Gói thầu: -Thi công xây lắp, -Công trình: Tuyến cống hộp dọc đường D7 và Nâng cấp đường giao thông D6 D8 tại cảng Tân Cảng Cát Lái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210409098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | -Thi công xây lắp, -Công trình: Tuyến cống hộp dọc đường D7 và Nâng cấp đường giao thông D6 D8 tại cảng Tân Cảng Cát Lái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 15:45:00 đến ngày 2021-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,865,321,843 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí bảo đảm an toàn lao động, dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| B | TUYẾN CỐNG ĐƯỜNG D7 | |||
| 1 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 1.216,14 | m2 |
| 2 | Vận chuyển Gạch đi đổ (tạm tính 30%) | Theo yêu cầu HSTK | 364,843 | m2 |
| 3 | Đào bóc cát hạt thô | Theo yêu cầu HSTK | 36,484 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,365 | 100m3 |
| 5 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo yêu cầu HSTK | 1.030,27 | m3 |
| 6 | Đào bóc lớp móng CP đá dăm hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 5,596 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá giá cố xi măng đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 1,03 | 100m3 |
| 8 | Đào bóc lớp nền cát san lấp hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 28,621 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 28,621 | 100m3 |
| 10 | Đục phá BTCT tuyến mương hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 27,315 | m3 |
| 11 | Vận chuyển BTCT đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,273 | 100m3 |
| 12 | Đào bóc lớp bê tông nhựa hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 24,581 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,246 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển lưu kho và lắp đặt lại nắp mương. | Theo yêu cầu HSTK | 78 | cấu kiện |
| 15 | Thi công lát Gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm (tận dụng VL), gạch thường | Theo yêu cầu HSTK | 81,784 | m2 |
| 16 | Cung cấp và thi công cát hạt mịn trà ron | Theo yêu cầu HSTK | 0,245 | m3 |
| 17 | Cung cấp và thi công cát hạt thô dày 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 2,454 | m3 |
| 18 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 1,636 | 100m2 |
| 19 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 0,818 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 0,327 | 100m3 |
| 21 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 0,356 | 100m3 |
| 22 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,135 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,27 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.93 | Theo yêu cầu HSTK | 0,123 | 100m3 |
| 25 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật không đệt cường độ 25kNm | Theo yêu cầu HSTK | 1,844 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 4,488 | m3 |
| 27 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa chặt 12,5 dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,798 | 100m2 |
| 28 | Cung cấp và thi công tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,798 | 100m2 |
| 29 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa chặt 19 dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,798 | 100m2 |
| 30 | Cung cấp và thi công tưới nhựa thấm bám TC 1,0 lit/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,798 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 0,719 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 0,717 | 100m3 |
| 33 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,277 | 100m3 |
| 34 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,492 | 100m3 |
| 35 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.93 | Theo yêu cầu HSTK | 0,583 | 100m3 |
| 36 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật không dệt cường độ 25kNm | Theo yêu cầu HSTK | 3,961 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 10,688 | m3 |
| 38 | Thi công lát Gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm (tận dụng VL), gạch thường | Theo yêu cầu HSTK | 41,42 | m2 |
| 39 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo yêu cầu HSTK | 0,124 | m3 |
| 40 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,243 | m3 |
| 41 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 0,828 | 100m2 |
| 42 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 0,414 | 100m2 |
| 43 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 0,166 | 100m3 |
| 44 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 0,203 | 100m3 |
| 45 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.98 (Tính VL) | Theo yêu cầu HSTK | 0,061 | 100m3 |
| 46 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.95 (Tính VL) | Theo yêu cầu HSTK | 0,108 | 100m3 |
| 47 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.93 (Tính VL) | Theo yêu cầu HSTK | 0,117 | 100m3 |
| 48 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật không đệt cường độ 25kNm | Theo yêu cầu HSTK | 0,942 | 100m2 |
| 49 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 2,261 | m3 |
| 50 | Thi công lát Gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm (tận dụng VL), gạch thường | Theo yêu cầu HSTK | 550,24 | m2 |
| 51 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo yêu cầu HSTK | 1,651 | m3 |
| 52 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 16,507 | m3 |
| 53 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 11,005 | 100m2 |
| 54 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 5,502 | 100m2 |
| 55 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 2,201 | 100m3 |
| 56 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 1,969 | 100m3 |
| 57 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,565 | 100m3 |
| 58 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,941 | 100m3 |
| 59 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.93 | Theo yêu cầu HSTK | 2,375 | 100m3 |
| 60 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật không đệt cường độ 25kNm | Theo yêu cầu HSTK | 11,497 | 100m2 |
| 61 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B12.5 R7 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 134,664 | m3 |
| 62 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 504,99 | 100m |
| 63 | Thi công lát Gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm (tận dụng VL), gạch thường | Theo yêu cầu HSTK | 148,667 | m2 |
| 64 | Cung cấp và thi công lát Gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm, gạch thường | Theo yêu cầu HSTK | 396,633 | m2 |
| 65 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo yêu cầu HSTK | 1,636 | m3 |
| 66 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 16,359 | m3 |
| 67 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 10,906 | 100m2 |
| 68 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp nền gạch BBTC | Theo yêu cầu HSTK | 5,453 | 100m2 |
| 69 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 2,181 | 100m3 |
| 70 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 2,167 | 100m3 |
| 71 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,56 | 100m3 |
| 72 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,933 | 100m3 |
| 73 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.93 | Theo yêu cầu HSTK | 3,212 | 100m3 |
| 74 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật không đệt cường độ 25kNm | Theo yêu cầu HSTK | 12,772 | 100m2 |
| 75 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B12.5 R7 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 133,455 | m3 |
| 76 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 500,456 | 100m |
| 77 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa chặt 12,5 dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,053 | 100m2 |
| 78 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,053 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa chặt 19 dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,053 | 100m2 |
| 80 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1,0 lit/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,053 | 100m2 |
| 81 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 0,421 | 100m3 |
| 82 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 0,407 | 100m3 |
| 83 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,108 | 100m3 |
| 84 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,18 | 100m3 |
| 85 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng K > = 0.93 | Theo yêu cầu HSTK | 0,62 | 100m3 |
| 86 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật không đệt cường độ 25kNm | Theo yêu cầu HSTK | 2,46 | 100m2 |
| 87 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B12.5 R7 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 25,761 | m3 |
| 88 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 96,604 | 100m |
| 89 | Cung cấp và thi công Ống HDPE 130/100mm luồn dây | Theo yêu cầu HSTK | 631,4 | m |
| 90 | Cung cấp và thi công lát Gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm, gạch thường | Theo yêu cầu HSTK | 29,19 | m2 |
| 91 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo yêu cầu HSTK | 0,088 | m3 |
| 92 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,876 | m3 |
| 93 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo yêu cầu HSTK | 0,584 | 100m2 |
| 94 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo yêu cầu HSTK | 0,292 | 100m2 |
| 95 | Cung cấp và thi công cấp phối đá gia cố xi măng 6% bù cao độ | Theo yêu cầu HSTK | 0,117 | 100m3 |
| 96 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu HSTK | 0,058 | 100m3 |
| 97 | Cung cấp và Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm, H30 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | đoạn ống |
| 98 | Cung cấp và Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm, H30 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | đoạn ống |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | mối nối |
| 100 | Cung cấp và gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,059 | tấn |
| 101 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5 | Theo yêu cầu HSTK | 1,68 | m3 |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,137 | 100m2 |
| 103 | Cung cấp và thi công Gối cống D800 | Theo yêu cầu HSTK | 28 | cái |
| 104 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 22,68 | 100m |
| 105 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng M100 nối cống | Theo yêu cầu HSTK | 0,03 | m3 |
| 106 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu HSTK | 0,241 | 100m2 |
| 107 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm, H30 | Theo yêu cầu HSTK | 21 | đoạn ống |
| 108 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 1000mm, H30 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | đoạn ống |
| 109 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm, H30 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | đoạn ống |
| 110 | Cung cấp và thi công Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo yêu cầu HSTK | 18 | mối nối |
| 111 | Cung cấp và thi công lắp đặt cốt thép bê tông đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,231 | tấn |
| 112 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5 | Theo yêu cầu HSTK | 5,44 | m3 |
| 113 | Cung cấp, gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,435 | 100m2 |
| 114 | Cung cấp và thi công Gối cống D1000 | Theo yêu cầu HSTK | 68 | cái |
| 115 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 82,62 | 100m |
| 116 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng M100 nối cống | Theo yêu cầu HSTK | 0,082 | m3 |
| 117 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu HSTK | 0,543 | 100m2 |
| 118 | Cung cấp và thi công Cống hộp 2000x1600 BTCT M400 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 109 | đoạn cống |
| 119 | Cung cấp và thi công Nối cống hộp đơn 2000x1600 | Theo yêu cầu HSTK | 114 | mối nối |
| 120 | Cung cấp và thi công Bê tông mối nối M400 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 40,47 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 4,549 | 100m2 |
| 122 | Cung cấp và thi công Cống hộp 2000x2000 BTCT M400 đá 1x2, goăng cao su | Theo yêu cầu HSTK | 130 | đoạn cống |
| 123 | Cung cấp và thi công Nối cống hộp đơn 2000x2000 | Theo yêu cầu HSTK | 137 | mối nối |
| 124 | Cung cấp và thi công Bê tông mối nối M400 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 56,855 | m3 |
| 125 | Cung cấp và thi công Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 6,179 | 100m2 |
| 126 | Cung cấp và thi công, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,107 | tấn |
| 127 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 1,1 | m3 |
| 128 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 0,366 | m3 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,057 | 100m2 |
| 130 | Lắp đặt đáy ga đúc sẵn | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 131 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 4,275 | 100m |
| 132 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,143 | tấn |
| 133 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,029 | tấn |
| 134 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,006 | tấn |
| 135 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | tấn |
| 136 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 1,749 | m3 |
| 137 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 0,951 | m2 |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,159 | 100m2 |
| 139 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,507 | tấn |
| 140 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 5,502 | m3 |
| 141 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 1,831 | m3 |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,285 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt đáy ga đúc sẵn | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 144 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 21,375 | 100m |
| 145 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,783 | tấn |
| 146 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,144 | tấn |
| 147 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,089 | tấn |
| 148 | Cung cấp và thi công lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,302 | tấn |
| 149 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 9,659 | m3 |
| 150 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 6,262 | m2 |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,886 | 100m2 |
| 152 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,002 | tấn |
| 153 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,531 | tấn |
| 154 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,014 | tấn |
| 155 | Cung cấp và thi công lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | tấn |
| 156 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 1,952 | m2 |
| 157 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 8,046 | m3 |
| 158 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,37 | 100m2 |
| 159 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,004 | tấn |
| 160 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,842 | tấn |
| 161 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,016 | tấn |
| 162 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,121 | tấn |
| 163 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 3,602 | m2 |
| 164 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 11,509 | m3 |
| 165 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,541 | 100m2 |
| 166 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,002 | tấn |
| 167 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,935 | tấn |
| 168 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,014 | tấn |
| 169 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | tấn |
| 170 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 1,952 | m2 |
| 171 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 5,895 | m3 |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,281 | 100m2 |
| 173 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,002 | tấn |
| 174 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,002 | tấn |
| 175 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,012 | tấn |
| 176 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | tấn |
| 177 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 1,902 | m2 |
| 178 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 6,094 | m3 |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,308 | 100m2 |
| 180 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,002 | tấn |
| 181 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,994 | tấn |
| 182 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,012 | tấn |
| 183 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | tấn |
| 184 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 1,902 | m2 |
| 185 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 6,538 | m3 |
| 186 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,312 | 100m2 |
| 187 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,007 | tấn |
| 188 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 3,002 | tấn |
| 189 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,053 | tấn |
| 190 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,181 | tấn |
| 191 | Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 6,157 | m2 |
| 192 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 19,499 | m3 |
| 193 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,978 | 100m2 |
| 194 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,002 | tấn |
| 195 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,062 | tấn |
| 196 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,016 | tấn |
| 197 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | tấn |
| 198 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 2,002 | m2 |
| 199 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 6,949 | m3 |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,347 | 100m2 |
| 201 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,004 | tấn |
| 202 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 2,075 | tấn |
| 203 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,026 | tấn |
| 204 | Cung cấp và thi công, lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,121 | tấn |
| 205 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 3,853 | m2 |
| 206 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 13,159 | m3 |
| 207 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,65 | 100m2 |
| 208 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,172 | tấn |
| 209 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 1,648 | m3 |
| 210 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo yêu cầu HSTK | 0,578 | m3 |
| 211 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,094 | 100m2 |
| 212 | Lắp đặt đáy ga đúc sẵn | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 213 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 6,12 | 100m |
| 214 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,208 | tấn |
| 215 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,058 | tấn |
| 216 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | tấn |
| 217 | Cung cấp và thi công , lắp dựng cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,121 | tấn |
| 218 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 2,684 | m3 |
| 219 | Cung cấp và thi công Sơn 02 lớp chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 2,052 | m2 |
| 220 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,255 | 100m2 |
| 221 | Cung cấp và thi công, lắp đặt nắp hố ga loại 1, Thép tấm d10 | Theo yêu cầu HSTK | 792,84 | kg |
| 222 | Cung cấp và thi công, lắp đặt nắp hố ga loại 1 Thép tấm d15 | Theo yêu cầu HSTK | 2.520,79 | kg |
| 223 | Cung cấp và thi công Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 63 | m2 |
| 224 | Cung cấp và thi công, lắp đặt nắp hố ga loại 1, Thép tấm d10 | Theo yêu cầu HSTK | 484,565 | kg |
| 225 | Cung cấp và thi công, lắp đặt nắp hố ga loại 1 Thép tấm d15 | Theo yêu cầu HSTK | 1.548,65 | kg |
| 226 | Cung cấp và thi công Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 38,65 | m2 |
| 227 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,35 | tấn |
| 228 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 R7 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,302 | m3 |
| 229 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,334 | 100m2 |
| 230 | Cung cấp và thi công, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,145 | tấn |
| 231 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 2,427 | m3 |
| 232 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,332 | 100m2 |
| 233 | Cung cấp và thi công, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,25 | tấn |
| 234 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | m3 |
| 235 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,72 | 100m2 |
| 236 | Lắp đặt bó vỉa phân cách | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 237 | Cung cấp và thi công sơn phản quang 02 lớp | Theo yêu cầu HSTK | 32 | m2 |
| 238 | Cung cấp và thi công, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,81 | tấn |
| 239 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 15,125 | m3 |
| 240 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 1,361 | 100m2 |
| 241 | Lắp đặt bó vỉa phân cách | Theo yêu cầu HSTK | 121 | cái |
| 242 | Đục phá bê tông cốt thép M300 bản đáy kè hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 6,075 | m3 |
| 243 | Thanh thải đá hộc chân khay hiện hữu phục vụ thi công | Theo yêu cầu HSTK | 44,55 | m3 |
| 244 | Vận chuyển đá đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,252 | 100m3 |
| 245 | Di dời bản quả độ hiện hữu bxlxh = 2x3x0.2m (cẩu 1 lần) | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 246 | Cắt bản hiện hữu thảnh | Theo yêu cầu HSTK | 6,18 | 1m |
| 247 | Lắp đặt bản quá độ | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 248 | Thanh thải bản quá dộ dư thừa sau khi cắt và vận chuyển đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cấu kiện |
| 249 | Đào đáy thi công bản đáy, thềm cửa xả | Theo yêu cầu HSTK | 101,218 | m3 |
| 250 | Cắt cọc ống D500 | Theo yêu cầu HSTK | 6,283 | 1m |
| 251 | Thanh thải đoạn cọc sau khi cắt và vận chuyển đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cấu kiện |
| 252 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,281 | tấn |
| 253 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,412 | tấn |
| 254 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 12,488 | m3 |
| 255 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu HSTK | 1,026 | m3 |
| 256 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,226 | 100m2 |
| 257 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,044 | tấn |
| 258 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 6,641 | m3 |
| 259 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu HSTK | 1,214 | m3 |
| 260 | Cung cấp và thi công Đá dăm 4x6 lót đáy thềm cửa xả | Theo yêu cầu HSTK | 2,428 | m3 |
| 261 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,268 | 100m2 |
| 262 | Cung cấp, thi công Rọ đá hộc (bxlxh=100x200x50cm) Rọ loại P8, dây đan 2,7-3,7mm, dây viền 3,4-3,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 34 | rọ |
| 263 | Thi công Đá hộc tận dụng VL đào bóc chân khay hiện hữu. | Theo yêu cầu HSTK | 10,782 | m3 |
| 264 | Cung cấp và thi công Đá hộc mua mới | Theo yêu cầu HSTK | 23,218 | m3 |
| 265 | Cung cấp và thi công Rọ đá hộc (bxlxh=100x100x50cm) Rọ loại P8, dây đan 2,7-3,7mm, dây viền 3,4-3,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | rọ |
| 266 | Cung cấp và thi công Đá hộc mua mới | Theo yêu cầu HSTK | 3 | m3 |
| 267 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D8-10cm, L = 4.5m | Theo yêu cầu HSTK | 54,585 | 100m |
| 268 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,019 | tấn |
| 269 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,138 | tấn |
| 270 | Cung cấp và thi công lắp dựng cấu kiện thép tấm d10 | Theo yêu cầu HSTK | 0,022 | tấn |
| 271 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 0,28 | m3 |
| 272 | Biện pháp thi công cửa xả: Bao gồm thi công chống sạt lỡ, bơm nước | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Khoản |
| 273 | Thí nghiệm đo ứng suất nền sau gia cố cừ tràm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | hố |
| C | NÂNG CẤP ĐƯỜNG D6 &D8 | |||
| 1 | Cẩu cấu kiện gờ chắn bê tông về bãi tập kết (cẩu lên và cẩu xuống) | Theo yêu cầu HSTK | 33 | cái |
| 2 | Vận chuyển gờ chắn bê tông về bãi tập kết cự ly 100m | Theo yêu cầu HSTK | 0,99 | 10 tấn |
| 3 | Đào, tháo dỡ cột đỡ biển báo, gương cầu về bãi tập kết | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cột |
| 4 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,637 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải chiều dày lớp bóc | Theo yêu cầu HSTK | 0,637 | 100m2 |
| 6 | Bóc gạch tự chèn dày 8cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,195 | 100m3 |
| 7 | Phân loại và lựa chọn gạch xếp lên Pallet | Theo yêu cầu HSTK | 1.493,15 | m2 |
| 8 | Cung cấp Pallet gỗ (1x1,2)m | Theo yêu cầu HSTK | 63 | cái |
| 9 | Vận chuyển gạch tự chèn về bãi tập kết | Theo yêu cầu HSTK | 0,597 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển gạch tự chèn đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,597 | 100m3 |
| 11 | Đào bóc cát hạt thô phần đường xe buýt | Theo yêu cầu HSTK | 0,597 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 5,973 | 10m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày 15cm | Theo yêu cầu HSTK | 2,245 | 100m |
| 14 | Đào mặt đường bê tông nhựa dày trung bình 15cm | Theo yêu cầu HSTK | 14,42 | m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,144 | 100m3 |
| 16 | Đào lớp đá 0x4 gia cố xi măng | Theo yêu cầu HSTK | 11,53 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đá 0x4 đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,115 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp và thi công Đá 0x4 gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo yêu cầu HSTK | 0,115 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,961 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp và thi công Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C19 dày 8cm (lớp dưới) | Theo yêu cầu HSTK | 0,961 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,961 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp và thi công Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm (lớp trên) | Theo yêu cầu HSTK | 0,961 | 100m2 |
| 23 | Đào bóc gạch tự chèn dày 8cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,108 | 100m3 |
| 24 | Phân loại và lựa chọn gạch xếp lên Pallet | Theo yêu cầu HSTK | 134,64 | m2 |
| 25 | Cung cấp Pallet gỗ (1x1,2)m | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 26 | Vận chuyển gạch tự chèn về bãi tập kết (tạm tính 50% diện tích gạch đào bóc) | Theo yêu cầu HSTK | 0,054 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển gạch tự chèn đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,054 | 100m3 |
| 28 | Đào bóc cát hạt thô phần đường xe buýt | Theo yêu cầu HSTK | 0,054 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,539 | 10m3 |
| 30 | Đào lớp đá 0x4 gia cố xi măng | Theo yêu cầu HSTK | 16,16 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá 0x4 đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,162 | 100m3 |
| 32 | Cung cấp và thi công Đá 0x4 gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo yêu cầu HSTK | 0,35 | 100m3 |
| 33 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa polymer C12,5 PMB-III dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 42,483 | 100m2 |
| 34 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương polymer hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 42,483 | 100m2 |
| 35 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh (KC1) | Theo yêu cầu HSTK | 147,02 | m3 |
| 36 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 35,152 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh (KC2) | Theo yêu cầu HSTK | 6,35 | m3 |
| 38 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,252 | 100m2 |
| 39 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 15,631 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 15,631 | 100m2 |
| 41 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 15,631 | 100m2 |
| 42 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 15,631 | 100m2 |
| 43 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh | Theo yêu cầu HSTK | 22,53 | m3 |
| 44 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 7,51 | 100m2 |
| 45 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,358 | 100m2 |
| 46 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,358 | 100m2 |
| 47 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,151 | 100m2 |
| 48 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù cao độ dày TB 8cm | Theo yêu cầu HSTK | 9,21 | m3 |
| 49 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,48 | 100m2 |
| 50 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù cao độ dày TB 6cm | Theo yêu cầu HSTK | 2,88 | m3 |
| 51 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương polymer hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,527 | 100m2 |
| 52 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa polymer C12,5 PMB-III dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,527 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C12,5 dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,366 | 100m2 |
| 54 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,366 | 100m2 |
| 55 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,366 | 100m2 |
| 56 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,366 | 100m2 |
| 57 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm hình chữ nhật nắp hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,339 | tấn |
| 58 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 20mm hình chữ nhật nắp hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,079 | tấn |
| 59 | Lắp đặt nắp mương thép | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp và Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 6,33 | 1m2 |
| 61 | Đục bê tông tạo nhám | Theo yêu cầu HSTK | 0,05 | m3 |
| 62 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,008 | tấn |
| 63 | Cung cấp và thi công cấu kiện thép hình L80x8 | Theo yêu cầu HSTK | 0,021 | tấn |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L80x8 | Theo yêu cầu HSTK | 0,021 | tấn |
| 65 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,014 | 100m2 |
| 67 | Cẩu lắp nắp hố ga phục vụ thi công | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 68 | Vệ sinh mương, kích thước (0,35x0,3)m | Theo yêu cầu HSTK | 24,05 | m3 |
| 69 | Vận chuyển bùn đất đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 2,405 | 10m3 |
| 70 | Vận chuyển gờ chắn bê tông về bãi tập kết cự ly 100m | Theo yêu cầu HSTK | 0,99 | 10 tấn |
| 71 | Lắp dựng gờ chắn bê tông (tận dụng, vận chuyển từ bãi tập kết) | Theo yêu cầu HSTK | 33 | cái |
| 72 | Lắp đặt biển báo, gương cầu, trụ đỡ (tận dụng, vận chuyển từ bãi tập kết) | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 73 | Cung cấp và thi công Bê tông móng trụ đỡ đá 1x2 M200 kích thước (0,5x0,5x0,5)m | Theo yêu cầu HSTK | 2 | m3 |
| 74 | Đào móng bằng thủ công kích thước (0,5x0,5x0,5)m | Theo yêu cầu HSTK | 2 | m3 |
| 75 | Cung cấp và thi công cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,004 | tấn |
| 76 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa polymer 12,5 PMB-III dày 5cm (gờ giảm tốc) | Theo yêu cầu HSTK | 0,434 | 100m2 |
| 77 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương polymer hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,434 | 100m2 |
| 78 | Cung cấp và thi công sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu HSTK | 61,11 | m2 |
| 79 | Cung cấp và thi công Sơn phát quang | Theo yêu cầu HSTK | 19,88 | m2 |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu | Theo yêu cầu HSTK | 23 | cọc |
| 81 | Cung cấp và thi công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,351 | tấn |
| 82 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 6,99 | m3 |
| 83 | Cung cấp và thi công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,489 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSTK | 0,349 | 100m2 |
| 85 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo yêu cầu HSTK | 2,33 | m3 |
| 86 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,023 | 100m3 |
| 87 | Cung cấp và thi công Ống HDPE D110mm dày 5,3mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | 100m |
| 88 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | 100m |
| 89 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | 100m |
| 90 | Đào đường cũ | Theo yêu cầu HSTK | 83,99 | m3 |
| 91 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C12,5 5cm tái lập | Theo yêu cầu HSTK | 1,816 | 100m2 |
| 92 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,816 | 100m2 |
| 93 | Cung cấp và thi công Đá 0x4 gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo yêu cầu HSTK | 0,363 | 100m3 |
| 94 | Cung cấp và thi công Rải vải địa kỹ thuật R>=12kN/m | Theo yêu cầu HSTK | 1,362 | 100m2 |
| 95 | Cung cấp và thi công Đắp cát K=0,98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,295 | 100m3 |
| 96 | Cung cấp và thi công Đắp cát K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,038 | 100m3 |
| 97 | Kẽm mồi rút cáp | Theo yêu cầu HSTK | 11,35 | kg |
| 98 | Đục bê tông thành mương hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 0,48 | m3 |
| 99 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 hoàn trả thành mương | Theo yêu cầu HSTK | 0,48 | m3 |
| 100 | Cẩu cấu kiện gờ chắn bê tông về bãi tập kết (cẩu lên và cẩu xuống) | Theo yêu cầu HSTK | 35 | cái |
| 101 | Vận chuyển gờ chắn bê tông về bãi tập kết cự ly 100m | Theo yêu cầu HSTK | 1,05 | 10 tấn |
| 102 | Đào, tháo dỡ cột đỡ biển báo, gương cầu về bãi tập kết | Theo yêu cầu HSTK | 30 | cột |
| 103 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 2,738 | 100m2 |
| 104 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 2,738 | 100m2 |
| 105 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,984 | 100m |
| 106 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,984 | 100m |
| 107 | Đào mặt đường bê tông nhựa (dày trung bình 10cm) | Theo yêu cầu HSTK | 14,27 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,143 | 100m3 |
| 109 | Đào lớp đá 0x4 gia cố xi măng | Theo yêu cầu HSTK | 17,12 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đá 0x4 đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,171 | 100m3 |
| 111 | Cung cấp và thi công Đá 0x4 gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo yêu cầu HSTK | 0,171 | 100m3 |
| 112 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,426 | 100m2 |
| 113 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày 5cm (lớp dưới) | Theo yêu cầu HSTK | 1,426 | 100m2 |
| 114 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,426 | 100m2 |
| 115 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày 5cm (lớp trên) | Theo yêu cầu HSTK | 1,426 | 100m2 |
| 116 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa polymer C12,5 PMB-III dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 97,817 | 100m2 |
| 117 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương polymer hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 97,817 | 100m2 |
| 118 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh (KC1) | Theo yêu cầu HSTK | 425,44 | m3 |
| 119 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 92,777 | 100m2 |
| 120 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh (KC2) | Theo yêu cầu HSTK | 52,21 | m3 |
| 121 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 17,439 | 100m2 |
| 122 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh (KC2) | Theo yêu cầu HSTK | 3,13 | m3 |
| 123 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,213 | 100m2 |
| 124 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa polymer C12,5 PMB-III dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 3,638 | 100m2 |
| 125 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương polymer hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,638 | 100m2 |
| 126 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 bù vênh | Theo yêu cầu HSTK | 13 | m3 |
| 127 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương CSS-1h hàm lượng 0,5 kg/m2 (phạm vi bù vênh trên mặt đường cũ) | Theo yêu cầu HSTK | 3,638 | 100m2 |
| 128 | Đào bóc gạch tự chèn | Theo yêu cầu HSTK | 0,103 | 100m3 |
| 129 | Phân loại và lựa chọn gạch xếp lên Pallet | Theo yêu cầu HSTK | 128,75 | m2 |
| 130 | Cung cấp Pallet gỗ (1x1,2)m | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 131 | Vận chuyển gạch tự chèn về bãi tập kết (tạm tính 50% diện tích gạch đào bóc) | Theo yêu cầu HSTK | 0,052 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển gạch tự chèn đi đổ (tạm tính 50% diện tích gạch đào bóc) | Theo yêu cầu HSTK | 0,052 | 100m3 |
| 133 | Đào bóc cát hạt thô phần đường xe buýt | Theo yêu cầu HSTK | 0,052 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,516 | 10m3 |
| 135 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 15,47 | m3 |
| 136 | Cung cấp và sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,211 | tấn |
| 137 | Cung cấp và thi công, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,583 | tấn |
| 138 | Cung cấp và Sản xuất cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,824 | tấn |
| 139 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L100x10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,824 | tấn |
| 140 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 7,24 | m3 |
| 141 | Đục bê tông tạo nhám | Theo yêu cầu HSTK | 4,3 | m3 |
| 142 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,043 | 100m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,721 | 100m2 |
| 144 | Cẩu, lắp nắp ga phục vụ thi công | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 145 | Vệ sinh hố ga, kích thước (0,8x0,8x0,5)m | Theo yêu cầu HSTK | 10,24 | m3 |
| 146 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,595 | tấn |
| 147 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 5,58 | m3 |
| 148 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,764 | 100m2 |
| 149 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSTK | 0,286 | 100m2 |
| 150 | Đục bê tông tạo nhám | Theo yêu cầu HSTK | 0,23 | m3 |
| 151 | Cung cấp, sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,034 | tấn |
| 152 | Cung cấp, sản xuất cấu kiện thép hình L80x8 | Theo yêu cầu HSTK | 0,096 | tấn |
| 153 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L80x8 | Theo yêu cầu HSTK | 0,096 | tấn |
| 154 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 0,14 | m3 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,038 | 100m2 |
| 156 | Cẩu lắp nắp hố ga phục vụ thi công | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 157 | Vệ sinh mương, kích thước (0,35x0,3)m | Theo yêu cầu HSTK | 46,4 | m3 |
| 158 | Vận chuyển bùn đất đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 4,64 | 10m3 |
| 159 | Cung cấp. sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,03 | tấn |
| 160 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 0,15 | m3 |
| 161 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m2 |
| 162 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSTK | 0,007 | 100m2 |
| 163 | Đục bê tông mâm xoay hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 14,59 | m3 |
| 164 | Khoan tạo lỗ bê tông cấy thép, D25, L=0,2m | Theo yêu cầu HSTK | 260 | lỗ khoan |
| 165 | Cung cấp và thi công Thép chống trượt D25 | Theo yêu cầu HSTK | 0,351 | tấn |
| 166 | Cung cấp và thi công Sika dur 731 | Theo yêu cầu HSTK | 0,003 | lít |
| 167 | Cung cấp và thi công Sika Latex | Theo yêu cầu HSTK | 20,8 | lít |
| 168 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 29,95 | m3 |
| 169 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,194 | tấn |
| 170 | Cung cấp, sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,959 | tấn |
| 171 | Gia công lắp dựng Ván khuôn thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,786 | 100m2 |
| 172 | Tháo dỡ tấm tôn hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 52 | cấu kiện |
| 173 | Tấm tôn kích thước (1x1)m dày 15mm mua mới | Theo yêu cầu HSTK | 6,123 | tấn |
| 174 | Lắp đặt tấm thép mới | Theo yêu cầu HSTK | 52 | cấu kiện |
| 175 | Vận chuyển gờ chắn bê tông về bãi tập kết cự ly 100m | Theo yêu cầu HSTK | 1,05 | 10 tấn |
| 176 | Lắp dựng gờ chắn bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 35 | cái |
| 177 | Lắp đặt biển báo, gương cầu, trụ đỡ | Theo yêu cầu HSTK | 30 | cái |
| 178 | Cung cấp và thi công Bê tông móng trụ đỡ đá 1x2 M200 kích thước (0,5x0,5x0,5)m | Theo yêu cầu HSTK | 3,75 | m3 |
| 179 | Đào móng bằng thủ công kích thước (0,5x0,5x0,5)m | Theo yêu cầu HSTK | 3,75 | m3 |
| 180 | Cung cấp và thi công Cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,007 | tấn |
| 181 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa polymer 12,5 PMB-III dày 5cm (gờ giảm tốc) | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m2 |
| 182 | Cung cấp và thi công Tưới nhũ tương polymer hàm lượng 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m2 |
| 183 | Cung cấp và thi công Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu HSTK | 128,85 | m2 |
| 184 | Cung cấp và thi công Sơn phát quang | Theo yêu cầu HSTK | 22,91 | m2 |
| 185 | Cung cấp và thi công Cọc tiêu | Theo yêu cầu HSTK | 47 | cọc |
| 186 | Cung cấp, sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính | Theo yêu cầu HSTK | 0,243 | tấn |
| 187 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo yêu cầu HSTK | 2,37 | m3 |
| 188 | Cung cấp và thi công Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,314 | 100m2 |
| 189 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu HSTK | 0,118 | 100m2 |
| 190 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo yêu cầu HSTK | 2,36 | 100m2 |
| 191 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo yêu cầu HSTK | 0,024 | 100m3 |
| 192 | Cung cấp và thi công Ống HDPE D110mm dày 5,3mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | 100m |
| 193 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | 100m |
| 194 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | 100m |
| 195 | Đào đường cũ | Theo yêu cầu HSTK | 83,99 | 100m2 |
| 196 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C12,5 5cm tái lập | Theo yêu cầu HSTK | 1,816 | 100m2 |
| 197 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 1,816 | 100m2 |
| 198 | Cung cấp và thi công Đá 0x4 gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo yêu cầu HSTK | 0,363 | 100m3 |
| 199 | Cung cấp và thi công Rải vải địa kỹ thuật R>=12kN/m | Theo yêu cầu HSTK | 1,362 | 100m2 |
| 200 | Cung cấp và thi công Đắp cát K=0,98 | Theo yêu cầu HSTK | 0,295 | 100m3 |
| 201 | Cung cấp và thi công Đắp cát K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,038 | 100m3 |
| 202 | Kẽm mồi rút cáp | Theo yêu cầu HSTK | 11,35 | kg |
| 203 | Đục bê tông thành mương hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | m3 |
| 204 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 hoàn trả thành mương | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.87E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.75E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): a. Đối với nhà thầu độc lập: Phải có tối thiểu ≥02 hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật cấp II - Hệ thống cống thoát nước, giá trị mỗi hợp đồng ≥ 9,8 tỷ đồng và ≥ 02 hợp đồng thi công công trình giao thông cấp III trong cảng khai thác container hàng, mỗi hợp đồng ≥8,3 tỷ đồng hoặc ≥02 hợp đồng bao gồm cả hai nội dung và giá trị nêu trên. b. Đối với nhà thầu liên danh: b.1. Trường hợp các thành viên trong liên danh thực hiện cả 02 loại công trình thì: Mỗi thành viên trong liên danh phải có tối thiểu ≥02 hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật cấp II - Hệ thống cống thoát nước và ≥02 hợp đồng thi công công trình giao thông cấp III trong cảng khai thác container hàng hoặc ≥02 hợp đồng bao gồm cả hai nội dung nêu trên. Giá trị các hợp đồng tương tự phải ≥ 70% giá trị công việc đảm nhận trong liên danh. Tổng giá trị hợp đồng tương tự từng loại công trình của các thành viên liên danh phải đáp ứng giá trị tại mục a nêu trên. b.2. Trường hợp các thành viên trong liên danh chỉ thực hiện 01 trong 02 loại công trình thì: Thành viên liên danh phải có ≥02 hợp đồng công trình hạ tầng kỹ thuật cấp II - Hệ thống cống thoát nước hoặc ≥02 hợp thi công công trình giao thông cấp III trong cảng khai thác container hàng tùy vào công việc đảm nhận trong liên danh. Giá trị mỗi hợp đồng tương tự phải ≥70% giá trị công việc đảm nhận trong liên danh. - Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự đã thực hiện gồm hợp đồng và thanh lý hợp đồng hoặc hợp đồng và biên bản xác định hoàn thành 80% khối lượng công việc đang thực hiện của Chủ đầu tư (bản gốc hoặc bản có chứng thực)
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 18.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
36.200.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi