mắt 5 Cái Trắng 55K.
83 Vòng siết ống inox đk 34 2 Cái .
84 Vòng siết ống inox đk 21 3 Cái .
85 Xà phòng bột 2 Kg .
86 Xô tôn 18 Lít 2 Cái .
87 Băng keo hạ thế 20M 40 Cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
88 Bóng đèn Led 1,2m 28W 220V AC 60 Bóng Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS.
89 Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V 20 Bóng .
90 Bóng đèn tròn 15w-220v E27(sợi đốt) 15 Bóng .
91 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 20 m Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong Hãng sản xuất:Kim Cương.
92 Cọ sơn 1.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
93 Cọ sơn 2 inch - N15 15 Cây Loại tốt, cán xanh.
94 Cọ sơn 2.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
95 Cồn công nghiệp 20 Lít Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam.
96 Đầu cốt đồng SC 25-10 20 Cái .
97 Đầu cốt đồng SC 35-8 20 Cái .
98 Đầu cốt SC 185-12 20 Cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 185mm2, lỗ bắt ốc đường kính 12mm .
99 Đầu cốt SC4-6 50 Cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 4mm2, lỗ bắt ốc đường kính 6mm .
100 Đầu cốt SC6-8 50 Cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 6mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm .
101 Dầu RP7-300gram 6 chai Dầu chống rỉ sét và bôi trơn Selleys RP7 300g.
102 Dây buộc cáp L = 300mm 95 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK.
103 Dây buộc cáp L=100mm 15 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK.
104 Dây buộc cáp L=200mm 15 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK.
105 Dây điện trở nấu nước sôi, 220VAC, 500-800W 10 Cái Nguyên liệu nhôm dẻo, không hại sức khoẻ - nguồn điện : 220V- công suất 500W-800W.
106 Dây rút nhựa - L100*3 10 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
107 Dây rút nhựa - L200*4 10 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
108 Dây rút nhựa - L300*5 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
109 Dây rút nhựa - L400*8 4 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
110 Dây rút nhựa - L500*8 3 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
111 Dung môi pha sơn 2 Lít Á Đông Metachlor 022 CV.
112 Găng tay len bảo hộ lao động 33 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
113 Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời 1 m2 .
114 Giấy nhám mịn 50 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar.
115 Giấy nhám thô 45 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
116 Giẻ lau 25 Kg .
117 Keo silicon 3 cây APOLLO A600. Màu trắng trong.
118 Keo silicone 1 chai chai A600. Màu đen.
119 Keo silicone 4 chai chai A600. Màu trắng trong.
120 Khẩu trang 50 Cái Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng .
121 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
122 Lưỡi dao rọc cáp 5 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS.
123 Nhãn trắng gắn trên cầu đấu dây UK5N (10 nhãn/thanh) 202 Nhãn .
124 Ống Nước LionKing GS15 - Phi 20 Kết Cấu 3 Lớp Chống Gập, Chống Xoắn 100 m Ống xám viền dọc đỏ, đường kính trong 15mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2.5mm.
125 Pin đũa - AAA, 1,5V 6 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
126 Pin tiểu - AA A, 1,5V 14 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
127 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
128 Sơn đen Metachlor KSC-102 5 Lít .
129 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500.
130 Vải trắng 60 m Vải phin trắng; khổ 1,2m sản xuất Việt Nam.
131 Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu đỏ tương thích với đầu cos SC185-12.
132 Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V150, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC185-12.
133 Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC4-6.
134 Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V3.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC4-6.
135 Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8 30 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu đỏ tương thích với đầu cos SC6-8.
136 Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8 20 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu vàng tương thích với đầu cos SC6-8.
137 Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8 30 Cái Vỏ nhựa bọc đầu cos V5.5, màu xanh dương tương thích với đầu cos SC6-8.
138 Xăng A95 10 Lít .
139 Bàn chải sắt lớn 2 Cái 170 x 50.
140 Bàn chải sắt nhỏ có cán 4 Cái 240 x 30.
141 Băng cao su non 5 Cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm.
142 Băng keo đen 28 cuộn DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
143 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 5 cuộn/hộp 0,6 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp.
144 Băng quấn ren 10 Cuộn 0.075mm x 12mm x 10 mét.
145 Bao tay len 20 Đôi .
146 Bao tay vải 5 Đôi .
147 Bóng đèn Led 1,2m 30 Cái Bóng có chiều dài 1.2m Hãng sản xuất IVARS.
148 Bu lông mạ có đai ốc M10*30 10 cái .
149 Bu lông mạ có đai ốc M12*50 10 con .
150 Cao su chịu nước 1200 x 5 4 m .
151 Cáp tiếp địa 1x25mm² 8 mét Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng).
152 Chì hàn có nhựa thông 0,5 Kg ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm..
153 Cọ lăn sơn dầu 10cm 6 Cái .
154 Cọ lăn sơn dầu 6cm 6 Cái .
155 Cọ sơn 1.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
156 Cọ sơn 2 inch - N20 10 Cây Loại tốt, cán xanh.
157 Cọ sơn 2.5 inch - N25 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
158 Co thép 90º DN80 1 cái Dn80 ASTM 53.
159 Cồn tuyệt đối 2 Lít Cồn tuyệt đối; C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình; CEMACO; Việt Nam.
160 Cồn tuyệt đối 99,5% 5 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
161 Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) 2 Bộ Điện áp 380-440, dòng liên tục 9A, điện áp cuộn dây: 200 ÷ 240VAC, tiếp điểm phụ 1NO+1NC.Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
162 Cút giảm DN150-80 1 cái Dn150/80 ASTM 53.
163 Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T 40 Cái Cút nối ống PVC đường kính 16mm chữ T.
164 Đá cắt inox Ø355 x 25.4 x 3 2 Viên Ø355x25.4x3.
165 Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052-207 A24R 2 Viên Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R.
166 Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 2 Viên Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24.
167 Đá mài inox Ø125x22x6 5 Viên Ø125x6x22.23mm.
168 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
169 Đầu cốt đồng SC 35-10 (loại tốt) 20 cái Đi dây có tiết diện ≤35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm.
170 Đầu cốt SC25-10 10 cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm.
171 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh 1 bịch Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch.
172 Dây điện đơn mềm 1,5mm2, ruột có 30 sợi đồng 600 Mét Dây điện đơn mềm 1,5mm2; LION, Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC..Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
173 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 100 mét CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng).Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
174 Dây rút nhựa - L100*3 18 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
175 Dây rút nhựa - L200*4 24 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
176 Dây rút nhựa - L200*4 1 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
177 Dây rút nhựa - L300*5 8 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
178 Dây rút nhựa - L300*5 1 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
179 Dây rút nhựa - L400*8 4 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
180 Dây rút nhựa - L500*8 3 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
181 Dung môi 022CV 4 Lít Á Đông.
182 Găng tay len 30 Đôi Găng tay bảo hộ lao động len; LEN; SAFEVIET; Việt Nam.
183 Giấy đề can màu đỏ 1 m2 Giấy decal có chất liệu bằng nhựa tổng hợp PVC, có keo dính 1 mặt.
184 Giấy nhám mịn 25 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
185 Giấy nhám thô 20 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
186 Giẻ lau 35 Kg .
187 Giẻ lau sạch 15 kg Nước sản xuất:Việt Nam.
188 Gioăng amiăng khổ 1270 x 1270 dày 0,5mm 1 Tấm TOMBO 1985 Kích thước 1270 x 1270 dày 0,5mm.
189 Gioăng amiăng khổ 1270 x 1270 dày 1mm 1 Tấm TOMBO 1985 Kích thước 1270 x 1270 dày 1mm.
190 Gioăng amiăng khổ 1270 x 1270 dày 2mm 2 Tấm TOMBO 1985 Kích thước 1270 x 1270 dày 2mm.
191 Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm 6 Cái Hộp nối dây điện chống cháy 160x160x50mm, màu trắng.
192 Keo DOG (200ml) 1 Hộp Hộp 200ml.
193 Keo silicone 1 chai chai A600, màu đen.
194 Keo silicone 7 chai chai A600, màu trắng trong.
195 Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm 100 Cái Kẹp giữ ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng.
196 Khẩu trang 30 Cái .
197 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 20 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
198 Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm 20 Cái Khớp nối trơn ống luồn dây điện đường kính 16mm, màu trắng.
199 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 13 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
200 Lưỡi dao rọc cáp 5 Cái kích thước 0.5x18x100, màu đen (của Nhật).
201 Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 6 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
202 Máng cáp nhựa 45x60mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 11 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
203 Mỡ bi 3 Kg Hãng sản xuất SKF.
204 Mực in 0,3 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
205 Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 1 hộp Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ.
206 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø20-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG13,5.
207 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
208 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø27-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG21.
209 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25.
210 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29.
211 Mũi taro - M4 1 Bộ Ren trong 3 chi tiết.
212 Mũi taro - M5 1 Bộ Ren trong 3 chi tiết.
213 Mũi taro - M6 1 Bộ Ren trong 3 chi tiết.
214 Mũi vít hai đầu 1 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
215 Ốc siết cố định cáp PG25 32 cái Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen.
216 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm 1 cuộn LM-TU336N. Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm².
217 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm 1 cuộn LM-TU342N. Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm².
218 Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, dài 2,92m/cây 40 Cây Ống luồn dây điện PVC đường kính 16mm, màu trắng, dài 2,92m/cây..
219 Ống thép đúc Dn80 3 m Ø88.9 x 5.5 (ASTM 53 hoặc tương đương).
220 Pin đũa - AAA -1,5V 6 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
221 Pin tiểu - AA -1,5V 14 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
222 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
223 Que hàn 6013 2 Kg Ø 2.6.
224 Que hàn điện 1 Kg Kích thước 2,6x350mm. Kobe.
225 Sơn Metachlor BTD KSC - 205 (màu đỏ) 40 lít .
226 Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm 100 Con Tắc kê nở nhựa 6 khía Ø5mm, dài 30mm.
227 Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm 30 Cái Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm.
228 Tê giảm Dn 150-80 1 cái Dn150/80 ASTM 53.
229 Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm 6 cây Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm.
230 Tôn mạ kẽm, dày 2mm, kích thước 500x500mm 1 Tấm Tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện, dày 2mm kích thước 500x500mm.
231 Vải trắng; khổ 1,2m 15 m .
232 Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm 100 Con Vit gỗ Ø4mm, dài 30mm.
233 Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm 3 Kg Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm.
234 Xăng A92 30 Lít .
235 Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm 6 cây Thép mạ kẽm V50x50mm, dài 3m, dày 3mm.
236 Dây điện đơn mềm 1,5mm2, ruột có 30 sợi đồng 1.100 mét Dây điện đơn mềm 1,5mm2; LION,Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC..Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
237 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 200 mét CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng).Yêu cầu có Catalog kèm theo bản chào giá
238 Cáp tiếp địa 1x25mm² 25 mét Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng).
239 Đầu cốt SC25-8 30 cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 8mm.
240 Domino Hanyoung HYBT-25 50 cái Domino đơn (tép), Dòng tải 25A Số pha : 1 pha.
241 Domino Hanyoung HYBT-35 10 cái Domino đơn (tép), Dòng tải 35A Số pha : 1 pha.
242 Thanh đồng 36P, 10x10x360mm 1 thanh 10x10x360mm.
243 Đầu cốt pin rỗng E1508 Black 2 bịch Dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch.
244 Đầu cos pin rỗng đôi TE1510 2 bịch màu đen, 100 cái/bịch.
245 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 2 cuộn Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm².
246 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 2 cuộn Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm².
247 Mực in 1 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp.
248 Đầu cốt pin rỗng E2508 Black 2 bịch Dây 2.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch.
249 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-4 màu xanh 1 bịch Dây 1.5mm2, lỗ Ø4, 100 cái/bịch.
250 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 3.5-6 màu đen 1 bịch Dây 2.5mm2, lỗ Ø6, 100 cái/bịch.
251 Máng cáp nhựa 25x25mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 2 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
252 Máng cáp nhựa 33x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 19 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
253 Máng cáp nhựa 45x45mm, màu xám, 1,7 mét/ cây 5 cây Có đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, màu xám, 1,7 mét/ cây.
254 Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm 10 Cái Tắc kê sắt Ø6mm, dài 80mm.
255 Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm 65 Cái Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm.
256 Ốc siết cố định cáp PG19 10 cái Ø24 (cable: 12-15mm), nhựa, màu đen.
257 Ốc siết cố định cáp PG29 10 cái Ø36 (cable: 18-25mm), nhựa, màu đen.
258 Ốc siết cố định cáp PG36 10 cái Ø46 (cable: 22-32mm), nhựa, màu đen.
259 Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm 3 Kg Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm.
260 Dây rút nhựa - L100*3 33 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
261 Dây rút nhựa - L200*4 33 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
262 Dây rút nhựa - L300*5 7 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
263 Dây rút nhựa - L400*8 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
264 Dây rút nhựa - L500*8 4 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
265 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 1 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500.
266 Cọ sơn 1.5 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh.
267 Cọ sơn 2 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh.
268 Cọ sơn 2.5 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh.
269 Bu lông liền long đen M10 30 bộ .
270 Bu lông M10, DIN 6921 - SUS 316 30 con Inox, dài 26mm, lục giác ngoài liền long đen, ren suốt.
271 Long đen vênh M10, DIN 127-B - SUS 316 30 con Inox.
272 Đai ốc M10, DIN 6923 - SUS 316 30 con Inox, lục giác liền long đen.
273 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính , 5 cuộn/hộp 1,2 hộp LM-TP312Y. 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 5 cuộn/hộp.
274 Đầu cốt SC25-10 40 cái Đầu cốt đồng thau, bắt dây tiết diện 25mm2, lỗ bắt ốc đường kính 10mm.
275 Đầu cốt tròn phủ nhựa RV 2-10 màu xanh 2 bịch Dây 1.5mm2, lỗ Ø10, 100 cái/bịch.
276 Ốc siết cố định cáp PG25 40 cái Ø30 (cable: 15-22mm), nhựa, màu đen.
277 Chì hàn có nhựa thông 1 Kg ASAHI, Ø0,8mm, 0.8 SN60 500. Tỷ lệ thiếc/chì = 60/40, Ø0,8mm..
278 Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 3 Viên Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24.
279 Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R 3 Viên Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R.
280 Que hàn điện 2 Kg Kích thước 2,6x350mm. Kobe.
281 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm 40 mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 20.8/23.8mm.
282 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm 45 mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa đường kính 26.4/29.8mm.
283 Máng cáp tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m 7 cây Tôn mạ kẽm nhúng nóng 100x100mm, dày 1.0mm, dài 2.5m.
284 Sơn chống rỉ 3 Kg Sơn chống rỉ đỏ Bạch Tuyết.
285 Sơn màu xám 3 Kg Sơn màu xám Bạch Tuyết.
286 Băng keo đen 20 cuộn DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
287 Cồn tuyệt đối 99,5% 5 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
288 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
289 Găng tay len bảo hộ lao động 20 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
290 Giấy nhám thô 5 Tờ Fujista. Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
291 Giấy nhám mịn 10 Tờ Fujista. Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
292 Giẻ lau 5 Kg .
293 Keo silicone 1 chai chai A600, màu đen.
294 Keo silicone 4 chai chai A600, màu trắng trong.
295 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 20 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
296 Pin đũa - AAA -1,5V 6 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
297 Pin tiểu - AA A -1,5V 14 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
298 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 4 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
299 Vải trắng; khổ 1,2m 10 m .
300 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø6 1 Cái Đuôi trụ, Ø6, dài 100mm.
301 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø7 1 Cái Đuôi trụ, Ø7, dài 100mm.
302 Mũi khoan bê tông đuôi trụ - Ø8 1 Cái Đuôi trụ, Ø8, dài 120mm.
303 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
304 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø36-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG29.
305 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø46-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG36.
306 Mũi vít hai đầu 0,2 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
307 Mũi Taro - M4 1 Bộ Ren trong, 3 chi tiết.
308 Mũi Taro - M5 1 Bộ Ren trong, 3 chi tiết.
309 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø6 2 Cái Đuôi trụ.
310 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø8 2 Cái Đuôi trụ.
311 Mũi khoan sắt đuôi trụ - Ø10 2 Cái Đuôi trụ.
312 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
313 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
314 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
315 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 2 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25.
316 Mũi khoan sắt 0,5 hộp (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338.
317 Mũi vít hai đầu 0,3 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
318 Mũi vít hai đầu 0,2 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
319 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 1 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
320 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø24-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG19.
321 Mũi khoét lỗ hợp kim Ø30-MS101 1 Cái Loại thép gió, răng mịn, khoét cho PG25.
322 Mũi khoan sắt 0,5 hộp (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338.
323 Mũi vít hai đầu 0,3 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ.
324 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
325 Máng cáp kim loại có nắp đậy 4 Mét Máng cáp bằng kim loại (tôn trắng) Kích thước:100(Chiều rộng)*100(chiều cao)*1(chiều dày)mm.
326 Bộ tắc kê+Bulong sắt M10*60 10 Bộ Kích thước:M10*60 mm.
327 Đá cắt kim loại 3 Viên Hiệu TAILIN cutting wheel metal Kích thước:125*1.5*22 mm.
328 Que hàn 3 Kg RP26 loại 2.4 mm.
329 Dây buộc cáp bản 4mm L =200 mm, màu trắng 50 Sợi Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); .
330 Băng cao su non 5 Cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm.
331 Băng keo hạ thế 20m 10 Cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
332 Bóng đèn Led 1,2m 30 Cái Bóng có chiều dài 1.2m 28W 220V AC .
333 Bulông+ đai ốc+ 2 long đen đk 10 loại M10*30 10 Bộ .
334 Cọ Sơn cán gỗ 6 Cái THANH BÌNH 5 CM .
335 Đầu cốt đồng SC 35-8 20 Cái .
336 Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. 5 Chai .
337 Dung môi pha sơn 022 CV 5 Lít Á Đông, Metachlor.
338 Găng tay bảo hộ lao động bằng len 20 Đôi .
339 Giấy nhám mịn 20 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
340 Giấy nhám thô 20 Tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
341 Giẻ lau 15 Kg .
342 Keo silicon 2 cây APOLLO A600. Màu trắng trong.
343 Lưỡi cưa tay 4 Cái 12", 32 răng, màu vàng.
344 Lưỡi dao rọc cáp 4 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật .
345 Mỡ bi SKF 2 Kg .
346 Vải phin trắng 15 M .
347 Xăng A95 20 Lít .
348 Bạc đạn 6312 6 Cái .
349 Phốt bơm nước TG155C-28 2 cái .
350 Phốt dầu 45 x 30 x 6 4 cái 45 x 30 x 6.
351 Phốt dầu 40 x 30 x 5 8 cái 40 x 30 x 5.
352 Bạc đạn 6205 Z 8 cái .
353 Dây chèn 16 x 16 mm 9 m PTFE.
354 Dây chèn 10 x 10 mm 1 m PTFE.
355 Cao su chịu nước 1200 x 5mm 7 m Tấm khổ 1200 x 5.
356 Dầu Morlina S2B 220 5 Lít .
357 Xăng 30 Lít A92.
358 Giẻ lau 30 Kg .
359 Mỡ SKF 4 Kg SKF.
360 Găng tay len 30 Đôi .
361 Khẩu trang 15 Cái .
362 Cao su quấn ren 15 Cuộn 0.075mm x 12mm x 10 mét.
363 Bàn chải sắt lớn 3 Cái 170 x 50.
364 Bàn chải sắt nhỏ có cán 3 Cái 240 x 30.
365 Cọ sơn 6cm 5 Cái 6cm.
366 Gioăng 1270 x 1270 x 1mm 1 Tấm Tombo. 1270 x 1270 x 1mm.
367 Gioăng 1270 x 1270 x 2mm 1 Tấm Tombo. 1270 x 1270 x 2mm.
368 Giấy nhám thô 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
369 Giấy nhám mịn 5 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
370 Băng keo cách điện hạ thế 10 cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
371 Cọ sơn 1.5 inch - N15 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
372 Cọ sơn 2 inch - N20 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
373 Cọ sơn 2.5 inch - N25 5 Cây Loại tốt, cán xanh.
374 Cồn tuyệt đối 99,5% 5 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
375 Dây rút nhựa - L100*3 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
376 Dây rút nhựa - L200*4 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
377 Dây rút nhựa - L300*5 3 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
378 Dây rút nhựa - L400*8 2 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
379 Dây rút nhựa - L500*8 1 bịch 100 cái/bịch, màu trắng.
380 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 1 Chai 350g/ chai.
381 Găng tay len bảo hộ lao động 10 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động.
382 Giấy nhám thô 2 Tờ Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
383 Giấy nhám mịn 5 Tờ Fujistar. Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
384 Giẻ lau 5 Kg .
385 Keo silicone 1 chai chai A600, màu đen.
386 Keo silicone 2 chai chai A600, màu trắng trong.
387 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 10 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng.
388 Pin đũa - AAA -1,5V 4 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology.
389 Pin tiểu - AA A-1,5V 10 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X.
390 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 2 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V.
391 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 0,5 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500.
392 Vải trắng; khổ 1,2m 5 m .
393 Bóng đèn led 1,2m 28W 4 Cái Bóng đèn LED hãng IVARS dài 1.2m; 28W.
394 Bóng đèn led tròn đui xoáy 18 cái Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220V .
395 Băng cao su non 10 cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)-3,175(Độ dày)mm.
396 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y.
397 Bu lông mạ có đai ốc M10x40 10 Bộ .
398 Bu lông mạ có đai ốc M12x40 10 Bộ .
399 Chổi đuôi chồn cước loại nhỏ 3 Cái .
400 Cọ quét sơn 5 cái THANH BÌNH 5 CM .
401 Cồn tuyệt đối 99,5% 4 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml.
402 Dầu chống rỉ sét . 2 Chai Selleys RP7, 300g.
403 Dây buộc cáp L = 300mm 100 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L300*5; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam.
404 Dây buộc cáp L=100mm 100 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam.
405 Dây buộc cáp L=200mm 100 Cái Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch (10 bịch màu trắng, 10 bịch màu đen); CASLOCK; Việt Nam.
406 Găng tay bảo hộ lao động bằng len 10 Đôi .
407 Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời 1 m2 .
408 giấy nhám mịn 4 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #500 (mịn); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
409 giấy nhám thô 4 tờ Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước; CC-Cw, #120 (thô); khổ 9”x11” (230mm x 280mm); Fujistar; Nhật Bản.
410 Giẻ lau sạch 10 kg .
411 Lưỡi cưa tay 2 Cái 12", 32 răng, màu vàng .
412 Lưỡi dao rọc cáp 4 Cái Lưỡi dao rọc cáp; LB-50BH; 0.5x18x100, màu đen, 10 cái/hộp; KDS; Nhật .
413 Mỡ bi SKF 1 Kg .
414 Vải trắng 10 m Vải phin trắng; khổ 1,2m sản xuất Việt Nam.
415 Xăng A95 10 lít .
416 Chén đánh rỉ 4" (M14x2) 20 Cái .
417 Chén đánh rỉ 5" (M14x2) 10 Cái .
418 Mũi gõ rỉ 6 Cái Mũi gõ rỉ sử dụng cho máy đánh rỉ TFC 257L (Nhật).
419 Béc phun sơn 1 Cái Graco 317.
420 Bộ joint máy phun sơn 1 Bộ Graco 68:1 (Mã hiệu KT 5900 COBRA - 5 (KENTOM, Việt Nam). Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
421 Lõi lọc máy phun sơn 1 Cái Graco 68:1 (Hãng graco).Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
422 Bình dầu bôi trơn máy phun sơn 1 Bình (Hãng graco).Khảo sát thiết bị tại nhà máy đảm bảo vật tư cấp tương thích với thiết bị hệ thống đang vận hành.
423 Mỡ ALVANIA EP1 36 Kg .
424 Mỡ bi SKF 2 Kg Hộp 1kg.
425 Mỡ bôi cáp graphit 10 Kg .
426 Dầu Castrol Hyspin VG100 40 Lít .
427 Dầu Castrol Alpha SP 460 20 Lít .
428 Gioăng amiăng dày 2 mm 2 Tấm Gioăng amiăng TOMBO 1985 khổ 1270 x 1270 dày 2mm.
429 Bàn chải sắt 6 Cái 170 x 50.
430 Bàn chải sắt có cán 10 Cái 240 x 30.
431 Chổi bông cỏ 4 Cây .
432 Cọ sơn 6 cm 30 Cái .
433 Dầu RP7 (150ml) 2 Chai .
434 Găng tay len 100 Đôi .
435 Giấy nhám thô 10 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
436 Giấy nhám mịn 10 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm).
437 Giẻ lau 100 Kg .
438 Keo DOG X- 66 (200ml) 2 Hộp Keo DOG X- 66 (200ml).
439 Khẩu trang 100 Cái .
440 Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 2 tấm 500 x 500 x 100.
441 Xăng A92 100 Lít .
442 Cọ lăn sơn dầu 250 mm 30 Cái 250.
443 Kính bảo hộ trắng 10 Cái .
444 Vải phin trắng 20 m .
445 Xà phòng nước 2 Lít .
446 Hộp lọc khí độc R622 20 Cái .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->