Gói thầu: Gói thầu số 7: Xây lắp trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523478-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Truyền tải điện - Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Xây lắp trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-12 16:25:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,629,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng máy biến áp 250 MVA (SL:01) | |||
| 1 | Ép cọc BTCT 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 2,46 | 100m |
| 2 | Nối cọc | Chương V của E-HSMT | 12 | mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 18,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 24,08 | m3 |
| 7 | Bê tông khuôn viên móng, cột giằng M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 29,58 | m3 |
| 8 | Láng vữa M75 dày 3cm tạo dốc | Chương V của E-HSMT | 135,73 | m2 |
| 9 | Rải đá 4x6 bề mặt móng | Chương V của E-HSMT | 38,05 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch bờ bao | Chương V của E-HSMT | 5,04 | m3 |
| 11 | Trát tường bờ bao M75 dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 48,24 | m2 |
| 12 | Bê tông gối đỡ máng thép đúc sẵn M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 13 | Lắp gối đỡ máng thép | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Xây tường gạch không nung vữa M75 hố thu | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 1 | m2 |
| 16 | SXLD cốt thép bệ máy + bờ bao đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,9197 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép bệ máy đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,4574 | tấn |
| 18 | Thép hình tấm các loại | Chương V của E-HSMT | 0,6484 | tấn |
| 19 | Lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 0,6484 | tấn |
| 20 | BL nở M10x100 (34 bộ) | Chương V của E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 21 | Máng thép | Chương V của E-HSMT | 0,3575 | tấn |
| 22 | Lắp đặt máng thép | Chương V của E-HSMT | 0,3575 | tấn |
| B | Móng cột cổng 220kV MCT-24 (Sl:06) | |||
| 1 | Ép cọc BTCT 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 9,84 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 48 | mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 4 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 6 | lô |
| 5 | Đắp móngcông trình | Chương V của E-HSMT | 6 | lô |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 47,592 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn phủ móng M250 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,8148 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,9572 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính >18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3494 | tấn |
| 12 | Bu lông M36 | Chương V của E-HSMT | 1,2954 | tấn |
| 13 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 1,2954 | tấn |
| C | Móng cột cổng 110kV MCT-14 (SL:01) | |||
| 1 | Ép cọc BTCT 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 4 | mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 2,953 | m3 |
| 8 | Vữa phủ M100 dày 50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0788 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,1137 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0868 | tấn |
| 12 | Bu lông M30 | Chương V của E-HSMT | 0,141 | tấn |
| 13 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,141 | tấn |
| D | Móng cột thanh cái 220kV MCT-13 (SL:02) | |||
| 1 | Ép cọc BTCT 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 2,46 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Chương V của E-HSMT | 12 | mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình | Chương V của E-HSMT | 2 | lô |
| 5 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 2 | lô |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 15,864 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn phủ móng M250 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,2716 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,6524 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4498 | tấn |
| 12 | Bu lông M36 | Chương V của E-HSMT | 0,4318 | tấn |
| 13 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,4318 | tấn |
| E | Móng trụ máy cắt 220kV (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 31,227 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,2853 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,6614 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| F | Móng tủ đấu dây máy cắt (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Be tông lót M100 đá 4x6 đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,017 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d | Chương V của E-HSMT | 0,0072 | Tấn |
| 6 | Bulong neo M16 | Chương V của E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| G | Móng trụ đỡ dao cách ly 3 cực 220kV (SL:06) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 6 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 6 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 22,842 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 87,732 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,7242 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 4,803 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,5154 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,5154 | tấn |
| H | Móng trụ đỡ dao cách ly 1 cực 220kV (SL:09) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 9 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 9 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 11,421 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 43,866 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,3618 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 2,4012 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,2574 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,2574 | tấn |
| I | Móng trụ biến dòng 220kV (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 6,075 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 23,376 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,1782 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,2744 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| J | Móng trụ biến điện áp 220kV (SL:06) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 6 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 6 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 4,374 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 16,044 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,1428 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,9066 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,0858 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,0858 | tấn |
| K | Móng trụ chống sét van 220kV (SL:09) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 9 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 9 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 6,561 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 23,904 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,1989 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,2996 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,1287 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,1287 | tấn |
| L | Móng trụ đỡ sứ 220 kV (SL:21) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 21 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 21 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 15,309 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 55,776 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,4641 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 3,0324 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,3024 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,3024 | tấn |
| M | Móng trụ máy cắt 110 kV (SL:01) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 1,161 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 4,238 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0341 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,2491 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,0286 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,0286 | tấn |
| N | Móng trụ đỡ dao 3 cực 110 kV (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 4,959 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 18,519 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,1509 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,1145 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,129 | tấn |
| O | Móng trụ đỡ dao cách ly 1 cực 110kV (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 2,523 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 8,631 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0597 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,4887 | tấn |
| 8 | Bulong neo M24 | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| P | Móng trụ biến dòng 110kV (SL:01) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 1,539 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 5,788 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0467 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,3449 | tấn |
| 8 | Bu lông M24 | Chương V của E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,043 | tấn |
| Q | Móng trụ biến điện áp 110 kV (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Be tông lót M100 đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,875 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,531 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0492 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,3822 | tấn |
| 8 | Bu lông M24 | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| R | Móng trụ chống sét van 110 kV (SL:03) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 3 | lô |
| 3 | Be tông lót M100 đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,875 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,531 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0492 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,3822 | tấn |
| 8 | Bu lông M24 | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| S | Móng trụ đỡ sứ 110 kV (SL:08) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 8 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 8 | lô |
| 3 | Be tông lót M100 đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 5 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 17,416 | m3 |
| 5 | Vữa phủ đầu trụ M100 | Chương V của E-HSMT | 2 | m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,1312 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính | Chương V của E-HSMT | 1,0192 | tấn |
| 8 | Bu lông M24 | Chương V của E-HSMT | 0,1144 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,1144 | tấn |
| T | Móng tủ đấu dây (SL:04) | |||
| 1 | Đào móng | Chương V của E-HSMT | 4 | lô |
| 2 | Đắp móng | Chương V của E-HSMT | 4 | lô |
| 3 | Be tông lót M100 đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d | Chương V của E-HSMT | 0,0084 | Tấn |
| 6 | Bulong neo M12 | Chương V của E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bulong neo | Chương V của E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| U | Thí nghiệm cọc | |||
| 1 | Thi nghiệm cọc PDA | Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| 2 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. | Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| V | Mua sắm cột, trụ, xà thép (thép đen chưa mạ kẽm, không bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 28,2614 | tấn |
| 2 | Xà thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 17,8586 | tấn |
| 3 | Trụ thép thiết bị thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 16,1315 | tấn |
| W | Lắp dựng cột, tụ, xà thép (thép thành phẩm đã bao gồm bu lông, mạ kẽm) | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, cột thép liên kết bulông | Chương V của E-HSMT | 31,3129 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Chương V của E-HSMT | 16,8587 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V của E-HSMT | 19,5491 | tấn |
| 4 | Sơn tấm chỉ thị pha | Chương V của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| X | Mương cáp ngầm rộng 1.15m (L=9m) MC-B1150-1 | |||
| 1 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,485 | m3 |
| 4 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,253 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Chương V của E-HSMT | 0,822 | m3 |
| 6 | Lắp dựng nắp mương | Chương V của E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 7 | Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp | Chương V của E-HSMT | 0,8983 | tấn |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ | Chương V của E-HSMT | 0,8983 | tấn |
| 9 | Sản xuất và gia công cốt thép MC D | Chương V của E-HSMT | 0,2112 | tấn |
| 10 | Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D | Chương V của E-HSMT | 0,0897 | tấn |
| 11 | Bulong M12, L=100 | Chương V của E-HSMT | 0,0078 | tấn |
| 12 | Bulong M8, L=20 | Chương V của E-HSMT | 0,0115 | tấn |
| 13 | Bulong M12, L=35 | Chương V của E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | Chương V của E-HSMT | 0,0756 | 100m |
| Y | Mương cáp ngầm rộng 1.15m (L=35m) MC-B1150-2 | |||
| 1 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 5,775 | m3 |
| 4 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 13,91 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 6 | Lắp dựng nắp mương | Chương V của E-HSMT | 117 | cấu kiện |
| 7 | Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp | Chương V của E-HSMT | 2,8845 | tấn |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ | Chương V của E-HSMT | 2,8845 | tấn |
| 9 | Sản xuất và gia công cốt thép MC,D | Chương V của E-HSMT | 0,6994 | tấn |
| 10 | Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D | Chương V của E-HSMT | 0,3498 | tấn |
| 11 | Bulong M12, L=100 | Chương V của E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 12 | Bulong M8, L=20 | Chương V của E-HSMT | 0,0307 | tấn |
| 13 | Bulong M12, L=35 | Chương V của E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | Chương V của E-HSMT | 0,295 | 100m |
| Z | Mương cáp ngầm rộng 0.65m (L=45m) MC-B650 | |||
| 1 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 4,305 | m3 |
| 4 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,25 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Chương V của E-HSMT | 1,753 | m3 |
| 6 | Lắp dựng nắp mương | Chương V của E-HSMT | 120 | cấu kiện |
| 7 | Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp | Chương V của E-HSMT | 1,4896 | tấn |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ | Chương V của E-HSMT | 1,4896 | tấn |
| 9 | Sản xuất và gia công cốt thép MC D | Chương V của E-HSMT | 0,2392 | tấn |
| 10 | Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D | Chương V của E-HSMT | 0,3072 | tấn |
| 11 | Bulong M8, L=20 | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 12 | Bulong M12, L=35 | Chương V của E-HSMT | 0,0008 | tấn |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| AA | Mương cáp ngầm rộng 0.40m (L=152m) MC-B400 | |||
| 1 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,16 | m3 |
| 4 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 20,04 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Chương V của E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 6 | Lắp dựng nắp mương | Chương V của E-HSMT | 304 | cấu kiện |
| 7 | Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp | Chương V của E-HSMT | 3,9216 | tấn |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ | Chương V của E-HSMT | 3,9216 | tấn |
| 9 | Sản xuất và gia công cốt thép MC D | Chương V của E-HSMT | 0,697 | tấn |
| 10 | Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D | Chương V của E-HSMT | 0,5597 | tấn |
| 11 | Bulong M8, L=20 | Chương V của E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 12 | Bulong M12, L=35 | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | tấn |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | Chương V của E-HSMT | 0,608 | 100m |
| AB | Mương cáp qua đường ô tô rộng 3.5m MC-B650.QĐ (SL:01) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp mương cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông lót mương M#100 đá 4 x 6 dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,74 | m3 |
| 4 | Đổ mương cáp qua đường bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Chương V của E-HSMT | 0,736 | m3 |
| 6 | Cốt thép mương cáp D | Chương V của E-HSMT | 0,1738 | tấn |
| 7 | Sản xuất và gia công cốt thép tấm đan D | Chương V của E-HSMT | 0,0893 | tấn |
| 8 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 9 | Sản xuất giá cáp GC-1, TTĐ mạ kẽm, thép mạ kẽm giá cáp, máng cáp | Chương V của E-HSMT | 0,4701 | tấn |
| 10 | Lắp đặt giá đỡ cáp, TĐ, MC,TTĐ | Chương V của E-HSMT | 0,4701 | tấn |
| 11 | Bulong M8, L=20 | Chương V của E-HSMT | 0,0013 | tấn |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | Chương V của E-HSMT | 0,077 | 100m |
| AC | Hoàn thiện và phục hồi | |||
| 1 | Mua đá 2x4 chèn 1x2 bổ sung 20% | Chương V của E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 2 | Thu gom và rải đá | Chương V của E-HSMT | 57 | m3 |
| 3 | Đào đường ống | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đắp đường ống | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 5 | Ống thép tráng kẽm D355 dày 6.35mm Thoát dầu sự cố | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 6 | Ống PVC D90 thoát nước kèm phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 7 | Phục hồi lề đường gạch con sâu do đào móng | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 8 | Phục hồi thành và đáy mương cáp MC-650 do đào móng, Sử dụng lại đan và giá cáp | Chương V của E-HSMT | 6,5 | m |
| 9 | Phục hồi thành và đáy mương cáp MC-1150-1 do đào móng, Sử dụng lại đan và giá cáp | Chương V của E-HSMT | 4,5 | m |
| AD | VTTB A cấp, B lắp đặt | |||
| AE | MÁY CẮT | |||
| 1 | Máy cắt điện 1 pha, kèm bộ truyền động (có tủ chung truyền động 3 pha cho 3 máy cắt), loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, dòng cắt ngắn mạch 50kA/s, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm bộ truyền động, tủ điều khiển trọn bộ với máy cắt. Khí SF6 cho lần nạp đầu tiên, kèm kẹp cực, trụ đỡ máy cắt và toàn bộ các phụ kiện để lắp đặt và phụ tùng dự phòng. | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Máy cắt điện 1 pha, kèm bộ truyền động (có tủ chung truyền động từng pha cho 3 máy cắt), loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, dòng cắt ngắn mạch 50kA/s, chiều dài dòng rò 25mm.kV, kèm bộ truyền động điều khiển từng pha, một tủ điều khiển chung, khí SF6 cho lần nạp đầu tiên, kèm kẹp cực, trụ đỡ máy cắt, toàn bộ các phụ kiện để lắp đặt và phụ tùng dự phòng | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Máy cắt điện 3 pha, loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, dòng cắt ngắn mạch 40kA/1s, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm 1 bộ truyền động cho 3 pha, một tủ điều khiển hợp bộ với máy cắt, một hộp đấu dây cho máy cắt, khí SF6 cho lần nạp đầu tiên kèm kẹp cực, trụ đỡ máy cắt, toàn bộ các phụ kiện để lắp đặt và phụ tùng dự phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| AF | DAO CÁCH LY | |||
| 1 | Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 50kA/1s, có 2 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm bộ truyền động dao chính bằng motor, 2 bộ truyền động dao tiếp đất bằng tay và motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 50kA/1s, có 1 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, kèm bộ truyền động dao chính bằng motor, 1 bộ truyền động dao tiếp đất bằng tay và motor kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 1 cực, mở ngang, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 50kA/1s, không có dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, có 2 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động dao chính bằng motor, bộ truyền động lưỡi tiếp đất bằng tay và motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 cực, mở ngang ở giữa, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, có 1 dao tiếp đất, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động bằng motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 3 cực, mở ngang, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, không có dao tiếp đất, có 1 đầu cực tiếp đất di động, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 1 cực, mở ngang, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dòng điện định mức 2000A, chịu dòng ngắn mạch 40kA/1s, không có dao tiếp đất, có 1 đầu cực tiếp đất di động, chiều dài dòng rò 25mm/kV, bộ truyền động motor, kèm trụ đỡ thép, kẹp cực và toàn bộ phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| AG | MÁY BIẾN DÒNG ĐIỆN | |||
| 1 | Máy biến dòng điện 1 pha, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, phía thứ cấp có 5 cuộn dây thứ cấp: 3 cuộn 30VA- 5P20; 2 cuộn 10 VA-CL 0.5, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện 1 pha, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, phía thứ cấp có 5 cuộn dây thứ cấp: 3 cuộn bảo vệ 30VA-5P20; 1 cuộn đo lường 10 VA-CL 0.5; 1 cuộn đo lường 10 VA-CL 0.5, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| AH | MÁY BIẾN ĐIỆN ÁP | |||
| 1 | Máy biến điện áp kiểu tụ, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp kiểu tụ, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, kèm giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| AI | CHỐNG SÉT VAN | |||
| 1 | Chống sét van, loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 192kV-10kA, kèm máy ghi sét, giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Chống sét van, loại đặt ngoài trời, điện áp định mức 96kV-10kA, kèm máy ghi sét, giá đỡ thép và phụ kiện lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| AJ | CÁCH ĐIỆN CAO ÁP | |||
| 1 | Sứ đứng đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, kèm kẹp đầu cực trên sứ, trụ đỡ thép và các phụ kiện để lắp đặt (dùng đỡ 1 dây AAC 630mm2). | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Sứ đứng đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, kèm kẹp đầu cực trên sứ, trụ đỡ thép và các phụ kiện để lắp đặt (dùng đỡ 2 dây AAC 630mm2). | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Sứ đứng đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, kèm kẹp đầu cực trên sứ, trụ đỡ thép và các phụ kiện để lắp đặt (dùng đỡ 2 dây AAC 630mm2). | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Chuỗi sứ néo, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để néo 1 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ néo, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để néo 2 dây AAC 800mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi sứ néo, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dùng để néo 2 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để đỡ 1 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để đỡ 2 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 245kV, dùng để đỡ 2 dây AAC 800mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi sứ đỡ, cách điện bằng thủy tinh, đặt ngoài trời, điện áp định mức 123kV, dùng để đỡ 2 dây AAC 630mm2, kèm các phụ kiện để lắp đặt chuỗi sứ. | Chương V của E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo dây chống sét, đặt ngoài trời, dùng để néo 1 dây GSW-70 sqmm kèm các phụ kiện để lắp đặt. | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| AK | VẬT LIỆU THANH CÁI, MẠCH NỐI VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn AAC 630mm2 | Chương V của E-HSMT | 2.150 | m |
| 2 | Dây dẫn AAC 800mm2 | Chương V của E-HSMT | 700 | m |
| 3 | Dây chống sét GSW 7/16" | Chương V của E-HSMT | 340 | m |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh loại ép cho dây 2xAAC 630mm2 với 02 dây đường dây Phú Lâm (2xACSR330/43) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh loại ép cho dây 2xAAC 630mm2 với 02 dây đường dây Long An (2xACSR330/43) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kẹp chữ rẽ nhánh cho dây 1xAAC 630mm2 với dây 1xAAC 630mm2 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Kẹp chữ T cho dây 2xAAC 630mm2 với dây 2xAAC 630mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Kẹp chữ T cho dây 2xAAC 800mm2 với dây 2xAAC 630mm2 | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 9 | Kẹp chữ T cho dây 2xAAC 800mm2 với dây 1xAAC 630mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Khung kẹp định vị 2 dây AAC 800mm2, khoảng cách giữa 2 dây d=200mm | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 11 | Khung kẹp định vị 2 dây AAC 630mm2, khoảng cách giữa 2 dây d=200mm | Chương V của E-HSMT | 160 | cái |
| 12 | Mỡ dẫn điện cho các kẹp nối (electrical joint compound), ống 250g, | Chương V của E-HSMT | 100 | ống |
| AL | VTTB B CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| AM | CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Bộ đèn LED gồm chụp đèn, bóng đèn 150W-220V, tụ, ballast trọn bộ (để lắp trên trụ thép) | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| AN | Cáp lực hạ cáp phần chiếu sáng | |||
| 1 | Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC không vỏ giáp | Cu/PVC/PVC/1kV-2x4mm2 | 500 | m |
| 2 | Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC không vỏ giáp | Cu/PVC/PVC/1kV-1x2.5mm2 | 100 | m |
| 3 | Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC không vỏ giáp | Cu/PVC/PVC/1kV-2x2.5mm2 | 200 | m |
| 4 | Cáp ngầm 1kV, cách điện PVC/PVC, không vỏ giáp | Cu/PVC/PVC/1kV-2x1.5mm2 | 150 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng dùng cho cáp ruột đồng có tiết diện 2.5-4mm2 | 2.5-4mm2 | 200 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng dùng cho cáp ruột đồng có tiết diện 1.5mm2 | 1.5mm2 | 200 | Cái |
| AO | Ống luồn cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Ống PVC Bình Minh d34 | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 2 | Nối thẳng PVC d34 | Chương V của E-HSMT | 400 | cái |
| 3 | Co bend d34 (co cong) | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Co L d34 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 5 | Ống PVC ruột gà d34 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 6 | Ống luồn cáp bằng nhựa trắng chống cháy chịu được áp lực cao | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 7 | Ống luồn đàn hồi bằng nhựa trắng cứng (ống ruột gà), chịu lực cao có dây mối 50 mét/cuộn | Đường kính D=25 | 5 | cuộn |
| 8 | Măng xông nhựa trắng 100 cái/hộp | Đường kính D=25 | 4 | Hộp |
| 9 | Nối thẳng và co L nhựa trắng 100 cái/hộp | Đường kính D=25 | 2 | Hộp |
| 10 | Chữ T nhựa trắng có nắp 25cái/hộp | Đường kính D=25 | 8 | Hộp |
| 11 | Kẹp nhựa trắng đỡ ống D=25 - 100 cái/hộp | Đường kính D=25 | 3 | Hộp |
| 12 | Hộp nối dây tròn màu trắng các loại (kèm nắp đậy) | Đường kính D=25 | 100 | cái |
| 13 | Hộp nối dây vuông màu trắng các loại (kèm nắp đậy) | Đường kính D=25 | 200 | cái |
| 14 | Domino cỡ dây 2.5-4mm2 | 600V-4P-16A, hộp 100 cái | 10 | Hộp |
| 15 | Keo Bình Minh dán ống | hộp 1kg | 4 | Hộp |
| 16 | Băng keo cách điện | Cuộn 20cm | 50 | Cuộn |
| 17 | Băng keo giấy | Cuộn 20cm | 50 | Cuộn |
| 18 | Dây bó cáp bằng nhựa | Bịch 100cái | 2 | Bịch |
| 19 | Ty thép để treo đèn d6, L=400 | Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 20 | Tắc kê thép+Bulon+vòng đệm | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 21 | Ống thép tráng kẽm D32 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 22 | Cổ dề thép định vị ống d34 trên trụ thép phục vụ HT chiếu sáng ngoài trời | Chương V của E-HSMT | 250 | Cái |
| AP | VẬT LIỆU NỐI ĐẤT BỔ SUNG | |||
| 1 | Dây đồng bọc CV300mm2, dùng làm dây lưới nối đất trung tính, cuộn tam giác MBA | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 2 | Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn C120mm2, dùng nối đất thiết bị | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 3 | Dây đồng trần C38mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 4 | Cọc thép mạ kẽm D20, L=3m | Chương V của E-HSMT | 42 | Cọc |
| 5 | Boulon + Đai ốc + Vòng đệm M12x35, thép không rỉ | Chương V của E-HSMT | 300 | cái |
| 6 | Mối hàn hoá nhiệt cho dây thép mạ kẽm D14 và dây C120mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | Mối hàn |
| 7 | Mối hàn hoá nhiệt cho dây thép mạ kẽm D14 và cọc thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 42 | Mối hàn |
| 8 | Đầu cốt đồng dùng cho dây CV300mm2. | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng dùng cho dây C120mm2. | Chương V của E-HSMT | 300 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng dùng cho dây C38mm2. | Chương V của E-HSMT | 60 | Cái |
| 11 | Kẹp chữ C dùng nối ép song song dây C120 với dây C38 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| AQ | PHẦN ĐẤU NỐI: VẬT TƯ A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| AR | Dây dẫn điện ACSR 330/43 | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 330/43 | Chương V của E-HSMT | 940 | m |
| 2 | Khung định vị dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Khung định vị dây lèo | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| AS | Dây chống sét PASTEL 147.1 | |||
| 1 | Chiều dài dây chống sét PASTEL 147.1 | Chương V của E-HSMT | 138 | m |
| 2 | Chuỗi néo dây chống sét PASTEL 147.1 | NCS-147 | 4 | Bộ |
| AT | Cách điện và phụ kiện | |||
| 1 | Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn | ĐLD.1x16-U70(2) | 6 | Chuỗi |
| 2 | Phụ kiện chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn | ĐLD.1x16-U70(AB) | 21 | Chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn (lắp thuận sứ) | NDD.1x16-U160(2) | 6 | Chuỗi |
| 4 | Phụ kiện chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn (lắp ngược sứ) | NDD.1x16-U160(2N) | 6 | Chuỗi |
| 5 | Tấm nối (ống nối ép) dây 1xACSR 400/51 với dây 2xACSR 330/43 | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Đầu coss ép dây ACSR 400/51 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Cách điện gốm hoặc thủy tinh U70BS - 70kN | Chương V của E-HSMT | 432 | Bát |
| 8 | Cách điện gốm hoặc thủy tinh U160BS - 160kN | Chương V của E-HSMT | 192 | Bát |
| AU | PHẦN ĐẤU NỐI: THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi dây AC 400/51 đoạn từ trụ T1A - T1B | Bảo quản, Sử dụng lại làm dây lèo tại trụ T1A &T1B | 351 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi