Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng đoạn Km0+542,07-Km1+040,97

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210581373-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công xây dựng đoạn Km0+542,07-Km1+040,97
Số hiệu KHLCNT 20210427949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng Ngân sách Trung ương năm 2020 bổ sung có mục tiêu cho Ngân sách tỉnh tại Quyết định 118/QĐ-TTg ngày 27/12/2020 của Thủ tướng Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 16:50:00 đến ngày 2021-06-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,170,329,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ TRỌNG LỰC BTCT
1 Tường kè Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
2 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1.768,125 m3
3 Ván khuôn tường Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 36,5722 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 2,1101 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 15,8345 tấn
6 Bản đáy Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
7 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1.668,216 m3
8 Ván khuôn móng Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 12,0238 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 52,5561 tấn
10 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 185,031 m3
11 Ván khuôn móng Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,1748 100m2
12 Thoát nước lưng tường Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
13 Ống nhựa PVC D60 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 6,5533 100m
14 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 7,3604 100m2
15 Thi công tầng lọc bằng cát Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,3933 100m3
16 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,1461 100m3
17 Khe phòng lún Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu (thân kè) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 157,321 m2
19 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu (móng kè) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 145,0623 m2
20 Lan can kè(không có cột đèn) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
21 Gia công thép ống D100 dày 3mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,4478 tấn
22 Thép hộp 100x100mm dày 2.3mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,2932 tấn
23 Thép vuông đặc 16x16mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,7804 tấn
24 Gia công thép bịt đầu ống thép bản dày 8mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0205 tấn
25 Sơn chống gỉ Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 62,1783 m2
26 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 75,6 m2
27 Lan can kè( có cột đèn) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
28 Gia công thép ống D100 dày 3mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,4395 tấn
29 Thép hộp 100x100mm dày 2.3mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,2955 tấn
30 Thép vuông đặc 16x16mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,7671 tấn
31 Gia công thép bịt đầu ống thép bản dày 8mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0206 tấn
32 Sơn chống gỉ Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 59,2483 m2
33 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 76,2 m2
34 Gia cố chân tường kè Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
35 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 489 đoạn ống
36 Xúc sỏi suối vào ống buy Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 3,4565 100m3
37 Đổ bê tông nắp ống bi, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 38,406 m3
38 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 588 rọ
39 Thép D10 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 7,2559 tấn
40 Xúc sỏi suối vào hố móng để đắp Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 4,6405 100m3
41 Bến rửa Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
42 Tường kè bến rửa Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
43 Đổ bê tông tường, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 37,5749 m3
44 Ván khuôn tường Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,7601 100m2
45 Bậc lên xuống bến rửa Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
46 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 21,3 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 12,6 m2
48 Ván khuôn thép. Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,2448 100m2
49 Gia công thép ống D100 dày 3mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,1429 tấn
50 Ốp mái taluy Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
51 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 6,9702 100m2
52 Đệm đá dăm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 69,575 m3
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 3.256 cái
54 Đổ bê tông tấm lát, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 61,864 m3
55 Ván khuôn tấm lát Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 5,8608 100m2
56 Đổ bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 m3
57 Khung bê tông mái Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
58 Đổ bê tông khung, đá 2x4, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 35,5597 m3
59 Ván khuôn móng dài Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 2,3212 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,6175 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 2,0676 tấn
62 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 6,325 m3
63 Ván khuôn móng Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,253 100m2
64 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 14,63 m2
65 Khóa đầu kè Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
66 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 30 rọ
67 Thép D10 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,3702 tấn
68 Đắp bờ quây phục vụ thi công Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
69 Đắp bờ vây công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 22,0275 100m3
70 Đào sỏi suối để đắp bờ quây Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 22,0275 100m3
71 Đào san đất, đất cấp IV Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 19,8248 100m3
72 Đường công vụ Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
73 Chôn đường ống luồn cáp chờ Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,385 100m
75 Đào đất cấp III Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 38,78 m3
76 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 29,7775 m3
77 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 9,0025 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Rãnh hộp 50x60 đổ tại chỗ Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
2 Cống ngang D400 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
3 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 đoạn ống
5 Nối ống bê tông, đường kính 400mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 mối nối
6 Lắp đế cống bê tông đúc sẵn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 2 cái
7 Đệm đá dăm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0135 m3
8 Cống D600 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
9 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 51 đoạn ống
10 Nối ống bê tông, đường kính 600mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 50 mối nối
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 153 cấu kiện
12 Đệm đá dăm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,5078 m3
13 Hố ga thu thăm trực tiếp loại 1 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
14 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,32 m3
15 Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,286 m3
16 Đổ bê tông đế hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,58 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,6494 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 10,6319 m2
19 Vữa mác 125 chèn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,03 m3
20 Đệm đá dăm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,3686 m3
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0518 tấn
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0592 tấn
23 Ván khuôn tấm đan Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0147 100m2
24 Ván khuôn cổ hố ga Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0331 100m2
25 Ván khuôn đế ga Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0351 100m2
26 Song chắn rác B103 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 cái
27 Hố ga thu thăm trực tiếp loại 2 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
28 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,32 m3
29 Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,286 m3
30 Đổ bê tông đế hố ga, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,58 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,9047 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 8,2935 m2
33 Vữa mác 125 chèn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,03 m3
34 Đệm đá dăm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,3686 m3
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0518 tấn
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0533 tấn
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0147 100m2
38 Ván khuôn cổ hố ga Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0331 100m2
39 Ván khuôn đế ga Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,0351 100m2
40 Song chắn rác B103 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 cái
C MẶT ĐƯỜNG ĐỈNH KÈ
1 Mặt đường kết cấu 3 (KC3) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
2 Đổ bê mặt đường, đá 2x4, mác 250 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 153,065 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 6,9575 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,1195 100m3
5 Ván khuôn mặt đường Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,5566 100m2
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 2,2391 100m3
7 Vỉa hè kết cấu 4 (KC4) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 182,16 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 3,6432 m2
10 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 14,5728 m3
11 Ván khuôn móng dài Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,2024 100m2
12 Rải nilon lót móng Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,8216 100m2
13 Bó vỉa BTXM Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
14 Bê tông bó vỉa mác 200, đá 1x2 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 5,9455 m3
15 Ván khuôn nắp đan Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1,2637 100m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 32,89 m2
17 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 3,289 m3
18 Ván khuôn bê tông lót móng Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,253 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 127 cấu kiện
D ĐÀO ĐẮP
1 Đào đắp Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
2 Đào móng công trình, đất cấp II Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 27,7267 100m3
3 Đào móng công trình, đất cấp IV Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 125,8524 100m3
4 Đào móng công trình, đất cấp I Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 9,3695 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 115,2575 100m3
6 Đào thanh thải lòng suối, đất cấp II Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 139,7331 100m3
7 Đào thanh thải lòng suối, đất cấp IV Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 518,0622 100m3
E ĐIỀU PHỐI
1 ĐIỀU PHỐI ĐẤT Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
2 Đất cấp I Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
3 Vận chuyển đất trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 9,3695 100m3
4 Đất cấp II Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
5 Vận chuyển đất trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 65,1892 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 100,6635 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 0,7268 100m3
8 Đất cấp IV Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
9 Vận chuyển đất trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 338,9095 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 301,814 100m3
11 Đào xúc đất tận dụng từ bãi thải về đắp , đất cấp IV Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 119,4426 100m3
12 Vận chuyển đất về đắp từ bãi trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 27,1625 100m3
13 Vận chuyển đất về đắp từ bãi trong phạm vi Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 92,2801 100m3
14 Vận chuyển và bốc xếp cấu kiện đúc sẵn Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 1 1.0
15 Bốc xếp cấu kiện bê tông,bốc xếp lên Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 123,728 tấn
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông bốc xếp xuống Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 123,728 tấn
17 Vận chuyển cấu kiện bê tông Bản vẽ TK+chương IV E-HSMT 12,3728 10tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->