Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210583707-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210432697
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ưu đãi và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 17:16:00 đến ngày 2021-06-25 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,274,056,719 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung thế XDM 3 pha
B Phần móng và tiếp địa
C Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a)
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 44 cái
2 Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 44 bộ
4 Lắp đặt đà cản 44 bộ
D Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT)
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  354 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,686 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,129 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng 1,284 m3
E Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12BTPĐ)
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  354 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,686 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,129 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng 1,284 m3
F Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2)
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24.733,8 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  47,88 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  78,876 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 63 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng 89,712 m3
G Móng bê tông trụ 12m ghép phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12BT2PĐ)
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.748,2 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5,32 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8,764 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 7 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng 9,968 m3
H Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  829,7 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,607 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,646 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng 3,009 m3
I Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cọc
2 Sắt Þ10 nhúng kẽm: 13m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  120,315 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m A cấp 2,925 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
6 Boulon thau 12x30+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 m
8 Đai inox dài 1m + khóa đai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm 120,315 kg
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 30 cọc
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường cáp thủ công, rộng 6,75 m3
12 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 6,75 m3
J Phần trụ
K Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực A cấp 186 trụ
2 Dựng trụ BTLT 186 trụ
L Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A cấp 2 trụ
2 Dựng trụ BTLT 2 trụ
M Phần xà, néo
N Xà đơn composite 110x80x5x800 bắt FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5x800 A cấp 3 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m A cấp 3 cây
3 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT ( 3 bộ
O Xà đơn composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 4 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 8 cây
3 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT ( 4 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m trụ ghép: X-8KL-K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) 1 bộ
Q Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) 1 bộ
R Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3-K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,0m (3 ốp) A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,150m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,7514kg) 1 bộ
S Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 23 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 23 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,4245kg) 23 bộ
T Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 42 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 42 thanh
3 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) 21 bộ
U Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m lắp trụ ghép: X-21KL-K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) 1 bộ
V Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 20 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 40 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) 10 bộ
W Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22KG
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 24 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 48 thanh
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) 12 bộ
X Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon B60x150 bulon 16x55  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 18 mét
5 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Lắp bộ dây néo cột chiều cao 1 bộ
Y Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ18x2400  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
Z Phần dây, sứ và phụ kiện
AA Phần đường dây trung thế XDM 3 Pha
AB Phần dây cáp lắp mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 403,9425 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 A cấp 6.237 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 42 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao 2,0309 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 6,1147 km
6 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 42 mt
AC Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A cấp 87 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  87 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U 87 bộ
AD Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2
1 Sứ treo polymer A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Khánh tam giác 6 cái
4 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U 3 bộ
AE Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
AF Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) A cấp 117 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 117 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 117 sứ
AG Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) A cấp 1 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm A cấp 1 cái
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 1 sứ
AH Dây buộc sứ
1 Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 sợi
2 Dây buộc cổ sứ đơn phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  55 sợi
3 Dây buộc cổ sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  67 sợi
AI Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
AJ Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ kép: Nth-TK
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
AK Bộ uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis(3mm) loại gân 40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 33 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 0,8957 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 33 sứ
AL Bộ uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ ghép: Đth-U-G
1 Uclevis(3mm) loại gân 40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 13 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 0,3529 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 13 sứ
AM Phần vật tư phụ
1 Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
2 Ép đầu cosse 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
3 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
5 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Kẹp hotline 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
10 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
11 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
12 Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
13 Dây chảy 15K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Sợi
14 Bass LI bắt FCO, LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 Bộ
15 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
16 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
17 Ông co nhiệt D40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22,5 m
18 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,5 cuộn
AN Phần đường dây trung thế XDM 1 Pha
AO Phần dây cáp lắp mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 410,2394 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 A cấp 2.106,792 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 4 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao 2,0625 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 2,0655 km
6 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 4 m
AP Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U 3 bộ
AQ Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer A cấp 10 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U 10 bộ
AR Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer A cấp 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U 9 bộ
AS Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
AT Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) A cấp 4 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 4 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 4 sứ
AU Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) A cấp 25 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm A cấp 25 cái
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 25 sứ
AV Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) A cấp 48 cái
2 Chân sứ đỉnh cong dài 870mm A cấp 48 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 48 sứ
AW Dây buộc sứ
1 Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 sợi
2 Dây buộc đầu sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 sợi
3 Dây buộc cổ sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 sợi
AX Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
AY Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ kép: Nth-TK
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Móc treo chữ U D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
AZ Bộ uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis(3mm) loại gân 40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  31 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 31 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  31 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 0,8414 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 31 sứ
BA Bộ uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ ghép: Đth-U-G
1 Uclevis(3mm) loại gân 40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 15 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 0,4071 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 15 sứ
BB Phần vật tư phụ
1 Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Ép đầu cosse 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Kẹp hotline 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
8 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
9 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
10 Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
11 Dây chảy 15K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Sợi
12 Bass LI bắt FCO, LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Bộ
13 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
14 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
15 Ông co nhiệt D40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 m
16 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cuộn
BC Phần thiết bị đường dây trung thế
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 15 bộ
BD Phần TBA
BE TBA 160kVA
BF MBA
1 Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV (Công ty điều động) A cấp 6 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160KVA-22/0,4kV 6 my
BG FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 18 cái
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 18 bộ
BH LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 18 cái
2 Lắp đặt chống sét van 18 bộ
BI MCCB
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng A cấp 12 cái
BJ Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 18 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 6 cái
BK Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Bộ đà TBA ngồi A cấp 6 bộ
2 Đà U160x68x5x1907mm (chống đà MBT: 02 thanh đối xứng) A cấp 350,148 kg
3 Đà U160x68x5x1700mm (chống đà MBT: 02 thanh đối xứng) A cấp 312,12 kg
4 Đà U160x68x5x1460mm (chống đà ngoài bắt MBT) A cấp 134,04 kg
5 Đà U100x46x4.5x430 (3 thanh/1 bộ) A cấp 66,48 kg
6 Đà U100x46x4.5x750 (2 thanh/1 bộ) A cấp 77,34 kg
7 Đà U100x46x4.5x1000 (2 thanh/1 bộ) A cấp 113,4 kg
8 Đà U160x68x5x445mm (1 thanh/ 1 bộ) A cấp 40,86 kg
9 Đà U100x46x4.5x900 (2 thanh/ 1bộ) A cấp 92,76 kg
10 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
11 Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
12 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
13 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
14 Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
15 Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
16 Lắp xà thép trong TBA 1.187,148 kg
BL Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 6 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m A cấp 12 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Lắp xà thép trong TBA 46,8 kg
BM Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (21m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ) A cấp 75,264 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
7 Giếng tiếp địa 6 cái
8 Đào, đắp rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 6 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 48 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 336 m
BN Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện
1 Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha A cấp 6 cái
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3P 6 tủ
BO Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 110 mét
2 Sứ đứng 24KV (bọc chì) A cấp 18 cái
3 Chân sứ đứng D20 A cấp 18 cái
4 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
5 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
6 Lắp sứ đứng 18 sứ
7 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 110 mt
BP Bộ cáp suất TBA
1 Cáp đồng bọc CV120+ khấu CB A cấp 114 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 A cấp 36 mét
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
7 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
8 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 24 mt
9 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 114 mt
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 36 mt
BQ Vật tư bộ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 24 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 12 mét
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  108 cái
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 6 cọc
6 Rải dây tiếp địa trong TBA 53,5714 m
BR Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
3 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
7 Bảng tên trạm 6 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 6 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế (18mm-9m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cuộn
10 Keo silicon bít miệng ống 18 chai
BS Phần TBA 2*25kVA
BT MBA
1 Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 6 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV 6 my
BU FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 3 bộ
BV LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
2 Lắp đặt chống st van 3 bộ
BW MCCB
1 MCCB 3 cực 600V-125A-35KA có chỉnh dòng A cấp 3 cái
BX Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 24kV 150/5A A cấp 6 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 3 cái
BY Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo 03 máy biến áp 50kVA A cấp 3 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 75 kg
BZ Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5x800 A cấp 3 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m A cấp 6 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Lắp xà thép trong TBA 27 kg
CA Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 (18m dưới+18m giếng+10m lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) A cấp 36,288 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240-25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
7 Giếng tiếp địa 3 cái
8 Đào, đắp rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 3 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 18 cọc
10 Rải dây tiếp địa trong TBA 162 m
CB Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ điện kế và MCCB trạm treo A cấp 3 cái
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3P 3 tủ
CC Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 15 mét
2 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 15 mt
CD Bộ cáp suất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV70 A cấp 55,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV50 A cấp 24 mét
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
7 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 55,5 mt
12 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị 24 mt
13 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 15 mt
CE Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 12 mét
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 6 mét
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 3 cọc
5 Rải dây tiếp địa trong TBA 26,7857 m
CF Vật tư phụ khác
1 Dây chảy 3K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
7 Bảng tên trạm 3 cái
8 Bảng báo nguy hiểm 3 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế (18mm-9m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
10 Keo silicon bít miệng ống 9 chai
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->