Gói thầu: Cung cấp phụ tùng, vật tư cho biến tần trung thế bơm nước sạch CP-105B S và bơm nước thô CP001A D
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210527779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Nhà máy nước Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp phụ tùng, vật tư cho biến tần trung thế bơm nước sạch CP-105B S và bơm nước thô CP001A D |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa của Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn - TNHH MTV. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 10:42:00 đến ngày 2021-06-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,982,846,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Motor Protection Circuit-Breaker | Mã hiệu: 140M-D8E-B63 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 2 | Connection Products | Mã hiệu: 1492-IFM40F Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tai khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 3 | MCB Supplementary Protector 2 A | Mã hiệu: 1492-SPM1C020 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 4 | MCB Supplementary Protector 7 A | Mã hiệu: 1492-SPM1C070 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 5 | MCB Supplementary Protector 13 A | Mã hiệu:1492-SPM1C130 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 6 | MCB Supplementary Protector 10 A | Mã hiệu:1492-SPM2D100 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 7 | AC/DC DIN Mounted Power Supply | Mã hiệu:1606-XLP30E Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 8 | EEPROM Memory Module, 64K for PanelView | Mã hiệu: 1747-M13 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 9 | PowerFlex Profibus S DP Adapter | Mã hiệu: 20-COMM-P Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 10 | Strip Heater-120V/150W | Mã hiệu: 25371-150-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 11 | DPM Battery | Mã hiệu: 346567-Q01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 12 | MSR142RTP Bulletin 440R | Mã hiệu: 440R-G23215 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 13 | Guardmaster MSR127.1T Safety Relay | Mã hiệu: 440R-N23125 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 14 | Control Relay (3 N.O., 1 N.C.) | Mã hiệu: 700-CF310D Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 15 | DC/DC PWR Cable | Mã hiệu: 80018-305-51-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 16 | VSB1 To ACB Cable,10.5' | Mã hiệu: 80018-315-51-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 17 | 6P VSB HARN,PWM,6600V | Mã hiệu: 80018-317-52-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 18 | CPT,380/400/415:110V 50HZ 3KVA | Mã hiệu: 80022-197-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 19 | AC Line Reactor, 6600V, 50Hz, ND | Mã hiệu: 80022-212-09-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 20 | Power Supply Tecsystem T-538 | Mã hiệu: 80025-328-05-R obsolete Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 21 | FO Cable Single 6.0M | Mã hiệu: 80025-549-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 22 | Donut CT Input Sensing 400:1 | Mã hiệu: 80025-551-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 23 | TYWRAP/1/4"BOLT-ON#SSC4H-S25-L | Mã hiệu: 80025-938-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 10 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 24 | IGCT Power Supply | Mã hiệu: 80026-044-06-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 3 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 25 | FO Cable Duplex 6.0M | Mã hiệu: 80026-053-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 26 | FO Cable Duplex 5.0M | Mã hiệu: 80026-053-04-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 27 | FO Cable Duplex 5.5M | Mã hiệu: 80026-053-05-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 28 | FO Cable Duplex 6.5M | Mã hiệu: 80026-053-06-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 29 | FO Cable Duplex 7.0M | Mã hiệu: 80026-053-07-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 30 | 3' Black Molded CAT 5 Patch Cord | Mã hiệu: 80026-081-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 31 | Normally Closed Thermostat STEGO #01146.9-00 | Mã hiệu: 80026-122-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 32 | Pull Tab, for Door | Mã hiệu: 80026-166-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 33 | PKG,ASC Snubber CAP,0.1UF | Mã hiệu: 80026-508-08-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 2 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 34 | ICAR MF/LINE CAP,6600V,200KVAR | Mã hiệu: 80026-511-31-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 35 | 1500W,1PH,AC/DC,PSUPPLY | Mã hiệu: 80026-524-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 36 | Schaffner General Purp Filter | Mã hiệu: 80026-530-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 37 | 5 OHM Resistor | Mã hiệu: 80026-600-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 38 | 50 OHM Resistor | Mã hiệu: 80026-600-03-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 39 | Fan/Motor/Ring,400V,50HZ,DALTC | Mã hiệu: 80026-709-03-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 40 | Extended Head Push Button | Mã hiệu: 800H-BR6A Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 41 | Push-Pull E-Stop Push Button | Mã hiệu: 800H-FRXT6D4 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 42 | Selector Switch Unit | Mã hiệu: 800H-HR2H Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 43 | PKGD CUSTR TFB,Conformal Coat | Mã hiệu: 80190-540-05-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 44 | PKGD, Customer Acb Brd, Pwm Only | Mã hiệu: 80190-560-02-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 2 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 45 | PFNI-CUST-ASY,NETSERVER.INTERF | Mã hiệu: 80190-780-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 46 | SPSB PKGD CUSTR ASSY,CONF COAT | Mã hiệu: 80190-800-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 47 | CLAMP ASSY 8.6KN | Mã hiệu: 81000-620-54-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 48 | Temperature Sensor Cable Assembly | Mã hiệu: 81000-632-51-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 49 | Test Kit-(1) External I/O BRDS | Mã hiệu: 81001-410-56-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 50 | PKGD(3) SGCT Matched Set 800A | Mã hiệu: 81001-450-53-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 2 | Bộ | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 51 | PKG Snubr Res Assy,500W,10-Ohm | Mã hiệu: 81001-956-54-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 52 | PKG Snubr Res AS,400W,17.5-Ohm | Mã hiệu: 81001-956-63-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 2 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 53 | 400A SGCT ASSY-Matched Set 3 | Mã hiệu: 81004-286-53-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 2 | bộ | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 54 | Snubber Res ASY,600W,15-Ohm,SPS | Mã hiệu: 81009-506-54-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 2 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 55 | Fiberglass Filter 332mmX540mm | Mã hiệu: 81009-551-01-R Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 56 | 6600v/50hz/60hz normal duty 40C 120amp | Mã hiệu: PN-336583 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 57 | Power Supply, Chass,85/264Vi,60Vo,1000W | Mã hiệu: PN-457450 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT | |
| 58 | PanelView Plus Terminal | Mã hiệu: PN-73661 Hãng Rockwell hoặc tương đương | 1 | cái | Yêu cầu chi tiết nêu tại khoản 2 chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi