Gói thầu: Gói thầu số 3- Thiết bị và phụ kiện cho các công trình ĐTXD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3- Thiết bị và phụ kiện cho các công trình ĐTXD |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581348 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 16:48:00 đến ngày 2021-06-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,668,056,898 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông móc BLM16x250 | 274 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 2 | Cách điện đứng 24kV loại line post kèm ty | 1.006 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 3 | Cách điện đứng 24kV loại pin post kèm ty | 374 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 4 | Cách điện đứng 35kV loại line post kèm ty | 75 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 5 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | 159 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 6 | Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 200A | 14 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 7 | Chống sét van 21kV | 277 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 8 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (70kN) | 753 | Chuỗi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 9 | Nắp chụp cho cách điện đứng | 2.248 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 10 | Nắp chụp đầu cực CSV | 607 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 11 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) | 457 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 12 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) | 597 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 13 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 465 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 14 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA, RC, LBS trung thế | 580 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 15 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 50 mm2 | 30 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 16 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 70 mm2 | 82 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 17 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95 mm2 | 36 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 18 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 120 mm2 | 21 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 150 mm2 | 36 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 185 mm2 | 69 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 21 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 240 mm2 | 51 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 22 | Dao cách ly 1 pha LTD 24kV | 30 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 23 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x150)mm2 | 2 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 24 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x185)mm2 | 18 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 25 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x240)mm2 | 15 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 26 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 | 18 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 27 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV- (1x240)mm2 | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 28 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 440 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 29 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 30 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 31 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 | 6 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 32 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | 1.259 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 33 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 666 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 34 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | 36 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 35 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | 464 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 36 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 150 mm2 | 4 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 37 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 | 18 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 38 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 3 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 39 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 32 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 40 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | 57 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 41 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 60 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 42 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 | 157 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 43 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 - 2 lỗ | 25 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 44 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2- 2 lỗ | 27 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 45 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2- 2 lỗ | 12 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 46 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 300 mm2- 2 lỗ | 9 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 47 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | 36 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 48 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 8 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 49 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 174 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 50 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 120 mm2 | 18 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 51 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 150 mm2 | 6 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 52 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 185 mm2 | 36 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 53 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 50 mm2 | 3 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 54 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 70 mm2 | 9 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 55 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 | 18 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 56 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 120 mm2 | 21 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 57 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 150 mm2 | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 58 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 240 mm2 | 39 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 59 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 95 mm2 | 162 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 60 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 120 mm2 | 24 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 61 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 150 mm2 | 122 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 62 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 185 mm2 | 101 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 63 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 240 mm2 | 117 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 64 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 95 mm2 | 54 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 65 | Đầu kẹp đấu nối tiếp địa di động hạ thế (tiếp địa chờ) | 1.252 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 66 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-70) | 148 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 67 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-95) | 210 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 68 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-120) | 282 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 69 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-150) | 72 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 70 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-185) | 450 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 71 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-240) | 917 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 72 | Dây chảy bằng chì 20K | 3 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 73 | Dây chảy bằng chì 10K | 12 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 74 | Dây chảy bằng chì 15K | 12 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 75 | Dây chảy bằng chì 1K | 2 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 76 | Dây chảy bằng chì 3K | 29 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 77 | Dây chảy bằng chì 6K | 24 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 78 | Dây chảy bằng chì 8K | 12 | Sợi | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 79 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 | 242 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 80 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | 72 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 81 | Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây AC95 | 52 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 82 | Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây AC70 | 16 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 83 | Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây AC50 | 18 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 84 | Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây M50 | 18 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 85 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 120mm2 | 33 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 86 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 150mm2 | 60 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 87 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 185mm2 | 165 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 88 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 240mm2 | 261 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 89 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 35mm2 | 13 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 90 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 | 39 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 91 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 70mm2 | 64 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 92 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 | 21 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 93 | Kẹp hotline dây nhôm AC/XLPE 150 | 6 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 94 | Kẹp hotline dây nhôm AC/XLPE-240 | 27 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 95 | Kẹp quai dây đồng trần M35 | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 96 | Kẹp quai dây đồng trần M50 | 6 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 97 | Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) | 67 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 98 | Kẹp quay đấu nối KQ185/70 | 3 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 99 | Kẹp quay đấu nối KQ240/240 | 21 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 100 | Kẹp quay đấu nối KQ240/50 | 15 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 101 | Kẹp quay đấu nối KQ70/150 | 18 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 102 | Kẹp quay đấu nối KQ70/240 | 18 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 103 | Kẹp quay đấu nối KQ95/240 | 6 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 104 | Kẹp quay đồng nhôm cho dây nhôm 95 | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 105 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | 661 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 106 | Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 mm2 | 89 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 107 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 mm2 | 63 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 108 | Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 mm2 | 56 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 109 | Kẹp răng trung thế 95-300/95-300 mm2 | 3 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 110 | Khoá CK 7-14 | 447 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 111 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x120 | 145 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 112 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x50 | 107 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 113 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x70 | 266 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 114 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x95 | 406 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 115 | Khoá đỡ dây chống sét TK35 | 1 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 116 | Khoá néo cáp ABC 50-95 | 899 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 117 | Khoá néo cáp ABC 50-120 | 52 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 118 | Khóa néo dây AC/XLPE 70mm2 (loại có chốt pin) | 12 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 119 | Khóa néo dây AC/XLPE 120mm2 (loại có chốt pin) | 33 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 120 | Khóa néo dây AC/XLPE 150mm2 (loại có bách bắt đầu cos) | 33 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 121 | Khóa néo dây AC/XLPE 185mm2 (loại có bách bắt đầu cos) | 75 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 122 | Khóa néo dây AC/XLPE 185mm2 (loại có chốt pin) | 66 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 123 | Khóa néo dây AC/XLPE 240mm2 (loại có chốt pin) | 198 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 124 | Khóa néo dây AC/XLPE 50mm2 (loại có bách bắt đầu cos) | 24 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 125 | Khóa néo dây AC/XLPE 70mm2 (loại có bách bắt đầu cos) | 131 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 126 | Khóa néo dây AC/XLPE 95mm2 (loại có chốt pin) | 75 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 127 | Khoá néo dây chống sét TK-35 | 1 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 128 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 | 190 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 129 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | 90 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 130 | Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | 138 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 131 | Giáp níu cáp trung thế 120mm2 | 4 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 132 | Giáp níu cáp trung thế 185mm2 | 6 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 133 | Giáp níu cáp trung thế 240mm2 | 21 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 134 | Máy biến điện áp TU- 12,7kV/100V/57V | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 135 | Máy biến dòng TI- 24kV- 200-400-600A/5 | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 136 | Kẹp cực thiết bị cho máy biến dòng 35kV- đấu với dây ACSR300mm2 (kèm bulông nối kẹp cực và biến dòng) | 3 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 137 | Móc treo cáp ABC đơn (giá móc) | 1.751 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 138 | Nắp bịt đầu cáp (35-95)mm2 | 1.408 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 139 | Ốc siết cáp đồng 4/0 | 48 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 140 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 | 2.250 | Mét | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 141 | Ống nối ống nhựa xoắn 105/80 | 6 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 142 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 (màu cam) | 139 | Mét | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 143 | Ống nối dây ABC-A(4x50) | 8 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 144 | Ống nối dây ABC-A(4x70) | 21 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 145 | Ống nối dây ABC-A(4x95) | 8 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 146 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | 4 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 147 | Ống nối dây ACSR 95 mm2 | 8 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 148 | Ống nối dây ACSR 150 mm2 | 8 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 149 | Ống nối dây ACSR 240 mm2 | 7 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 150 | Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 | 5 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 151 | Ống nối dây ACSR/XLPE 240 mm2 | 14 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 152 | Tạ chống rung cho dây AC-185 | 12 | Bộ | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 153 | Tăng đơ M22 | 66 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết | ||
| 154 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | 186 | Cái | Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi