Gói thầu: 84-2021-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm hệ thống cơ khí cho hệ thống phần cứng và tủ máy hỏi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210584089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 84-2021-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm hệ thống cơ khí cho hệ thống phần cứng và tủ máy hỏi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541018 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:34:00 đến ngày 2021-06-10 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 878,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ IFF-SRS | 1 | bộ | 01 Bộ tủ IFF-SRS bao gồm: 01 Khung vỏ tủ, 01 khối DSP, 01 khối RTC, 01 khối HPA, 01 khối PSM, 01 khối DUF. Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Khung vỏ tủ (Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.05.01), Khối DSP (Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.05.02), Khối RTC (Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.05.03), Khối HPA (Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.05.04), Khối PSM (Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.05.06), Khối DUF (Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.05.07) | |
| 2 | Khung gá đo kiểm máy hỏi SRS | 1 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Khung gá ăng ten và tủ (Kí hiệu bản vẽ: KGTN.01), Khung gá giao liên thấp tần (Kí hiệu bản vẽ: KGTN.02) | |
| 3 | Ăng ten cho Khối kiểm tra máy hỏi | 2 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kí hiệu bản vẽ: 1-17.11-11.02 | |
| 4 | Vỏ cơ khí Chassis DSP-MRS | 2 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kí hiệu bản vẽ: MRS01-08-01.06 | |
| 5 | Vỏ cơ khí Card DSP | 5 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kí hiệu bản vẽ: MRS01-08-01.06.01 | |
| 6 | Hộp TRD-MRS | 8 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kí hiệu bản vẽ: MRS01-08-01.04 | |
| 7 | Hộp SYN-MRS | 2 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kí hiệu bản vẽ: MRS01-08-01.08 | |
| 8 | Hộp TRM-0-MRS | 2 | bộ | Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Kí hiệu bản vẽ: MRS01-08-01.15.00 | |
| 9 | Tem nhãn cho VRS-MRS | 1 | bộ | 01 Bộ tem nhãn cho VRS-MRS bao gồm:+ Tem đài VRS-MRS (01 chiếc), Tem xe (02 chiếc), Tem thiết bị cỡ lớn ngoài trời (36 chiếc), Tem cho thiết bị cỡ vừa loại 1 (176 chiếc), Tem cho thiết bị cỡ vừa loại 2 (15 chiếc), Tem cho hàng ăng ten chính (32 chiếc), Tem cho thiết bị cỡ vừa (25 chiếc), Tem tên các thiết bị trong hộp (110 chiếc), Tem serial các thiết bị trong hộp (43 chiếc), Tem nhãn cho connector loại dài (69 chiếc), Tem connector loại ngắn (144 chiếc), Tem cho đầu cáp (577 chiếc), Tem chỉ dẫn tủ ZIP (01 chiếc) . Chỉ tiêu kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Tem đài VRS-MRS (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.001),Tem xe (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.002),Tem thiết bị cỡ lớn ngoài trời (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.003),Tem cho thiết bị cỡ vừa loại 1 (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.004),Tem cho thiết bị cỡ vừa loại 2 (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.005),Tem cho hàng ăng ten chính (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.006),Tem cho thiết bị cỡ vừa (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.007), Tem tên các thiết bị trong hộp (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.008), Tem serial các thiết bị trong hộp (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.009), Tem nhãn cho connector loại dài (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.010), Tem connector loại ngắn (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.011), Tem cho đầu cáp (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.012),Tem chỉ dẫn tủ ZIP (ký hiệu bản vẽ: VRS-MRS.BV.2-A.013) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi