Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên quý 3 năm 2021 Phần Cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên quý 3 năm 2021 Phần Cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 10:01:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 286,793,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tan | 65 | Cuộn | Kích thước: 0,075(mm) x 12(mm)*10 (mét) | ||
| 2 | Băng dính cách điện | 30 | Cuộn | Loại Nano 0,13x18mmx20Y; màu đen. | ||
| 3 | Bánh nhám xếp Φ100 | 40 | Viên | Loại Φ100 | ||
| 4 | Bột mỳ | 30 | Kg | Loại dùng trong sinh hoạt đóng gói 1kg/ túi | ||
| 5 | Bột giặt | 30 | Kg | Bột giặt Omo hoặc tương đương, đóng gói 5kg/túi | ||
| 6 | Bàn chải sắt | 60 | Cái | Cán gỗ, 15 hàng ngang, 6 hàng dọc. | ||
| 7 | Bao tải dứa | 100 | Cái | Kích thước 65x105cm | ||
| 8 | Chất tẩy rỉ | 40 | Lọ | Loại RP7 hoặc tương đương, 300ml/lọ, dạng chai xịt… | ||
| 9 | Chổi quét sơn 2.5" | 121 | Cái | Chổi cước cán gỗ 2.5'' | ||
| 10 | Chổi cước | 10 | Cái | Chổi cước cán nhựa, dài 1.2m | ||
| 11 | Cana đáng bóng | 15 | Hộp | Hộp 220gram | ||
| 12 | Dây tết chèn 10x10mm | 15 | M | Tết chèn tẩm chì mỡ, kích thước 10x10mm | ||
| 13 | Dây tết 6x6mm | 10 | M | Tết chèn tẩm chì mỡ, kích thước 6x6mm | ||
| 14 | Dây tết chèn 8x8mm | 15 | M | Tết chèn tẩm chì mỡ, kích thước 8x8mm | ||
| 15 | Dây tết chèn 12x12mm | 10 | M | Tết chèn tẩm chì mỡ, kích thước 12x12mm | ||
| 16 | Dây thép mạ kẽm 1mm | 6 | Kg | Ø1mm | ||
| 17 | Dây thép mạ kẽm 2mm | 10 | Kg | Ø2mm | ||
| 18 | Đá cắt Ø100 | 80 | Viên | Đá cắt Ø100mm | ||
| 19 | Đá cắt Ø150 | 90 | Viên | Đá cắt Ø150mm | ||
| 20 | Đá cắt Ø180 | 40 | Viên | Đá cắt Ø150mm | ||
| 21 | Đá cắt Ø355 | 15 | Viên | Đá cắt Ø150mm | ||
| 22 | Đá mài Ø100 | 45 | Viên | Đá cắt Ø150mm | ||
| 23 | Đá mài Ø150 | 40 | Viên | Đá cắt Ø150mm | ||
| 24 | Đá mài Ø180 | 10 | Viên | Đá cắt Ø150mm | ||
| 25 | Giẻ lau | 450 | Kg | Vải cotton sạch, khổ 300x300mm trở lên | ||
| 26 | Gioăng nhựa tấm PTFE dày 3mm | 6 | M2 | Loại dày 3mm, khổ rộng ≥1000mm | ||
| 27 | Gioăng nhựa tấm PTFE dày 2mm | 6 | M2 | Loại dày 2mm, khổ rộng ≥1000mm | ||
| 28 | Gioăng cao su tấm dày 5mm | 14 | M2 | Gioăng cao su tấm dày 5mm; Chịu dầu, chịu nhiệt; Khổ rộng ≥1000mm | ||
| 29 | Gioăng cao su tấm dày 3mm | 10 | M2 | Gioăng cao su tấm dày 3mm; Chịu dầu, chịu nhiệt; Khổ rộng ≥1000mm | ||
| 30 | Gioăng cao su tấm dày 2mm | 4 | M2 | Gioăng cao su tấm dày 2mm; Chịu dầu, chịu nhiệt; Khổ rộng ≥1000mm | ||
| 31 | Gioăng cao su tấm dày 4mm | 6 | M2 | Gioăng cao su tấm dày 6mm; Chịu dầu, chịu nhiệt; Khổ rộng ≥1000mm | ||
| 32 | Gioăng cao su chỉ Ø6 mm | 45 | M | Gioăng chỉ tròn Ø6 mm; Loại chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 33 | Gioăng cao su chỉ Ø8 mm | 70 | M | Gioăng chỉ tròn Ø8 mm; Loại chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 34 | Gioăng cao su chỉ Ø9 mm | 20 | M | Gioăng chỉ tròn Ø9 mm; Loại chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 35 | Gioăng cao su chỉ Ø10 mm | 45 | M | Gioăng chỉ tròn Ø10 mm; Loại chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 36 | Gioăng Amiang tấm dày 2 mm | 5 | M2 | Loại dày 2mm, khổ rộng ≥1000mm | ||
| 37 | Gioăng Amiang tấm dày 3 mm | 5 | M2 | Loại dày 3mm, khổ rộng ≥1000mm | ||
| 38 | Giấy lọc dầu | 3.000 | Tờ | Giấy lọc dầu thủy lực kích thước: 300x300mm | ||
| 39 | Hộp gioăng nhẫn | 2 | Hộp | Loại từ (Ø2.8÷49.7) mm, 33 loại cỡ gioăng, tổng 435 cái. | ||
| 40 | Keo gián 502 | 30 | Lọ | Loại keo 502; 5 gr/lọ | ||
| 41 | Keo dán gioăng | 30 | Lọ | Silicone RVT Red 650oF hoặc tương đương; đóng gói 85 g/lọ | ||
| 42 | Keo khóa ren | 15 | Lọ | Keo làm kín ren loctite 243 hoặc tương đương; 50 ml/ lọ | ||
| 43 | Keo dán Silicon | 15 | Tuýt | Silicone Tonsan MS1937 hoặc tương đương, 430g/tuýp | ||
| 44 | Keo chống thấm | 15 | Cuộn | Độ dài: 20 m; Độ dày của lớp keo: 1.5mm; Độ rộng: 10 cm | ||
| 45 | Que hàn chịu lực E7018; 3,2mm | 30 | Kg | Que hàn E7018, đường kính Ø3,2mm | ||
| 46 | Que hàn 6013 | 45 | Kg | 60131, đường kính Ø3,2mm | ||
| 47 | Que hàn 308 | 15 | Kg | Que hàn 308, đường kính Ø3,2mm | ||
| 48 | Que hàn 309 | 15 | Kg | Que hàn inox 309, Ø3,2mm | ||
| 49 | Rulo lăn sơn 100mm | 50 | Cái | Rulo lăn sơn epoxy, chiều dài con lăn 100mm | ||
| 50 | Rulo lăn sơn 250mm | 50 | Cái | Rulo lăn sơn epoxy, chiều dài con lăn 250mm | ||
| 51 | Sơn phủ màu vàng Epoxy | 15 | Kg | S.EP-P1, mã màu V-3 hoặc tương được kèm chất đóng rắn | ||
| 52 | Sơn phủ màu ghi Epoxy | 15 | Kg | S.EP-P1, mã màu G-236 hoặc tương đương kèm chất đóng rắn | ||
| 53 | Sơn màu xanh lá cây Epoxy | 35 | Kg | S.EP-P1, mã màu XLC-80 hoặc tương đương kèm chất đóng rắn | ||
| 54 | Sơn chống gỉ Epoxy thông thường | 30 | Kg | Sơn chống gi Epoxy S.EP-N1 hoặc tương đương kèm chất đóng rắn | ||
| 55 | Sơn Epoxy mầu đen | 55 | Kg | Epoxy S.EP-P1, mã mầu Đe-01 hoặc tương đương | ||
| 56 | Sơn Epoxy mầu đỏ | 5 | Kg | Epoxy S.EP-P1, mã mầu Đo-01 hoặc tương đương | ||
| 57 | Sơn chịu nước mầu đen | 30 | Kg | Tar Epoxy S.TE-N1, mã mầu Đe-03 hoặc tương đương | ||
| 58 | Dung môi pha sơn | 20 | Kg | DMT3-EP hoặc tương đương | ||
| 59 | Sơn dầu chống gỉ | 1 | Kg | Sơn dầu chống gỉ | ||
| 60 | Silicon chịu dầu | 15 | Lọ | Mã 750 OF hoặc tương đương, 300gr | ||
| 61 | Vải phin trắng | 90 | M2 | Vải phin trắng khổ rộng ≥ 0.8 mét | ||
| 62 | Keo siêu dính | 10 | Lọ | PR100 hoặc tương đương | ||
| 63 | Thanh ren M14 | 18 | m | Thanh ren M10 cường độ cao cấp bền 8.8 | ||
| 64 | Thanh ren M16 | 36 | m | Thanh ren M16 cường độ cao cấp bền 8.8 | ||
| 65 | Thanh ren M20 | 36 | m | Thanh ren M20 cường độ cao cấp bền 8.8 | ||
| 66 | Thanh ren M24 | 36 | m | Thanh ren M24 cường độ cao cấp bền 8.8 | ||
| 67 | Thép tròn Ø14 | 36 | m | Ø14 | ||
| 68 | Thép tròn Ø16 | 36 | m | Ø16 | ||
| 69 | Thép tấm dày 30mm | 1 | m2 | Thép tấm dày 30mm, khổ rộng ≥500mm | ||
| 70 | Thép tấm dày 20mm | 1 | m2 | Thép tấm dày 20mm, khổ rộng ≥500mm | ||
| 71 | Thép tấm dày 16mm | 2 | m2 | Thép tấm dày 16mm, khổ rộng ≥500mm | ||
| 72 | Thép tấm dày 10mm | 2 | m2 | Thép tấm dày 10mm, khổ rộng ≥500mm | ||
| 73 | Thép góc L63x63x6mm | 30 | m | Thép góc L63x63x6mm | ||
| 74 | Thép L50x50x5mm | 6 | m | Thép L50x50x5mm | ||
| 75 | Thép hộp 60x60x2mm | 54 | m | Thép hộp mạ kẽm 60x60x2mm | ||
| 76 | Thép hộp 40x40x1,8mm | 108 | m | Thép hộp mạ kẽm 40x40x1,8mm | ||
| 77 | Thép hộp 20x20x1,0mm | 198 | m | Thép hộp mạ kẽm 20x20x1,0mm | ||
| 78 | Ống thép mạ kẽm Ø27x2,3mm | 36 | m | Ø27x2,3mm | ||
| 79 | Vít + Nở nhựa | 100 | Bộ | M5x50 | ||
| 80 | Tấm luminium ngoài trời dầy 4mm/0,21mm. Khổ 0,5x1mm | 9 | Tấm | Aluminium 4/0,21mm; Khổ 0,5x1m | ||
| 81 | Tấm luminium ngoài trời dầy 4mm/0,21mm. Khổ 0,6x1mm | 20 | Tấm | Aluminium 4/0,21mm; Khổ 0,6x1m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi