Gói thầu: Gói thầu số 02: Quản lý công viên, trồng và quản lý chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dải phân cách, vòng xoay; chiếu sáng đô thị quý III, quý IV năm 2021 trên địa bàn thành phố Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Quản lý công viên, trồng và quản lý chăm sóc cây xanh, hoa cảnh vỉa hè, đường phố, dải phân cách, vòng xoay; chiếu sáng đô thị quý III, quý IV năm 2021 trên địa bàn thành phố Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210609881 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 185 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 15:16:00 đến ngày 2021-06-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,671,765,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 4.296 | |
| 2 | Làm cỏ tạp hành lang, đường dạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 462 | |
| 3 | Xén lề cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100md/Lần | 1.290 | |
| 4 | Phát thảm cỏ thủ công (thảm cỏ không thuần chủng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 618 | |
| 5 | Phát thảm cỏ bằng máy (thảm cỏ thuần chủng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 4.152 | |
| 6 | Phát thảm cỏ bằng máy (thảm cỏ không thuần chủng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 10.200 | |
| 7 | Duy trì cây hàng rào, đường viền (cây cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 174 | |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá màu (Có hàng rào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 240 | |
| 9 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/Lần | 78 | |
| 10 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 240 | |
| 11 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/Lần | 624 | |
| 12 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 2.760 | |
| 13 | Bón phân xử lý đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 160 | |
| 14 | Quét vôi gốc cây cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 Cây | 300 | |
| 15 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 4.152 | |
| 16 | Đốn hạ cây sâu bệnh cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 Cây | 350 | |
| 17 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 Cây | 650 | |
| 18 | Giải tỏa cây gẫy đổ cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 Cây | 15 | |
| 19 | Duy trì bể phun nước >20m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Bể/ lần | 16 | |
| 20 | Tiền nước tiêu thu 12 tháng (các đài phun nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 Quý | 1 | |
| 21 | Bảo vệ cây xanh, cây cảnh, cây lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Công | 1.656 | |
| 22 | Công tác thay hoa bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 0,5 | |
| 23 | Trồng cây hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 0,5 | |
| 24 | Đào đất cấp 3 (Đào hố trồng cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 200 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 4 | |
| 26 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 320 | |
| 27 | Cây xanh bóng mát ĐK gốc 14-16cm (Cao>4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cây | 400 | |
| 28 | Vận chuyển bằng xe cơ giới (60x60)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 400 | |
| 29 | Trồng cây xanh, cỡ bầu (60x60)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 400 | |
| 30 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (bằng xe bồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1cây/90 ngày | 400 | |
| 31 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Vị trí | 400 | |
| 32 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 880 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 8,8 | |
| 34 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 8,8 | |
| 35 | Bổ sung đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 880 | |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 880 | |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 880 | |
| 38 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 88 | |
| 39 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 4.400 | |
| 40 | Đào đất cấp 3 (Đào đất, đào thảm cỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 73 | |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 0,73 | |
| 42 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m3 | 0,73 | |
| 43 | Trồng cây vàng anh lá đỏ, vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1cây | 1.230 | |
| 44 | Trồng cây hàng rào Chuỗi Ngọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 0,55 | |
| 45 | Trồng cỏ lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2 | 2,69 | |
| 46 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/Lần | 53,8 | |
| 47 | Bổ sung đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 30 | |
| 48 | Chậu hoa giấy màu trắng (Chậu XM cốt thép ĐK chậu 1,5m, cao 0,6m, đế cao 0,25m; Cây hoa 7 cây/cụm, cây cao >1,1m ĐK tán >0,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu | 25 | |
| 49 | Chậu hoa giấy loại cây 2 màu (Chậu XM cốt thép ĐK chậu 1,5m, cao 0,6m, đế cao 0,25m; Cây hoa 7 cây/cụm, cây cao >1,1m ĐK tán >0,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu | 25 | |
| 50 | Chậu hoa giấy loại cây 2 màu (Chậu XM cốt thép ĐK chậu 1,5m, cao 0,6m, đế cao 0,25m; Cây hoa 7 cây/cụm, cây cao >1,1m ĐK tán >0,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu | 25 | |
| 51 | Ang hoa lụa đỗ quyên đỏ, vàng (Hoa tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Ang | 270 | |
| 52 | Cắm thảm hoa, hoa lụa đổ quyên đỏ vàng (Hoa tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 362 | |
| 53 | Cắm hoa lụa đổ quyên đỏ vàng vào bồn hoa nhựa (Hoa tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bồn hoa | 132 | |
| 54 | Cắm hoa lụa viền gốc cây (Hoa tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Vị trí | 140 | |
| 55 | Thay mới hoa đỗ quyên đỏ, vàng (4 cành/chậu; 6 chậu/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 665 | |
| 56 | Thay mới hoa Hồng vàng, đỏ (4 cành/chậu; 6 chậu/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 565 | |
| 57 | Thay mới hoa cúc họa my trắng (4 cành/chậu; 6 chậu/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 23,3 | |
| 58 | Thay mới hoa hoa hướng dương vàng (4 cành/chậu; 6 chậu/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 32,6 | |
| 59 | Chậu cây trầu bà (5 cành/chậu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chậu | 141 | |
| 60 | Thay mới và cắm thảm hoa, hoa lụa đổ quyên đỏ vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 220 | |
| 61 | Quản lý vận hành trạm điện 1 chế độ (buổi tối) bằng tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 1.472 | |
| 62 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 6.992 | |
| 63 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 11.592 | |
| 64 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 3.312 | |
| 65 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 2.576 | |
| 66 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 552 | |
| 67 | Duy trì trạm biến áp (Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 1.104 | |
| 68 | Quản lý đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 2.576 | |
| 69 | Thay bóng Son 1000w bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 Bóng | 0,3 | |
| 70 | Thay bóng Son 400w bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 Bóng | 0,5 | |
| 71 | Thay chấn lưu CA Son 250w 10m ≤H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 105 | |
| 72 | Thay chấn lưu CA thuỷ ngân 250 10m ≤H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 15 | |
| 73 | Thay chấn lưu Son 400w 10m ≤H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 74 | Thay chấn lưu Son 1000w H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 5 | |
| 75 | Mồi tụ 100 - 400w (10m ≤H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 130 | |
| 76 | Mồi tụ 1000w H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 77 | Thay quả cầu nhựa hoặc thủy tinh bằng máy (chụp cầu D300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả | 20 | |
| 78 | Thay quả cầu nhựa hoặc thủy tinh bằng máy (chụp cầu D400) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả | 15 | |
| 79 | Thay quả cầu nhựa hoặc thủy tinh bằng máy (chụp cầu D500) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả | 10 | |
| 80 | Thay chấn lưu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 15 | |
| 81 | Thay chấn lưu cao áp Son 70W bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 15 | |
| 82 | Thay bóng compác 25W bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 Bóng | 8 | |
| 83 | Thay bóng compác 40W bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 bóng | 1 | |
| 84 | Luồn dây từ cáp ngầm len đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m | 3 | |
| 85 | át Tép 10A chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 300 | |
| 86 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện > 50A (C32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 87 | Lắp đặt átômát 3pha bảo vệ công tơ 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 5 | |
| 88 | Lắp đặt átômát 3pha bảo vệ công tơ 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 89 | Linh kiện rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 20 | |
| 90 | Khởi động từ 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 91 | Khởi động từ 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 8 | |
| 92 | Linh kiện rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 93 | Phát quang khu vực chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Điểm | 600 | |
| 94 | Tháo rỡ bầu, choá đèn cao áp ở độ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 Chóa | 224 | |
| 95 | Thay bóng cao áp thuỷ ngân 250wbằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 Bóng | 1 | |
| 96 | Thay bóng Son 250w bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 Bóng | 0,8 | |
| 97 | hay bóng cao áp bằng cơ giới H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 bóng | 1 | |
| 98 | Thay bóng cao áp Son 70W bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 bóng | 0,5 | |
| 99 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 chóa | 224 | |
| 100 | Tháo rỡ gạch lát hành lang cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 48 | |
| 101 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 48 | |
| 102 | Đào rãnh cáp trên nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 14,4 | |
| 103 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m | 144 | |
| 104 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m | 1,6 | |
| 105 | Lấp đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 10,8 | |
| 106 | Lưới báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 43,2 | |
| 107 | Cát mịn rải rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 3,6 | |
| 108 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Đầu | 8 | |
| 109 | Làm khô đàu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Đầu | 8 | |
| 110 | Hoàn trả mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m2 | 48 | |
| 111 | Lắp đèn pha trên cạn, H≥3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 bộ | 10 | |
| 112 | Thay tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tủ | 2 | |
| 113 | Sơn cột sắt (có chiều cao 8 ÷ 9,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cột | 10 | |
| 114 | Sửa chữa và thay mới thiết bị tủ điều khiển trung tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 115 | Thay Thế bộ nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 116 | Thay Thế bộ nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 117 | Thay module đèn xanh, đỏ, vàng D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 18 | |
| 118 | Thay module đèn đếm lùi D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 11 | |
| 119 | Thay module đèn đi bộ D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 120 | Tiền điện Điện năng tiêu thụ (Thành tiền) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Đồng | 2.697.028.439 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi