Gói thầu: Gói thầu số 3- Thiết bị và phụ kiện cho các công trình ĐTXD

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210581356-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 3- Thiết bị và phụ kiện cho các công trình ĐTXD
Số hiệu KHLCNT 20210581348
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 16:48:00 đến ngày 2021-06-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,668,056,898 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bu lông móc BLM16x250 274 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
2 Cách điện đứng 24kV loại line post kèm ty 1.006 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
3 Cách điện đứng 24kV loại pin post kèm ty 374 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
4 Cách điện đứng 35kV loại line post kèm ty 75 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
5 Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) 159 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
6 Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 200A 14 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
7 Chống sét van 21kV 277 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
8 Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV (70kN) 753 Chuỗi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
9 Nắp chụp cho cách điện đứng 2.248 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
10 Nắp chụp đầu cực CSV 607 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
11 Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) 457 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
12 Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) 597 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
13 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 465 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
14 Nắp chụp đầu cực sứ MBA, RC, LBS trung thế 580 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
15 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 50 mm2 30 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
16 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 70 mm2 82 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
17 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95 mm2 36 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
18 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 120 mm2 21 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
19 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 150 mm2 36 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
20 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 185 mm2 69 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
21 Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 240 mm2 51 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
22 Dao cách ly 1 pha LTD 24kV 30 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
23 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x150)mm2 2 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
24 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x185)mm2 18 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
25 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x240)mm2 15 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
26 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (1x300)mm2 18 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
27 Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV- (1x240)mm2 3 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
28 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 440 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
29 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 12 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
30 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 12 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
31 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 300 mm2 6 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
32 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 1.259 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
33 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 666 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
34 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 36 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
35 Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 464 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
36 Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 150 mm2 4 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
37 Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 18 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
38 Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 3 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
39 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 32 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
40 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 57 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
41 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 60 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
42 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 157 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
43 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 - 2 lỗ 25 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
44 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2- 2 lỗ 27 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
45 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2- 2 lỗ 12 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
46 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 300 mm2- 2 lỗ 9 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
47 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 36 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
48 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 8 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
49 Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 174 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
50 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 120 mm2 18 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
51 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 150 mm2 6 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
52 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 185 mm2 36 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
53 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 50 mm2 3 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
54 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 70 mm2 9 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
55 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 18 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
56 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 120 mm2 21 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
57 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 150 mm2 12 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
58 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 240 mm2 39 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
59 Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ AC 95 mm2 162 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
60 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 120 mm2 24 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
61 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 150 mm2 122 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
62 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 185 mm2 101 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
63 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 240 mm2 117 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
64 Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 95 mm2 54 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
65 Đầu kẹp đấu nối tiếp địa di động hạ thế (tiếp địa chờ) 1.252 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
66 Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-70) 148 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
67 Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-95) 210 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
68 Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-120) 282 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
69 Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-150) 72 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
70 Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-185) 450 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
71 Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu (cho dây AC/XLPE-240) 917 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
72 Dây chảy bằng chì 20K 3 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
73 Dây chảy bằng chì 10K 12 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
74 Dây chảy bằng chì 15K 12 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
75 Dây chảy bằng chì 1K 2 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
76 Dây chảy bằng chì 3K 29 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
77 Dây chảy bằng chì 6K 24 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
78 Dây chảy bằng chì 8K 12 Sợi Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
79 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-150 242 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
80 Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 72 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
81 Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây AC95 52 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
82 Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây AC70 16 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
83 Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây AC50 18 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
84 Kẹp đấu chim (Hotline Clamp) cho dây M50 18 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
85 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 120mm2 33 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
86 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 150mm2 60 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
87 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 185mm2 165 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
88 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 240mm2 261 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
89 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 35mm2 13 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
90 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 50mm2 39 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
91 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 70mm2 64 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
92 Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế 95mm2 21 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
93 Kẹp hotline dây nhôm AC/XLPE 150 6 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
94 Kẹp hotline dây nhôm AC/XLPE-240 27 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
95 Kẹp quai dây đồng trần M35 3 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
96 Kẹp quai dây đồng trần M50 6 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
97 Kẹp quai nhôm đồng 4/0 (2BL) 67 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
98 Kẹp quay đấu nối KQ185/70 3 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
99 Kẹp quay đấu nối KQ240/240 21 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
100 Kẹp quay đấu nối KQ240/50 15 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
101 Kẹp quay đấu nối KQ70/150 18 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
102 Kẹp quay đấu nối KQ70/240 18 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
103 Kẹp quay đấu nối KQ95/240 6 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
104 Kẹp quay đồng nhôm cho dây nhôm 95 3 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
105 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) 661 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
106 Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 mm2 89 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
107 Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 mm2 63 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
108 Kẹp răng trung thế 95-240/95-240 mm2 56 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
109 Kẹp răng trung thế 95-300/95-300 mm2 3 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
110 Khoá CK 7-14 447 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
111 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x120 145 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
112 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x50 107 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
113 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x70 266 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
114 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC-A4x95 406 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
115 Khoá đỡ dây chống sét TK35 1 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
116 Khoá néo cáp ABC 50-95 899 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
117 Khoá néo cáp ABC 50-120 52 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
118 Khóa néo dây AC/XLPE 70mm2 (loại có chốt pin) 12 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
119 Khóa néo dây AC/XLPE 120mm2 (loại có chốt pin) 33 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
120 Khóa néo dây AC/XLPE 150mm2 (loại có bách bắt đầu cos) 33 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
121 Khóa néo dây AC/XLPE 185mm2 (loại có bách bắt đầu cos) 75 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
122 Khóa néo dây AC/XLPE 185mm2 (loại có chốt pin) 66 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
123 Khóa néo dây AC/XLPE 240mm2 (loại có chốt pin) 198 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
124 Khóa néo dây AC/XLPE 50mm2 (loại có bách bắt đầu cos) 24 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
125 Khóa néo dây AC/XLPE 70mm2 (loại có bách bắt đầu cos) 131 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
126 Khóa néo dây AC/XLPE 95mm2 (loại có chốt pin) 75 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
127 Khoá néo dây chống sét TK-35 1 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
128 Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 190 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
129 Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 90 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
130 Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 138 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
131 Giáp níu cáp trung thế 120mm2 4 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
132 Giáp níu cáp trung thế 185mm2 6 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
133 Giáp níu cáp trung thế 240mm2 21 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
134 Máy biến điện áp TU- 12,7kV/100V/57V 3 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
135 Máy biến dòng TI- 24kV- 200-400-600A/5 3 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
136 Kẹp cực thiết bị cho máy biến dòng 35kV- đấu với dây ACSR300mm2 (kèm bulông nối kẹp cực và biến dòng) 3 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
137 Móc treo cáp ABC đơn (giá móc) 1.751 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
138 Nắp bịt đầu cáp (35-95)mm2 1.408 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
139 Ốc siết cáp đồng 4/0 48 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
140 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 2.250 Mét Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
141 Ống nối ống nhựa xoắn 105/80 6 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
142 Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 130/100 (màu cam) 139 Mét Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
143 Ống nối dây ABC-A(4x50) 8 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
144 Ống nối dây ABC-A(4x70) 21 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
145 Ống nối dây ABC-A(4x95) 8 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
146 Ống nối dây ACSR 70 mm2 4 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
147 Ống nối dây ACSR 95 mm2 8 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
148 Ống nối dây ACSR 150 mm2 8 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
149 Ống nối dây ACSR 240 mm2 7 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
150 Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 5 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
151 Ống nối dây ACSR/XLPE 240 mm2 14 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
152 Tạ chống rung cho dây AC-185 12 Bộ Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
153 Tăng đơ M22 66 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
154 Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) 186 Cái Theo Mục 2.3-Yêu cầu kỹ thuật chi tiết
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->