Gói thầu: Mua sắm Sổ Khám sức khỏe và In ấn phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi đồng Thành phố |
| Tên gói thầu | Mua sắm Sổ Khám sức khỏe và In ấn phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn thu khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 10:01:00 đến ngày 2021-06-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,729,137,456 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,300,000 VNĐ ((Mười bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy tự nguyện phẫu thuật trong ngày | 5.900 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Giấy cam đoan phẫu thuật thủ thuật và Gây mê hồi sức | 2.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Giấy cam đoan chấp nhận truyền máu | 9.100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Phiếu đăng ký thông tin | 286.200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng (A5) | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng (A4) | 30.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Phiếu hướng dẫn sau tiêm chủng | 20.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Toa thuốc đánh máy | 571.453 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Toa thuốc viết tay | 15.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bảng kiểm an toàn phẩu thuật (trước/trong/sau) | 14.850 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Giấy cam đoan phẩu thuật và gây mê hồi sức | 1.650 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Phiếu kiểm định y dụng cụ phòng mổ | 16.500 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Phiếu dự trù và cung cấp máu | 2.230 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Phiếu hủy thuốc | 14.550 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 40.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 25.080 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Phiếu theo dõi truyền máu lâm sàng | 8.340 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Phiếu tổng hợp Vật tư y tế hậu mê | 4.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Phiếu tổng hợp Vật tư y tế gây mê | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Phiếu yêu cầu sử dụng thuốc | 40.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Phiếu chăm sóc cấp cứu | 63.200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Phiếu chăm sóc nội trú | 132.200 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Phiếu khám tiền mê | 15.050 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bộ câu hỏi điều tra về đông cầm máu (A5) | 5.850 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Phiếu theo dõi phục hồi chức năng | 40.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Phiếu thực hiện công khai vật tư y tế tiêu hao | 60.230 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Phiếu thực hiện công khai thuốc | 67.350 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Phiếu thực hiện công khai thuốc và truyền dịch | 59.930 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Tờ điều trị | 40.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Phiếu công khai dịch vụ y tế | 60.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Sổ bàn giao bệnh nặng | 66 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Sổ bàn giao bệnh phẩm | 189 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Sổ xét nghiệm | 206 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 200 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 150 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | 35 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Sổ họp giao ban | 50 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Sổ biên bản hội chẩn | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Sổ ra vào viện | 135 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Sổ sử dụng và bàn giao vật tư tiêu hao | 92 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bao MRI CT | 9.960 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bao thư F4 | 4.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bao thư 12 x 22 cm | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Phiếu theo dõi hồi sức tim A2 | 7.008 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Phiếu chăm sóc A3 - Hồi sức sơ sinh | 28.480 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Số giao nhận dụng cụ khối Hồi sức – Cấp cứu | 24 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Sổ giao nhận dụng cụ khối Lâm sàng | 36 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 100 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bảng tham khảo bệnh nhân trước mổ | 5.900 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Phiếu lập kế hoạch chăm sóc | 44.700 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Phiếu tầm soát nhiễm khuẩn bệnh viện | 29.100 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Phiếu sử dụng vật tư tiêu hao phòng mổ | 6.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Tờ bìa lưu trữ hồ sơ công việc | 2.400 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Giấy khám sức khỏe tổng quát khổ A3 | 5.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bìa kẹp trình khen thưởng của Phòng Tổ chức Cán bộ. | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Túi giấy bệnh viện khổ A4 (Chăm sóc khách hàng để đồ dùng Bệnh nhân dịch vụ) | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Túi giấy bệnh viện khổ A5 (thuốc, phòng mổ trong ngày) | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Hồ sơ bệnh án | 79.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Phiếu tiến trình xét nghiệm vi sinh | 200.000 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Sổ Chẩn đoán hình ảnh | 90 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Tem dán sàn lọc y tế | 340.260 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dịch pha 60x100mm | 51.850 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Dịch truyền 60x70mm | 79.000 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bơm tiêm 5cc 20x60mm | 26.700 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bơm tiêm 1-3cc 20x50mm | 17.700 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Thuốc kháng sinh 25x80mm; 25 x 60mm | 264.500 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Thuốc an thần 25x80mm; 25 x 60mm | 41.450 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Thuốc vận mạch 25x80mm; 25 x 60mm | 40.450 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ống dẫn lưu 17x55mm | 8.700 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Sonde tiểu 17x55mm | 8.190 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Sonde dạ dày 17x55mm | 25.520 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Nhãn sữa 17x55mm | 34.200 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Tem uống thuốc hàng ngày | 264.500 | Tem | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Sổ khám sức khỏe | 100.000 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi