Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210583439-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng hạ tầng đô thị Thành An
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210509727
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chủ sở hữu của TCty BHBV
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 16:54:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,101,369,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 387,99 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 136,8713 m3
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem Chương V 102,36 m2
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái Chương V 103,36 m2
5 Tháo dỡ lan can sắt cao Chương V 27 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 11,08 m3
7 Tháo dỡ lan can Chương V 16,395 m
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 6 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 3 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 3 bộ
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 160,568 m2
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 209,0237 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 209,0237 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 209,0237 m3
B Hạng mục phụ trợ
1 Tháo dỡ cửa Chương V 3,96 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 13,2 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 2,4236 m3
4 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao Chương V 26,22 m2
5 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao Chương V 1 tấn
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 15,6236 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 7,0T Chương V 15,6236 m3
8 Tháo dỡ cửa Chương V 6,864 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 18,48 m3
10 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao Chương V 56 m2
11 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao Chương V 1,5 tấn
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 18,48 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 7,0T Chương V 18,48 m3
14 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 60,138 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,3392 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 5,14 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,4578 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,05 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,4307 tấn
20 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy Chương V 13,5696 m3
21 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,6352 m3
22 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy Chương V 15,5341 m3
23 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy Chương V 9,6136 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,2621 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,2621 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,2621 100m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 442,845 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V 574,8 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 442,845 m2
30 Sản xuất hàng rào sắt hộp 16x16, trên có mũi mác gang đúc Chương V 13,2 m2
31 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V 13,2 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 26,4 m2
33 Mũi mác nhọn trên hàng rào đặc Chương V 625 cái
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 19,8432 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1119 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,696 m3
37 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy Chương V 1,62 m3
38 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 Chương V 4,054 m3
39 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao Chương V 10,859 m3
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 115,33 m2
C Hạng mục phụ trợ (1)
1 Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá Chương V 25,82 m2
2 Gắn chữ biển hiệu các kích cỡ Chương V 1 TG
3 Đắp gờ phào, làm hộc lắp bóng đèn+đèn Chương V 4 trụ
4 Dây điện chiếu sáng từ tủ điện đến bóng đèn trụ cổng Chương V 50 m
5 SXLD trụ tường rào bằng sắt hoàn chỉnh Chương V 2 trụ
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 115,33 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,0865 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,0865 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,0865 100m3
10 SXLD bộ cổng điểu khiển tự động Chương V 1 TG
D Tiểu cảnh sân
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 2,1266 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,9246 m3
3 Lát gạch vỉ vào các kết cấu keo dán Chương V 16,7802 m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,3627 m3
5 Đổ đất màu trồng hoa, dầy 30 cm Chương V 2,1 m3
6 Trồng hoa, cây cảnh, cỏ Chương V 136 m2
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 37,4 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 56,1 m3
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Chương V 374 m2
E Cải tạo nhà làm việc chính
1 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột dầm, tường Chương V 2,76 m2
2 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V 0,744 m3
3 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V 6,944 1m2
4 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,084 100kg
5 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,248 100kg
6 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 Chương V 1,413 m3
7 Ván khuôn gia cố sàn, mái Chương V 11,78 1m2
8 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 2,558 100kg
9 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Chương V 90 1 lỗ khoan
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 Chương V 1,698 m3
11 Ván khuôn gia cố sàn, mái Chương V 14,15 1m2
12 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,61 100kg
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 1,387 m3
14 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp) Chương V 13,885 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Lát nền, sàn gạch granite 60x60) Chương V 412,92 m2
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,405 100m2
17 SX Tôn úp nóc Chương V 31,594 m
18 SX mũ tôn chụp khe lún Chương V 10,7 m
19 Sản xuất xà gồ thép (Sản xuất xà gồ thép mái C120x50x2) Chương V 0,8764 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,8764 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V 111,6433 m2
22 SXLD khung trần vĩnh tường, tấm sợi khoáng Austrong Chương V 412,92 m2
23 Sản xuất kết cấu thép mái sảnh (thép hộp 20x40x1.2) Chương V 0,0498 tấn
24 Sản xuất kết cấu thép mái sảnh (thép hộp 40x60x1.2) Chương V 0,054 tấn
25 Sản xuất kết cấu thép mái sảnh (thép tấm dày 8mm) Chương V 0,0188 tấn
26 Bu lông D8 Chương V 20 cái
27 Keo silicon A500 màu đen Chương V 13,8 m
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,1226 tấn
29 Bọc mái sảnh bằng tấm alutile composite 5x0.5 PVC HT107 Chương V 23,9 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 11,8464 m2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 47,26 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 242,7624 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Trát má cửa chiều dầy 1,5m) Chương V 49,62 m2
34 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 44,88 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (ốp chân tường gạch thẻ 7x20cm) Chương V 12,105 m2
36 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V 246,735 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V 168,44 m
38 Trát phào đơn, vữa XM mác 50 Chương V 213,4 m
39 Trát phào kép, vữa XM mác 50 Chương V 47,1 m
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 3,3 m2
F Cải tạo nhà làm việc chính (1)
1 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 387,165 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 242,7624 m2
3 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 52,92 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 295,6824 m2
5 SX vách cố định, phần cố định của cửa khung nhôm, kính dán 6,38mm Chương V 37,6147 m2
6 SX vách cố định khung nhôm, kính 12mm Chương V 15,12 m2
7 SX cửa sổ khung nhôm, kính dán 6,38mm, phần mở hất Chương V 99,225 m2
8 SX vách cố định khung nhôm, kính cường lực 8mmm Chương V 11,99 m2
9 SXLD cửa đi bản lề thủy lực, cửa 2 cánh, mở kiểu đẩy 2 chiều, kính cường lực 10mm Chương V 22,33 m2
10 SXLD phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh: TNĐĐ, TC, BL chữ A Chương V 22 bộ
11 SXLD bản lề thủy lực VVP, thái lan Chương V 10 cái
12 SXLD tay nắm cửa inox, Đài loan Chương V 20 cái
13 SXLD khóa sàn inox thái lan Chương V 5 cái
14 Lắp dựng cửa Chương V 186,2797 m2
G Bồn hoa
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 0,231 m3
2 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy Chương V 0,4081 m3
3 Đổ đất màu trồng hoa, cây cảnh Chương V 2,508 m3
4 Mua cây hoa cảnh bụi về trồng Chương V 6 cây
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 2,156 m2
H Phần cọc
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V 51,3083 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V 8,118 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính Chương V 1,564 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính Chương V 5,473 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Chương V 0,065 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V 1,1191 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V 1,1191 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 8,16 100m
9 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,273 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 88 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 1,5 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,015 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV Chương V 0,015 100m3
14 Cọc dẫn bằng thép Chương V 1 cái
I Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 1,2512 100m3
2 Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 7,1834 m3
3 Đào móng cột bằng thủ công, rộng 1 m, đất cấp II Chương V 7,4436 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 16,6496 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 7,1928 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,7373 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,1928 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 24,9937 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,024 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,651 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 1,672 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,504 tấn
13 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy Chương V 4,608 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,1858 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,3782 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V 0,3782 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II Chương V 0,3782 100m3
J Phần thân
K Bể nước sinh hoạt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (đào đất bể nước thủ công) Chương V 11,2356 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0239 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,0884 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,0884 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,0884 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,054 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,1313 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,1164 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 2,768 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy (ván khuôn đáy bể nước) Chương V 0,1856 100m2
11 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy Chương V 2,4624 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát tường bể) Chương V 21,96 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát tường bể - lớp 1) Chương V 15,9 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát tường bể - lớp 2) Chương V 15,9 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 7 m2
16 Thang sắt xuống đáy bể D30 sơn chống gỉ Chương V 10 kg
17 Tôn lắp bể +móc khóa Chương V 1 bộ
L Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (ĐÀO ĐẤT BỂ PHỐT) Chương V 17,0237 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (ĐẮP ĐẤT THÀNH BỂ PHỐT) Chương V 0,0195 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,1507 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,1507 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,1507 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,143 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,0591 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,5525 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 3,8396 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy (VÁN KHUÔN ĐÁY BỂ PHỐT) Chương V 0,2037 100m2
11 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy Chương V 3,0744 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (BÊ TÔNG TẤM ĐAN NẮP BẺ) Chương V 0,0188 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 1 cái
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Chương V 0,0049 tấn
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (TƯỜNG BỂ PHỐT) Chương V 20,652 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (LỚP 1) Chương V 24,324 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (LỚP 2) Chương V 24,324 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (LÁNG ĐÁY BỂ PHỐT) Chương V 7,4 m2
M Phần nền nhà
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 18,487 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V 60,7045 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,532 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 1,125 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V 1,555 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 11,656 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 2,0472 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 26,7464 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,58 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,537 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 3,135 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 60,4434 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 5,3965 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 6,866 tấn
N Phần cầu thang
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 0,054 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (BÊ TÔNG CẦU THANG) Chương V 6,0375 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,5031 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (BÊ TÔNG DẦM THANG) Chương V 1,201 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng (VÁN KHUÔN DẦM THANG) Chương V 0,1521 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V 0,2848 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,0249 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,187 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,3924 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,5206 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,3677 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,4197 tấn
13 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V 13,7309 m3
14 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V 73,287 m3
15 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 46,512 m3
16 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 28,5972 m3
17 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 9,8995 m3
18 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 8,3573 m3
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,1827 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,1827 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 150,6624 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 474,7872 m2
23 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 2,364 100m2
24 SX tôn úp nóc Chương V 57,788 m
25 SXLD trần khung nổi vĩnh tường, tấm sợi khoáng Austrong Chương V 459,81 m2
26 Đá granite màu sáng lát diềm cửa Chương V 3,24 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, vữa M75 (lát đá granit tự nhiên ) Chương V 36,258 m2
28 SXLD tay gỗ vịn cầu thang Chương V 16,395 m
29 SX lan can sắt cầu thang Chương V 10,8207 m
30 Lắp dựng lan can sắt Chương V 10,8207 m2
31 GCLD vách ngăn compact HPL dày 12mm Chương V 36,9945 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 (lát đá Granite kim sa màu đen ánh vàng) Chương V 8,7819 m2
33 SXLD giá đỡ bằng thép, đỡ bệ đá Chương V 6 bộ
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (lát nền WC gạch ceramic) Chương V 57,4335 m2
35 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 600x600 (SXLD trần nổi WC, thạch cao chống ẩm) Chương V 58,5735 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 (ốp tường wc gạch 30x60cm) Chương V 216,3 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(chống thấm nền wc) Chương V 70,08 m2
38 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(chống thấm mái, sê nô, ô văng) Chương V 59 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 727,7812 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 79,72 m2
O Phần cầu thang (1)
1 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (ốp chân tường ngoài nhà gạch thẻ 7x20cm) Chương V 4,209 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 431,648 m2
3 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V 187,2 m
4 Trát phào đơn, vữa XM mác 50 Chương V 258,8 m
5 Trát phào kép, vữa XM mác 50 Chương V 40,8 m
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 741,068 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V 727,7812 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 79,72 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 807,5012 m2
10 SX vách cố định, phần cố định của cửa khung nhôm, kính dán 6,38mm Chương V 38,8222 m2
11 SX cửa sổ khung nhôm, kính dán 6,38mm, phần mở hất Chương V 105,7275 m2
12 SX vách cố định khung nhôm, kính cường lực 8mmm Chương V 3,8 m2
13 SXLD cửa đi bản lề thủy lực, cửa 2 cánh, mở kiểu đẩy 2 chiều, kính cường lực 10mm Chương V 14,25 m2
14 SX vách cố định khung nhôm, kính 12mm Chương V 7,56 m2
15 SXLD bản lề thủy lực VVP, thái lan Chương V 6 cái
16 SXLD tay nắm cửa inox, Đài loan Chương V 12 cái
17 SXLD khóa sàn inox thái lan Chương V 3 cái
18 Cửa đi 1 cánh, mở kiểu đẩy, gỗ công nghiệp, bao gồm phụ kiện và khóa cửa Chương V 16,5 m2
19 SX khuôn gỗ đơn, gỗ công nghiệp Chương V 53,3 m
20 SXLD nẹp gỗ công nghiệp Chương V 106,6 m
21 SX cửa cuốn Ausdoor, bao gồm phụ kiện hộp che kỹ thuật, phụ kiện Chương V 5,46 m2
22 Moto cửa cuốn YH 300 kg Chương V 1 bộ
23 Remote cửa Chương V 1 bộ
24 Bình lưu điện UPS 400 kg, YH Chương V 1 bình
25 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V 5,46 m2
26 SXLD phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh: TNĐĐ, TC, BL chữ A Chương V 26 bộ
27 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V 53,3 m cấu kiện
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 14,42 m2 cấu kiện
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 4,7443 100m2
P Hệ tống điều hòa, thông gió
Q Thiết bị điều hòa
1 Lắp đặt điều hòa cassette âm trần 24.200 btu/h (chưa bao gồm thiết bị) Chương V 24 máy
2 Lắp đặt điều hòa treo tường 12.000 btu/h (chưa bao gồm thiết bị) Chương V 1 máy
R Thiết bị phần thông gió
1 Cung cấp và lắp đặt quạt hút mùi vệ sinh loại âm trần, lưu lượng 200m3/h Chương V 6 cái
2 Cung cấp và lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường, lưu lượng 300m3/h Chương V 12 cái
S Vật tư lắp đặt phần thông gió
1 Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió tươi nhôm sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KT500x300 Chương V 12 cái
2 Cung cấp và lắp đặt cửa thải gió nhôm sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KT300x300 Chương V 6 cái
3 Cung cấp và lắp đặt ống PVC D100 Chương V 0,08 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống gió mềm không bảo ôn D100 Chương V 0,08 100m
T Vật tư lắp đặt phần ga
1 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D9,5 Chương V 1,2 100m
2 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,5 dày 19mm Chương V 1,2 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D15,9 Chương V 1,2 100m
4 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,9 dày 19mm Chương V 1,2 100m
5 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D6,4 Chương V 0,03 100m
6 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,4 dày 19mm Chương V 0,03 100m
7 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D12,7 Chương V 0,03 100m
8 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 dày 19mm Chương V 0,03 100m
9 Gas nạp bổ sung Chương V 4 kg
10 Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D21, class 1 Chương V 0,09 100m
11 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D21 dày 13mm Chương V 0,09 100m
12 Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D27, class 1 Chương V 1 100m
13 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D27 dày 13mm Chương V 1 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D34, class 1 Chương V 0,8 100m
15 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D34 dày 13mm Chương V 0,8 100m
16 Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D42, class 1 Chương V 0,2 100m
17 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D42 dày 13mm Chương V 0,2 100m
U Vật tư lắp đặt phần điện điều khiển
1 Lắp đặt thiết bị điều khiển remote gắn tường (chưa bao gồm thiết bị) Chương V 12 cái
2 Cung cấp và lắp đặt dây điều khiển kết nối remote với indoor cu/pvc/pvc 2x0,75mm2 Chương V 130 m
3 Cung cấp và lắp đặt dây nguồn cu/pvc/pvc 2x4mm2 Chương V 105 m
4 Cung cấp và lắp đặt dây nguồn cu/pvc/pvc 2x2.5mm2 Chương V 215 m
5 Cung cấp và lắp đặt dây nguồn cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 Chương V 165 m
6 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa cu/pvc 1x4mm2 Chương V 105 m
7 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa cu/pvc 1x2,5mm2 Chương V 215 m
8 Cung cấp và lắp đặt dây điều khiển nối indoor với outdoor cu/pvc 1x1,5mm2 Chương V 700 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi chìm Chương V 334 m
10 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi nổi Chương V 111 m
11 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D16, đi chìm Chương V 68 m
12 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D16, đi nổi Chương V 22 m
13 Cung cấp và lắp đặt ống mềm PVC D20 Chương V 127 m
14 Cung cấp và lắp đặt ống mềm PVC D16 Chương V 26 m
15 Phụ kiện ống luồn dây Chương V 1 gói
V Hệ thống điện
1 Cung cấp và lắp đặt máy biến dòng điện 200/5A Chương V 3 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt máy biến dòng điện 70/5A Chương V 9 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha Chương V 12 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 2A Chương V 12 hộp
5 Thanh cái đồng Chương V 4 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, KT(1800x800x450) Chương V 2 cái
7 Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, KT(1200x800x400) Chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P 200AT/200AF 30KA Chương V 1 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P 80AT/100AF 15KA Chương V 4 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P 20AT/100AF 18KA Chương V 1 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 25A 6KA Chương V 39 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 20A 6KA Chương V 4 cái
13 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 16A 6KA Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 10A 6KA Chương V 15 cái
15 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V Chương V 114 cái
16 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi xoay chiều 10A/230V Chương V 3 cái
17 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 10A/230V Chương V 12 cái
18 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 10A/230V Chương V 16 cái
19 Cung cấp và lắp đặt đèn huỳnh quang âm trần 3x10W, chóa huỳnh quang dạng cánh dơi Chương V 165 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt đèn led downlight âm trần D135-1x12W Chương V 15 bộ
21 Cung cấp và lắp đặt đèn led downlight ốp trần D160-1x9W Chương V 21 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt đèn cầu D250 lắp ngoài trời IP65, 21W, bóng led Chương V 9 bộ
23 Cung cấp và lắp đặt cáp cu/xlpe/pvc 4x70mm2 Chương V 50 m
24 Cung cấp và lắp đặt cáp cu/xlpe/pvc 4x25mm2 Chương V 38 m
25 Cung cấp và lắp đặt cáp cu/pvc 1x16mm2 Chương V 38 m
26 Cung cấp và lắp đặt cáp cu/pvc 1x2.5mm2 Chương V 2.950 m
27 Cung cấp và lắp đặt cáp cu/pvc 1x1.5mm2 Chương V 4.000 m
28 Cung cấp và lắp đặt ống cứng PVC D20, đi chìm Chương V 1.738 m
29 Cung cấp và lắp đặt ống cứng PVC D20, đi nổi Chương V 579 m
30 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn FTP D40 Chương V 30 m
31 Hộp nối tròn D20 Chương V 927 cái
32 Hộp nối trơn D20 Chương V 1.158 cái
33 Đầu nối và khớp nối răng Chương V 1.158 cái
34 Cung cấp và lắp đặt máng cáp 200x50mm Chương V 55 m
35 Hệ thống tiếp địa, chống sét Chương V 1 hệ thống
W Phần cấp thoát nước
X Phần thiết bị
1 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Chương V 9 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 9 cái
3 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 9 cái
4 Cung cấp và lắp đặt giá treo khăn Chương V 6 cái
5 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 6 cái
6 Cung cấp và lắp đặt gương soi Chương V 10,8 m2
7 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa âm bàn lavabo Chương V 9 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V 9 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=2,7 m3/h; H=25m Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
Y Phần cấp nước
1 Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D40 Chương V 0,1 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D32 Chương V 0,16 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D25 Chương V 0,35 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D20 Chương V 0,5 100m
5 Cung cấp và lắp đặt van ren D40 Chương V 1 cái
6 Cung cấp và lắp đặt van ren D32 Chương V 5 cái
7 Cung cấp và lắp đặt van ren D25 Chương V 3 cái
8 Cung cấp và lắp đặt tê PRR D40x40 Chương V 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tê PRR D40x25 Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tê PRR D32x25 Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt tê PRR D25x20 Chương V 15 cái
12 Cung cấp và lắp đặt tê PRR D20x20 Chương V 25 cái
13 Cung cấp và lắp đặt côn PRR D40x32 Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt côn PRR D32x25 Chương V 1 cái
15 Cung cấp và lắp đặt côn PRR D25x20 Chương V 6 cái
16 Cung cấp và lắp đặt cút PRR D40 Chương V 2 cái
17 Cung cấp và lắp đặt cút PRR D32 Chương V 6 cái
18 Cung cấp và lắp đặt cút PRR D25 Chương V 20 cái
19 Cung cấp và lắp đặt cút PRR D20 Chương V 40 cái
20 Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D40 Chương V 3 cái
21 Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D32 Chương V 2 cái
22 Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D25 Chương V 8 cái
23 Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D20 Chương V 12 cái
24 Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D40 Chương V 1 cái
25 Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D32 Chương V 7 cái
26 Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D25 Chương V 4 cái
27 Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D20 Chương V 8 cái
28 Cung cấp và lắp đặt cút ren trong PRR D20 Chương V 65 cái
Z Phần thoát nước sinh hoạt
1 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D140 Chương V 0,16 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D110 Chương V 0,55 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D90 Chương V 0,25 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D76 Chương V 0,04 100m
5 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D60 Chương V 0,3 100m
6 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D34 Chương V 0,05 100m
7 Cung cấp và lắp đặt Y PVC D125 Chương V 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Y PVC D110 Chương V 10 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Y PVC D90/75 Chương V 2 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Y PVC D90/60 Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Y PVC D60 Chương V 25 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Y PVC D60/34 Chương V 10 cái
13 Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D125 Chương V 2 cái
14 Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D110 Chương V 10 cái
15 Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 12 cái
16 Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D60 Chương V 28 cái
17 Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D34 Chương V 8 cái
18 Cung cấp và lắp đặt côn PVC D75/60 Chương V 2 cái
19 Cung cấp và lắp đặt côn PVC D60/34 Chương V 6 cái
20 Cung cấp và lắp đặt T nhựa thông tắc PVC D110 Chương V 2 cái
21 Cung cấp và lắp đặt T nhựa thông tắc PVC D90 Chương V 2 cái
22 Cung cấp và lắp đặt nút bịt PVC D110 Chương V 4 cái
23 Cung cấp và lắp đặt nút bịt PVC D76 Chương V 4 cái
24 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D110 Chương V 12 cái
AA Phần thoát nước mưa
1 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D140 Chương V 0,06 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D125 Chương V 0,1 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D110 Chương V 0,24 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D90 Chương V 0,95 100m
5 Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 16 cái
6 Cung cấp và lắp đặt rọ chắn rác D90 Chương V 8 cái
AB Hệ thống PCCC
1 Cung cấp bình chữa cháy ACB - MFZ4 Chương V 3 cái
2 Cung cấp bình CO2 chữa cháy MT3 Chương V 10 cái
3 Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Chương V 2 5 đèn
4 Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V 0,6 5 đèn
5 Cung cấp và lắp đặt dây điện cu/pvc 2x1mm2 Chương V 42 m
AC Phòng chống mối
1 Đào hào chống mối, rộng Chương V 36 m3
2 Xử lý hào chống mối ngoài nhà, bằng dung dịch Lenfos 50EC Chương V 23 m3
3 Xử lý hào chống mối trong nhà, bằng dung dịch Lenfos 50EC Chương V 13 m3
4 Đắp đất hào chống mối Chương V 36 m3
5 Phòng mối nền công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC Chương V 331 m2
6 Xử lý phòng chống tường bên trong và bên ngoài bằng dung dịch Lenfos 50EC Chương V 250 m2
AD Thiết bị điều hòa
1 Điều hòa casset âm trần 24.000 btu/h, 1 chiều Chương V 24 cái
2 Điều hòa treo tường 12.000 btu/h, 1 chiều Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->