Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn dịch vụ, kinh phí tự chủ, kinh phí không tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 10:00:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 175,474,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm lỗ giấy (20 tờ) | 20 | Cây | Bấm 02 lổ deli - Việt Nam | ||
| 2 | Băng keo 2 mặt 2,4cm | 150 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 24mm, dài 9 mét (loại dày) - Việt Nam | ||
| 3 | Băng keo đục 4,8 cm | 80 | Cuộn | cuộn 4,8cm x 200Y - Việt Nam | ||
| 4 | Băng keo gân màu | 95 | Cuộn | cuộn 4,8cm x 200Y - Việt Nam | ||
| 5 | Băng keo giấy 2,4cm | 110 | Cuộn | khổ 2,4 cm có độ dính cao - Việt Nam | ||
| 6 | Băng keo trong 2,4 cm | 45 | Cuộn | 2,4f , màu trắng - Việt Nam | ||
| 7 | Băng keo trong 4,8 cm | 175 | Cuộn | cuộn băng đục trong 200 yard 4,8 cm lõi 5 li nặng 300 - Việt Nam | ||
| 8 | Bìa còng | 60 | Cái | bật 5cm - Việt Nam | ||
| 9 | Bìa còng | 80 | Cái | bật 7cm - Việt Nam | ||
| 10 | Bìa còng | 10 | Cái | bật 9cm - Việt Nam | ||
| 11 | Bìa còng | 40 | Cái | Bìa còng nhẵn 3,5cm, cua nhựa, chứa 500 bìa lá - Việt Nam | ||
| 12 | Bìa giấy | 40 | Cái | 3 dây 10 cm - Việt Nam | ||
| 13 | Bìa giấy | 50 | Cái | 3 dây 15 cm - Việt Nam | ||
| 14 | Bìa giấy | 60 | Cái | 3 dây 20 cm - Việt Nam | ||
| 15 | Bìa giấy | 95 | Cái | 3 dây 5 cm - Việt Nam | ||
| 16 | Bìa giấy | 165 | Cái | 3 dây 7 cm - Việt Nam | ||
| 17 | Bìa kiếng | 2 | xấp | Khổ A 4, 100 tờ/xấp, loại 1,5 mm - Việt Nam | ||
| 18 | Bìa lá | 1.350 | cái | Khổ A 4 - Việt Nam | ||
| 19 | Bìa nilon đục lỗ | 17 | Xấp | Lỗ nilon A4 500gr xấp/100 tờ - Việt Nam | ||
| 20 | Bìa nút | 1.460 | Cái | khổ 24cm x 32cm - Việt Nam | ||
| 21 | Bìa nút | 150 | Cái | khổ 18cm x 24cm - Việt Nam | ||
| 22 | Bìa trình ký đôi | 65 | Cái | nhựa, bìa ký đôi màu xanh đậm, 2 mặt A4 - Việt Nam | ||
| 23 | Bìa trình ký đơn | 45 | Cái | nhựa, đơn màu xanh, khổ A4 - Việt Nam | ||
| 24 | Bút chì | 270 | Cây | Bút chì gỗ 2B - Việt Nam | ||
| 25 | Bút dạ quang | 250 | Cây | Bút 2 đầu - Việt Nam | ||
| 26 | Bút lông dầu | 135 | Cây | size lớn, có 2 đầu, màu xanh và màu đỏ - Việt Nam | ||
| 27 | Bút lông kim | 270 | Cây | size nhỏ, có 2 đầu, màu xanh và màu đỏ - Việt Nam | ||
| 28 | Bút mựt nước | 10 | Cây | Bút bi 0,5mm gel, màu tím/đỏ - Việt Nam | ||
| 29 | Bút bi | 2.160 | Cây | nhiều màu - Việt Nam | ||
| 30 | Bút viết bảng | 190 | Cây | size lớn, có 1 đầu, màu xanh và màu đỏ - Việt Nam | ||
| 31 | Bút xóa | 165 | Cây | bút xóa khô, loại kéo - Việt Nam | ||
| 32 | Bút xóa | 125 | Cây | bút xóa nước - Việt Nam | ||
| 33 | Cây bấm giấy | 1 | Cây | thân và tay cầm bằng kim loại, sử dụng cho ghim bấm số 23/6 đến 23/13, kim đại (100 tờ) - Việt Nam | ||
| 34 | Cây bấm giấy | 145 | Cây | sử dụng cho ghim bấm số 10 - Việt Nam | ||
| 35 | Chuốc bút chì | 125 | Cái | kích thước 26.5 x16.5x11.5 mm - Việt Nam | ||
| 36 | Cuộn dán Giá | 50 | Cuộn | Tem dán giá một dòng - Việt Nam | ||
| 37 | Dao rọc giấy | 100 | Cây | 9mm - Việt Nam | ||
| 38 | Ghim giấy | 250 | gói | Kẹp nhựa đầu tròn đầu tam giác, bịt 20 gói, mỗi gói 20 cái kẹp ghim, nhiều màu - Việt Nam | ||
| 39 | Ghim giấy | 120 | Hộp | Kẹp giấy tam giác 33mm, hộp 100 cái - Việt Nam | ||
| 40 | Giấy in | 1 | xấp | Màu xanh, 420mm x 297mm, khổ A 3, 100 tờ/xấp - Việt Nam | ||
| 41 | Giấy in | 940 | Gram | Màu trắng, 70gsm, 210mm x 297mm, khổ A 4, 500 tờ/Gram - Việt Nam | ||
| 42 | Giấy in | 29 | xấp | Màu xanh có hoa văn, 210mm x 297mm, khổ A 4, 50 tờ/xấp - Việt Nam | ||
| 43 | Giấy in | 4 | Gram | Màu xanh nhạt, 70gsm, 210mmx297mm, khổ A 4, 500 tờ/Gram - Việt Nam | ||
| 44 | Giấy A5 | 195 | Gram | Màu trắng, 70gsm, 210mmx148mm, khổ A 5, 500 tờ/Gram - Việt Nam | ||
| 45 | Giấy in decal | 10 | xấp | 100 tờ/xấp, Decal 1 mặt trắng bóng được phủ keo để dán lên vật phẩm, đế màu vàng có độ bám dính, 210mmx297mm, khổ A 4 - Việt Nam | ||
| 46 | Giấy in liên tục | 15 | Thùng | 3 liên, 210mmx279mm, khổ A 4 - Việt Nam | ||
| 47 | Giấy note | 240 | Xấp | kích thước 1,5x2cm, màu vàng, 12 xấp/lốc - Việt Nam | ||
| 48 | Giấy note | 250 | Xấp | giấy note 5 màu, 3x3, 100tờ/xấp - Việt Nam | ||
| 49 | Giấy note | 20 | Xấp | giấy note 5 màu, 7,7x10, 100tờ/xấp - Việt Nam | ||
| 50 | Giấy note | 310 | Xấp | Giấy Note 5 màu nhựa mũi tên Xấp 125 sheets, gồm 5 màu, mỗi màu 25 sheet. - Việt Nam | ||
| 51 | Giấy than | 1 | Xấp | Giấy than, 210mmx279mm, khổ A 4, màu xanh (100 tờ/xấp) - Việt Nam | ||
| 52 | Gỡ ghim bấm | 10 | Cây | Gỡ ghim bấm - Việt Nam | ||
| 53 | Gôm tẩy | 140 | Viên | kích thước 33x16x8 mm-bút chì - Việt Nam | ||
| 54 | Gôm tẩy | 110 | Viên | Gôm tẩy 2 đầu bút chì-bút mựt - Việt Nam | ||
| 55 | Gôm tẩy | 30 | Viên | Gôm tẩy bút mựt - Việt Nam | ||
| 56 | Hồ dán giấy | 250 | Chai | dạng keo lỏng, lọ nhỏ 30ml - Việt Nam | ||
| 57 | Hồ dán giấy | 120 | Chai | dạng keo khô dùng để dán giấy - Việt Nam | ||
| 58 | Hộp đựng hồ sơ | 40 | Hộp | Bìa hộp giấy 10cm đến 20cm - Việt Nam | ||
| 59 | Kệ nhựa | 61 | Cái | Khay nhựa đứng, đựng tài liệu 3 ngăn - Việt Nam | ||
| 60 | Kéo cắt giấy | 86 | Cây | Kích thước 26 cm - Việt Nam | ||
| 61 | Kéo cắt giấy - loại vừa | 66 | Cây | Kích thước 20 cm - Việt Nam | ||
| 62 | Kẹp bướm | 170 | Hộp | hộp/12 kẹp, 15mm - Việt Nam | ||
| 63 | Kẹp bướm | 160 | Hộp | hộp/12 kẹp, 19mm - Việt Nam | ||
| 64 | Kẹp bướm | 190 | Hộp | hộp/12 kẹp, 25mm - Việt Nam | ||
| 65 | Kẹp bướm | 170 | Hộp | hộp/12 kẹp, 32mm - Việt Nam | ||
| 66 | Kẹp bướm | 160 | Hộp | hộp/12 kẹp, 41mm - Việt Nam | ||
| 67 | Kẹp bướm | 40 | Hộp | hộp/12 kẹp, 51mm - Việt Nam | ||
| 68 | Kẹp chữ T | 50 | Cây | thân inox, kích thước 76 mm, kẹp 50 tờ - Việt Nam | ||
| 69 | Kim bấm | 690 | Hộp | hộp nhỏ, kim số 10, cao 4.7mm, rộng 8,5mm - Việt Nam | ||
| 70 | Kim bấm số 3 | 5 | Hộp | Hộp lớn/(10 hộp nhỏ), kim số 3, 23/17 KW - Việt Nam | ||
| 71 | Máy tính cầm tay | 4 | Cái | Màu trắng xám, kích thước 118,5 × 70 × 7,5 mm - Việt Nam | ||
| 72 | Miếng lót chuột | 10 | Miếng | Nhựa, kích thước 70,5cm x 32cm - Việt Nam | ||
| 73 | Mực dấu | 22 | Chai | Mực dấu, chai 28 ml, màu xanh và đỏ - Việt Nam | ||
| 74 | Sáp đếm tiền | 50 | Hộp | Hình tròn, nhiều màu - Việt Nam | ||
| 75 | Sổ ca rô | 19 | Quyển | Kích thước 21x33, 216 trang - Việt Nam | ||
| 76 | Tập học sinh | 100 | Quyển | Kích thước 155x205 (+/-2mm), định lượng giấy ruột 80gsm, 200 trang - Việt Nam | ||
| 77 | Tập học sinh | 115 | Quyển | Bìa Duplex định lượng 250gsm (± 2). - Việt Nam | ||
| 78 | Thước kẻ | 115 | Cây | định lượng giấy ruột 55gsm, 96 trang - Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi