Gói thầu: Gói thầu số 25 mua Đà và phụ kiện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210606890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25 mua Đà và phụ kiện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210606434 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Bình Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 16:14:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,148,441,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | 700 | Cây | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | ||
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp (Loại đo ghi) | 30 | Cây | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp (Loại đo ghi) | ||
| 3 | Đà sắt L8x75x75x2400 3 ốp (lệch hoàn toàn) | 30 | Cây | Đà sắt L8x75x75x2400 3 ốp (lệch hoàn toàn) | ||
| 4 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (dùng trụ II) | 60 | Cây | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (dùng trụ II) | ||
| 5 | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp | 800 | Cây | Đà sắt L8x75x75x2000 2 ốp | ||
| 6 | Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (lệch hoàn toàn) | 160 | Cây | Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (lệch hoàn toàn) | ||
| 7 | Đà L6x75x75x2800 (Gắn thùng Đk) | 10 | Cây | Đà L6x75x75x2800 (Gắn thùng Đk) | ||
| 8 | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (L6x75x75x800) | 800 | Caùi | Chân sứ đỉnh linepost 24 KV (L6x75x75x800) | ||
| 9 | Đà U5x64x160x3000 (MBA) | 20 | Cây | Đà U5x64x160x3000 (MBA) | ||
| 10 | Đà U4,5x46x100x800 | 20 | Cây | Đà U4,5x46x100x800 | ||
| 11 | Đà U4,5x46x100x500 | 34 | Cây | Đà U4,5x46x100x500 | ||
| 12 | Đà sắt U5x64x160x1907 (TBA ngồi) | 14 | Cây | Đà sắt U5x64x160x1907 (TBA ngồi) | ||
| 13 | Đà sắt U5x64x160x1700 (TBA ngồi) | 14 | Cây | Đà sắt U5x64x160x1700 (TBA ngồi) | ||
| 14 | Đà sắt U4,5x46x100x500 (TBA ngồi) | 14 | Cây | Đà sắt U4,5x46x100x500 (TBA ngồi) | ||
| 15 | Đà sắt U4,5x46x100x700 (TBA ngồi) | 21 | Cây | Đà sắt U4,5x46x100x700 (TBA ngồi) | ||
| 16 | Đà sắt U4,5x46x100x900 (TBA ngồi) | 14 | Cây | Đà sắt U4,5x46x100x900 (TBA ngồi) | ||
| 17 | Đà sắt U4,5x46x100x1100 (TBA ngồi) | 14 | Cây | Đà sắt U4,5x46x100x1100 (TBA ngồi) | ||
| 18 | Đà sắt U5x64x160x1460 (TBA ngồi) | 7 | Cây | Đà sắt U5x64x160x1460 (TBA ngồi) | ||
| 19 | Đà sắt U5x64x160x700 (TBA ngồi) | 7 | Cây | Đà sắt U5x64x160x700 (TBA ngồi) | ||
| 20 | Chống gió L8x75x75x2150 | 60 | Cây | Chống gió L8x75x75x2150 | ||
| 21 | Chống L6x63x63x2100 | 160 | Cây | Chống L6x63x63x2100 | ||
| 22 | Chống L6x63x63x2500 | 30 | Cây | Chống L6x63x63x2500 | ||
| 23 | Chống dẹt PL 6x60x1100 | 60 | Cây | Chống dẹt PL 6x60x1100 | ||
| 24 | Chống dẹt PL 6x60x920 | 4.000 | Cây | Chống dẹt PL 6x60x920 | ||
| 25 | Potele L5x50x50x2000 | 2.000 | Cây | Potele L5x50x50x2000 | ||
| 26 | Bulon 10x 40 | 3.000 | Con | Bulon 10x 40 | ||
| 27 | Bulon 12x 50 | 15.000 | Con | Bulon 12x 50 | ||
| 28 | Bulon 12x 150 | 6.000 | Con | Bulon 12x 150 | ||
| 29 | Bulon 12x 200 | 6.000 | Con | Bulon 12x 200 | ||
| 30 | Bulon 12x 250 | 1.000 | Con | Bulon 12x 250 | ||
| 31 | Bulon 12x 300 | 5.000 | Con | Bulon 12x 300 | ||
| 32 | Bulon 16x40 | 6.600 | Con | Bulon 16x40 | ||
| 33 | Bulon 16x60 | 1.700 | Cây | Bulon 16x60 | ||
| 34 | Bulon 16x250 | 15.000 | Cây | Bulon 16x250 | ||
| 35 | Bulon 16x300 | 7.500 | Cây | Bulon 16x300 | ||
| 36 | Bulon 16x350 | 1.000 | Cây | Bulon 16x350 | ||
| 37 | Bulon 16x400 | 400 | Cây | Bulon 16x400 | ||
| 38 | Bulon 16x600 | 150 | Cây | Bulon 16x600 | ||
| 39 | Bulon 16x700 | 200 | Cây | Bulon 16x700 | ||
| 40 | Bulon 16x150 (VRS) | 180 | Cây | Bulon 16x150 (VRS) | ||
| 41 | Bulon 16x250 (VRS) | 500 | Cây | Bulon 16x250 (VRS) | ||
| 42 | Bulon 16x300 (VRS) | 300 | Cây | Bulon 16x300 (VRS) | ||
| 43 | Bulon 16x350 (VRS) | 200 | Cây | Bulon 16x350 (VRS) | ||
| 44 | Bulon 16x400 (VRS) | 200 | Cây | Bulon 16x400 (VRS) | ||
| 45 | Bulon 16x650 (VRS) | 300 | Cây | Bulon 16x650 (VRS) | ||
| 46 | Bulon 16x700 (VRS) | 200 | Cây | Bulon 16x700 (VRS) | ||
| 47 | Bulon 16x850 (VRS) | 550 | Cây | Bulon 16x850 (VRS) | ||
| 48 | Bulon 22x650 (VRS) | 300 | Cây | Bulon 22x650 (VRS) | ||
| 49 | Bulon 22x850 (VRS) | 300 | Cây | Bulon 22x850 (VRS) | ||
| 50 | Bulon 22x950 (VRS) | 60 | Cây | Bulon 22x950 (VRS) | ||
| 51 | Bulon 16x250 (mat) | 300 | Cây | Bulon 16x250 (mat) | ||
| 52 | Bulon 16x300 (mat) | 500 | Cây | Bulon 16x300 (mat) | ||
| 53 | Bulon 12x250 (đuôi heo) | 3.000 | Cây | Bulon 12x250 (đuôi heo) | ||
| 54 | Bulon 12x300 (đuôi heo) | 3.000 | Cây | Bulon 12x300 (đuôi heo) | ||
| 55 | Bulon 16x250 (móc) | 1.900 | Cây | Bulon 16x250 (móc) | ||
| 56 | Bulon 16x300 (móc) | 2.700 | Cây | Bulon 16x300 (móc) | ||
| 57 | Bulon 16x350 (móc) | 400 | Cây | Bulon 16x350 (móc) | ||
| 58 | Bulon 16x400 (móc) | 100 | Cây | Bulon 16x400 (móc) | ||
| 59 | Bulon 16x600 (móc) | 200 | Cây | Bulon 16x600 (móc) | ||
| 60 | Longden tròn 12 (d35x2,5 mm) | 14.000 | Con | Longden tròn 12 (d35x2,5 mm) | ||
| 61 | Longden vuông 14 (50x50x2,5mm) | 50.000 | Con | Longden vuông 14 (50x50x2,5mm) | ||
| 62 | Longden vuông 18 (50x50x2,5mm) | 80.000 | Con | Longden vuông 18 (50x50x2,5mm) | ||
| 63 | Longden vuông 24 (50x50x2,5mm) | 4.000 | Con | Longden vuông 24 (50x50x2,5mm) | ||
| 64 | Collier bắt ống nhựa (220/60) | 40 | Bộ | Collier bắt ống nhựa (220/60) | ||
| 65 | Collier bắt ống nhựa (270/60) | 80 | Bộ | Collier bắt ống nhựa (270/60) | ||
| 66 | Collier bắt ống nhựa (220/2x90) | 400 | Bộ | Collier bắt ống nhựa (220/2x90) | ||
| 67 | Collier bắt ống nhựa (270/2x90) | 400 | Bộ | Collier bắt ống nhựa (270/2x90) | ||
| 68 | Collier bắt ống nhựa (220/2x114) | 200 | Bộ | Collier bắt ống nhựa (220/2x114) | ||
| 69 | Collier bắt ống nhựa (270/2x114) | 200 | Bộ | Collier bắt ống nhựa (270/2x114) | ||
| 70 | Collier bắt giá cách khoãng 50x5x220 | 40 | Bộ | Collier bắt giá cách khoãng 50x5x220 | ||
| 71 | Collier bắt thùng Tole đôi f290 và bắt ống nhựa f90 | 150 | Boä | Collier bắt thùng Tole đôi f290 và bắt ống nhựa f90 | ||
| 72 | Collier bắt thùng Tole đôi f290 và bắt ống nhựa f114 | 200 | Boä | Collier bắt thùng Tole đôi f290 và bắt ống nhựa f114 | ||
| 73 | Collier bắt thùng đo ghi f290 và bắt ống nhựa f60 | 40 | Boä | Collier bắt thùng đo ghi f290 và bắt ống nhựa f60 | ||
| 74 | Giá móc bắt cáp ABC (Móc chữ A) | 200 | Cái | Giá móc bắt cáp ABC (Móc chữ A) | ||
| 75 | Giá đỡ đầu cáp ngầm 4 sợi 1 pha | 12 | Cái | Giá đỡ đầu cáp ngầm 4 sợi 1 pha | ||
| 76 | Giá lắp DS 3 pha | 12 | Cái | Giá lắp DS 3 pha | ||
| 77 | Giá lắp tụ bù trung thế | 10 | Cái | Giá lắp tụ bù trung thế | ||
| 78 | Bass lắp tụ bù hạ thế | 417 | Cái | Bass lắp tụ bù hạ thế | ||
| 79 | Giá chùm MBA 3x25 | 20 | Cái | Giá chùm MBA 3x25 | ||
| 80 | Giá chùm MBA 3x50 | 30 | Cái | Giá chùm MBA 3x50 | ||
| 81 | Giá chùm MBA 3x100 | 4 | Cái | Giá chùm MBA 3x100 | ||
| 82 | Rắc 2 sứ - 3mm | 170 | Cái | Rắc 2 sứ - 3mm | ||
| 83 | Rắc 3 sứ - 3mm | 100 | Cái | Rắc 3 sứ - 3mm | ||
| 84 | Rắc 4 sứ - 3mm | 100 | Cái | Rắc 4 sứ - 3mm | ||
| 85 | Uclevis | 30.000 | Cái | Uclevis | ||
| 86 | Thanh nới sứ treo | 40 | Cái | Thanh nới sứ treo | ||
| 87 | Bass tam giác bắt LTD | 20 | Cái | Bass tam giác bắt LTD | ||
| 88 | Kẹp căng dây 3 U-4 mm (50 - 70 mm2) | 70 | Cái | Kẹp căng dây 3 U-4 mm (50 - 70 mm2) | ||
| 89 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (95 - 120 mm2) | 80 | Cái | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (95 - 120 mm2) | ||
| 90 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | 100 | Cái | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | ||
| 91 | Khoen neo f 16 | 4.000 | Cái | Khoen neo f 16 | ||
| 92 | Cáp thép chằng TK 50 (2,4m/1kg) | 5.000 | kg | Cáp thép chằng TK 50 (2,4m/1kg) | ||
| 93 | Cáp thép chằng TK 70 (1,8m/1kg) | 5.000 | kg | Cáp thép chằng TK 70 (1,8m/1kg) | ||
| 94 | Kẹp 3 bu lon (5/8) | 6.000 | Cái | Kẹp 3 bu lon (5/8) | ||
| 95 | Ty neo f 16x1800 + neo xòe(8000Ibs) | 250 | Bộ | Ty neo f 16x1800 + neo xòe(8000Ibs) | ||
| 96 | Ty neo f 16x2400 + neo xòe(8000Ibs) | 400 | Bộ | Ty neo f 16x2400 + neo xòe(8000Ibs) | ||
| 97 | Chằng lệch F60-1200 + Đầu đuôi | 50 | Bộ | Chằng lệch F60-1200 + Đầu đuôi | ||
| 98 | Chằng lệch F60-1500 + Đầu đuôi | 150 | Bộ | Chằng lệch F60-1500 + Đầu đuôi | ||
| 99 | Yếm cáp | 4.000 | Cái | Yếm cáp | ||
| 100 | Ống PVC D42x2,1mm dài 2m (Màu cam) | 1.500 | ống | Ống PVC D42x2,1mm dài 2m (Màu vàng) | ||
| 101 | Dây sắt tiếp địa f10 dài 6m | 3.000 | Sợi | Dây sắt tiếp địa f10 dài 6m | ||
| 102 | Dây sắt tiếp địa f10 dài 1.2m | 1.000 | Sợi | Dây sắt tiếp địa f10 dài 1.2m | ||
| 103 | Bát hàn dây sắt f 10 (100*100 mm) | 6.000 | cái | Bát hàn dây sắt f 10 (100*100 mm) | ||
| 104 | Cọc tiếp địa fi16x2400 (nhúng Zn) | 6.000 | Cây | Cọc tiếp địa fi16x2400 (nhúng Zn) | ||
| 105 | Đai thép 1,2 m + Khoá đai | 50.000 | Bộ | Đai thép 1,2 m + Khoá đai | ||
| 106 | Đai thép 1,5 m + Khoá đai | 2.000 | Bộ | Đai thép 1,5 m + Khoá đai | ||
| 107 | Bảng Tole nguy hiểm | 2.000 | Cái | Bảng Tole nguy hiểm | ||
| 108 | Thùng điện kế đôi TBA nhỏ hơn 150 KVA (Dầy 1,2 ly khoá ▲) | 150 | Cái | Thùng điện kế đôi TBA nhỏ hơn 150 KVA (Dầy 1,2 ly khoá ▲) | ||
| 109 | Thùng điện kế đôi TBA từ 150 - 320 KVA (Dầy 1,2 ly khoá ▲) | 70 | Cái | Thùng điện kế đôi TBA từ 150 - 320 KVA (Dầy 1,2 ly khoá ▲) | ||
| 110 | Thùng điện kế đôi TBA 400 KVA (Dầy 1,2 ly khoá ▲) | 50 | Cái | Thùng điện kế đôi TBA 400 KVA (Dầy 1,2 ly khoá ▲) | ||
| 111 | Thùng điện kế đo ghi (Dầy 1,2 ly) | 20 | Cái | Thùng điện kế đo ghi (Dầy 1,2 ly) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi