Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cho hệ thống bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210585073-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY DỊCH VỤ SỬA CHỮA CÁC NHÀ MÁY ĐIỆN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cho hệ thống bơm, hệ thống turbine dẫn động bơm cấp, máy nén khí phục vụ công tác đại tu Tổ máy S2 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210584946
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 101 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 19:20:00 đến ngày 2021-06-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,900,706,617 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139,009,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu lẻ chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00 1 Cái O ring: 2.02.025/ Vòng tròn đệm Part no: 5-7429-0100-00
2 Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu 1 Bộ Oil sealing assembly (front): 63B Part no: 2-5205-4660-00/ Phớt chắn dầu
3 Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu 1 Bộ Oil sealing assembly: 85B Part no: 2-5205-5861-00/ Phớt chắn dầu
4 O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring: D220*240.7*8.1 Part no: 5-4493-1300-03/Vòng đệm tròn cao su
5 Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00 1 Cái Pin/ Chốt định vị Part no: 3-0303-3091-00
6 Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 2 Cái Pin: D45x132/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35
7 Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35 2 Bộ Pin: GB117B 8* 80/ Chốt định vị Part no: 5-2161-1246-35
8 Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35 2 Cái Pin: GB117B5x 50/ Chốt định vị Part no: 5-2161-0936-35
9 Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00 1 Bộ Rear bearing assembly: φ250/ Gối đỡ Part: 2-3801-2522-00
10 Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64 2 Cái Ring: GB 894 30/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0029-64
11 Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64 2 Cái Ring: GB/T 894.1/ Vòng đệm Part no: 5-2242-0025-64
12 Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu 1 Cái Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu
13 Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu 1 Cái Seal oil of actuator MCV valve/ Chèn dầu
14 Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín 1 Cái Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín
15 Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín 1 Cái Seal ring of actuator MCV valve/ Vòng làm kín
16 Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22 1 Cái Sealing ring: 80x3.1 Part no: 55-4490-0360-22
17 Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02 1 Bộ Short steam gland sealing assembly: 320 Struture I/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0693-02
18 Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03 1 Bộ Short steam gland sealing assembly: 400 Struture II/ Vòng chằn hơi Part no: 2-5885-0793-03
19 Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00 1 Cái Sleeve/ Bạc lót Part no: 3-2315-9001-00
20 Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00 1 Cái Sleeve: D60*65/ Bạc lót Part no: 3-1001-5601-00
21 Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01 4 Cái Sliding bush: 40/50x60/ Con trượt Part no: 5-7525-0020-01
22 Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi 1 Bộ Steam gland sealing assembly: 320 Struture I Part no: 2-5885-0692-02/ Chèn hơi
23 Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi 1 Bộ Steam gland sealing assembly: 400 Struture II Part no: 2-5885-0792-03/ Chèn hơi
24 Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00 1 Cái Thread sleeve: D55x216/ Bạc lót ren Part no: 3-1517-4801-00
25 Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00 1 Bộ Thrust bearing pads/ Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3403-00
26 Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00 1 Bộ Thrust bearing pads/Tấm chặn gối bơm Part no: 2-5535-3404-00
27 Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03 2 Bộ Valve stem sealing combination/ Chèn ty van Part no: 2-1366-0002-03
28 Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm 1 Cái Body gasket cho van MCV/ Vòng đệm
29 Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39 2 Cái Du gasket: 68/95x1.98/ Tấm đệm làm kín Part no: 5-7521-0080-39
30 Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước 1 Bộ Front bearing assembly: φ200B/D=0.8; Part no: 2-3801-2091-00/ Gối đỡ phía trước
31 Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi 1 Bộ Internal steam gland sealing assembly: N63-S Part no: 2-5886-5303-11/ Chèn hơi
32 O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 6 Cái O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
33 O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
34 O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
35 O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 3 Cái O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
36 O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
37 O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
38 O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
39 O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
40 O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC)/Vòng đệm tròn cao su
41 O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) 2 Cái O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC)
42 Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h 3 Cái Lọc máy nén sục phểu ESP (model :5CDL9 , NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h
43 Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h 3 Cái Lọc máy nén sục phểu silo (model :5CDL9 ,seri no: S44-5733, NSX : Gardener denver) Model: FS 685 1000F Capacity: 1000m3/h
44 Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 22 (part no:300CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
45 Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 2 Cái Seal oil pos 23 (part no:301CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
46 Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 26 (part no:300CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
47 Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 27 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
48 Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 28 (part no:304CBD199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
49 Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 87 (part no:300CBT199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
50 Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 2 Cái Seal oil pos 87 (part no:302CHB199, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
51 Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu 1 Cái Seal oil pos 88 (part no:305CBP199, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Chằn dầu
52 Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) 2 Cái Seal rotor shaft pos 18 (part no:8500390, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)
53 Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver) 2 Cái Seal rotor shaft pos 19 (part no:8500398, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)
54 Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn 1 Cái Adaptor seal 21 (part no:8500032, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn
55 Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn 1 Cái Adaptor seal pos 25 (part no:8500034, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Vòng chèn
56 Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver 3 Cái Filter element 10 micro cho máy nén 9CDL23/Bộ lọc: Model: FS 923-1000F" Capacity: 4500m3/h NSX: Gardener denver
57 Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket pos 58 (part no:5800146, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín
58 Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket cover 20 (part no:8500015, model :5CDL9. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín
59 Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín 2 Cái Gasket cover pos 24 (part no:8502800, model :9CDL23. NSX : Gardener denver)/ Tấm đệm làm kín
60 Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí 4 Cái Machenical seal (model : 2K 4*3-10H NC, serial No : 48647 , NSX : Microfinish)/ Chèn cơ khí
61 Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI 2 Cái Metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI
62 Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Middle metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót bơm Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
63 Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Middle sleeve for For ESP Area Chemical Sump Vật liệu: A276-316L/ Bạc lót bơm + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
64 Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn 1 Cái Needle bearing pos 39 (part No: HKM 3530BV2, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Bạc đạn
65 O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm 4 sợi O ring sleeve (pos 445 material : vitton , MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng tròn đệm
66 O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm 4 sợi O ring sleeve (pos 445 material : vitton, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng tròn đệm
67 OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 40 (part No: TCN4567812, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
68 OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 42 (part No: SO-FA-G95, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
69 OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 43 (part No: SO-NA-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
70 OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 3 Cái OIL SEAL pos 44 (part No: SO-NB-P19, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
71 OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 67 (part No: SO-NB-P18, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
72 OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL pos 70 (part No: SO-NB-P5, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Phớt chắn dầu
73 O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/Vòng đệm làm kín
74 O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín 2 sợi O-RING (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) /Vòng đệm làm kín
75 Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) 1 Cái Bearing/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )
76 BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) 2 Cái BEARING DE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD)
77 BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD) 2 Cái BEARING NDE/ Bạc đạn ( MODEL:BK6008; CALIBER: DN125; NSX: B-TOHIN MACHINE (JIANGSU) CO.LTD)
78 Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) 2 Cái Bearing gối DE ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)
79 Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI)
80 Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD ) 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )
81 Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI 2 Cái Sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 3x2-13) + Order no: 15040522 + Supplier: DUK JI
82 Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)
83 Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI) 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (model : DGP-2140, NSX : DUKJI)
84 Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Top metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
85 Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Top sleeve for For For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
86 Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN 1 Cái Bearing pos 38/Bạc đạn (part No: NUP 210E, Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN
87 Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405 4 Cái Bơm màng “diaphragm (GP-2201) - Serial no.: 16A0405
88 Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Bottom metal bush For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu :Carbon + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
89 Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI 2 Cái Bottom sleeve For ESP Area Chemical Sump/ Bạc lót Vật liệu: A276-316L + Pump Type: Vertical + Model :DVS 6x4-13 ) + Order no: 15040518 + Supplier: DUK JI
90 Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ 4 Cái Casing wearing pos 150 (material : A536-Gr 65;45-12, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn vỏ
91 Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ 4 Cái Casing wearing pos 150 (material : A743-CA15, MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn vỏ
92 Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP) 1 Cái Chèn cơ khí ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)
93 Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump) 1 Bộ Chèn cơ khí (pos 420 model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump)
94 DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm 2 Cái DIAPRAGM (MOD.#: PPRW512RMH; SER.#: 4044330; MROY RM11197XSESEE2SN; S/N: 04063452-3 NSX: MILTON ROY)/ Màng bơm
95 DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm 1 Cái DIAPRAGM (MODEL 7440 - S-E; S/N: AC 982847-9; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm
96 DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm 1 Cái DIAPRAGM (MODEL 7660H - S-E; S/N: AC 986338-11; NSX: PULSAFEEDER)/ Màng bơm
97 GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín 3 Cái GASKET ( Pump Type: KCZ32/160-3/2; SER.NO: 15091077; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP)/ Tấm đệm làm kín
98 Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín 3 Cái Gasket (Pump Type: KCZ65/200-30/2; SER.NO: 15091069; Motor power: 30 kW; NSX: SHENYANG KAIQUAN PETROCHEMICAL PUMP CO.LTD )/ Tấm đệm làm kín
99 Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket pos 05 (part No: 1310EPK221973-3 , Model: A90*R01*S-60*, NSX : YUKEN/ Tấm đệm làm kín
100 Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh 4 Cái Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF3M, model :MODEL PUMP : DSV6560-60,NSX: DUKJIC)/ Vòng mòn cánh
101 Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh 4 Cái Impeller wearing pos 160 (material : A743-CF8, model :DSV 5040-50. NSX : Dukji pump/ Vòng mòn cánh
102 (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái (BEARING (INBORD)/ bạc đạn (POS:334; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
103 CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) 2 Cái CASING O-RING, 275 (POS: 4; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)
104 BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBOARD) ( POS: 334) DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
105 ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM ( 98795106; Kit, head DMH254 SS; NSX: GRUNDFOS)
106 ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM (98961650; KIT,HEAD DMH255 SS; NSX: GRUNDFOS)
107 ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM (98961664; KIT, HEAD DMH257 SS; NSX GRUNDFOS)
108 ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái ĐẦU BƠM (98981056; KIT HEAD DMX226 -190 PV-R; NSX: GRUNDFOS)
109 ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS) 3 Cái ĐẦU BƠM (98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R, NSX: GRUNDFOS)
110 ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS) 1 Cái ĐẦU BƠM (DOSING HEAD - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS)
111 Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS) 1 Cái Đầu bơm, ( 98795106; Kit, head DMH254 SS, NSX GRUNDFOS)
112 ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
113 ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS 4 Cái ĐẦU BƠM: 98961662; Kit,head DMH257 PVC; NSX: GRUNDFOS
114 ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 2 Cái ĐẦU BƠM: 98980929; Kit,head DMX221-75 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
115 BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING (INBOARD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
116 ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: 98980934; Kit,head DMX226-460 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
117 ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 4 Cái ĐẦU BƠM: 98981055; Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
118 ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: 98981057; Kit,head DMX226-280 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
119 ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: Dosing head - PVDF KM 257; NSX: GRUNDFOS
120 ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS 1 Cái ĐẦU BƠM: Kit,head DMX226-190 PVC-R; NSX: GRUNDFOS
121 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
122 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
123 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 1150-10 AT3-PVC/V/G-X-X1PP; PN: 95745767; Type 257-1150-10509; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
124 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMH 257; DMH 750-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95745760; Type 257-750-10145; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
125 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
126 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 2 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
127 DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437; GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
128 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS: 334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
129 DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340; S/N: 10000001; TYPE: DMH-257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
130 DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH 750-4 B-PVC/V/SS-X-X5PPE0; 95745340;S/N: 10000000; TYPE: DMH -257; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
131 DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 10; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMH750-4 B-PVC/V/G-X-X1PP; 95745337; TYPE: DMH 257; S/N: 10000000; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
132 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/E/C-X-E1B2B2: 95728324; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
133 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 132-10 B-PVC-R/V/G-X-E1B2B2; 96685005; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
134 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 199-8 AT3-PVC-R/E/C-X-E1B2B2X; 95745412; S/N: 10000002; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
135 DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM ( POS 4; MATERIAL: PTFE; MODEL: DMX 321-6 AT3-PVC-R/V/G-X-E1B9B9X; 95734238; S/N: 10000000; TYPE: DMX-226; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
136 DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (DMX 95-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745661; Dosing Pump DMX 226; Type 226-95L-10289; NSX GRUNDFOS/ Màng bơm hóa chất
137 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 254; DMH 50-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95746092; Type 254-50-10286; NSX: GRUNDFOS)
138 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS) 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-PV/T/T-X-X1PP; PN: 95746089; Type 257-1500-10318; NSX GRUNDFOS)
139 BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái BEARING/ Bạc đạn (INBORD) (POS:334; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
140 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMH 257; DMH 1500-4 AT3-SS/T/SS-X-X1PP; PN: 95746094; Type 257-1500-10319; NSX: GRUNDFOS
141 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 280-8 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745755; Type 226-280L-10489; NSX: GRUNDFOS)
142 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS) 2 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)
143 DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPHRAGM (Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PV-R/T/C-X-E1B4B4X; PN: 95745662; Type 226-67L-10437 NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
144 DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPRAGM ( Dosing Pump DMX 226; DMX 67-10 AT3-PVC-R/V/C-X-E1B2B2X; PN: 95745679; Type 226-67L-10441; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
145 DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất 1 Cái DOSING DIAPRAGM (Dosing Pump DMH 255; DMH 403-10 AT3-SS/E/SS-X-E1A1A1; PN: 95736603 ; Type 255-403-10352; NSX: GRUNDFOS)/ Màng bơm hóa chất
146 DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn 2 Cái DRIVE END RADIAL BEARING (POS: 15; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn
147 DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn 4 Cái DRIVE END RADIAL BEARING O-RING (POS: 17; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc đạn
148 BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING / Bạc đạn(OUTBOARD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
149 END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín 2 Cái END CAP O-RING, 275 (POS: 8; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín
150 END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín 2 Cái END RADIAL THRUST BEARING O-RING (POS: 23; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng làm kín
151 GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
152 GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (BRG.COVER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín
153 GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
154 BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
155 GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
156 GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) (POS: 450; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
157 GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Tấm đệm làm kín
158 GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET (SEAL GLAND) (POS: 452; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
159 GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín 1 Cái GASKET( BRG.COVER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Tấm đệm làm kín
160 BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
161 BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
162 BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DRG.NO: CAD01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
163 INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh 2 Bộ INTERSTAGE BEARING (POS: 20; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Bạc lót cánh
164 INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh 2 Bộ INTERSTAGE BEARING O-RING, 143 (POS: 21; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín cánh
165 BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 2 Cái BEARING / Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
166 BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 2 Cái BEARING/ Bạc đạn (OUTBORD) (POS: 332;DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
167 MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí 2 Cái MACHENICAL SEAL GLAND O-RING, 150 (POS: 27; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Chèn cơ khí
168 BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL) 1 Cái BEARING / Bạc đạn(OUTBORD) (POS:332; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)
169 Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS 3 Cái Ổ bi đầu bơm: 96579598; Kit, Bearings 6306 D30/D72x19 EPDM; NSX: GRUNDFOS
170 OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 2 Cái OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
171 OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
172 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
173 OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
174 OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 2 Cái OIL SEAL ( BRG.COVER) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
175 OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL ( BRG.HOUSING) (POS: 545; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
176 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
177 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
178 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
179 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
180 OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (ADAPTER) (POS: 540; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
181 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
182 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
183 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
184 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS: 545; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/ Phớt chắn dầu
185 OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.COVER) (POS:545; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
186 OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS: 545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
187 OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu 1 Cái OIL SEAL (BRG.HOUSING) (POS:545; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/ Phớt chắn dầu
188 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
189 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
190 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
191 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY
192 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
193 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
194 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
195 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
196 O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER) (POS: 443; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
197 O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING (ADAPTER) ; (POS: 443; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
198 O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (ADAPTER); (POS: 443; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
199 O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
200 O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
201 Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 2 Cái Bearing DE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
202 O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
203 O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER) (POS:445; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
204 O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING (BRG.COVER) ; (POS: 442; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
205 O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.COVER); (POS: 445; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
206 O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL/Vòng đệm làm kín
207 O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.HOUSING) (POS: 445; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
208 O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (BRG.HOUSING) ; (POS: 445; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL : MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
209 O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
210 O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
211 O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
212 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886118; TYPE: CL30127-133220; SER.NO: 15W40422-006A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
213 O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 2 Cái O-RING (CASING) ; (POS: 450; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
214 O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (CASING); (POS: 450; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm làm kín
215 O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER NUT) (POS: 441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
216 O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER NUT) (POS:441; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
217 O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
218 O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER) (POS: 442; DWG.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 5431; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
219 O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (IMPELLER) (POS: 454; DWG.NO: CAD 01818; MODEL: DAP 3x1.5-13; NSX: DUK JI INDUSTRIAL)/Vòng đệm làm kín
220 O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) ( POS: 452); DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
221 O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452) DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD /Vòng đệm làm kín
222 O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) (POS: 452; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
223 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886122; TYPE: CL30127 - 133230; SER.NO: 15W40422 - 010A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
224 O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND) (POS:452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
225 O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SEAL GLAND); (POS: 452; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
226 O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) ( POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 5225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
227 O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1668; PUMP MODEL: DGP 2531; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
228 O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
229 O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE) (POS: 451; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
230 O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín 1 Cái O-RING (SLEEVE); (POS: 451; DRG.NO: CAD 01641; PUMP MODEL: DGP 2131; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) /Vòng đệm làm kín
231 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30127; P/N 98886123; TYPE: CL30127-333270; SER.NO: 15W40422-011A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
232 O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su 2 Cái O-RING SLEEVE ( ADAPTER) (POS: 445; DRA.NO: DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su
233 O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-RING( CASING) (POS: 450; DRG.NO: CAD 1728; PUMP MODEL: DGP 1825; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su
234 O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su 1 Cái O-RING(BRG.COVER) (POS: 445; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)/Vòng đệm tròn cao su
235 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL30157; P/N 98886120; TYPE: CL30157 - 133230; SER.NO: 15W40422-008A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
236 Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS 3 Cái Phốt bơm: 96658826; Shaft seal BQQE MM D28/spare; NSX: GRUNDFOS
237 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: CL40129; P/N 98886121; TYPE: CLCL40129 - 133230; SER.NO: 15W40422-009A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
238 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL: HP-3471; P/N 95341-01; SER.NO: 001327-0101; NSX: ENERGY RECOVERY
239 ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay 2 Cái ROTATING ASSEMBLY (POS: 9; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Cơ cấu quay
240 Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS 1 Cái Bearing NDE/ Bạc đạn (MODEL:CL15131; P/N 98886119; TYPE: CL15131-133220; SER.NO: 15W40422-007A; NSX: PACO BY GRUNDFOS PUMPS
241 BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
242 BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING INBORD/ Bạc đạn (POS: 334; DRA.NO: CAD 1567; MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
243 BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 4 Cái BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1326; PUMP MODEL: DVX 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
244 BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 2 Cái BEARING OUTBORD/ Bạc đạn (POS: 332; DRA.NO: CAD 1567; PUMP MODEL: MSHF 4225; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
245 BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD) 1 Cái BEARING( INBORD)/ Bạc đạn (POS: 334; DRG.NO: CAD 1727; PUMP MODEL: DGP 6525; NSX: DUK JI INDUSTRIAL CO.LTD)
246 TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS) 1 Cái TRỤC BƠM (MODEL: CL40131; TYPE: CL40131-133270; NSX: PACO BY GRUNDFOS)
247 VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS 3 Cái VÒNG CHỊU MÒN: 96810143; Kit, Wear Ring D112x10 1.4517 M5x8; NSX: GRUNDFOS
248 VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS 3 Cái VÒNG CHỊU MÒN: 96810147; Kit, Wear Ring D122x10 1.4408 M5x8; NSX: GRUNDFOS
249 WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín 2 Bộ WEAR RING BEARING O-RING, 157 (POS: 19; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)/ Vòng tròn làm kín
250 WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC) 2 Bộ WEAR RING BEARING (POS: 18; DWG.NO: MSRO347-2-01-XX; PUMP MODEL: AQUABOLD 3X4X7 PUMP EXPLODED BOM; NSX: ENERGY RECOVERTY INC)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->