Gói thầu: Số 99 - Thi công xây lắp nhà điều hành cầu tàu, cầu tàu và kè chắn sóng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Vườn quốc gia Núi Chúa |
| Tên gói thầu | Số 99 - Thi công xây lắp nhà điều hành cầu tàu, cầu tàu và kè chắn sóng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210605453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương năm 2021 theo Quyết định số 777/QĐ-UBND ngày 29/4/2021 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 13:08:00 đến ngày 2021-06-12 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,229,709,402 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 123,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,227 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,866 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 11,529 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,253 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 17,94 | m3 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,109 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 8 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | 10m |
| 9 | Xoa láng mặt sân bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,123 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,186 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | tấn |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 15 | Cung cấp Bulon D16L600 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,364 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,297 | tấn |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,544 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,309 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,183 | tấn |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,433 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,432 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 15,146 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 2,623 | m3 |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,744 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,684 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,97 | 100m2 |
| 37 | Thi công trần tôn lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,612 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt máng thu nước bằng tole phẳng | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | md |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhựa lõi thép kính cường lực 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 19,94 | m2 |
| 40 | Cung cấp khung hoa sắt cửa thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 66,52 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 56,65 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 3,15 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,984 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 11,52 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 7,096 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 152,396 | m2 |
| 50 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 216,986 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,45 | m2 |
| 52 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 56 | m |
| 54 | Kẻ ron âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 132 | m |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 350,766 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 21,55 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 152,396 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 219,92 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 66,399 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1,784 | 100m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt đế âm + mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | hộp |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 148 | m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 73 | Cung cấp, đấu nối đồng hồ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tổng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt Kệ đựng bính | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt tê PVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,055 | 100m |
| 98 | Cung cấp, đấu nối đồng hồ nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 15,35 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,572 | m3 |
| 105 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 106 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,604 | m3 |
| 107 | Công tác gia công, Cung cấp, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 108 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 110 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 (2 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 54,708 | m2 |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt co PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẦU TÀU | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ cọc khoan nhồi D40cm dưới nước | Theo HSTK được phê duyệt | 714 | m |
| 2 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, lỗ khoan dưới nước | Theo HSTK được phê duyệt | 106,814 | m3 d.dịch |
| 3 | Sản xuất ống vách thép D50cm, L=9,0m/cọc, dày 6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,263 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống vách thép D50cm, L=9,0m/cọc, dày 6mm (8 cọc) | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | m |
| 5 | Sản xuất ống vách thép D50cm, L=5,0m/cọc, dày 6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,503 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống vách thép D50cm, L=5,0m/cọc, dày 6mm (26 cọc) | Theo HSTK được phê duyệt | 130 | m |
| 7 | Bê tông cọc đá 1x2 30MPa | Theo HSTK được phê duyệt | 104,459 | m3 |
| 8 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,045 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Theo HSTK được phê duyệt | 1,045 | 100m3 |
| 10 | SXLD cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 22,304 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,053 | tấn |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống siêu âm bằng thép D42mm | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | 100m |
| 13 | Bơm vữa xi măng C30 lấp lòng ống siêu âm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,261 | m3 |
| 14 | Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 4,273 | m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần và bentonite đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn cự ly 01 km đầu | Theo HSTK được phê duyệt | 2,008 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển xà bần và bentonite đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn cự ly 02 km còn lại | Theo HSTK được phê duyệt | 2,008 | 100m3 |
| 17 | Kiểm tra cọc bằng phương pháp siêu âm | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | mặt cắt/lần TN |
| 18 | Thử tải cọc bằng phương pháp PDA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lần TN/cọc |
| 19 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 139,4 | m2 |
| 20 | SXLD cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 0,129 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 1,431 | tấn |
| 22 | Đổ BT dầm đá 1x2 30MPa | Theo HSTK được phê duyệt | 10,954 | m3 |
| 23 | Sơn mặt ngoài dầm dọc (02 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 49,38 | m2 |
| 24 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 35,15 | m2 |
| 25 | SXLD cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 0,332 | tấn |
| 27 | Đổ BT dầm đá 1x2 25MPa | Theo HSTK được phê duyệt | 2,884 | m3 |
| 28 | Sơn mặt ngoài dầm dọc (02 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3 | m2 |
| 29 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 4,046 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 8,077 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép D > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,571 | tấn |
| 32 | Cung cấp và gia công ống thép dày 2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 33 | Chèn giấy dầu dầm dọc | Theo HSTK được phê duyệt | 0,346 | 100m2 |
| 34 | Đổ BT bản mặt cầu đá 1x2 25MPa | Theo HSTK được phê duyệt | 64,012 | m3 |
| 35 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Theo HSTK được phê duyệt | 0,64 | 100m3 |
| 37 | Đổ bitum chèn khe mũ neo | Theo HSTK được phê duyệt | 0,091 | m3 |
| 38 | Lát gạch sỏi (400x400x40)mm | Theo HSTK được phê duyệt | 277,133 | m2 |
| 39 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe co giãn, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 40 | Sơn mặt ngoài bản mặt cầu (02 lớp) | Theo HSTK được phê duyệt | 83,795 | m2 |
| 41 | Xây gạch ống, vữa M75 ghế đợi tàu | Theo HSTK được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 42 | Trát đá mài Granitô ghế đợi tàu dày 1cm, vữa lót XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,12 | m2 |
| 43 | Cung cấp, gia công và lắp đặt ống Inox D28mm, L=18cm | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | cái |
| 44 | Cung cấp, gia công và lắp đặt tấm Inox (185x65x12)mm | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ma ní Omega Inox D22mm có chốt an toàn | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bulong Inox chữ U D25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt xích neo Inox D22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 19,8 | m |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt ống đệm cao su D20cm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn đổ tại chỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,684 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn lam lan can đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,248 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép D ≤ 18mm, đổ BT tại chỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,901 | tấn |
| 53 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép D | Theo HSTK được phê duyệt | 0,546 | tấn |
| 54 | BTXM đá 1x2 20MPa đổ tại chỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 8,011 | m3 |
| 55 | BTXM đá 1x2 25MPa Ụ neo đổ tại chỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,099 | m3 |
| 56 | BTXM đá 1x2 20MPa lam lan can đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 57 | Trát đá mài Granitô dày 1cm, vữa lót XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 437,656 | m2 |
| 58 | Lắp lam lan can đúc sẵn bằng thủ công, TL ≤ 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 780 | cái |
| 59 | Phá dỡ Tường chắn sóng BTXM đầu cầu bằng búa căn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 60 | San gạt, tạo mặt bằng bãi gia công thép kích thước 10x40m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất CPTN dày 20cm móng bãi gia công thép bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 62 | Cung cấp CPTN để đắp | Theo HSTK được phê duyệt | 90,4 | m3 |
| 63 | Thi công lớp CPĐD loại 2 dày 15cm bãi gia công thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 64 | SX hệ khung dàn, sàn đạo thi công hệ cọc | Theo HSTK được phê duyệt | 1,674 | tấn |
| 65 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo thi công hệ cọc | Theo HSTK được phê duyệt | 43,038 | tấn |
| 66 | Tháo dở kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo thi công hệ cọc | Theo HSTK được phê duyệt | 43,038 | tấn |
| 67 | SX hệ khung dàn, sàn đạo thi công hệ dầm và bản mặt cầu | Theo HSTK được phê duyệt | 1,819 | tấn |
| 68 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo thi công hệ dầm và bản mặt cầu | Theo HSTK được phê duyệt | 27,992 | tấn |
| 69 | Tháo dở kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo thi công hệ dầm và bản mặt cầu | Theo HSTK được phê duyệt | 27,992 | tấn |
| 70 | Bóc dỡ lớp đất CPTN bãi gia công thép bằng máy đào 1,6m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất CPTN bãi gia công thép đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly 01km đầu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất CPTN bãi gia công thép đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly 02km còn lại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m3 |
| 73 | Bóc dỡ lớp CPĐD bãi gia công thép bằng máy đào 1,6m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển lớp CPĐD bãi gia công thép đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly 01km đầu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển lớp CPĐD bãi gia công thép đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn, cự ly 02km còn lại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÈ CHẮN SÓNG | |||
| 1 | Xếp đá hộc D>=50cm lăng thể | Theo HSTK được phê duyệt | 465,735 | m3 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khối chắn sóng các loại đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 539,076 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 40,781 | 100m2 |
| 4 | Tách cấu kiện bê tông khối TETRAPOD khỏi ván khuôn bằng cần cẩu, trọng lượng ≤10 tấn | Theo HSTK được phê duyệt | 668 | cấu kiện |
| 5 | Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,336 | tấn |
| 6 | Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 668 | cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển | Theo HSTK được phê duyệt | 668 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi