Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng đoạn Km0+542,07-Km1+040,97
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây dựng đoạn Km0+542,07-Km1+040,97 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng Ngân sách Trung ương năm 2020 bổ sung có mục tiêu cho Ngân sách tỉnh tại Quyết định 118/QĐ-TTg ngày 27/12/2020 của Thủ tướng Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 16:50:00 đến ngày 2021-06-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,170,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ TRỌNG LỰC BTCT | |||
| 1 | Tường kè | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 2 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1.768,125 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 36,5722 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 2,1101 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 15,8345 | tấn |
| 6 | Bản đáy | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 7 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1.668,216 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 12,0238 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 52,5561 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 185,031 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,1748 | 100m2 |
| 12 | Thoát nước lưng tường | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 13 | Ống nhựa PVC D60 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 6,5533 | 100m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 7,3604 | 100m2 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng cát | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,3933 | 100m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,1461 | 100m3 |
| 17 | Khe phòng lún | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu (thân kè) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 157,321 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu (móng kè) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 145,0623 | m2 |
| 20 | Lan can kè(không có cột đèn) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 21 | Gia công thép ống D100 dày 3mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,4478 | tấn |
| 22 | Thép hộp 100x100mm dày 2.3mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,2932 | tấn |
| 23 | Thép vuông đặc 16x16mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,7804 | tấn |
| 24 | Gia công thép bịt đầu ống thép bản dày 8mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0205 | tấn |
| 25 | Sơn chống gỉ | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 62,1783 | m2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 75,6 | m2 |
| 27 | Lan can kè( có cột đèn) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 28 | Gia công thép ống D100 dày 3mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,4395 | tấn |
| 29 | Thép hộp 100x100mm dày 2.3mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,2955 | tấn |
| 30 | Thép vuông đặc 16x16mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,7671 | tấn |
| 31 | Gia công thép bịt đầu ống thép bản dày 8mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 32 | Sơn chống gỉ | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 59,2483 | m2 |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 76,2 | m2 |
| 34 | Gia cố chân tường kè | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 489 | đoạn ống |
| 36 | Xúc sỏi suối vào ống buy | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 3,4565 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông nắp ống bi, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 38,406 | m3 |
| 38 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 588 | rọ |
| 39 | Thép D10 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 7,2559 | tấn |
| 40 | Xúc sỏi suối vào hố móng để đắp | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 4,6405 | 100m3 |
| 41 | Bến rửa | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 42 | Tường kè bến rửa | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 43 | Đổ bê tông tường, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 37,5749 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tường | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,7601 | 100m2 |
| 45 | Bậc lên xuống bến rửa | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 46 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 21,3 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 48 | Ván khuôn thép. | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,2448 | 100m2 |
| 49 | Gia công thép ống D100 dày 3mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,1429 | tấn |
| 50 | Ốp mái taluy | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 51 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 6,9702 | 100m2 |
| 52 | Đệm đá dăm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 69,575 | m3 |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 3.256 | cái |
| 54 | Đổ bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 61,864 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tấm lát | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 5,8608 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | m3 |
| 57 | Khung bê tông mái | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 58 | Đổ bê tông khung, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 35,5597 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 2,3212 | 100m2 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,6175 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 2,0676 | tấn |
| 62 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 6,325 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 64 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 14,63 | m2 |
| 65 | Khóa đầu kè | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 66 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 30 | rọ |
| 67 | Thép D10 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,3702 | tấn |
| 68 | Đắp bờ quây phục vụ thi công | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 69 | Đắp bờ vây công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 22,0275 | 100m3 |
| 70 | Đào sỏi suối để đắp bờ quây | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 22,0275 | 100m3 |
| 71 | Đào san đất, đất cấp IV | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 19,8248 | 100m3 |
| 72 | Đường công vụ | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 73 | Chôn đường ống luồn cáp chờ | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,385 | 100m |
| 75 | Đào đất cấp III | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 38,78 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 29,7775 | m3 |
| 77 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 9,0025 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Rãnh hộp 50x60 đổ tại chỗ | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 2 | Cống ngang D400 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông, đường kính 400mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | mối nối |
| 6 | Lắp đế cống bê tông đúc sẵn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đệm đá dăm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0135 | m3 |
| 8 | Cống D600 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 51 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông, đường kính 600mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 50 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 153 | cấu kiện |
| 12 | Đệm đá dăm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,5078 | m3 |
| 13 | Hố ga thu thăm trực tiếp loại 1 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,286 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đế hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,6494 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 10,6319 | m2 |
| 19 | Vữa mác 125 chèn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 20 | Đệm đá dăm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,3686 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0592 | tấn |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cổ hố ga | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0331 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đế ga | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0351 | 100m2 |
| 26 | Song chắn rác B103 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Hố ga thu thăm trực tiếp loại 2 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,286 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông đế hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,9047 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 8,2935 | m2 |
| 33 | Vữa mác 125 chèn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 34 | Đệm đá dăm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,3686 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0533 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn cổ hố ga | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0331 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn đế ga | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,0351 | 100m2 |
| 40 | Song chắn rác B103 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | cái |
| C | MẶT ĐƯỜNG ĐỈNH KÈ | |||
| 1 | Mặt đường kết cấu 3 (KC3) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 2 | Đổ bê mặt đường, đá 2x4, mác 250 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 153,065 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 6,9575 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,1195 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,5566 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 2,2391 | 100m3 |
| 7 | Vỉa hè kết cấu 4 (KC4) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 182,16 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 3,6432 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 14,5728 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 12 | Rải nilon lót móng | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,8216 | 100m2 |
| 13 | Bó vỉa BTXM | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 14 | Bê tông bó vỉa mác 200, đá 1x2 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 5,9455 | m3 |
| 15 | Ván khuôn nắp đan | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1,2637 | 100m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 32,89 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 3,289 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót móng | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 127 | cấu kiện |
| D | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào đắp | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 27,7267 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 125,8524 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp I | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 9,3695 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 115,2575 | 100m3 |
| 6 | Đào thanh thải lòng suối, đất cấp II | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 139,7331 | 100m3 |
| 7 | Đào thanh thải lòng suối, đất cấp IV | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 518,0622 | 100m3 |
| E | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | ĐIỀU PHỐI ĐẤT | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 2 | Đất cấp I | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 9,3695 | 100m3 |
| 4 | Đất cấp II | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 65,1892 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 100,6635 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 8 | Đất cấp IV | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 338,9095 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 301,814 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất tận dụng từ bãi thải về đắp , đất cấp IV | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 119,4426 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất về đắp từ bãi trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 27,1625 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất về đắp từ bãi trong phạm vi | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 92,2801 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển và bốc xếp cấu kiện đúc sẵn | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 1 | 1.0 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông,bốc xếp lên | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 123,728 | tấn |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bốc xếp xuống | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 123,728 | tấn |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT | 12,3728 | 10tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi