Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư cho hệ thống bơm nước tuần hoàn, bơm nước ngưng phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư cho hệ thống bơm nước tuần hoàn, bơm nước ngưng phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210584946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 18:56:00 đến ngày 2021-06-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,365,740,418 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 143,658,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi ba triệu sáu trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O ring barrel (nbr ) (pos 331) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring barrel (nbr ) (pos 331) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 2 | O ring first (nbr )(pos 332) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring first (nbr )(pos 332) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 3 | O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 4 | O ring series (nbr ) (pos 333) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 10 | Cái | O ring series (nbr ) (pos 333) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 5 | O ring top (nbr ) (pos 334)(Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | O ring top (nbr ) (pos 334)(Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Vòng đệm tròn NXS : HYOSUNG | ||
| 6 | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007, )/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007, )/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 7 | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for Baseplate pos 273-6 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 8 | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 9 | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for line bearing housing pos 273-5 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 10 | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 11 | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column bottom pos 273-3 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 12 | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 13 | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for lower column top pos 273-2 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 14 | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 15 | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for packing box pos 273-1 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 16 | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 17 | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Oring for suction bell mouth pos 273-4 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/Vòng đệm tròn cao su NSX :HYOSUNG | ||
| 18 | O-RING pos 273-01, Material (NBR FOR PACKING BOX),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-01, Material (NBR FOR PACKING BOX),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 19 | O-RING pos 273-02, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-02, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 20 | O-RING pos 273-03, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-03, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 21 | O-RING pos 273-04, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-04, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 22 | O-RING pos 273-05, Material (NBR JOURNAL HOUSING),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-05, Material (NBR JOURNAL HOUSING),PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 23 | O-RING pos 273-06, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | O-RING pos 273-06, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/Vòng đệm tròn cao su NSX: HYOSUNG | ||
| 24 | Packing Sleeve pos 523, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | Packing Sleeve pos 523, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | ||
| 25 | PACKING, Material (TEFLON) pos 461, PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | 2 | Cuộn | PACKING, Material (TEFLON) pos 461, PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Chèn trục NSX: HYOSUNG | ||
| 26 | Shaft sleeve bottom (pos 311) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Shaft sleeve bottom (pos 311) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 27 | Shaft sleeve first (pos 312) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Shaft sleeve first (pos 312) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 28 | Shaft sleeve M/seal box (pos 314) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Shaft sleeve M/seal box (pos 314) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 29 | Shaft sleeve pos 524, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Ống lót NSX: HYOSUNG | 6 | Cái | Shaft sleeve pos 524, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Ống lót NSX: HYOSUNG | ||
| 30 | Shaft sleeve series anh top (pos 313) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | 12 | Cái | Shaft sleeve series anh top (pos 313) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/ Ống lót NXS : HYOSUNG | ||
| 31 | Shaft sleeve-1 pos 523 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | 1 | Cái | Shaft sleeve-1 pos 523 (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | ||
| 32 | SHAFT SLEEVE-2 pos 524 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | 2 | Cái | SHAFT SLEEVE-2 pos 524 (Item No : P2HTF13AP001, Seri No : 1402162-007)/ Ống lót NSX :HYOSUNG | ||
| 33 | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC10AN001M- DE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | 1 | Bộ | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC10AN001M- DE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | ||
| 34 | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC20AN001M- NDE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | 1 | Bộ | Bearing sleeve for Induced draft fan motor A/B: Hyosung model: TEWAC-900/HMB01010002174 6100kW 6P 11000V 50Hz ỊP55 KKS - P2HNC20AN001M- NDE Bearing no. EF 22-225/ Ổ trượt gối động cơ quạt khói A/B | ||
| 35 | Carbon bearing - bottom (pos 301) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 301) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Carbon bearing - bottom (pos 301) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 301) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 36 | Carbon bearing - first (pos 302) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 302) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Carbon bearing - first (pos 302) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 302) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 37 | Carbon bearing - m/seal box (pos 304) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 304) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 2 | Cái | Carbon bearing - m/seal box (pos 304) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 304) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 38 | Carbon bearing - series anh top (pos 303) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 303) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | 12 | Cái | Carbon bearing - series anh top (pos 303) (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4-YD09-P2LCB-120001)/Gối đở (vị trí 303) cho bơm nước ngưng NXS : HYOSUNG | ||
| 39 | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005) NSX :HYOSUNG | 6 | Cái | Anode pos 990/ Điện cực hy sinh (Item No : P2HTF11AP001, Seri No : 1402162-005) NSX :HYOSUNG | ||
| 40 | EXTERNAL ANODE pos 990, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | 24 | Cái | EXTERNAL ANODE pos 990, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | ||
| 41 | INTERNAL ANODE pos 991, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | 88 | Cái | INTERNAL ANODE pos 991, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C/ Điện cực hy sinh NSX: HYOSUNG | ||
| 42 | Journal Bearing pos 545 , Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG | 4 | Cái | Journal Bearing pos 545 , Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG | ||
| 43 | Journal Bearing pos 546, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG | 2 | Cái | Journal Bearing pos 546, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, Gối đỡ NSX: HYOSUNG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi