Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình + đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583761-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình + đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 15:36:00 đến ngày 2021-06-10 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,441,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đào cấp đất cấp I | Chương V | 1,7612 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V | 1,0022 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp II | Chương V | 21,6301 | 100m3 |
| 4 | Đào đường cũ đất cấp III | Chương V | 4,2932 | 100m3 |
| 5 | Đắp hè đường đầm K90 bằng cát | Chương V | 2,5662 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường đầm K95 bằng đất đồi | Chương V | 2,763 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | Chương V | 312,219 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường đầm K98 bằng đất đồi | Chương V | 13,0477 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi đắp đầm K98, hệ số đầm nèn K98 là 1,16 | Chương V | 1.513,53 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V | 1,7612 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 22,6323 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | Chương V | 4,2932 | 100m3 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V | 155,803 | 100m2 |
| 14 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V | 2.643,93 | tấn |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V | 112,3208 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 43,4822 | 100m2 |
| 17 | Lớp móng trên CPDD loại 1 (kích cỡ 0/25) dày 15cm | Chương V | 6,5223 | 100m3 |
| 18 | Lớp móng trên CPDD loại 2 (kích cỡ 0/37,5) dày 18cm | Chương V | 7,8268 | 100m3 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V | 108,6327 | 100m2 |
| 20 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V | 1.289,44 | tấn |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V | 108,6327 | 100m2 |
| 22 | Đào rạn vỡ mặt đường BTXM đất cấp III | Chương V | 5,1041 | 100m3 |
| 23 | Lớp móng trên CPDD loại 1 (kích cỡ 0/25) dày 15cm | Chương V | 1,2153 | 100m3 |
| 24 | Lớp móng trên CPDD loại 2 (kích cỡ 0/37,5) dày 18cm | Chương V | 1,4583 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường đầm K98 bằng đất đồi | Chương V | 2,4305 | 100m3 |
| 26 | Mua đất đồi đắp đầm K98, hệ số đầm nèn K98 là 1,16 | Chương V | 281,938 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | Chương V | 5,1041 | 100m3 |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V | 13,7516 | 100m2 |
| 29 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V | 233,3375 | tấn |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V | 12,1266 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 1,625 | 100m2 |
| 32 | Vuốt lớp CPĐD loại 1 ( kích cỡ 0/25) dày 15cm | Chương V | 0,3419 | 100m3 |
| 33 | Lớp móng trên CPDD loại 2 (kích cỡ 0/37,5) dày 18cm | Chương V | 0,2925 | 100m3 |
| 34 | Sơn tim, phân làn, chỉ hướng đi bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2,0 mm | Chương V | 943,95 | m2 |
| 35 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang sơn gờ giảm tốc, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Chương V | 72 | m2 |
| 36 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 0.7m | Chương V | 12 | cái |
| 37 | Biển báo phản quang chữ nhật kích thước 1.6x1m | Chương V | 1,6 | m2 |
| 38 | Cột biển báo D88,3mm cao 3.5m | Chương V | 49 | m |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V | 30 | cái |
| 42 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150# | Chương V | 1,65 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 250# | Chương V | 0,74 | m3 |
| 45 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | Chương V | 0,0794 | tấn |
| 46 | Sơn trắng đỏ cọc tiêu | Chương V | 23,22 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HÈ ĐƯỜNG, BÓ VỈA, DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Lát gạch block tự chèn dày 6cm | Chương V | 779 | m2 |
| 2 | Mua gạch block tự chèn dày 6cm | Chương V | 786,79 | m2 |
| 3 | Đệm cát vàng dày 5cm | Chương V | 38,95 | m3 |
| 4 | Móng cát vàng gia cố xi măng 8% đầm K95 dày 10cm | Chương V | 0,6232 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa và tấm đan rãnh ghé | Chương V | 1,4005 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 39,67 | m3 |
| 7 | Lắp đặt bó vỉa BTXM loại B1 kích thước (26x23x100)cm | Chương V | 478 | m |
| 8 | Mua block vỉa BTXM kích thước (26x23x100)cm | Chương V | 489,95 | m |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa và tấm đan rãnh ghé | Chương V | 0,1626 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 4,61 | m3 |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa BTXM loại B2 kích thước (26x23x25)cm | Chương V | 55,5 | m |
| 12 | Mua block vỉa BTXM kích thước (26x23x25)cm | Chương V | 56,8875 | m |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V | 160,05 | m2 |
| 14 | Mua rãnh ghé BTXM kích thước (30x50x6)cm, kích thước (30x25x6)cm | Chương V | 161,6505 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 16 | Móng BTXM cấp B12.5 (mác 150#) đá 2x4 dày 15cm | Chương V | 3 | m3 |
| 17 | Xây bồn cây gạch không nung VXM m75# | Chương V | 3,4 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 19 | Móng BTXM cấp B12.5 (mác 150#) đá 2x4 dày 15cm | Chương V | 1,35 | m3 |
| 20 | Xây bồn cây gạch không nung VXM m75# | Chương V | 1,53 | m3 |
| 21 | Đắp đất trồng cây | Chương V | 7,92 | m3 |
| 22 | Cây Sao đen D20-25cm, cao 6-8m | Chương V | 9 | cây |
| 23 | Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 1 | Chương V | 10 | cây/lần |
| 24 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột LT 8,5-3KN-160 | Chương V | 40 | cột |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 79,2 | m3 |
| 26 | Đai inox ôm cáp lên cột | Chương V | 92 | cái |
| 27 | Ghíp nối đồng nhôm | Chương V | 12 | cái |
| 28 | Thanh ốp móc treo cáp | Chương V | 75 | cái |
| 29 | Kẹp siết cáp vặn xoắn | Chương V | 75 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công | Chương V | 0,2655 | 100m3 |
| 2 | Cọc tre D8-D10 dài 3m | Chương V | 1,062 | 100m |
| 3 | Tre giằng | Chương V | 35,4 | m |
| 4 | Phên nứa ngăn nước | Chương V | 53,1 | m2 |
| 5 | Thép buộc 3mm | Chương V | 7,26 | kg |
| 6 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Chương V | 4,0064 | 100m3 |
| 7 | Cọc tre gia cố móng dài 1,5m đóng 20 cọc/m2 | Chương V | 26,064 | 100m |
| 8 | Ván khuôn BTXM móng | Chương V | 0,4551 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng cống + móng tường cống m150# đá 2x4 | Chương V | 18,02 | m3 |
| 10 | Ván khuôn BTXM tường | Chương V | 0,5325 | 100m2 |
| 11 | Bê tông chân khay M150# đá 1x2 | Chương V | 14,07 | m3 |
| 12 | Đệm đá dăm chân khay + đá dăm móng mương, móng rãnh | Chương V | 3,78 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch mương | Chương V | 3,3 | m3 |
| 14 | Mua cống hộp BTCT (0,6x0,6)m mác 300 tải trọng HL93 | Chương V | 36 | m |
| 15 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 600x600mm | Chương V | 24 | đoạn cống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V | 19 | mối nối |
| 17 | Mua cống hộp BTCT (1.0x1.0)m mác 300 tải trọng HL93 | Chương V | 31,5 | m |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Chương V | 22,5 | đoạn cống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V | 16 | mối nối |
| 20 | Máy đóng mở V2 | Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Máy đóng mở V2 | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 22 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,5357 | tấn |
| 23 | Lắp đặt giàn van | Chương V | 0,5357 | tấn |
| 24 | Sơn chống rỉ | Chương V | 41,34 | m2 |
| 25 | Đắp đất hố móng đầm K95 | Chương V | 0,6519 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất hố móng đầm K95 | Chương V | 2,6074 | 100m3 |
| 27 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 0,2655 | 100m3 |
| 28 | Xây tường gạch đặc VXM M75# | Chương V | 5,28 | m3 |
| 29 | Cốt thép bản rãnh | Chương V | 0,228 | tấn |
| 30 | Bê tông bản rãnh đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,44 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,432 | tấn |
| 33 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,58 | m3 |
| 34 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 35 | Bê tông bản hố ga đá 1x2 mác 250# | Chương V | 4,88 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bản hố ga | Chương V | 0,2442 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép bản hố ga D | Chương V | 0,105 | tấn |
| 38 | Cốt thép bản hố ga 10| Chương V |
0,7313
|
tấn |
|
| 39 | Cốt thép hố ga D | Chương V | 0,0573 | tấn |
| 40 | Cốt thép hố ga 10| Chương V |
3,291
|
tấn |
|
| 41 | Bê tông hố ga m250# đá 1x2 | Chương V | 21,01 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,54 | m3 |
| 43 | Ván khuôn hố ga | Chương V | 1,9178 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn móng hố ga | Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,2792 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp 2 | Chương V | 26,3632 | 100m3 |
| 2 | Xây tôn tường gạch không nung V75# | Chương V | 37,2 | m3 |
| 3 | Tôn tường kè bằng đá hộc V75# | Chương V | 65,7 | m3 |
| 4 | Tôn tường kè bằng bê tông m250# | Chương V | 8,22 | m3 |
| 5 | Trát tường kè V75# dày 1,5cm | Chương V | 531,35 | m2 |
| 6 | Sơn phản quang | Chương V | 73,44 | m2 |
| 7 | Cốt thép bản rãnh | Chương V | 6,6896 | tấn |
| 8 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 m250# | Chương V | 55,66 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V | 2,485 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt bản | Chương V | 497 | cấu kiện |
| 11 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 1,5258 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố rãnh mác 250# đá 1x2 | Chương V | 35,34 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 3,479 | 100m2 |
| 14 | Nạo vét rãnh cũ dày 30cm | Chương V | 128,52 | m3 |
| 15 | Đắp ngoài rãnh bằng đất tận dụng đầm K90 | Chương V | 0,6054 | 100m3 |
| 16 | Đắp ngoài rãnh bằng đất tận dụng đầm K95 | Chương V | 2,4217 | 100m3 |
| 17 | Đắp trong rãnh bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 3,8511 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đồi K95, hệ số đầm nèn 1,13 | Chương V | 435,1743 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 23,0334 | 100m3 |
| 20 | Đệm cát đen dày 10cm | Chương V | 205,1 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V | 35,6371 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép bản rãnh | Chương V | 28,6892 | tấn |
| 23 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 m250# | Chương V | 189,72 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thân rãnh | Chương V | 122,0378 | 100m2 |
| 25 | Bê tông thân rãnh m300# đá 1x2 | Chương V | 936,45 | m3 |
| 26 | Cốt thép thân rãnh | Chương V | 43,9061 | tấn |
| 27 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V | 2.563 | cấu kiện |
| 28 | Ván khuôn cửa thu nước | Chương V | 1,893 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép máng thu nước D | Chương V | 1,575 | tấn |
| 30 | Bê tông móng hố thu mác 250# đá 1x2 | Chương V | 21,09 | m3 |
| 31 | Lắp đặt máng thu nước | Chương V | 30 | cấu kiện |
| 32 | Mua nắp ga bằng Composite loại 430x860 | Chương V | 30 | bô |
| 33 | Lắp đặt nắp song chắn rác cửa thu nước loại 430x860 tải trọng P=125KN | Chương V | 30 | cấu kiện |
| 34 | Bê tông chèn ống cống vị trí hố thu mác 250# đá 1x2 | Chương V | 1,8 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,54 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,8748 | tấn |
| 37 | Bê tông bản máng thu nước m250# đá 1x2 | Chương V | 9 | m3 |
| 38 | Lắp đặt bản máng thu nước | Chương V | 180 | cấu kiện |
| 39 | Cốt thép bản hố ga D | Chương V | 3,2856 | tấn |
| 40 | Cốt thép bản hố ga D>10 | Chương V | 2,3467 | tấn |
| 41 | Bê tông bản hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 27,61 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bản hố ga | Chương V | 1,7074 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép thân hố ga D | Chương V | 16,6098 | tấn |
| 44 | Bê tông thân hố ga m250# đá 1x2 | Chương V | 117,69 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thân hố ga | Chương V | 10,7401 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt tấm composite 430x860 tải trọng 125KN | Chương V | 286 | cái |
| 47 | Mua tấm composite 430x860 tải trọng 125 kN | Chương V | 286 | tấm |
| E | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC, LAN CAN INOX | |||
| 1 | Đào đất hố móng kè, đất cấp 1 | Chương V | 6,3562 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chương V | 119,7965 | 100m |
| 3 | Đệm đá dăm móng kè đá 4x6 mác 100# | Chương V | 29,95 | m3 |
| 4 | Xây móng kè đá hộc VXM M100# | Chương V | 119,8 | m3 |
| 5 | Xây thân kè đá hộc VXM m100# | Chương V | 201,05 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 20,21 | m2 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước D60 | Chương V | 21,55 | m |
| 8 | Đắp trong kè đầm K95 bằng đất đồi | Chương V | 0,2854 | 100m3 |
| 9 | Đắp trong kè đất đồi đầm K95 | Chương V | 1,1414 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi K95, hệ số đầm nèn 1,13 | Chương V | 161,2284 | m3 |
| 11 | Đắp ngoài kè bằng đất tận dụng đầm k90 | Chương V | 1,1823 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V | 5,0557 | 100m3 |
| 13 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,64 | m3 |
| 14 | Cốt thép D | Chương V | 0,4963 | tấn |
| 15 | Ván khuôn lan can | Chương V | 0,5336 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 172,9 | m2 |
| 17 | Thép lan can inox | Chương V | 1.082,53 | kg |
| F | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi