Gói thầu: Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210352431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát |
| Số hiệu KHLCNT | 20210351593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 15:18:00 đến ngày 2021-04-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,069,470,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 362,084,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi hai triệu tám mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | P012 Gioăng đệm lò xo T-No.1836 R-GM-GGG300LB-4B | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 1 | |
| 2 | TC-004 Packing,180 ST795298P2 FA-MARKEL | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 2 | |
| 3 | TC-007 Graphite packing,A-55 ST707560LP22 Pillerfoil NO.6610 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 3 | |
| 4 | TC-008 Graphite packing,B-55 ST721519GP21 Pillerfoil NO.6610 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 4 | |
| 5 | TC-017 Packing ST593797A C1100PC-1/2H | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 5 | |
| 6 | TC-019 Stopper plate 2 12x22x55 SUS430 (Tấm hãm) | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 6 | |
| 7 | TC-024 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 7 | |
| 8 | TC-034 Graphite packing,B-50A ST721519GP19 Pillerfoil NO.6610 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 8 | |
| 9 | TC-035 Graphite packing,A-50A ST707560LP20 Pillerfoil NO.6610 | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 9 | |
| 10 | TC-036 Packing,180 ST795298P2 FA-MERKEL | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 10 | |
| 11 | TC-050 Graphite packing,B-40 ST721519GP11 Pillerfoil NO.6610 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 11 | |
| 12 | TC-051 Graphite packing,A-40 ST707560LP11 Pillerfoil NO.6610 | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 12 | |
| 13 | TC-055 Stopper SUS430 4 x 69 x 100 (Tấm hãm) | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 13 | |
| 14 | TC-063 Stopper plate 2 4x30x35 SUS430 (Tấm hãm) | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 14 | |
| 15 | TC-066 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 15 | |
| 16 | TC-133 Gasket PNo.5650 ST488241 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 16 | |
| 17 | TC-143 Gasket TNo.1804GR ST488241 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 17 | |
| 18 | TC-202 Bolt,M6X10 ST581351A X22CRMOV121 | 9 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 18 | |
| 19 | TC-242 Vòng đệm hãm có tai/Tongues washer M20 | 5 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 19 | |
| 20 | TC-243 Vòng đệm răng cưa / Claw washer M8 | 10 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 20 | |
| 21 | TC-258 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 21 | |
| 22 | TC-273-Spiral wound gasket,G65-ST737482 | 5 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 22 | |
| 23 | TC-274-Spiral wound gasket,G80-ST737482 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 23 | |
| 24 | TC-276 Vòng đệm răng cưa/ Claw washer M12 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 24 | |
| 25 | TC-277-Packing -ST734569D | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 25 | |
| 26 | TC-278-Packing-ST734569D | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 26 | |
| 27 | TC-291 Vòng đệm hãm có tai/ Tongued washer M16 | 5 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 27 | |
| 28 | TC-296-O-ring,C0530G-N-JIS | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 28 | |
| 29 | TC-322-O-ring,P18-S-JIS | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 29 | |
| 30 | TC-323-Claw washer,M72-ST7A9961A | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 30 | |
| 31 | TC-343-Graseal gasket | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 31 | |
| 32 | TC-344-Spring metal O-ring -ST7B4053 | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 32 | |
| 33 | TC-350-Spiral wound gasket,10K-1300A | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 33 | |
| 34 | TC-398-Packing -ST7A6771 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 34 | |
| 35 | TC-399-Packing -ST7A6772 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 35 | |
| 36 | TC-400-Packing -ST734681A | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 36 | |
| 37 | TC-401-Packing - ST7A6773 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 37 | |
| 38 | TC-403-Packing -ST786202C2 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 38 | |
| 39 | TC-405 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 39 | |
| 40 | TC-407 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M20 | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 40 | |
| 41 | TC-408-Packing-ST7A8053 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 41 | |
| 42 | TC-409-Packing -ST7A2939A | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 42 | |
| 43 | TC-414-FF gasket,10K-15-FS | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 43 | |
| 44 | TC-416 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M8 | 10 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 44 | |
| 45 | TC-418 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 | 12 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 45 | |
| 46 | TC-419 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 46 | |
| 47 | TC-421 Vòng đệm răng cưa/Claw washer,M12 | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 47 | |
| 48 | TC-422 Vòng đệm kép/Double washer,M10X70 | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 48 | |
| 49 | TC-423 Vòng đệm kép/Double washer,M10X60 | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 49 | |
| 50 | TC-425-Packing -ST7A2939A | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 50 | |
| 51 | TC-426-Shim liner-ST796900 | 11 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 51 | |
| 52 | TC-427-Set screw,M8X16-ST590873B | 20 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 52 | |
| 53 | TC-442 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M30 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 53 | |
| 54 | TC-443 Vòng đệm răng cưa/Claw washer M8 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 54 | |
| 55 | TC-446-Spacer-ST792681A | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 55 | |
| 56 | TC-447-Jacking hose,PF1/2-ST713404G | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 56 | |
| 57 | TC-457-Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 57 | |
| 58 | TC-458-Seal tape-0.1X13X15M | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 58 | |
| 59 | TC-501 - Birkosit - 1KGX1KO | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 59 | |
| 60 | TC-729 -O-ring,G35-F -JIS | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 60 | |
| 61 | TC-730 -Washer,M12 -JEM SS400 | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 61 | |
| 62 | TC-731 -O-ring,G35-F -JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 62 | |
| 63 | TC-733 -O-ring,G35-F -JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 63 | |
| 64 | TC-734 -Washer,M12 -JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 64 | |
| 65 | TC-735 -O-ring,G35-F -JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 65 | |
| 66 | TC-736 -Washer,M12 -JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 66 | |
| 67 | TC-737 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 67 | |
| 68 | TC-739 - O-ring,G35-F - JIS | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 68 | |
| 69 | TC-741 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 69 | |
| 70 | TC-743 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 70 | |
| 71 | TC-744 - Washer,M12 - JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 71 | |
| 72 | TC-745 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 72 | |
| 73 | TC-746 - Washer,M12 - JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 73 | |
| 74 | TC-747 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 74 | |
| 75 | TC-749 - O-ring,G35-F - JIS | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 75 | |
| 76 | TC-751 O-ring,G35-F JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 76 | |
| 77 | TC-753 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 77 | |
| 78 | TC-754 - Washer,M12 - JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 78 | |
| 79 | TC-757 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 79 | |
| 80 | TC-759 - O-ring,G35-F - JIS | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 80 | |
| 81 | TC-761 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 81 | |
| 82 | TC-763 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 82 | |
| 83 | TC-764 - Washer,M12 - JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 83 | |
| 84 | TC-765 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 84 | |
| 85 | TC-766 - Washer,M12 - JEM | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 85 | |
| 86 | TC-767 - O-ring,G35-F - JIS | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 86 | |
| 87 | TC-776 - Gasket,300LB-10B | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 87 | |
| 88 | TC-779 - Gasket,300LB-3/4B | 3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 88 | |
| 89 | TS-1214 Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) | 22 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 89 | |
| 90 | TS-298 - Screwed taper pin,25X140 - JEM | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 90 | |
| 91 | TS-299 - Screwed taper pin,13X100 - JEM | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 91 | |
| 92 | TS-300 - Spray nozzle,3/8EX444 | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 92 | |
| 93 | TC-790 - Phin lọc dầu / Element (SEL014870) - P-COS-L-40-A-40UW | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 93 | |
| 94 | TC-791 - Element (SEL014871) - P-COS-L-40-A-200W | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 94 | |
| 95 | TC-841- Filter element- 0400 DN 025 BH4HC | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 95 | |
| 96 | TC-845 - Filter element - PFT10-20UN | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 96 | |
| 97 | TC-849 - Filter element - PFT10-10UN | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 97 | |
| 98 | P030 Phần tử bộ lọc tinh Nihon pall HC7500SKP4H 2,5mm | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 98 | |
| 99 | TC-769 - O-ring,G60-F - JIS | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 99 | |
| 100 | TC-853 - Element with seal kit | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 100 | |
| 101 | TC-854 - Element with seal kit | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 101 | |
| 102 | TC-860 - Element with seal kit | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 102 | |
| 103 | G-009 INS.HOSE | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 103 | |
| 104 | G-012 PACKING | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 104 | |
| 105 | G-013 PACKING | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 105 | |
| 106 | G-032 PACKING,CL-A D7*2500 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 106 | |
| 107 | G-036 INS.HOSE | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 107 | |
| 108 | G-040 PACKING | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 108 | |
| 109 | G-060 PACKING,CL-A | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 109 | |
| 110 | G-065 INS.TAPPER PIN M042-525383D | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 110 | |
| 111 | G-069 INS.PLATE M075-5D3111 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 111 | |
| 112 | G-070 INS.PIPE,12.8/10.2X29 FS856-25 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 112 | |
| 113 | G-071 INS.WASHER,M10 | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 113 | |
| 114 | G-072 GASKET | 6 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 114 | |
| 115 | G-076 INS.WASHER,M12 FS856-26 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 115 | |
| 116 | G-082 PACKING M080-799270E L=2200 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 116 | |
| 117 | G-083 INS.LINER M047-5D3170 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 117 | |
| 118 | G-084 INS.LINER M047-5D3171 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 118 | |
| 119 | G-085 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 119 | |
| 120 | G-086 INS.WASHER M645-5D6532 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 120 | |
| 121 | G-087 INS.PIPE,19.8/16.2X92 FS856-25 EP-P | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 121 | |
| 122 | G-091 PACKING M080-799270E L=2200 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 122 | |
| 123 | G-092 INS.LINER M047-5D3170 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 123 | |
| 124 | G-094 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 124 | |
| 125 | G-095 INS.WASHER M645-5D6532 | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 125 | |
| 126 | G-096 INS.PIPE,19.8/16.2X92 FS856-25 | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 126 | |
| 127 | G-100 INS.WASHER M046-5C7189 | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 127 | |
| 128 | G-101 WASHER M666-5C7409 | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 128 | |
| 129 | G-102 PACKING SEAT M666-5D3353 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 129 | |
| 130 | G-103 INS.RING M047-5D3355 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 130 | |
| 131 | G-104 O-RING M033-822016 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 131 | |
| 132 | G-105 O-RING M033-5C7190 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 132 | |
| 133 | G-106 PACKING M080-799270E | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 133 | |
| 134 | G-107 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 | 14 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 134 | |
| 135 | G-108 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 135 | |
| 136 | G-112 DOUBLE HOLE WASHER M666-5D3352 | 7 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 136 | |
| 137 | G-113 WASHER M666-5D3350 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 137 | |
| 138 | G-114 WASHER M666-5D3350 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 138 | |
| 139 | G-119 INS.WASHER M046-5C7189 | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 139 | |
| 140 | G-120 WASHER M666-5C7409 | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 140 | |
| 141 | G-121 PACKING SEAT M666-5D3353 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 141 | |
| 142 | G-122 INS.RING M047-5D3355 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 142 | |
| 143 | G-123 O-RING M033-822016 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 143 | |
| 144 | G-124 O-RING M033-5C7190 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 144 | |
| 145 | G-125 PACKING M080-799270E L=2200 | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 145 | |
| 146 | G-126 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 | 14 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 146 | |
| 147 | G-127 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 147 | |
| 148 | G-128 TONGUED WASHER,M20 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 148 | |
| 149 | G-131 DOUBLE HOLE WASHER | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 149 | |
| 150 | G-132 WASHER M666-5D3350 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 150 | |
| 151 | G-133 WASHER M666-5D3350 | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 151 | |
| 152 | G-156 INS.WASHER,M12 FS856-26 | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 152 | |
| 153 | G-157 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 153 | |
| 154 | G-164 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 | 12 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 154 | |
| 155 | G-165 INS.WASHER,M12 FS856-26 SLPM | 24 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 155 | |
| 156 | G-175 PROTECTION SHEET 0.13*18X914 NX343 | 1 | M2 | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 156 | |
| 157 | G-177 SEAL TAPE | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 157 | |
| 158 | G-178 SEAL TAPE | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 158 | |
| 159 | G-185 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 | 1 | M2 | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 159 | |
| 160 | G-190 SEAL TAPE | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 160 | |
| 161 | G-191 SEAL TAPE | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 161 | |
| 162 | G-205 O-RING,G25-N | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 162 | |
| 163 | G-213 - O-RING,G25-N JIS | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 163 | |
| 164 | G-217- INS.HOSE | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 164 | |
| 165 | G-218 -PACKING M043-753242A | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 165 | |
| 166 | G-220 -PACKING,CL-B 6*D24/D15 | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 166 | |
| 167 | G-243 TEROSTAT M785-5B1985A | 12 | Hộp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 167 | |
| 168 | G-244 GREASE CARTRIDGE M618-893439 Terostat (Bearing Bracket D&B) | 1 | Hộp | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 168 | |
| 169 | G-245 GREASE NIPPLE M618-5A1823A Terostat (Bearing Bracket D&B) | 16 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 169 | |
| 170 | G-246 GREASE CARTRIDGE 103-7854-KFG HASHIMOTO Terostat (Bearing Bracket D&B) | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 170 | |
| 171 | G-249 PACKING RING M033-796582A Packing Ring (BRG Stand:SL) | 1 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 171 | |
| 172 | G-295 EARTH BRUSH M940-899217AP1 |
3 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 172 | |
| 173 | G-330 O-RING | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 173 | |
| 174 | G-331 O-RING | 2 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 174 | |
| 175 | G-332 O-RING | 8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 175 | |
| 176 | G-336 U-GASKET | 4 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 176 | |
| 177 | G-338 2-HOLE WASHER | 60 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 177 | |
| 178 | G-339 2-HOLE WASHER TD425891E-P37 M16 STAINLESS STEEL | 20 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 178 | |
| 179 | G-343 GASKET TD425891E-P46 JOINT SHEET |
8 | Cái | Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hạng mục 179 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8104205E10(4) VND, trong vòng 4(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.620841E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 4(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho bản thể tuabin - máy phát tổ máy ≥ 300MW Nhà máy Nhiệt điện.
Nhà thầu phải chuẩn bị các văn bản, tài liệu liên quan đến các hợp đồng đó (Bao gồm bản gốc hoặc bản sao chứng thực: Hợp đồng, hóa đơn, thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành...) để đối chiếu trong quá trình thương thảo.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 6.034.735.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi