Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Kiên cố hóa đường Km21 - thôn Mo Nhang, xã Trạm Tấu, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210601617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Kiên cố hóa đường Km21 - thôn Mo Nhang, xã Trạm Tấu, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210601576 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-01 11:22:00 đến ngày 2021-06-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,975,856,379 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất I | Chương V. E-HSMT | 19,6088 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 300m | Chương V. E-HSMT | 9,0458 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 145,3894 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào cấp bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V. E-HSMT | 15,1189 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 38,912 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 3,5021 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,883 | m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào - Cấp đất IV | Chương V. E-HSMT | 0,2595 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 37,073 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đất C3 b | Chương V. E-HSMT | 41,7407 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C3 bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 300m | Chương V. E-HSMT | 76,1735 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C3 bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 400m | Chương V. E-HSMT | 1,887 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C4 bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 300m | Chương V. E-HSMT | 0,4165 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi công trình, L | Chương V. E-HSMT | 95,1116 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V. E-HSMT | 951,1163 | 10m³/1km |
| 16 | Phá đá nền + rãnh + đánh cấp =TC, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 531,779 | m3 |
| 17 | Phá đá nền đường cũ =TC bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 10,501 | m3 |
| 18 | Phá đá nền + rãnh + đánh cấp bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Chương V. E-HSMT | 42,5423 | 100m3 |
| 19 | Phá đá mặt đường cũ bằng máy - Cấp đá IV | Chương V. E-HSMT | 0,8401 | 100m3 |
| 20 | Phá đá bằng búa căn khí nén đá C3 | Chương V. E-HSMT | 531,779 | m3 |
| 21 | Phá đá mặt đường búa căn khí nén đá C4 | Chương V. E-HSMT | 10,501 | m3 |
| 22 | Xúc đá bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển | Chương V. E-HSMT | 58,6041 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển 300m | Chương V. E-HSMT | 20,0279 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ phạm vi trong tuyến L | Chương V. E-HSMT | 37,5261 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V. E-HSMT | 375,261 | 10m³/1km |
| 26 | Lưới thép bảo vệ (trọn gói cả vật liệu + nhân công chôn lưới đóng cọc ) | Chương V. E-HSMT | 496,335 | m2 |
| 27 | Cọc thép cố định lưới thép V50 (3m/cọc) | Chương V. E-HSMT | 112 | cọc |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 11 | 1cấu kiện |
| 2 | Bê tông cống hộp M300, đá 1x2, PCB40 BTTP | Chương V. E-HSMT | 48,66 | m3 |
| 3 | Bê tông bản giảm tải M250, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống bản, tường cánh, tường đầu, hố thu M200, XM PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 32,26 | m3 |
| 5 | Bê tông thân kè M150, XM PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 94,7 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M300, PC40 | Chương V. E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M250, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 2,38 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, tường đầu, tường cánh, chỗ đổi dốc, gia cố thượng hạ lưu M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 159,38 | m3 |
| 9 | Cốt thép ống cống hộp ĐK ≤10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0563 | tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống hộp ĐK ≤18mm | Chương V. E-HSMT | 6,9091 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản giảm tải ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0207 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản giảm tải ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,9313 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản giảm tải ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0119 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm bản ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,2372 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,0858 | tấn |
| 16 | Nhựa đường quét 2 lớp | Chương V. E-HSMT | 138,78 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, cống bản, hố thu, thân kè, xà mũ, cống hộp | Chương V. E-HSMT | 5,8553 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng, gia cố, bản giảm tải | Chương V. E-HSMT | 1,6267 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 20 | Diện tích đệm bản | Chương V. E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 21 | Bê tông gia cố mái taluy M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. E-HSMT | 23,66 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gia cố mái taluy | Chương V. E-HSMT | 0,4294 | 100m2 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại 2 đệm móng | Chương V. E-HSMT | 14,06 | m3 |
| 24 | Đá dăm rãnh tụ nước | Chương V. E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 25 | Đá hộc xếp khan | Chương V. E-HSMT | 2 | m3 |
| 26 | Đắp đất sét | Chương V. E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 27 | Ống nhựa PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 0,0968 | 100m |
| 28 | Tấm đệm cao su | Chương V. E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 29 | Đào đất móng kè bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,58 | m3 |
| 30 | Đào móng kè bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 0,5922 | 100m3 |
| 31 | Phá đá móng cống + kè đá =TC, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 48,623 | m3 |
| 32 | Phá đá móng cống + kè bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III | Chương V. E-HSMT | 4,3761 | 100m3 |
| C | Tổ chức thi công | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D75, D100 | Chương V. E-HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V. E-HSMT | 2,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống tròn ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,2678 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 0,548 | 100m2 |
| 5 | Đà giáo phục vụ thi công | Chương V. E-HSMT | 947,6 | kg |
| 6 | Đào móng + cải mương bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 11,3961 | 100m3 |
| 7 | Phá bỏ bờ vây, bao tải đắp bờ vây | Chương V. E-HSMT | 0,256 | 100m3 |
| 8 | Đắp trả móng + cải mương, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 12,9867 | 100m3 |
| 9 | Đắp lõi bờ vây + bao tải đắp bờ vây, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,256 | 100m3 |
| D | Chi phí khác | |||
| 1 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi