Gói thầu: Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210352431-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói 5: Cung cấp vật tư tuabin máy phát
Số hiệu KHLCNT 20210351593
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-09 15:18:00 đến ngày 2021-04-29 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,069,470,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 362,084,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi hai triệu tám mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 P012 Gioăng đệm lò xo T-No.1836 R-GM-GGG300LB-4B 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 1
2 TC-004 Packing,180 ST795298P2 FA-MARKEL 6 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 2
3 TC-007 Graphite packing,A-55 ST707560LP22 Pillerfoil NO.6610 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 3
4 TC-008 Graphite packing,B-55 ST721519GP21 Pillerfoil NO.6610 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 4
5 TC-017 Packing ST593797A C1100PC-1/2H 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 5
6 TC-019 Stopper plate 2 12x22x55 SUS430 (Tấm hãm) 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 6
7 TC-024 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 7
8 TC-034 Graphite packing,B-50A ST721519GP19 Pillerfoil NO.6610 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 8
9 TC-035 Graphite packing,A-50A ST707560LP20 Pillerfoil NO.6610 6 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 9
10 TC-036 Packing,180 ST795298P2 FA-MERKEL 6 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 10
11 TC-050 Graphite packing,B-40 ST721519GP11 Pillerfoil NO.6610 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 11
12 TC-051 Graphite packing,A-40 ST707560LP11 Pillerfoil NO.6610 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 12
13 TC-055 Stopper SUS430 4 x 69 x 100 (Tấm hãm) 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 13
14 TC-063 Stopper plate 2 4x30x35 SUS430 (Tấm hãm) 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 14
15 TC-066 Graphite packing,B-50B ST721519GP20 Pillerfoil NO.6610 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 15
16 TC-133 Gasket PNo.5650 ST488241 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 16
17 TC-143 Gasket TNo.1804GR ST488241 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 17
18 TC-202 Bolt,M6X10 ST581351A X22CRMOV121 9 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 18
19 TC-242 Vòng đệm hãm có tai/Tongues washer M20 5 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 19
20 TC-243 Vòng đệm răng cưa / Claw washer M8 10 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 20
21 TC-258 - Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 21
22 TC-273-Spiral wound gasket,G65-ST737482 5 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 22
23 TC-274-Spiral wound gasket,G80-ST737482 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 23
24 TC-276 Vòng đệm răng cưa/ Claw washer M12 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 24
25 TC-277-Packing -ST734569D 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 25
26 TC-278-Packing-ST734569D 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 26
27 TC-291 Vòng đệm hãm có tai/ Tongued washer M16 5 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 27
28 TC-296-O-ring,C0530G-N-JIS 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 28
29 TC-322-O-ring,P18-S-JIS 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 29
30 TC-323-Claw washer,M72-ST7A9961A 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 30
31 TC-343-Graseal gasket 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 31
32 TC-344-Spring metal O-ring -ST7B4053 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 32
33 TC-350-Spiral wound gasket,10K-1300A 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 33
34 TC-398-Packing -ST7A6771 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 34
35 TC-399-Packing -ST7A6772 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 35
36 TC-400-Packing -ST734681A 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 36
37 TC-401-Packing - ST7A6773 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 37
38 TC-403-Packing -ST786202C2 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 38
39 TC-405 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 39
40 TC-407 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M20 24 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 40
41 TC-408-Packing-ST7A8053 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 41
42 TC-409-Packing -ST7A2939A 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 42
43 TC-414-FF gasket,10K-15-FS 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 43
44 TC-416 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M8 10 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 44
45 TC-418 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 12 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 45
46 TC-419 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M16 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 46
47 TC-421 Vòng đệm răng cưa/Claw washer,M12 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 47
48 TC-422 Vòng đệm kép/Double washer,M10X70 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 48
49 TC-423 Vòng đệm kép/Double washer,M10X60 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 49
50 TC-425-Packing -ST7A2939A 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 50
51 TC-426-Shim liner-ST796900 11 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 51
52 TC-427-Set screw,M8X16-ST590873B 20 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 52
53 TC-442 Vòng đệm hãm có tai/Tongued washer,M30 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 53
54 TC-443 Vòng đệm răng cưa/Claw washer M8 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 54
55 TC-446-Spacer-ST792681A 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 55
56 TC-447-Jacking hose,PF1/2-ST713404G 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 56
57 TC-457-Silicon rubber tape - 0.3X19X15Mx1KO 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 57
58 TC-458-Seal tape-0.1X13X15M 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 58
59 TC-501 - Birkosit - 1KGX1KO 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 59
60 TC-729 -O-ring,G35-F -JIS 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 60
61 TC-730 -Washer,M12 -JEM SS400 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 61
62 TC-731 -O-ring,G35-F -JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 62
63 TC-733 -O-ring,G35-F -JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 63
64 TC-734 -Washer,M12 -JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 64
65 TC-735 -O-ring,G35-F -JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 65
66 TC-736 -Washer,M12 -JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 66
67 TC-737 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 67
68 TC-739 - O-ring,G35-F - JIS 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 68
69 TC-741 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 69
70 TC-743 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 70
71 TC-744 - Washer,M12 - JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 71
72 TC-745 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 72
73 TC-746 - Washer,M12 - JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 73
74 TC-747 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 74
75 TC-749 - O-ring,G35-F - JIS 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 75
76 TC-751 O-ring,G35-F JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 76
77 TC-753 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 77
78 TC-754 - Washer,M12 - JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 78
79 TC-757 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 79
80 TC-759 - O-ring,G35-F - JIS 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 80
81 TC-761 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 81
82 TC-763 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 82
83 TC-764 - Washer,M12 - JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 83
84 TC-765 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 84
85 TC-766 - Washer,M12 - JEM 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 85
86 TC-767 - O-ring,G35-F - JIS 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 86
87 TC-776 - Gasket,300LB-10B 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 87
88 TC-779 - Gasket,300LB-3/4B 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 88
89 TS-1214 Bu lông M8x20(vật liệu 21CrMoV57) 22 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 89
90 TS-298 - Screwed taper pin,25X140 - JEM 7 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 90
91 TS-299 - Screwed taper pin,13X100 - JEM 7 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 91
92 TS-300 - Spray nozzle,3/8EX444 7 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 92
93 TC-790 - Phin lọc dầu / Element (SEL014870) - P-COS-L-40-A-40UW 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 93
94 TC-791 - Element (SEL014871) - P-COS-L-40-A-200W 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 94
95 TC-841- Filter element- 0400 DN 025 BH4HC 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 95
96 TC-845 - Filter element - PFT10-20UN 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 96
97 TC-849 - Filter element - PFT10-10UN 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 97
98 P030 Phần tử bộ lọc tinh Nihon pall HC7500SKP4H 2,5mm 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 98
99 TC-769 - O-ring,G60-F - JIS 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 99
100 TC-853 - Element with seal kit 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 100
101 TC-854 - Element with seal kit 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 101
102 TC-860 - Element with seal kit 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 102
103 G-009 INS.HOSE 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 103
104 G-012 PACKING 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 104
105 G-013 PACKING 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 105
106 G-032 PACKING,CL-A D7*2500 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 106
107 G-036 INS.HOSE 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 107
108 G-040 PACKING 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 108
109 G-060 PACKING,CL-A 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 109
110 G-065 INS.TAPPER PIN M042-525383D 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 110
111 G-069 INS.PLATE M075-5D3111 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 111
112 G-070 INS.PIPE,12.8/10.2X29 FS856-25 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 112
113 G-071 INS.WASHER,M10 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 113
114 G-072 GASKET 6 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 114
115 G-076 INS.WASHER,M12 FS856-26 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 115
116 G-082 PACKING M080-799270E L=2200 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 116
117 G-083 INS.LINER M047-5D3170 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 117
118 G-084 INS.LINER M047-5D3171 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 118
119 G-085 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 119
120 G-086 INS.WASHER M645-5D6532 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 120
121 G-087 INS.PIPE,19.8/16.2X92 FS856-25 EP-P 16 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 121
122 G-091 PACKING M080-799270E L=2200 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 122
123 G-092 INS.LINER M047-5D3170 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 123
124 G-094 CONICAL WASHER SDW-M16 KS624-01 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 124
125 G-095 INS.WASHER M645-5D6532 16 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 125
126 G-096 INS.PIPE,19.8/16.2X92 FS856-25 16 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 126
127 G-100 INS.WASHER M046-5C7189 16 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 127
128 G-101 WASHER M666-5C7409 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 128
129 G-102 PACKING SEAT M666-5D3353 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 129
130 G-103 INS.RING M047-5D3355 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 130
131 G-104 O-RING M033-822016 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 131
132 G-105 O-RING M033-5C7190 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 132
133 G-106 PACKING M080-799270E 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 133
134 G-107 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 14 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 134
135 G-108 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 135
136 G-112 DOUBLE HOLE WASHER M666-5D3352 7 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 136
137 G-113 WASHER M666-5D3350 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 137
138 G-114 WASHER M666-5D3350 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 138
139 G-119 INS.WASHER M046-5C7189 16 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 139
140 G-120 WASHER M666-5C7409 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 140
141 G-121 PACKING SEAT M666-5D3353 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 141
142 G-122 INS.RING M047-5D3355 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 142
143 G-123 O-RING M033-822016 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 143
144 G-124 O-RING M033-5C7190 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 144
145 G-125 PACKING M080-799270E L=2200 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 145
146 G-126 INS.PIPE,26.8/24.2X24.5 FS856-25 14 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 146
147 G-127 INS.PIPE,26.8/24.2X16.5 FS856-25 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 147
148 G-128 TONGUED WASHER,M20 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 148
149 G-131 DOUBLE HOLE WASHER 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 149
150 G-132 WASHER M666-5D3350 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 150
151 G-133 WASHER M666-5D3350 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 151
152 G-156 INS.WASHER,M12 FS856-26 24 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 152
153 G-157 INS.PIPE,15.8/12.2X15 FS856-25 EP-P 24 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 153
154 G-164 CONICAL WASHER SDW-M12 KS624-01 12 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 154
155 G-165 INS.WASHER,M12 FS856-26 SLPM 24 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 155
156 G-175 PROTECTION SHEET 0.13*18X914 NX343 1 M2 Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 156
157 G-177 SEAL TAPE 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 157
158 G-178 SEAL TAPE 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 158
159 G-185 INS.TAPE 0.13X19X30M*1KO EGT550 1 M2 Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 159
160 G-190 SEAL TAPE 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 160
161 G-191 SEAL TAPE 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 161
162 G-205 O-RING,G25-N 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 162
163 G-213 - O-RING,G25-N JIS 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 163
164 G-217- INS.HOSE 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 164
165 G-218 -PACKING M043-753242A 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 165
166 G-220 -PACKING,CL-B 6*D24/D15 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 166
167 G-243 TEROSTAT M785-5B1985A 12 Hộp Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 167
168 G-244 GREASE CARTRIDGE M618-893439 Terostat (Bearing Bracket D&B) 1 Hộp Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 168
169 G-245 GREASE NIPPLE M618-5A1823A Terostat (Bearing Bracket D&B) 16 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 169
170 G-246 GREASE CARTRIDGE 103-7854-KFG HASHIMOTO Terostat (Bearing Bracket D&B) 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 170
171 G-249 PACKING RING M033-796582A Packing Ring (BRG Stand:SL) 1 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 171
172 G-295 EARTH BRUSH M940-899217AP1 Earth Brush 3 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 172
173 G-330 O-RING 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 173
174 G-331 O-RING 2 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 174
175 G-332 O-RING 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 175
176 G-336 U-GASKET 4 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 176
177 G-338 2-HOLE WASHER 60 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 177
178 G-339 2-HOLE WASHER TD425891E-P37 M16 STAINLESS STEEL 20 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 178
179 G-343 GASKET TD425891E-P46 JOINT SHEET 8 Cái Mục 2 - Phần 2.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Hạng mục 179
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8104205E10(4) VND, trong vòng 4(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.620841E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 4(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho bản thể tuabin - máy phát tổ máy ≥ 300MW Nhà máy Nhiệt điện. Nhà thầu phải chuẩn bị các văn bản, tài liệu liên quan đến các hợp đồng đó (Bao gồm bản gốc hoặc bản sao chứng thực: Hợp đồng, hóa đơn, thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành...) để đối chiếu trong quá trình thương thảo.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 6.034.735.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->