Gói thầu: Gói thầu số 5- Thiết bị và phụ kiện cho các công trình SCL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5- Thiết bị và phụ kiện cho các công trình SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581348 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 16:58:00 đến ngày 2021-06-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 251,580,802 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cách điện đứng 24KV loại line post kèm ty | 108 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | 58 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 3 | Chốt kẹp rẽ nhánh 50-185 (BAB 2516) | 11 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 4 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (70kN) | 39 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 5 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 35kV (120KN) | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 6 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 70 mm2 | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 7 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95 mm2 | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 8 | Dao cách ly 1 pha LTD 24kV | 3 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 9 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 | 5 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 10 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 - 2 lỗ | 25 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 11 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 95 mm2 | 3 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 12 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) cho dây AC/XLPE 95 mm2 | 39 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 13 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-70) | 72 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 14 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | 36 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 15 | Kẹp cáp thép (03 bu lon ) | 96 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 16 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 | 5 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 17 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 | 63 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 18 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 mm2 | 14 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 19 | Khoá CK 7-14 | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 20 | Khóa néo dây AC/XLPE 95mm2 (loại có chốt pin) | 63 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 21 | Tăng đơ M22 | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi