Gói thầu: Hiệu chuẩn thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579783 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 13:13:00 đến ngày 2021-06-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 145,068,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nồi hấp thanh trùng (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 2 | Nồi hấp thanh trùng (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 9 | |
| 3 | Ẩm – nhiệt kế | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 12 | |
| 4 | Nhiệt kế thủy tinh max (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 9 | |
| 5 | Nhiệt kế thủy tinh max (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 6 | Nhiệt kế và đầu dò nhiệt (01 điểm nhiệt độ dương) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 26 | |
| 7 | Nhiệt kế điện tử và 17 đầu dò nhiệt (42 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 8 | Tủ ủ (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Quả | 6 | |
| 9 | Tủ ủ (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 14 | |
| 10 | Bộ nguồn bể điện di | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 11 | Máy ly tâm lạnh | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 12 | Máy ủ mẫu (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 13 | Máy ủ mẫu (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 14 | Tủ sấy (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 4 | |
| 15 | Tủ cấy an toàn sinh học cấp II | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 4 | |
| 16 | Cân kỹ thuật 2 số lẻ | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 17 | Bể điều nhiệt (1 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 7 | |
| 18 | Tủ hút | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 19 | Nhiệt kế hồng ngoại (2 điểm nhiệt đầu dò, 2 điểm nhiệt hồng ngoại) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 20 | Bể điều nhiệt | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 21 | Transferpipete 0.1-2μl | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 22 | Nhiệt kế và đầu dò nhiệt (01 điểm nhiệt độ âm) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 4 | |
| 23 | Nhiệt kế và đầu dò nhiệt (01 điểm nhiệt độ âm và 01 điểm nhiệt độ dương) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 10 | |
| 24 | Nhiệt kế và đầu dò nhiệt (02 điểm nhiệt độ dương) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 9 | |
| 25 | Nhiệt kế điện tử 02 đầu dò (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 26 | Nhiệt kế điện tử 02 đầu dò (01 điểm nhiệt độ âm, 01 điểm nhiệt độ dương) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 27 | Bể điều nhiệt (4 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 28 | Nhiệt kế điện tử 02 đầu dò (04 điểm nhiệt độ dương) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 29 | Nhiệt kế và đầu dò nhiệt (04 điểm nhiệt độ dương) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 30 | Lò nung (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 4 | |
| 31 | Máy đo độ dẫn điện | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 32 | Cân kỹ thuật | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 5 | |
| 33 | Cân phân tích | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 34 | Hiệu chuẩn nhiệt kế điện tử (06 đầu dò) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 35 | Nhiệt ẩm kế | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 10 | |
| 36 | Nhiệt ẩm kế và đầu dò nhiệt (03 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 20 | |
| 37 | pH kế | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 38 | Thiết bị đo quang phổ UV-vis | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 39 | Tủ sấy chân không (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 40 | Tủ sấy (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 41 | Tủ ấm (01 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 42 | Tủ ấm (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 43 | Bộ làm khô bằng khí Ni tơ (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 3 | |
| 44 | Bể điều nhiệt có lắc (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 45 | Bể điều nhiệt thường (02 điểm nhiệt độ) | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 2 | |
| 46 | Thiết bị đo BOD | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 47 | Máy đo độ đục | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 | |
| 48 | Bộ chuẩn độ tự động | Theo yêu cầu mục 2 - Tiêu chuẩn đánh giá | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi