Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210585099-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư khác phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210584946
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 115 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 19:24:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,815,863,582 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,159,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu một trăm năm mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lockwasher (Part number : 9311.2, NSX : torishima )/ Long đền khóa 1 Cái Lockwasher (Part number : 9311.2, NSX : torishima )/ Long đền khóa
2 Lockwasher (Part number : 9311.3, NSX : torishima )/ Long đền khóa 16 Cái Lockwasher (Part number : 9311.3, NSX : torishima )/ Long đền khóa
3 O ring (Material : NBR , Part number : 4120.1, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR , Part number : 4120.1, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
4 O ring (Material : NBR , Part number : 4120.2, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR , Part number : 4120.2, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
5 O ring (Material : NBR , Part number : 4120.3, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR , Part number : 4120.3, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
6 O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.4, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.4, NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
7 O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.5), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (Material : NBR80 , Part number : 4120.5), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
8 O ring (Material : NBR80, Part number : 4120.6), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm 1 Cái O ring (Material : NBR80, Part number : 4120.6), NSX : torishima )/ Vòng tròn đệm
9 Bearing bush lower/ Bạc lót dưới (Part number : 5450.2, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing bush lower/ Bạc lót dưới (Part number : 5450.2, NSX : torishima )
10 Bearing bush upper/ Bạc lót trên(Part number : 5450.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing bush upper/ Bạc lót trên(Part number : 5450.1, NSX : torishima )
11 Bearing shell lower/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing shell lower/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima )
12 Bearing shell upper/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing shell upper/ Bạc lót dưới (Part number : 3820.1, NSX : torishima )
13 Spring washer (Part number : 9300.5, NSX : torishima )/ Long đền nhúng 16 Cái Spring washer (Part number : 9300.5, NSX : torishima )/ Long đền nhúng
14 Spring washer (Part number : 9300.6, NSX : torishima )/ Long đền nhúng 6 Cái Spring washer (Part number : 9300.6, NSX : torishima )/ Long đền nhúng
15 Spring washer (Part number : 9300.8, NSX : torishima )/ Long đền nhúng 8 Cái Spring washer (Part number : 9300.8, NSX : torishima )/ Long đền nhúng
16 Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.1, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.1, NSX : torishima )
17 Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.2, NSX : torishima ) 1 Cái Bearing sleeve/ Bạc lót (Part number : 5290.2, NSX : torishima )
18 Thust bearing segmen (Part number : 3870.1, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn 1 Bộ Thust bearing segmen (Part number : 3870.1, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn
19 Thust bearing segmen (Part number : 3870.2, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn 1 Bộ Thust bearing segmen (Part number : 3870.2, NSX : torishima )/ Gối đỡ chặn
20 Filter component (Part number : 7911, NSX : torishima )/ Bộ lọc 1 Bộ Filter component (Part number : 7911, NSX : torishima )/ Bộ lọc
21 Gasket (Part number : R-18, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket (Part number : R-18, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín
22 Gasket (Part number : R-26, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (Part number : R-26, NSX : torishima )/ Tấm đệm làm kín
23 Gasket Part No 4113 (ø641.6 x ø688.4x T4.5) (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/ Vòng đệm làm kín 1 Cái Gasket Part No 4113 (ø641.6 x ø688.4x T4.5) (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/ Vòng đệm làm kín
24 Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY))/ Vòng lót 1 Cái Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY))/ Vòng lót
25 Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)) 1 Cái Neck bush (pos 09) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY))
26 O ring (material: nbr )(pos 031 drawing :GHS036556 , Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (material: nbr )(pos 031 drawing :GHS036556 , Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm
27 O ring (material: nbr )(pos 032 drawing :GHS036556,Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (material: nbr )(pos 032 drawing :GHS036556,Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm
28 O ring (material: nbr )(pos 071 drawing :GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) 4 Cái O ring (material: nbr )(pos 071 drawing :GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)
29 O ring (material: nbr )(pos 522 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm 2 Cái O ring (material: nbr )(pos 522 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Vòng tròn đệm
30 O ring cover end (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ Vòng tròn đệm 12 Cái O ring cover end (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ Vòng tròn đệm
31 O ring mặt ghép (gear pump, model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACKT) 16 sợi O ring mặt ghép (gear pump, model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACKT)
32 O ring mặt ghép (gear pump group 3, model: SNP3NN-033-R-N-01BA-P1-F5-F6-NN-N-N-NNN-N-N, NSX: SAUER DANFOSS) 16 sợi O ring mặt ghép (gear pump group 3, model: SNP3NN-033-R-N-01BA-P1-F5-F6-NN-N-N-NNN-N-N, NSX: SAUER DANFOSS)
33 O ring mặt ghép (gear pump, model: SNP3NN/038RN01BA, NSX: Sauer Danfoss) 16 sợi O ring mặt ghép (gear pump, model: SNP3NN/038RN01BA, NSX: Sauer Danfoss)
34 Ball bearing/ Bạc đạn (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima) 4 Cái Ball bearing/ Bạc đạn (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)
35 O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Vòng tròn đệm 16 sợi O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Vòng tròn đệm
36 Ball bearing/ Bạc đạn (pos 540 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) 2 Cái Ball bearing/ Bạc đạn (pos 540 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory))
37 Oil seal (gear pump model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACK)/ Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal (gear pump model: KF 50 RE 1 , NSX : KRACK)/ Phớt chắn dầu
38 Oil seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Phớt chắn dầu
39 Oil seal (material: nbr )(pos 532 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) / Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal (material: nbr )(pos 532 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) / Phớt chắn dầu
40 Ball bearing pos 14 (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 2 Cái Ball bearing pos 14 (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
41 O-ring (material: nbr )(pos 230 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-ring (material: nbr )(pos 230 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm làm kín
42 O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/Vòng đệm làm kín
43 O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 1 Cái O-ring (pos 43) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
44 O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY) /Vòng đệm làm kín
45 O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 1 Cái O-ring (pos 62) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
46 Plain bearing bush (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ổ trượt 12 Cái Plain bearing bush (gear pump KF, model: KF5/315, NSX: KRACHT)/ổ trượt
47 Bearing DE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS)
48 Bearing NDE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2X1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS)
49 Chèn cơ khí ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2x1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS) 1 Bộ Chèn cơ khí ( Model: FH4225; SIZE PUMP: 1-1/2x1; SER.NO: 171204; NSX: NEWTEC HYDRO PUMPS)
50 Chèn cơ khí (cart SD -ISO/M110 ; JO-15-0536-1) NSX: joongang seal ind 2 Cái Chèn cơ khí (cart SD -ISO/M110 ; JO-15-0536-1) NSX: joongang seal ind
51 Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/ Vòng chèn 1 Cái Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04506) (NSX: KOSAKA LABORATORY)/ Vòng chèn
52 Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY) 1 Cái Felt ring (pos 28) (Dwaring no: CS04508R1) (NSX: KOSAKA LABORATORY)
53 Gasket (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Tấm đệm làm kín 4 Cái Gasket (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: settima)/ Tấm đệm làm kín
54 Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín
55 Gasket (pos 004G drawing :GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (pos 004G drawing :GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/ Tấm đệm làm kín
56 Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/ Tấm đệm làm kín
57 BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6311; NSX: SKF) 1 Cái BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6311; NSX: SKF)
58 BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6312; NSX: SKF) 3 Cái BALL BEARING/ Bạc đạn (MATERIAL: STB; #6312; NSX: SKF)
59 Cánh bơm: - Đường kính ngoài: 105 mm - Đường kính vòng gắn trục động cơ: 15 mm - Vòng ren giữ trục động cơ: Φ8.5 mm, ren ngược cho ốc M10x1.5 - Dùng cho bơm Wilo PU-S400GE - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min - Chất liệu: Đồng 2 Cái Cánh bơm: - Đường kính ngoài: 105 mm - Đường kính vòng gắn trục động cơ: 15 mm - Vòng ren giữ trục động cơ: Φ8.5 mm, ren ngược cho ốc M10x1.5 - Dùng cho bơm Wilo PU-S400GE - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min - Chất liệu: Đồng
60 CHÈN CƠ KHÍ YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND 1 Cái CHÈN CƠ KHÍ YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND
61 CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 045D20150402; NSX: JOONGANG SEAL IND 1 Cái CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 045D20150402; NSX: JOONGANG SEAL IND
62 CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND 1 Cái CHÈN CƠ KHÍ: YG 316 F884 JF 060H20150513; NSX: JOONGANG SEAL IND
63 Mechanical seal/ Chèn cơ khí - Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO 2 Cái Mechanical seal/ Chèn cơ khí - Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO
64 Bearing / Bạc đạn 02B140MEX 1 Bộ Bearing / Bạc đạn 02B140MEX
65 Bearing / Bạc đạn 02B140MGR 1 Bộ Bearing / Bạc đạn 02B140MGR
66 OIL SEAL (POS 8; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu 4 Cái OIL SEAL (POS 8; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu
67 OIL SEAL ( POS 14; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu 2 Cái OIL SEAL ( POS 14; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu
68 OIL SEAL ( POS 17; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( POS 17; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/ Phớt chắn dầu
69 O-RING: ( POS 9; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-RING: ( POS 9; DRAWING NO: E-SEC-0880; NSX: NICO - NAEWAI CORPORATION)/Vòng đệm tròn cao su
70 ROTARY GROUP ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Cơ cấu quay 2 Bộ ROTARY GROUP ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Cơ cấu quay
71 ROTARY GROUP (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Cơ cấu quay 1 Bộ ROTARY GROUP (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Cơ cấu quay
72 SEAL KIT (A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Bộ chèn bơm 2 Bộ SEAL KIT (A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)/ Bộ chèn bơm
73 SEAL KIT (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Bộ chèn bơm 1 Bộ SEAL KIT (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)/ Bộ chèn bơm
74 BEARING SET/Bạc đạn ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N) 2 Bộ BEARING SET/Bạc đạn ( A4VSG 250 HD1 /30R-PPB10K340N)
75 BEARING SET/Bạc đạn (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00) 1 Bộ BEARING SET/Bạc đạn (A4VSO 125 EO2 /30R-PPB13N00)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->