Gói thầu: Gói thầu số 04:Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210608832-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK
Tên gói thầu Gói thầu số 04:Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210608739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 10:17:00 đến ngày 2021-06-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,179,785,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\1- Mặt đường:
1 Bê tông mặt đường, Dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1.343,885 1 m3
2 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1.096,456 1 m
3 Thi công khe dãn, khe dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1.094,381 1 m
4 Rải bạt nilong trắng xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3.635,266 1 m2
5 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 430,99 1 m3
6 Ván khuôn nền,sân bãi Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 437,535 1 m2
B *\2- Nền đường:
1 Đắp nền đường bằng máy lu rung 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2.896,46 1 m3
2 Mua đất đắp(Mỏ Tróc Voi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3.273 m3
3 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4*1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 327,3 10m3/km
4 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4*2+2*7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 327,3 10m3/km
5 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=3*11+4*8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 327,3 10m3/km
6 Đào nền đường bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3.932,774 1 m3
7 Đào bóc phong hóa bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 970,152 1 m3
8 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T để đổ đi, Cấpđường*cự ly=4x0.3km, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 97,015 10m3/km
C *\3- Vĩa hè, bó vĩa, ô trồng cây:
1 + Bó vĩa BV1, SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vĩa đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 16,979 1 m3
2 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 232,671 1 m2
3 Lăp đặt bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 314,42 1 m
4 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,005 1 m3
5 Ván khuôn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 62,884 1 m2
6 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vỉa đá 1x2,M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,903 1 m3
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 208,866 1 m2
8 Lăp đặt bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 298,38 1 m
9 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10,443 1 m3
10 Ván khuôn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 59,676 1 m2
11 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bó vĩa đá 1x2,M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,863 1 m3
12 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn bó vĩa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9,651 1 m2
13 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,572 1 m3
14 Ván khuôn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,28 1 m2
15 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12 1 c/kiện
16 Xây ô trồng cây đá chẻ (10x20x30), Vữa XM cát vàng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,008 1 m3
17 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,008 1 m3
18 Ván khuôn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9,72 1 m2
19 Đắp đất hữu cơ ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,338 1 m3
20 Xây ô trồng cây đá chẻ (10x20x30), Vữa XM cát vàng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,216 1 m3
21 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,216 1 m3
22 Ván khuôn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 52,16 1 m2
23 Đắp đất hữu cơ ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 44,896 1 m3
24 Xây bó hè gạch thẻ ko nung (6x9.5x20), Dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 39,068 1 m3
25 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 15,982 1 m3
26 Ván khuôn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 118,388 1 m2
27 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè, Gạch Terrazzo 30x30,VM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 960,853 1 m2
28 Lót bạt nilông Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 830,626 1 m2
29 Bê tông nền vĩa hè, Vữa bê tông đá 2x4M150, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 83,063 1 m3
D *\4- Công trình trên tuyến:
1 + Họng thu nước, Lắp ghi chắn rác KT1x0.3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 23 Cái
2 Gia công cốt thép hố thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1 Tấn
3 Bê tông giằng hố thu, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,629 1 m3
4 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,176 1 m2
5 Bê tông họng thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,002 1 m3
6 Ván khuôn tường hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 66,7 1 m2
7 Đào đất họng hố ga bằng thủ công, Chiều sâu >1m , Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6,072 1 m3
8 LĐ ống nhựa PVC D250x6.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 111 1 m
9 Đào móng kè bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 28,928 1 m3
10 Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,234 1 m3
11 Bê tông móng kè, Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10,557 1 m3
12 Ván khuôn KL móng kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 37,186 1 m2
13 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,275 1 m3
14 Đào móng kè bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 29,147 1 m3
15 Đá dăm 2x4 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,602 1 m3
16 Bê tông móng kè, Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 18,159 1 m3
17 Ván khuôn KL móng kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 60,368 1 m2
18 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90(tận dụng đất) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 16,939 1 m3
19 Tiêu phản quang đường, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 44 Cái
E *\5- Bãi đổ xe:
1 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 139,156 1 m3
2 Rải bạt nilong trắng xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 389,75 1 m2
3 Ván khuôn nền,sân bãi Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 40,201 1 m2
4 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 270,29 1m
5 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 57,47 1m
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 116,925 1 m3
7 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 132,125 m3
8 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4*1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,213 10m3/km
9 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4*2+2*7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,213 10m3/km
10 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=3*11+4*8, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,213 10m3/km
F *\6- San nền:
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5.491,61 1 m3
2 Vận chuyển đất pha cát xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4x0.3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 587,602 10m3/km
3 Đào xúc cát, đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào, Máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3.720,75 1 m3
4 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T để đổ đi, Cấpđường*cự ly=4x0.3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 177,75 10m3/km
5 Phá dỡ kết cấu bê tông = máy đào 1.25m3, gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 323,33 1 m3
6 Vận chuyển phế thải xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4x1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 32,333 10m3/km
7 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4x1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 32,333 10m3/km
8 Chặt cây ở sườn đồi dốc = máy cưa, Đường kính gốc cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 300 Cây
9 Đào gốc cây bằng thủ công, Đường kính gốc cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 300 Cây
10 Phát quang cây bụi Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 500 1 m2
11 Đào bóc rác thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 50 1 m3
12 Vận chuyển phế thải xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4x1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6,92 10m3/km
13 Vận chuyển phế thải xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4x1, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6,92 10m3/km
G *\7- Hệ thống cấp nước:
1 + Đường ống, LĐ ống nhựa HDPE d110x8.1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 559 1 m
2 Lắp đặt trụ cứu hỏa, ĐKính d100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 Cái
3 Lắp đặt van mặt bích d100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
4 LĐ tê nhựa HDPE D225x110x225mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
5 LĐ tê giảm nhựa HDPE d110x110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 Cái
6 LĐ co nhựa HDPE d110mm = pp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
7 Lắp đặt bít thép D100mm nối = PP hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
8 Nước sục rửa ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,26 m3
9 Lắp đặt BU nhựa HDPE D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11 Cái
10 Lắp bích thép D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12 Cái
11 Lắp bích thép D225mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 Lắp đặt mối nối mềm BE D225 có ngàm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
13 Móc sứ định vị Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11 Cái
14 Băng tín hiệu cấp nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 553 m
15 Công tác khử trùng ống nước, ĐKính D63-110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 559 1 m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐKính D100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 559 1 m
17 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 276,5 1 m3
18 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 205,16 1 m3
19 Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 66,09 1 m3
20 Bê tông hố van, hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,38 1 m3
21 Ván khuôn tường hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 29,76 1 m2
22 Bê tông giằng hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,36 1 m3
23 Gia công cốt thép giằng hố van, Đ/kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,119 Tấn
24 Gia công thép góc giằng hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,405 1 tấn
25 Lắp dựng thép góc giằng hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,405 Tấn
26 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,94 1 m2
27 Bê tông đá dăm 2x4, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,59 1 m3
28 Ván khuôn lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,68 1 m2
29 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,24 1 m3
30 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 1 c/kiện
31 Đào móng hố ga bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 38,32 1 m3
32 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 31,5 1 m3
33 Bê tông hố van, hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,73 1 m3
34 Ván khuôn tường hố van Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 14,76 1 m2
35 Bê tông giằng hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,15 1 m3
36 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,71 1 m2
37 Bê tông đá dăm 2x4, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,32 1 m3
38 Ván khuôn lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,72 1 m2
39 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,2 1 m3
40 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 1 c/kiện
41 Đào móng hố ga bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,25 1 m3
42 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 8,96 1 m3
H *\8- Điện chiếu sáng+điện sinh hoạt:
1 + Điện chiếu sáng:, Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng(trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt bộ đèn Led 100W-4000K Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 37 1 Bộ
3 Lắp đặt cần đèn chữ S, L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 37 1 Cần
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,1 km/dây
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,222 km/dây
6 Lắp giá móc cáp vặn xoắn A25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 37 Cái
7 Đai thép và khóa đai inox 20x0.7x1.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 90 Cái
8 Khóa neo cáp vặn xoắn ABC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22 Cái
9 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 18 Cái
10 Bít đầu cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 20 Cái
11 Kẹp răng 2bulông KR-25-25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 15 Cái
12 Kẹp răng 2bulông KR-25-16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 111 Cái
13 Đánh số đầu cột, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 10 cột
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,071 km/dây
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,043 km/dây
16 Dựng cột bê tông ly tấm LT.I-10-190-3.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 19 Cột
17 Dựng cột bê tông ly tấm LT.I-10-190-5.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 15 Cột
18 Đóng cọc tiếp địa cho cột điện RC-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10 Bộ
19 Tiếp địa ngọn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10 Bộ
20 Lắp giá móc cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 44 Cái
21 Đai thép và khóa đai inox 20x0.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 120 Cái
22 Khóa neo cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 20 Cái
23 Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 23 Cái
24 Bít đầu cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12 Cái
25 Kẹp răng 70-35-2bulông Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 105 Cái
26 Lắp hộp chia dây 6 đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17 1 Bộ
27 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 144,04 1 m3
28 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 41,79 1 m3
29 Bê tông móng chiều rộng R Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 58,47 1 m3
30 Bê tông móng ống Buy, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 31,86 1 m3
31 Gia công cốt thép móng D Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,439 Tấn
32 Ván khuôn KL móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 432,82 1 m2
33 Đo kiểm tra điện trở, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10 V.Trí
I *\9- Bãi tắm cộng đồng:
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 191,94 1 m3
2 Mua đất đắp(Mỏ Tróc Voi) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 216,892 m3
3 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4*1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 21,689 10m3/km
4 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=4*2+2*7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 21,689 10m3/km
5 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấpđường*cự ly=3*11+4*8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 21,689 10m3/km
6 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 62,756 1 m3
7 Rải bại nilong trắng xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 348,651 1 m2
8 Ván khuôn nền,sân bãi Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,7 1 m2
9 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 18,387 1 m3
10 Đào móng băng có chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,258 1 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6,881 1 m3
12 Bê tông đá 4x6 M100, lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,772 1 m3
13 Bê tông móng chiều rộng R Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,092 1 m3
14 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 8,449 1 m2
15 Bê tông cổ cột có tiết diện Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,742 1 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,6 1 m2
17 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,401 1 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 14,013 1 m2
19 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,165 Tấn
20 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,125 Tấn
21 Xây tường gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,307 1 m3
22 Bê tông nền đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,277 1 m3
23 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,72 1 m2
24 Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám, Gạch 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,087 1 m2
25 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 25x40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22,859 1 m2
26 Bê tông cột có tiết diện Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,66 1 m3
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 13,2 1 m2
28 Trát trụ, cột, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 8,62 1 m2
29 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,022 Tấn
30 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,06 Tấn
31 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,113 1 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 14,555 1 m2
33 Trát xà dầm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 12,265 1 m2
34 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,039 Tấn
35 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,1 Tấn
36 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,871 1 m3
37 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 18,705 1 m2
38 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 18,705 1 m2
39 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,182 Tấn
40 Xây tường gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,554 1 m3
41 Xây tường gạch 6lỗ ko nung (9.5x13.5x20), Dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,04 1 m3
42 Xây tường thông gió,vữa XM M75, Gạch hoa BT20x20 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,2 1m2
43 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 55,59 1 m2
44 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 24,37 1 m2
45 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10,89 1 m2
46 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 53,11 1 m2
47 SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính mờ 6.38ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,92 m2
48 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 Bộ
49 Mua xà gồ bằng thép hộp 40x80x1.8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,115 Tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,115 Tấn
51 SXLD hệ khung thép hộp 20x40x1.4mm+30x30x1.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,981 m2
52 Lợp mái ngói 11V/m2(ngói bê tông) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 17,981 1 m2
53 Quét Sika chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,11 1 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2 cm, Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,11 1 m2
55 Sơn trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 63,93 1 m2
56 Sơn ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 57,31 1 m2
57 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 47,25 1 m2
58 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 23,472 1 m3
59 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,848 1 m3
60 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,484 1 m3
61 Bê tông móng chiều rộng R Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,446 1 m3
62 Xây BTH gạch thẻ ko nung (6x9.5x20), Dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,876 1 m3
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,876 1 m3
64 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,424 1 m2
65 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 10 1 c/kiện
66 Cốt thép tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,165 1 tấn
67 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,54 1 m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,2 1 m2
69 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22,46 1 m2
70 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 lần 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22,46 1 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,84 1 m2
72 Hỗn hợp tự thấm than,cát,sạn ngang... Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,784 m3
73 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7 1 m
74 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 1 m
75 LĐ ống nhựa PVC D140x5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 1 m
76 LĐ cút nhựa PVC D49mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 Cái
77 LĐ tê nhựa PVC D49mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
78 LĐ tê nhựa PVC D125mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
79 LĐ cút nhựa PVC D140mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
80 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
81 Kẹp OMEGA D49 bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7 Cái
82 Lắp đặt chậu xí xổm+két nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
83 Lắp hang xịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
84 Lắp đặt van chữ T bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
85 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi+PK Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
86 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 Cái
87 Lắp vòi nước 1 ngã ra Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
88 Lắp đặt vòi sen INOX ở vòi tắm chung Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 8 1 Bộ
89 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 22 1 m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR D32x2.9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 36 1 m
91 Lắp đặt ống INOX D20x2.11mm bằng PP hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 27 1 m
92 Lắp đặt ống INOX D80x3.05mm bằng PP hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 1 m
93 Đầu bịt ống D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
94 Bộ gân + đế INOX dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 Bộ
95 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 40 Cái
96 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 15 Cái
97 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
98 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
99 Lắp đặt cút nhựa PPR D32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
100 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 6 Cái
101 Lắp đặt tê nhựa PPR D110x32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
102 Lắp đặt van khoá PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9 Cái
103 Lắp đặt van khoá PPR D32mm+hộp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
104 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 11,68 1 m3
105 Đắp Bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,32 1 m3
106 Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20cm, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,42 1 m2
107 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 7,36 1 m3
108 Bê tông móng chiều rộng R Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,16 1 m3
109 LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 1 m
110 LĐ ống nhựa PVC D90x4.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9 1 m
111 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3 1 m
112 LĐ cút nhựa PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
113 LĐ cút nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 Cái
114 LĐ cút nhựa PVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
115 LĐ tê nhựa PVC D90mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
116 Lắp đặt đèn Led 9W+đuôi nghiêng 45độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5 1 Bộ
117 Lắp đặt đèn pha Led 50W(IP44) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
118 Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4 Cái
119 Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
120 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
121 Lắp tủ điện 300x200x150 dày 1mm có khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
122 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 80 1m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 30 1m
124 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 40 1 m
125 LĐ ống nhựa HDPE D40/30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 30 1 m
126 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,76 1 m3
127 Đắp bột đá công trình bằng máy đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 2,16 1 m3
128 Lát gạch thẻ ko nung 6x9.5x20cm, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 1,71 1 m2
129 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,6 1 m3
J *\10- Cây xanh:
1 Trồng cây bàng Đài Loan cao 2.5-3m, Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 33 Cây
2 Trồng hoa dâm bụt(m2=25cây) Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 83,2 1 m2
3 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, Nước máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 33 1cây/90n
4 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ..., lấy từ máy nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 83,2 1 m2/th
5 Lắp vòi nước 1 ngã ra Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 25 Cái
6 Lđặt ống nhựa HDPE D20x2.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 27,5 1 m
7 Lắp đặt tê HDPE D32x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 25 Cái
8 Lđặt ống nhựa HDPE D32x3.0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 268,7 1 m
9 Lắp đặt tê nhựa HDPE D63/32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9 Cái
10 Lđặt ống nhựa HDPE D63x3.8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,6 1 m
11 LĐ tê giảm nhựa HDPE d110x63mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 9 Cái
K *\11- Cắm mốc phân lô:
1 Sản xuất cấu kiện bê tông cọc mốc đúc sẵn, vữa BT đá dăm 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,234 1 m3
2 Cốt thép cọc mốc, Đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 0,014 1 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ cốc mốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 4,68 1 m2
4 Định vị, vận chuyển, chôn cọc mốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 26 1 mốc
5 Cắm mốc phân lô Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 26 Cái
6 Đào móng chôn mốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 3,25 1 m3
7 Đắp đất mốc, , Mô tả kỹ thuật theo Chương V của E-HSMT 5,355 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->