Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210583056-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Nông nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210550751
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí theo Nghị định số 35/2015/NĐ-CP của Chính phủ.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 14:08:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,858,194,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 K. gọn
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2659 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3564 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5361 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2516 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2516 100m3
6 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9807 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 433,7298 m3
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8812 100m2
9 Rải tấm nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9807 100m2
10 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 693 m
11 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6598 tấn
13 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 tấn
14 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,75 100m
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1đoan ong
16 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mốinối
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,784 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2243 tấn
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m2
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 m3
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
25 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,7903 m3
26 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,979 10m3/1km
27 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 978,0459 m3
28 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,8046 10m3/1km
29 Bốc xếp lên Xi măng bao, nhựa đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,5388 tấn
30 Bốc xếp xuống Xi măng bao, nhựa đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,5388 tấn
31 Vận chuyển xi măng bao các loại, nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9539 10 tan/1km
32 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4943 tấn
33 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4943 tấn
34 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7494 10 tan/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->