Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 17:16:00 đến ngày 2021-06-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,274,056,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế XDM 3 pha | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| C | Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 44 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 44 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đà cản | 44 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,129 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 1,284 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12BTPĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,129 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 1,284 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.733,8 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,88 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,876 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 63 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 89,712 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ 12m ghép phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.748,2 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,764 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 7 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 9,968 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 829,7 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông): 0,521m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,607 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,646 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 3,009 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cọc |
| 2 | Sắt Þ10 nhúng kẽm: 13m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,315 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m | A cấp | 2,925 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Boulon thau 12x30+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 120,315 | kg | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 30 | cọc | |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường cáp thủ công, rộng | 6,75 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) | 6,75 | m3 | |
| J | Phần trụ | |||
| K | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 186 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 186 | trụ | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 2 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 2 | trụ | |
| M | Phần xà, néo | |||
| N | Xà đơn composite 110x80x5x800 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m | A cấp | 3 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT ( | 3 | bộ | |
| O | Xà đơn composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT ( | 4 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m trụ ghép: X-8KL-K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) | A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (24,904kg) | 1 | bộ | |
| Q | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) | 1 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3-K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,0m (3 ốp) | A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,150m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,7514kg) | 1 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 23 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 23 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,4245kg) | 23 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 42 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 42 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 21 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m lắp trụ ghép: X-21KL-K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 1 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 20 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 40 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 10 | bộ | |
| W | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22KG | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 24 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 48 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 12 | bộ | |
| X | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon B60x150 bulon 16x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 18 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao | 1 | bộ | |
| Y | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| Z | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AA | Phần đường dây trung thế XDM 3 Pha | |||
| AB | Phần dây cáp lắp mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 403,9425 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | A cấp | 6.237 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 42 | mét |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 2,0309 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 6,1147 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 42 | mt | |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 87 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 87 | bộ | |
| AD | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Khánh tam giác | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U | 3 | bộ | |
| AE | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| AF | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | A cấp | 117 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 117 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 117 | sứ | |
| AG | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 1 | sứ | |
| AH | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | sợi |
| 2 | Dây buộc cổ sứ đơn phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | sợi |
| 3 | Dây buộc cổ sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | sợi |
| AI | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| AJ | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ kép: Nth-TK | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| AK | Bộ uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(3mm) loại gân 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 33 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | 0,8957 | kg | |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 33 | sứ | |
| AL | Bộ uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ ghép: Đth-U-G | |||
| 1 | Uclevis(3mm) loại gân 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 13 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | 0,3529 | kg | |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 13 | sứ | |
| AM | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Ép đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 11 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 12 | Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 13 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Sợi |
| 14 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 15 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Ông co nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 18 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | cuộn |
| AN | Phần đường dây trung thế XDM 1 Pha | |||
| AO | Phần dây cáp lắp mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 410,2394 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | A cấp | 2.106,792 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 2,0625 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 2,0655 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 4 | m | |
| AP | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 3 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 3 | bộ | |
| AQ | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 10 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 10 | bộ | |
| AR | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 9 | bộ | |
| AS | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| AT | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | A cấp | 4 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 4 | sứ | |
| AU | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | A cấp | 25 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 25 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 25 | sứ | |
| AV | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | A cấp | 48 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh cong dài 870mm | A cấp | 48 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 48 | sứ | |
| AW | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | sợi |
| 2 | Dây buộc đầu sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 3 | Dây buộc cổ sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | sợi |
| AX | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AY | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ kép: Nth-TK | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AZ | Bộ uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(3mm) loại gân 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 31 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | 0,8414 | kg | |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 31 | sứ | |
| BA | Bộ uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ ghép: Đth-U-G | |||
| 1 | Uclevis(3mm) loại gân 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 15 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | 0,4071 | kg | |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 15 | sứ | |
| BB | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Ép đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 9 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 10 | Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 11 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 12 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Ông co nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 16 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| BC | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 15 | bộ |
| BD | Phần TBA | |||
| BE | TBA 160kVA | |||
| BF | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160-22/0,4kV (Công ty điều động) | A cấp | 6 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160KVA-22/0,4kV | 6 | my | |
| BG | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 18 | bộ | |
| BH | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Lắp đặt chống sét van | 18 | bộ | |
| BI | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 12 | cái |
| BJ | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 6 | cái |
| BK | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Bộ đà TBA ngồi | A cấp | 6 | bộ |
| 2 | Đà U160x68x5x1907mm (chống đà MBT: 02 thanh đối xứng) | A cấp | 350,148 | kg |
| 3 | Đà U160x68x5x1700mm (chống đà MBT: 02 thanh đối xứng) | A cấp | 312,12 | kg |
| 4 | Đà U160x68x5x1460mm (chống đà ngoài bắt MBT) | A cấp | 134,04 | kg |
| 5 | Đà U100x46x4.5x430 (3 thanh/1 bộ) | A cấp | 66,48 | kg |
| 6 | Đà U100x46x4.5x750 (2 thanh/1 bộ) | A cấp | 77,34 | kg |
| 7 | Đà U100x46x4.5x1000 (2 thanh/1 bộ) | A cấp | 113,4 | kg |
| 8 | Đà U160x68x5x445mm (1 thanh/ 1 bộ) | A cấp | 40,86 | kg |
| 9 | Đà U100x46x4.5x900 (2 thanh/ 1bộ) | A cấp | 92,76 | kg |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 12 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 13 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 15 | Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 16 | Lắp xà thép trong TBA | 1.187,148 | kg | |
| BL | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m | A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong TBA | 46,8 | kg | |
| BM | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (21m dưới+18m giếng+10m LA lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ) | A cấp | 75,264 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Giếng tiếp địa | 6 | cái | |
| 8 | Đào, đắp rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 6 | bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 48 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 336 | m | |
| BN | Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm ngồi 3 pha | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3P | 6 | tủ | |
| BO | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 110 | mét |
| 2 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | A cấp | 18 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 18 | cái |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Lắp sứ đứng | 18 | sứ | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 110 | mt | |
| BP | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120+ khấu CB | A cấp | 114 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | A cấp | 36 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 24 | mt | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 114 | mt | |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 36 | mt | |
| BQ | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 24 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 12 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 6 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 53,5714 | m | |
| BR | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | 6 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 6 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế (18mm-9m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | 18 | chai | |
| BS | Phần TBA 2*25kVA | |||
| BT | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 6 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 25KVA-12,7/0,22-0,44kV | 6 | my | |
| BU | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| BV | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt chống st van | 3 | bộ | |
| BW | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 600V-125A-35KA có chỉnh dòng | A cấp | 3 | cái |
| BX | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 24kV 150/5A | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 3 | cái |
| BY | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo 03 máy biến áp 50kVA | A cấp | 3 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 75 | kg | |
| BZ | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m | A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà thép trong TBA | 27 | kg | |
| CA | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (18m dưới+18m giếng+10m lên trụ+03m LA+03m MBA+01m tủ+01m TH) | A cấp | 36,288 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Giếng tiếp địa | 3 | cái | |
| 8 | Đào, đắp rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 3 | bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 18 | cọc | |
| 10 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 162 | m | |
| CB | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3P | 3 | tủ | |
| CC | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 15 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 15 | mt | |
| CD | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | A cấp | 55,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | A cấp | 24 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 55,5 | mt | |
| 12 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 24 | mt | |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 15 | mt | |
| CE | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 12 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 6 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 3 | cọc | |
| 5 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 26,7857 | m | |
| CF | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | 3 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế (18mm-9m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | 9 | chai | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi