Gói thầu: Cung cấp vật tư trang bị bảo hộ lao động cho CBCNV năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576015-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư trang bị bảo hộ lao động cho CBCNV năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452606 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-02 13:33:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,949,595,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,243,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu hai trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quần áo mưa BHLĐ | 73 | Bộ | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 1 | |
| 2 | Giầy BHLĐ (Nam) | 701 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 2 | |
| 3 | Giầy da BHLĐ (Nữ) | 129 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 3 | |
| 4 | Mũ bảo hộ lao động | 492 | Cái | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 4 | |
| 5 | Khẩu trang lọc độc | 26.098 | Cái | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 5 | |
| 6 | Găng tay BHLĐ tráng cao su | 20.570 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 6 | |
| 7 | Xà phòng bột | 6.152 | Kg | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 7 | |
| 8 | Bịt tai chống ồn | 916 | Cái | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 8 | |
| 9 | Áo phao | 10 | Cái | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 9 | |
| 10 | Ủng cao su | 172 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 10 | |
| 11 | Kính bảo hộ | 52 | Cái | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 11 | |
| 12 | Găng tay cao su | 956 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 12 | |
| 13 | Giầy vải | 14 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 13 | |
| 14 | Giày da văn phòng Nam | 56 | Đôi | Theo thông số kỹ thuật và các tiêu chuẩn tại mục 2.1 chương V | Hạng mục số 14 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi