Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cho hệ thống bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210585073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cho hệ thống bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210584946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 19:20:00 đến ngày 2021-06-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,900,706,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139,009,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu lẻ chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00 | 1 | Cái | O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00 | ||
| 2 | Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu | 1 | Bộ | Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu | ||
| 3 | Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu | 1 | Bộ | Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu | ||
| 4 | O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 5 | Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00 | 1 | Cái | Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00 | ||
| 6 | Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | 2 | Cái | Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | ||
| 7 | Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35 | 2 | Bộ | Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35 | ||
| 8 | Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | 2 | Cái | Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 | ||
| 9 | Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00 | 1 | Bộ | Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00 | ||
| 10 | Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64 | 2 | Cái | Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64 | ||
| 11 | Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64 | 2 | Cái | Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64 | ||
| 12 | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | 1 | Cái | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | ||
| 13 | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | 1 | Cái | Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu | ||
| 14 | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | 1 | Cái | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | ||
| 15 | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | 1 | Cái | Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín | ||
| 16 | Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22 | 1 | Cái | Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22 | ||
| 17 | Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02 | 1 | Bộ | Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02 | ||
| 18 | Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03 | 1 | Bộ | Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03 | ||
| 19 | Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00 | 1 | Cái | Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00 | ||
| 20 | Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00 | 1 | Cái | Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00 | ||
| 21 | Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01 | 4 | Cái | Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01 | ||
| 22 | Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi | 1 | Bộ | Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi | ||
| 23 | Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi | 1 | Bộ | Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi | ||
| 24 | Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00 | 1 | Cái | Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00 | ||
| 25 | Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00 | 1 | Bộ | Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00 | ||
| 26 | Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00 | 1 | Bộ | Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00 | ||
| 27 | Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03 | 2 | Bộ | Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03 | ||
| 28 | Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm | 1 | Cái | Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm | ||
| 29 | Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39 | 2 | Cái | Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39 | ||
| 30 | Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước | 1 | Bộ | Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước | ||
| 31 | Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi | 1 | Bộ | Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi | ||
| 32 | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 6 | Cái | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 33 | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 34 | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 35 | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 3 | Cái | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 36 | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 37 | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 38 | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 39 | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 40 | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 41 | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) | 2 | Cái | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) | ||
| 42 | Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | 3 | Cái | Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | ||
| 43 | Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | 3 | Cái | Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h | ||
| 44 | Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 45 | Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 2 | Cái | Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 46 | Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 47 | Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 48 | Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 49 | Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 50 | Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 2 | Cái | Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 51 | Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | 1 | Cái | Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu | ||
| 52 | Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | 2 | Cái | Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | ||
| 53 | Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | 2 | Cái | Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) | ||
| 54 | Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | 1 | Cái | Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | ||
| 55 | Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | 1 | Cái | Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn | ||
| 56 | Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver | 3 | Cái | Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver | ||
| 57 | Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 58 | Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 59 | Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | 2 | Cái | Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 60 | Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí | 4 | Cái | Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí | ||
| 61 | Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | ||
| 62 | Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 63 | Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 64 | Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn | 1 | Cái | Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn | ||
| 65 | O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm | 4 | sợi | O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm | ||
| 66 | O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm | 4 | sợi | O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm | ||
| 67 | OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 68 | OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 69 | OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 70 | OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 3 | Cái | OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 71 | OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 72 | OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu | ||
| 73 | O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín | ||
| 74 | O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín | 2 | sợi | O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín | ||
| 75 | Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | 1 | Cái | Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | ||
| 76 | BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | ||
| 77 | BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) | ||
| 78 | Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | 2 | Cái | Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | ||
| 79 | Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | ||
| 80 | Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) | ||
| 81 | Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI | ||
| 82 | Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | ||
| 83 | Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) | ||
| 84 | Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 85 | Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 86 | Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN | 1 | Cái | Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN | ||
| 87 | Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405 | 4 | Cái | Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405 | ||
| 88 | Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 89 | Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | 2 | Cái | Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI | ||
| 90 | Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ | 4 | Cái | Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ | ||
| 91 | Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ | 4 | Cái | Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ | ||
| 92 | Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | 1 | Cái | Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) | ||
| 93 | Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump) | 1 | Bộ | Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump) | ||
| 94 | DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm | 2 | Cái | DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm | ||
| 95 | DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | 1 | Cái | DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | ||
| 96 | DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | 1 | Cái | DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm | ||
| 97 | GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín | 3 | Cái | GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 98 | Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín | 3 | Cái | Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín | ||
| 99 | Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín | ||
| 100 | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh | 4 | Cái | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh | ||
| 101 | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh | 4 | Cái | Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh | ||
| 102 | (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 103 | CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) | 2 | Cái | CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) | ||
| 104 | BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 105 | ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 106 | ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 107 | ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS) | ||
| 108 | ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 109 | ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS) | 3 | Cái | ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS) | ||
| 110 | ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS) | 1 | Cái | ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 111 | Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS) | ||
| 112 | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 113 | ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS | 4 | Cái | ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS | ||
| 114 | ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 2 | Cái | ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 115 | BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 116 | ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 117 | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 4 | Cái | ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 118 | ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 119 | ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS | ||
| 120 | ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS | ||
| 121 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 122 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 123 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 124 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 125 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 126 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 127 | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 128 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 129 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 130 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 131 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 132 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 133 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 134 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 135 | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 136 | DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất | ||
| 137 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 138 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS) | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS) | ||
| 139 | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 140 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS | ||
| 141 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 142 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS) | 2 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS) | ||
| 143 | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 144 | DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 145 | DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | 1 | Cái | DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất | ||
| 146 | DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | 2 | Cái | DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | ||
| 147 | DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | 4 | Cái | DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn | ||
| 148 | BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 149 | END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | 2 | Cái | END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | ||
| 150 | END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | 2 | Cái | END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín | ||
| 151 | GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 152 | GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 153 | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 154 | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 155 | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 156 | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 157 | GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 158 | GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 159 | GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín | ||
| 160 | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 161 | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 162 | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 163 | INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh | 2 | Bộ | INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh | ||
| 164 | INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh | 2 | Bộ | INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh | ||
| 165 | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 2 | Cái | BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 166 | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 2 | Cái | BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 167 | MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí | 2 | Cái | MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí | ||
| 168 | BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | 1 | Cái | BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) | ||
| 169 | Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS | ||
| 170 | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 171 | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 172 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 173 | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 174 | OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 2 | Cái | OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 175 | OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 176 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 177 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 178 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 179 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 180 | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 181 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 182 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 183 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 184 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu | ||
| 185 | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 186 | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 187 | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | 1 | Cái | OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu | ||
| 188 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 189 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 190 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 191 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | ||
| 192 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 193 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 194 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 195 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 196 | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 197 | O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 198 | O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 199 | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 200 | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 201 | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 2 | Cái | Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 202 | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 203 | O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 204 | O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 205 | O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 206 | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín | ||
| 207 | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 208 | O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 209 | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 210 | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 211 | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 212 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 213 | O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 214 | O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín | ||
| 215 | O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 216 | O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 217 | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 218 | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 219 | O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín | ||
| 220 | O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 221 | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín | ||
| 222 | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 223 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 224 | O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 225 | O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 226 | O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 227 | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 228 | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 229 | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 230 | O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín | ||
| 231 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 232 | O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | 2 | Cái | O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 233 | O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 234 | O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | 1 | Cái | O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su | ||
| 235 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 236 | Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS | ||
| 237 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 238 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY | ||
| 239 | ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay | 2 | Cái | ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay | ||
| 240 | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | 1 | Cái | Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS | ||
| 241 | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 242 | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 243 | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 4 | Cái | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 244 | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 2 | Cái | BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 245 | BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | 1 | Cái | BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) | ||
| 246 | TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS) | 1 | Cái | TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS) | ||
| 247 | VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS | ||
| 248 | VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS | 3 | Cái | VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS | ||
| 249 | WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín | 2 | Bộ | WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín | ||
| 250 | WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) | 2 | Bộ | WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi