Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác lắp đặt hệ thống làm mát nhanh cho tuabin NMNĐ Mông Dương 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác lắp đặt hệ thống làm mát nhanh cho tuabin NMNĐ Mông Dương 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611542 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản năm 2021 của CTNĐ Mông Dương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 17:59:00 đến ngày 2021-06-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 687,034,964 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảo ôn sợi thủy tinh dạng ống cho ống đường kính Ø34 dày 120mm, chịu nhiệt độ đến 750 độ | 70 | mét | Bảo ôn sợi thủy tinh dạng ống cho ống đường kính Ø34 dày 120mm, chịu nhiệt độ đến 750 độ | ||
| 2 | Bảo ôn sợi thủy tinh dạng ống cho ống đường kính Ø60 dày 120mm, chịu nhiệt độ đến 750 độ | 60 | mét | Bảo ôn sợi thủy tinh dạng ống cho ống đường kính Ø60 dày 120mm, chịu nhiệt độ đến 750 độ | ||
| 3 | Co thép rèn 90 độ DN25(socketweld 90o Elbow) Ø34x6mm,Vật liệu:SA335 P22 | 16 | cái | Co thép rèn 90 độ DN25(socketweld 90o Elbow) Ø34x6mm,Vật liệu:SA335 P22 | ||
| 4 | Co thép rèn 90 độ DN50 (socketweld 90o Elbow) Ø60x9mm, Vật liệu: SA335 P22 | 16 | cái | Co thép rèn 90 độ DN50 (socketweld 90o Elbow) Ø60x9mm, Vật liệu: SA335 P22 | ||
| 5 | Nhôm cuộn bảo ôn 1000 x 0,33 x 30000mm | 3 | cuộn | Nhôm cuộn bảo ôn 1000 x 0,33 x 30000mm | ||
| 6 | Tê lồng cho ống (Tee socketwell) Ø34x6mm, Vật liệu SA335 P22 | 4 | cái | Tê lồng cho ống (Tee socketwell) Ø34x6mm, Vật liệu SA335 P22 | ||
| 7 | Tê lồng cho ống (Tee socketwell) Ø60x9mm, Vật liệu SA335 P22 | 4 | cái | Tê lồng cho ống (Tee socketwell) Ø60x9mm, Vật liệu SA335 P22 | ||
| 8 | Ống thép (DN25) Ø34x6x6000mm, Vật liệu: SA335 P22 | 6 | cây | Ống thép (DN25) Ø34x6x6000mm, Vật liệu: SA335 P22 | ||
| 9 | Ống thép (DN50) Ø 60x9x6000mm, Vật liệu: SA335 P22 | 6 | cây | Ống thép (DN50) Ø 60x9x6000mm, Vật liệu: SA335 P22 | ||
| 10 | Thép tấm 300x600x8 | 10 | tấm | Thép tấm 300x600x8 | ||
| 11 | Thép tấm 600x600x6 | 10 | tấm | Thép tấm 600x600x6 | ||
| 12 | Thép V50x7x6000mm | 6 | cây | Thép V50x7x6000mm | ||
| 13 | Thép V75x75x7x6000mm | 25 | cây | Thép V75x75x7x6000mm | ||
| 14 | Forged Steel Globe Valve - socketwell - full port - Fig.25W 30, Class 2500 LTD., size 2 inch (DN50), vật liệu thân van: SA182-F22 | 2 | cái | Forged Steel Globe Valve - socketwell - full port - Fig.25W 30, Class 2500 LTD., size 2 inch (DN50), vật liệu thân van: SA182-F22 | ||
| 15 | Forged Steel Globe Valve - socketwell - full port - Fig.25W 30, Class 2500 LTD., size1 inch (DN25), vật liệu thân van: SA182-F22 | 3 | cái | Forged Steel Globe Valve - socketwell - full port - Fig.25W 30, Class 2500 LTD., size1 inch (DN25), vật liệu thân van: SA182-F22 | ||
| 16 | Cọ lăn sơn 2 inch | 10 | cây | Cọ lăn sơn 2 inch | ||
| 17 | Con lăn sơn 6 inch | 10 | cây | Con lăn sơn 6 inch | ||
| 18 | Đá mài inox Sunflex Ø125 x Ø22 x 6mm | 50 | viên | Đá mài inox Sunflex Ø125 x Ø22 x 6mm | ||
| 19 | Mũi khoan bê tông Ø14 | 2 | cây | Mũi khoan bê tông Ø14 | ||
| 20 | Nối ống 2 đầu hàn (socket full coupling) cho ống Ø34x9, vật liệu SA335 P12 | 6 | cái | Nối ống 2 đầu hàn (socket full coupling) cho ống Ø34x9, vật liệu SA335 P12 | ||
| 21 | Nối ống 2 đầu hàn (socket full coupling) cho ống Ø60x9, vật liệu SA335 P12 | 6 | cái | Nối ống 2 đầu hàn (socket full coupling) cho ống Ø60x9, vật liệu SA335 P12 | ||
| 22 | Que hàn TIG 2CM, Ø2,4 x 1000mm | 5 | kg | Que hàn TIG 2CM, Ø2,4 x 1000mm | ||
| 23 | Silicone chịu nhiệt RTV 750F Gray | 30 | chai | Silicone chịu nhiệt RTV 750F Gray | ||
| 24 | Sợi ceramic chịu nhiệt 1260 độ C kích thước 50x30000x2mm | 1 | cuộn | Sợi ceramic chịu nhiệt 1260 độ C kích thước 50x30000x2mm | ||
| 25 | Sơn chịu nhiệt 650oC màu nhũ bạc (01 thành phần) CADIN | 50 | kg | Sơn chịu nhiệt 650oC màu nhũ bạc (01 thành phần) CADIN | ||
| 26 | U-bolt thép cacbon 150NB, M10 cho ống Ø60, chiều dài ren 30mm (bao gồm 04 đai ốc/u-bolt) | 20 | bộ | U-bolt thép cacbon 150NB, M10 cho ống Ø60, chiều dài ren 30mm (bao gồm 04 đai ốc/u-bolt) | ||
| 27 | U-bolt thép cacbon 150NB, M8 cho ống Ø34, chiều dài ren 30mm (bao gồm 04 đai ốc/u-bolt) | 20 | bộ | U-bolt thép cacbon 150NB, M8 cho ống Ø34, chiều dài ren 30mm (bao gồm 04 đai ốc/u-bolt) | ||
| 28 | Vít bắn tôn inox đầu pake M4 x 20mm | 4 | kg | Vít bắn tôn inox đầu pake M4 x 20mm | ||
| 29 | Vít nở sắt áo liền M14 x 100mm | 30 | bộ | Vít nở sắt áo liền M14 x 100mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi