Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Kè đường 5 10, thị trấn Trạm Tấu, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái (giai đoạn III)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210601156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Kè đường 5 10, thị trấn Trạm Tấu, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái (giai đoạn III) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210582125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn sự nghiệp ngân sách tỉnh (vốn kiến thiết thị chính và chỉnh trang đô thị) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 08:34:00 đến ngày 2021-06-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,223,920,398 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt bằng quỹ đất | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V. E-HSMT | 80,8846 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc, đất cấp III | Theo chương V. E-HSMT | 91,3996 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất về đăp | Theo chương V. E-HSMT | 913,9958 | 10m3/1km |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Theo chương V. E-HSMT | 7,4127 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông dầm dọc, dầm ngang kè, đá 1x2, mác 200, PCB40 | Theo chương V. E-HSMT | 29,6304 | m3 |
| 6 | Cốt thép dầm dọc, dầm ngang, đường kính cốt thép | Theo chương V. E-HSMT | 0,5747 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm dọc, dầm ngang, đường kính cốt thép | Theo chương V. E-HSMT | 4,1507 | tấn |
| 8 | Ván khuôn dầm đỉnh kè, dầm dọc, dầm ngang | Theo chương V. E-HSMT | 3,1704 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V. E-HSMT | 18,03 | m2 |
| 10 | Khoan lỗ cắm râu thép vào thân kè cũ | Theo chương V. E-HSMT | 2,36 | 100m |
| 11 | Trồng cỏ mái kè | Theo chương V. E-HSMT | 6,4276 | 100m2 |
| B | Đoạn kè bổ sung L=113,64m | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp I | Theo chương V. E-HSMT | 1.006,134 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kè, đất cấp II | Theo chương V. E-HSMT | 862,4021 | m3 |
| 3 | Đào đất móng kè , đất cấp III | Theo chương V. E-HSMT | 431,2061 | m3 |
| 4 | Đào đất móng, đất cấp IV | Theo chương V. E-HSMT | 287,464 | m3 |
| 5 | Phá đá móng kè, đá cấp IV | Theo chương V. E-HSMT | 287,464 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V. E-HSMT | 186,5676 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp III | Theo chương V. E-HSMT | 200,76 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp | Theo chương V. E-HSMT | 2.007,6002 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất thải đổ đi | Theo chương V. E-HSMT | 186,8541 | 10m3/1km |
| 10 | Vét bùn móng cọc | Theo chương V. E-HSMT | 1,1713 | 100m3 |
| 11 | Đắp cấp phối suối móng cọc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V. E-HSMT | 1,1713 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Theo chương V. E-HSMT | 8,9405 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc | Theo chương V. E-HSMT | 11,0191 | 100m |
| 14 | Ép trước cọc dẫn thép kich thước d190; đất cấp I | Theo chương V. E-HSMT | 10,712 | 100m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo chương V. E-HSMT | 6,592 | m3 |
| 16 | Bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V. E-HSMT | 40,8796 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cọc | Theo chương V. E-HSMT | 4,3558 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo chương V. E-HSMT | 2,8133 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo chương V. E-HSMT | 7,6844 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V. E-HSMT | 0,6745 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lót móng kè đá 1x2, mác 100 | Theo chương V. E-HSMT | 39,8927 | m3 |
| 22 | Ống nhựa PVC clasis 2 D60mm | Theo chương V. E-HSMT | 380,8 | m |
| 23 | Bịt đầu ống D60 | Theo chương V. E-HSMT | 399 | cái |
| 24 | Đổ bê tông kè, đá 2x4, mác 200 | Theo chương V. E-HSMT | 1.002,6863 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông dầm chân, đỉnh kè, đá 2x4, mác 200 | Theo chương V. E-HSMT | 29,673 | m3 |
| 26 | Cốt thép kè, đường kính cốt thép | Theo chương V. E-HSMT | 11,0482 | tấn |
| 27 | Cốt thép kè, đường kính cốt thép | Theo chương V. E-HSMT | 40,4677 | tấn |
| 28 | Ván khuôn kè | Theo chương V. E-HSMT | 30,9423 | 100m2 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V. E-HSMT | 0,3591 | 100m2 |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V. E-HSMT | 110,5975 | m2 |
| 31 | Ép cọc thí nghiệm | Theo chương V. E-HSMT | 2 | điểm |
| 32 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo chương V. E-HSMT | 15,8039 | 100m2 |
| C | Phục vụ thi công | |||
| 1 | Đào kênh dẫn dòng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V. E-HSMT | 3,1353 | 100m3 |
| 2 | Đắp kênh dẫn dòng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V. E-HSMT | 1,9464 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước hố móng máy bơm 20 CV | Theo chương V. E-HSMT | 40 | ca |
| 4 | Bạt rứa làm bờ vây ngăn nước | Theo chương V. E-HSMT | 377,7 | m2 |
| D | Phí môi trường | |||
| 1 | Phí môi trường | Theo chương V. E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi