Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng hạ tầng đô thị Thành An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chủ sở hữu của TCty BHBV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:54:00 đến ngày 2021-06-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,101,369,539 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 387,99 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 136,8713 | m3 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch lá nem | Chương V | 102,36 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái | Chương V | 103,36 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can sắt cao | Chương V | 27 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 11,08 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ lan can | Chương V | 16,395 | m |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 160,568 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 209,0237 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 209,0237 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 209,0237 | m3 |
| B | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 3,96 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 13,2 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 2,4236 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao | Chương V | 26,22 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao | Chương V | 1 | tấn |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 15,6236 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 15,6236 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 6,864 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 18,48 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao | Chương V | 56 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao | Chương V | 1,5 | tấn |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 18,48 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 18,48 | m3 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 60,138 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3392 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 5,14 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,4578 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,05 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,4307 | tấn |
| 20 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy | Chương V | 13,5696 | m3 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,6352 | m3 |
| 22 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy | Chương V | 15,5341 | m3 |
| 23 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy | Chương V | 9,6136 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,2621 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,2621 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,2621 | 100m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 442,845 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Chương V | 574,8 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 442,845 | m2 |
| 30 | Sản xuất hàng rào sắt hộp 16x16, trên có mũi mác gang đúc | Chương V | 13,2 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V | 13,2 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,4 | m2 |
| 33 | Mũi mác nhọn trên hàng rào đặc | Chương V | 625 | cái |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 19,8432 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1119 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,696 | m3 |
| 37 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy | Chương V | 1,62 | m3 |
| 38 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,054 | m3 |
| 39 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao | Chương V | 10,859 | m3 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 115,33 | m2 |
| C | Hạng mục phụ trợ (1) | |||
| 1 | Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá | Chương V | 25,82 | m2 |
| 2 | Gắn chữ biển hiệu các kích cỡ | Chương V | 1 | TG |
| 3 | Đắp gờ phào, làm hộc lắp bóng đèn+đèn | Chương V | 4 | trụ |
| 4 | Dây điện chiếu sáng từ tủ điện đến bóng đèn trụ cổng | Chương V | 50 | m |
| 5 | SXLD trụ tường rào bằng sắt hoàn chỉnh | Chương V | 2 | trụ |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 115,33 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0865 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0865 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0865 | 100m3 |
| 10 | SXLD bộ cổng điểu khiển tự động | Chương V | 1 | TG |
| D | Tiểu cảnh sân | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,1266 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,9246 | m3 |
| 3 | Lát gạch vỉ vào các kết cấu keo dán | Chương V | 16,7802 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,3627 | m3 |
| 5 | Đổ đất màu trồng hoa, dầy 30 cm | Chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Trồng hoa, cây cảnh, cỏ | Chương V | 136 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 37,4 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 56,1 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Chương V | 374 | m2 |
| E | Cải tạo nhà làm việc chính | |||
| 1 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột dầm, tường | Chương V | 2,76 | m2 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa mác 250 | Chương V | 0,744 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V | 6,944 | 1m2 |
| 4 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,084 | 100kg |
| 5 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,248 | 100kg |
| 6 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 | Chương V | 1,413 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | Chương V | 11,78 | 1m2 |
| 8 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 2,558 | 100kg |
| 9 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Chương V | 90 | 1 lỗ khoan |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 | Chương V | 1,698 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố sàn, mái | Chương V | 14,15 | 1m2 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,61 | 100kg |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 1,387 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 (Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp) | Chương V | 13,885 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Lát nền, sàn gạch granite 60x60) | Chương V | 412,92 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,405 | 100m2 |
| 17 | SX Tôn úp nóc | Chương V | 31,594 | m |
| 18 | SX mũ tôn chụp khe lún | Chương V | 10,7 | m |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép (Sản xuất xà gồ thép mái C120x50x2) | Chương V | 0,8764 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,8764 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V | 111,6433 | m2 |
| 22 | SXLD khung trần vĩnh tường, tấm sợi khoáng Austrong | Chương V | 412,92 | m2 |
| 23 | Sản xuất kết cấu thép mái sảnh (thép hộp 20x40x1.2) | Chương V | 0,0498 | tấn |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép mái sảnh (thép hộp 40x60x1.2) | Chương V | 0,054 | tấn |
| 25 | Sản xuất kết cấu thép mái sảnh (thép tấm dày 8mm) | Chương V | 0,0188 | tấn |
| 26 | Bu lông D8 | Chương V | 20 | cái |
| 27 | Keo silicon A500 màu đen | Chương V | 13,8 | m |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,1226 | tấn |
| 29 | Bọc mái sảnh bằng tấm alutile composite 5x0.5 PVC HT107 | Chương V | 23,9 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 11,8464 | m2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 47,26 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 242,7624 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Trát má cửa chiều dầy 1,5m) | Chương V | 49,62 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 44,88 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (ốp chân tường gạch thẻ 7x20cm) | Chương V | 12,105 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 246,735 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Chương V | 168,44 | m |
| 38 | Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | Chương V | 213,4 | m |
| 39 | Trát phào kép, vữa XM mác 50 | Chương V | 47,1 | m |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,3 | m2 |
| F | Cải tạo nhà làm việc chính (1) | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 387,165 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 242,7624 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 52,92 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 295,6824 | m2 |
| 5 | SX vách cố định, phần cố định của cửa khung nhôm, kính dán 6,38mm | Chương V | 37,6147 | m2 |
| 6 | SX vách cố định khung nhôm, kính 12mm | Chương V | 15,12 | m2 |
| 7 | SX cửa sổ khung nhôm, kính dán 6,38mm, phần mở hất | Chương V | 99,225 | m2 |
| 8 | SX vách cố định khung nhôm, kính cường lực 8mmm | Chương V | 11,99 | m2 |
| 9 | SXLD cửa đi bản lề thủy lực, cửa 2 cánh, mở kiểu đẩy 2 chiều, kính cường lực 10mm | Chương V | 22,33 | m2 |
| 10 | SXLD phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh: TNĐĐ, TC, BL chữ A | Chương V | 22 | bộ |
| 11 | SXLD bản lề thủy lực VVP, thái lan | Chương V | 10 | cái |
| 12 | SXLD tay nắm cửa inox, Đài loan | Chương V | 20 | cái |
| 13 | SXLD khóa sàn inox thái lan | Chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp dựng cửa | Chương V | 186,2797 | m2 |
| G | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,231 | m3 |
| 2 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy | Chương V | 0,4081 | m3 |
| 3 | Đổ đất màu trồng hoa, cây cảnh | Chương V | 2,508 | m3 |
| 4 | Mua cây hoa cảnh bụi về trồng | Chương V | 6 | cây |
| 5 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 2,156 | m2 |
| H | Phần cọc | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 51,3083 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 8,118 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính | Chương V | 1,564 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính | Chương V | 5,473 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Chương V | 0,065 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 1,1191 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 1,1191 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 8,16 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,273 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 88 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 1,5 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 14 | Cọc dẫn bằng thép | Chương V | 1 | cái |
| I | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,2512 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 7,1834 | m3 |
| 3 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng 1 m, đất cấp II | Chương V | 7,4436 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 16,6496 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 7,1928 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,7373 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,1928 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 24,9937 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,024 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,651 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,672 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,504 | tấn |
| 13 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy | Chương V | 4,608 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,1858 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,3782 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | Chương V | 0,3782 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | Chương V | 0,3782 | 100m3 |
| J | Phần thân | |||
| K | Bể nước sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (đào đất bể nước thủ công) | Chương V | 11,2356 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0884 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0884 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,0884 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,054 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1313 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1164 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 2,768 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy (ván khuôn đáy bể nước) | Chương V | 0,1856 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy | Chương V | 2,4624 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát tường bể) | Chương V | 21,96 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát tường bể - lớp 1) | Chương V | 15,9 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát tường bể - lớp 2) | Chương V | 15,9 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7 | m2 |
| 16 | Thang sắt xuống đáy bể D30 sơn chống gỉ | Chương V | 10 | kg |
| 17 | Tôn lắp bể +móc khóa | Chương V | 1 | bộ |
| L | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (ĐÀO ĐẤT BỂ PHỐT) | Chương V | 17,0237 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (ĐẮP ĐẤT THÀNH BỂ PHỐT) | Chương V | 0,0195 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,1507 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,1507 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,1507 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,143 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0591 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,5525 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,8396 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy (VÁN KHUÔN ĐÁY BỂ PHỐT) | Chương V | 0,2037 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy | Chương V | 3,0744 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (BÊ TÔNG TẤM ĐAN NẮP BẺ) | Chương V | 0,0188 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Chương V | 0,0049 | tấn |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (TƯỜNG BỂ PHỐT) | Chương V | 20,652 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (LỚP 1) | Chương V | 24,324 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (LỚP 2) | Chương V | 24,324 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (LÁNG ĐÁY BỂ PHỐT) | Chương V | 7,4 | m2 |
| M | Phần nền nhà | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 18,487 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 60,7045 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,532 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,125 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 1,555 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 11,656 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 2,0472 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 26,7464 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 2,58 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 3,135 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 60,4434 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 5,3965 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 6,866 | tấn |
| N | Phần cầu thang | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,054 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (BÊ TÔNG CẦU THANG) | Chương V | 6,0375 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,5031 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (BÊ TÔNG DẦM THANG) | Chương V | 1,201 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng (VÁN KHUÔN DẦM THANG) | Chương V | 0,1521 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 0,2848 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0249 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,187 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,3924 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,5206 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,3677 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,4197 | tấn |
| 13 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Chương V | 13,7309 | m3 |
| 14 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Chương V | 73,287 | m3 |
| 15 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 46,512 | m3 |
| 16 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 28,5972 | m3 |
| 17 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 9,8995 | m3 |
| 18 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 8,3573 | m3 |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 1,1827 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,1827 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 150,6624 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 474,7872 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,364 | 100m2 |
| 24 | SX tôn úp nóc | Chương V | 57,788 | m |
| 25 | SXLD trần khung nổi vĩnh tường, tấm sợi khoáng Austrong | Chương V | 459,81 | m2 |
| 26 | Đá granite màu sáng lát diềm cửa | Chương V | 3,24 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, vữa M75 (lát đá granit tự nhiên ) | Chương V | 36,258 | m2 |
| 28 | SXLD tay gỗ vịn cầu thang | Chương V | 16,395 | m |
| 29 | SX lan can sắt cầu thang | Chương V | 10,8207 | m |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 10,8207 | m2 |
| 31 | GCLD vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 36,9945 | m2 |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 (lát đá Granite kim sa màu đen ánh vàng) | Chương V | 8,7819 | m2 |
| 33 | SXLD giá đỡ bằng thép, đỡ bệ đá | Chương V | 6 | bộ |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (lát nền WC gạch ceramic) | Chương V | 57,4335 | m2 |
| 35 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 600x600 (SXLD trần nổi WC, thạch cao chống ẩm) | Chương V | 58,5735 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 (ốp tường wc gạch 30x60cm) | Chương V | 216,3 | m2 |
| 37 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(chống thấm nền wc) | Chương V | 70,08 | m2 |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(chống thấm mái, sê nô, ô văng) | Chương V | 59 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 727,7812 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 79,72 | m2 |
| O | Phần cầu thang (1) | |||
| 1 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (ốp chân tường ngoài nhà gạch thẻ 7x20cm) | Chương V | 4,209 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 431,648 | m2 |
| 3 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Chương V | 187,2 | m |
| 4 | Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | Chương V | 258,8 | m |
| 5 | Trát phào kép, vữa XM mác 50 | Chương V | 40,8 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 741,068 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 727,7812 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 79,72 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 807,5012 | m2 |
| 10 | SX vách cố định, phần cố định của cửa khung nhôm, kính dán 6,38mm | Chương V | 38,8222 | m2 |
| 11 | SX cửa sổ khung nhôm, kính dán 6,38mm, phần mở hất | Chương V | 105,7275 | m2 |
| 12 | SX vách cố định khung nhôm, kính cường lực 8mmm | Chương V | 3,8 | m2 |
| 13 | SXLD cửa đi bản lề thủy lực, cửa 2 cánh, mở kiểu đẩy 2 chiều, kính cường lực 10mm | Chương V | 14,25 | m2 |
| 14 | SX vách cố định khung nhôm, kính 12mm | Chương V | 7,56 | m2 |
| 15 | SXLD bản lề thủy lực VVP, thái lan | Chương V | 6 | cái |
| 16 | SXLD tay nắm cửa inox, Đài loan | Chương V | 12 | cái |
| 17 | SXLD khóa sàn inox thái lan | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Cửa đi 1 cánh, mở kiểu đẩy, gỗ công nghiệp, bao gồm phụ kiện và khóa cửa | Chương V | 16,5 | m2 |
| 19 | SX khuôn gỗ đơn, gỗ công nghiệp | Chương V | 53,3 | m |
| 20 | SXLD nẹp gỗ công nghiệp | Chương V | 106,6 | m |
| 21 | SX cửa cuốn Ausdoor, bao gồm phụ kiện hộp che kỹ thuật, phụ kiện | Chương V | 5,46 | m2 |
| 22 | Moto cửa cuốn YH 300 kg | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Remote cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Bình lưu điện UPS 400 kg, YH | Chương V | 1 | bình |
| 25 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 5,46 | m2 |
| 26 | SXLD phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh: TNĐĐ, TC, BL chữ A | Chương V | 26 | bộ |
| 27 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 53,3 | m cấu kiện |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 14,42 | m2 cấu kiện |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 4,7443 | 100m2 |
| P | Hệ tống điều hòa, thông gió | |||
| Q | Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Lắp đặt điều hòa cassette âm trần 24.200 btu/h (chưa bao gồm thiết bị) | Chương V | 24 | máy |
| 2 | Lắp đặt điều hòa treo tường 12.000 btu/h (chưa bao gồm thiết bị) | Chương V | 1 | máy |
| R | Thiết bị phần thông gió | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút mùi vệ sinh loại âm trần, lưu lượng 200m3/h | Chương V | 6 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt quạt cấp gió tươi gắn tường, lưu lượng 300m3/h | Chương V | 12 | cái |
| S | Vật tư lắp đặt phần thông gió | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió tươi nhôm sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KT500x300 | Chương V | 12 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cửa thải gió nhôm sơn tĩnh điện kèm lưới chắn côn trùng KT300x300 | Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D100 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống gió mềm không bảo ôn D100 | Chương V | 0,08 | 100m |
| T | Vật tư lắp đặt phần ga | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D9,5 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,5 dày 19mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D15,9 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,9 dày 19mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D6,4 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,4 dày 19mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống D12,7 | Chương V | 0,03 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 dày 19mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 9 | Gas nạp bổ sung | Chương V | 4 | kg |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D21, class 1 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D21 dày 13mm | Chương V | 0,09 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D27, class 1 | Chương V | 1 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D27 dày 13mm | Chương V | 1 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D34, class 1 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D34 dày 13mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống dẫn nước ngưng PVC D42, class 1 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống nước ngưng D42 dày 13mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| U | Vật tư lắp đặt phần điện điều khiển | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị điều khiển remote gắn tường (chưa bao gồm thiết bị) | Chương V | 12 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt dây điều khiển kết nối remote với indoor cu/pvc/pvc 2x0,75mm2 | Chương V | 130 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt dây nguồn cu/pvc/pvc 2x4mm2 | Chương V | 105 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt dây nguồn cu/pvc/pvc 2x2.5mm2 | Chương V | 215 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây nguồn cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | Chương V | 165 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa cu/pvc 1x4mm2 | Chương V | 105 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa cu/pvc 1x2,5mm2 | Chương V | 215 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt dây điều khiển nối indoor với outdoor cu/pvc 1x1,5mm2 | Chương V | 700 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi chìm | Chương V | 334 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi nổi | Chương V | 111 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D16, đi chìm | Chương V | 68 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D16, đi nổi | Chương V | 22 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm PVC D20 | Chương V | 127 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm PVC D16 | Chương V | 26 | m |
| 15 | Phụ kiện ống luồn dây | Chương V | 1 | gói |
| V | Hệ thống điện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt máy biến dòng điện 200/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt máy biến dòng điện 70/5A | Chương V | 9 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha | Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 2A | Chương V | 12 | hộp |
| 5 | Thanh cái đồng | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, KT(1800x800x450) | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, KT(1200x800x400) | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P 200AT/200AF 30KA | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P 80AT/100AF 15KA | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P 20AT/100AF 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 25A 6KA | Chương V | 39 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 20A 6KA | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 16A 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P 10A 6KA | Chương V | 15 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V | Chương V | 114 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi xoay chiều 10A/230V | Chương V | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 10A/230V | Chương V | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 10A/230V | Chương V | 16 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt đèn huỳnh quang âm trần 3x10W, chóa huỳnh quang dạng cánh dơi | Chương V | 165 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt đèn led downlight âm trần D135-1x12W | Chương V | 15 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt đèn led downlight ốp trần D160-1x9W | Chương V | 21 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt đèn cầu D250 lắp ngoài trời IP65, 21W, bóng led | Chương V | 9 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cáp cu/xlpe/pvc 4x70mm2 | Chương V | 50 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cáp cu/xlpe/pvc 4x25mm2 | Chương V | 38 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cáp cu/pvc 1x16mm2 | Chương V | 38 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cáp cu/pvc 1x2.5mm2 | Chương V | 2.950 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cáp cu/pvc 1x1.5mm2 | Chương V | 4.000 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng PVC D20, đi chìm | Chương V | 1.738 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng PVC D20, đi nổi | Chương V | 579 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn FTP D40 | Chương V | 30 | m |
| 31 | Hộp nối tròn D20 | Chương V | 927 | cái |
| 32 | Hộp nối trơn D20 | Chương V | 1.158 | cái |
| 33 | Đầu nối và khớp nối răng | Chương V | 1.158 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt máng cáp 200x50mm | Chương V | 55 | m |
| 35 | Hệ thống tiếp địa, chống sét | Chương V | 1 | hệ thống |
| W | Phần cấp thoát nước | |||
| X | Phần thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 9 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 9 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt giá treo khăn | Chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Chương V | 10,8 | m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa âm bàn lavabo | Chương V | 9 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V | 9 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=2,7 m3/h; H=25m | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| Y | Phần cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D40 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D32 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D25 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nước lạnh PPR D20 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt van ren D40 | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt van ren D32 | Chương V | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt van ren D25 | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tê PRR D40x40 | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê PRR D40x25 | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê PRR D32x25 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê PRR D25x20 | Chương V | 15 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tê PRR D20x20 | Chương V | 25 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt côn PRR D40x32 | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt côn PRR D32x25 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt côn PRR D25x20 | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút PRR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cút PRR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cút PRR D25 | Chương V | 20 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cút PRR D20 | Chương V | 40 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt rắc co PRR D20 | Chương V | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D32 | Chương V | 7 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt măng sông PRR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cút ren trong PRR D20 | Chương V | 65 | cái |
| Z | Phần thoát nước sinh hoạt | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D140 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D110 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D90 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D76 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D60 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D34 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D125 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D90/75 | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D90/60 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D60 | Chương V | 25 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Y PVC D60/34 | Chương V | 10 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D125 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V | 10 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D60 | Chương V | 28 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D34 | Chương V | 8 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt côn PVC D75/60 | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt côn PVC D60/34 | Chương V | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa thông tắc PVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa thông tắc PVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt nút bịt PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt nút bịt PVC D76 | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D110 | Chương V | 12 | cái |
| AA | Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D140 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D125 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D110 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát PVC D90 | Chương V | 0,95 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt rọ chắn rác D90 | Chương V | 8 | cái |
| AB | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Cung cấp bình chữa cháy ACB - MFZ4 | Chương V | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp bình CO2 chữa cháy MT3 | Chương V | 10 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn lối thoát nạn | Chương V | 2 | 5 đèn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây điện cu/pvc 2x1mm2 | Chương V | 42 | m |
| AC | Phòng chống mối | |||
| 1 | Đào hào chống mối, rộng | Chương V | 36 | m3 |
| 2 | Xử lý hào chống mối ngoài nhà, bằng dung dịch Lenfos 50EC | Chương V | 23 | m3 |
| 3 | Xử lý hào chống mối trong nhà, bằng dung dịch Lenfos 50EC | Chương V | 13 | m3 |
| 4 | Đắp đất hào chống mối | Chương V | 36 | m3 |
| 5 | Phòng mối nền công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC | Chương V | 331 | m2 |
| 6 | Xử lý phòng chống tường bên trong và bên ngoài bằng dung dịch Lenfos 50EC | Chương V | 250 | m2 |
| AD | Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa casset âm trần 24.000 btu/h, 1 chiều | Chương V | 24 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 12.000 btu/h, 1 chiều | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi