Gói thầu: Gói thầu: Mua vật tư thiết bị phục vụ SXKD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578626-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua vật tư thiết bị phục vụ SXKD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 của Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:11:00 đến ngày 2021-06-07 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,221,425,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ATM 3 pha 50(A) | 15 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 2 | ATM 3 pha 75(A) | 15 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 3 | ATM 3 pha 100(A) | 8 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 4 | ATM 3 pha 150(A) | 8 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 5 | ATM 3 pha 200(A) | 8 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | 50 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 7 | Đầu cốt đồng M70 | 60 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 8 | Đầu cốt đồng M95 | 50 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 9 | Đầu cốt đồng M120 | 50 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 10 | Đầu cốt đồng M240 | 10 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 100 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 100 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 100 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 14 | Chống sét van 24kV | 2 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 15 | Cáp vặn xoắn 4x50mm2 | 1.500 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 16 | Cáp vặn xoắn 4x70mm2 | 1.000 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 17 | Cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 1.500 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 18 | Cáp vặn xoắn 4x120mm2 | 600 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 19 | Ống chì SI 35kV | 30 | Ống | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 50 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 100 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | 300 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 23 | Cáp nhôm AC 120 | 200 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 24 | Sứ đứng Polime 35kV+ ty sứ | 50 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 25 | Chuỗi Polime 35 kV+ phụ kiện 120KN | 30 | Chuỗi | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 26 | Ghíp đôi cáp vặn xoắn | 500 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 27 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 3x95 trong nhà | 2 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 28 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 3x95 ngoài trời | 2 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 29 | Dây chì SI 35kV - 1(A) | 60 | Dây | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 30 | Cầu chì SI 35kV sứ gốm (không bao gồm ống + dây chì) | 12 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 31 | TI hạ thế 50/5A | 12 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 32 | TI hạ thế 75/5A | 12 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 33 | TI hạ thế 100/5A | 15 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 34 | TI hạ thế 150/5A | 15 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 35 | TI hạ thế 200/5A | 15 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 36 | TI hạ thế 250/5A | 12 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 37 | TI hạ thế 300/5A | 12 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 38 | TI hạ thế 400/5A | 3 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 39 | TI hạ thế 800/5A | 3 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 40 | Đầu cáp co nguội 3 pha 24kV 3x120mm2 ngoài trời | 1 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 41 | Đầu cáp co nguội 3 pha 24kV 3x95mm2 ngoài trời | 2 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 42 | Hộp nối cáp 3 pha 24kV 3x95mm2 | 2 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 43 | Hộp nối cáp 3 pha 35kV 3x120mm2 | 2 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 44 | Ống chì PK 24kV-10A | 1 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 45 | Ống chì PK 24kV-20A | 1 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 46 | Ống chì PK 24kV-25A | 1 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 47 | Máy biến dòng trung thế 38,5kV 100-150-200/5A | 12 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 48 | Máy biến dòng trung thế 38,5kV 200-250-300/5A | 3 | Quả | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 49 | Chống sét thông minh 38,5kV | 10 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 50 | Thyristor | 4 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 51 | Hòm 1 cửa 1 công tơ 1 pha+ Phụ kiện | 150 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 52 | Hòm 2 cửa 2 công tơ+ Phụ kiện | 790 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 53 | Hòm 4 cửa 4 công tơ+ Phụ kiện | 699 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 54 | Hòm 1 cửa lắp đặt công tơ 3 pha+ Phụ kiện | 293 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 55 | Dây đồng đơn 1x4mm2 | 4.530 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 56 | Dây đồng đơn 1x6mm2 | 1.880 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 57 | Cáp Muyle 2x7mm2 | 600 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 58 | Cáp Muyle 2x11mm2 | 4.657 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 59 | Cáp Muyle 2x16mm2 | 5.183 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 60 | Cáp 3fa 3x16+1x10mm2 | 950 | Mét | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 61 | ATM 1fa C20 | 220 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 62 | ATM 1fa C32 | 2.067 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 63 | ATM 1fa C40 | 2.719 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 64 | ATM 1fa C63 | 420 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 65 | ATM 3fa 100(A) | 485 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 66 | Ghíp đôi cáp vặn xoắn | 5.456 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 67 | Dây chì+ phôi chì | 25.500 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 68 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO)- 35kV- 100A (bộ 3 pha, cách điện Polymer) | 5 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 69 | Sứ U70 dòng rò 320 | 300 | Bát | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 70 | Sứ U120 dòng rò 445 | 300 | Bát | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 71 | Sứ U160 dòng rò 380 | 100 | Bát | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 72 | Khóa néo 185 | 5 | Bộ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 73 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 1x300( 1 hộp 3 pha) trong nhà | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 74 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 1x300( 1 hộp 3 pha) ngoài trời | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 75 | Đầu cáp co nguội 3 pha 6kV 3x95 ngoài trời | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 76 | Đầu cáp co nguội 3 pha 6kV 3x95 trong nhà | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 77 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 3x50 trong nhà | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 78 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 3x50 ngoài trời | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 79 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 1x240 ( 1 hộp 3 pha) trong nhà | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 80 | Đầu cáp co nguội 3 pha 22kV 1x400( 1 hộp 3 pha) trong nhà | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 81 | Đầu cáp co nguội 3 pha 22kV1x400( 1 hộp 3 pha) ngoài trời | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 82 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 3x120 trong nhà | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 83 | Đầu cáp co nguội 3 pha 35kV 3x120 ngoài trời | 2 | Hộp | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 84 | Kẹp cáp chữ I 240 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 85 | Kẹp cáp chữ T 240 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 86 | Kẹp cực chữ I D38 - 240 | 4 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 87 | Kẹp cực chữ I D30 - 240 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 88 | Kẹp cực chữ T D38 - 240 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 89 | Kẹp cực chữ T D30 - 240 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 90 | Cốt ép lèo 240 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 91 | Sơn 3M | 3 | Lọ | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 92 | Hàng kẹp chữ I- 1,5mm2 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 93 | Hàng kẹp chữ I- 2,5mm2 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 94 | Hàng kẹp chữ I- 4mm2 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 95 | Hàng kẹp chữ Y- 1,5mm2 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 96 | Hàng kẹp chữ Y- 2,5mm2 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 97 | Hàng kẹp chữ Y- 4mm2 | 6 | Cái | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 98 | Thí nghiệm Cáp vặn xoắn( 50,70,95) | 4 | mẫu | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 99 | Thí nghiệm Sứ U70 | 6 | mẫu | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 100 | Thí nghiệm Sứ U 120 | 6 | mẫu | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 101 | Thí nghiệm Sứ U 160 | 2 | mẫu | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 102 | Thí nghiệm Sứ đứng Polime 35kV+ ty sứ | 1 | mẫu | Chương V-E HSMT | Mới 100% | |
| 103 | Thí nghiệm Sứ chuỗi Polime 35kV | 1 | mẫu | Chương V-E HSMT | Mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi